Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cụm công nghiệp Quế Thọ 3

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210577604-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Hiệp Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cụm công nghiệp Quế Thọ 3
Số hiệu KHLCNT 20210576174
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 16:03:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,309,430,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 537,779 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,85 m3
3 Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 189,29 m3
4 Vét hữu cơ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1.196,89 m3
5 Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ, Cự ly 500m, ô tô 10T, Đất cấp 1 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1.196,89 m3
6 Đắp đất nền đường K95 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 17.734,901 m3
7 Đắp đất nền đường K98 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1.241,904 m3
8 Đắp đất màu giải phân cách Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 260,52 m3
9 Đào đường cũ BTXM Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 288,37 m3
10 Đào mái taluy cũ BTXM Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 132,67 m3
11 Xúc bê tông thải lên ô tô vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 421,04 m3
12 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly TB 500m Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 421,04 m3
13 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1.004,323 m3
14 Ván khuôn mặt đường Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 178,104 m2
15 Lót giấy dầu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4.184,68 m2
16 CPĐD loại I Dmax25 dày 20cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 836,936 m3
17 Cốt thép khe giãn, khe co giả d=30 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,533 Tấn
18 Cốt thép khe giãn, khe co giả d=30 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,5 Tấn
19 Cắt khe co giả Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 961,26 m
20 Cốt thép khe dọc d=14 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,709 Tấn
21 Cắt khe dọc Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 670,29 m
B Bó vỉa, vỉa hè, cây xanh
1 Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 13,807 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 406,38 m2
3 Lắp ghép bó vỉa BTXM KT(30x13x100)cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 521 cái
4 Bê tông móng M250 đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 56,754 m3
5 Ván khuôn Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 213,479 m2
6 Đệm đá dăm 10cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 28,637 m3
7 Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 36,566 m3
8 Ván khuôn bó vỉa Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 525,15 m2
9 Lắp ghép bó vỉa BTXM KT(30x13x100)cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 389 cái
10 Đệm đá dăm 10cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,776 m3
11 Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 đổ tại chỗ (đầu và cuối dải phân cách) Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,658 m3
12 Đệm đá dăm 10cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,565 m3
13 Gạch Terazzo kích thước (40x40x3)cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1.287,15 m2
14 Cát hạt thô đệm dày 3cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 38,615 m3
15 Bê tông M150 đá 2x4 khóa mép vỉa hè Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 15,233 m3
16 Ván khuôn khóa mép vỉa hè Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 203,1 m2
17 Đệm đá dăm 10cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,616 m3
18 Lắp ghép thành hố trồng cây Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 248 ck
19 Bê tông M200 đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,456 m3
20 Thép D6 thành hố Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,187 Tấn
21 Ván khuôn Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 64,48 m2
22 Dăm sạn đệm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,092 m3
23 Đắp đất màu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 31 m3
24 Trồng mới cây bàng Đài Loan Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 62 cây
25 Bảo dưỡng cây sau khi trồng (90 ngày) Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 62 cây
26 Trồng mới cây hồng lộc trong dải phân cách Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 40 cây
C Cống qua đường
1 Bê tông 30MPa đá 1x2 thân cống Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 66,865 m3
2 Ván khuôn thân cống Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 347,187 m2
3 Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 dày 20cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 14,784 m3
4 Cốt thép thân cống hộp d=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,205 Tấn
5 Cốt thép thân cống hộp d=14mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,053 Tấn
6 Cốt thép thân cống hộp d=16mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,544 Tấn
7 Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 146,4 m2
8 Đắp đất thân cống K95 bằng đầm cóc Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 274,8 m3
9 Bê tông 12MPa đá 2x4 tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,196 m3
10 Ván khuôn tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 19,246 m2
11 Bê tông 12MPa đá 4x6 móng tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,72 m3
12 Ván khuôn móng tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 17,1 m2
13 Bê tông 12MPa đá 4x6 sân cống, chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 11,042 m3
14 Dăm sạn đệm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,014 m3
15 Ván khuôn sân cống, chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 26,01 m2
16 Bê tông 12MPa đá 2x4 tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,464 m3
17 Ván khuôn tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12,942 m2
18 Bê tông 12MPa đá 4x6 móng tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,813 m3
19 Ván khuôn móng tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12,42 m2
20 Bê tông 12MPa đá 4x6 sân cống, chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8,194 m3
21 Dăm sạn đệm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,191 m3
22 Ván khuôn sân cống, chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 21,998 m2
23 Đào đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 150,136 m3
24 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 15,57 m3
25 Đập bỏ bê tông cống cũ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 55,875 m3
26 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 55,875 m3
27 Tháo dỡ ống cống D100cm; L=4m Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10 Ống
28 Băng cản nước PVC - O200(m) Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 15,76 m
29 Matic chèn khe Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,008 m3
30 Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,4 m3
31 Ván khuôn bản dẫn Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16,2 m2
32 Cốt thép bản dẫn d=8mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,032 Tấn
33 Cốt thép bản dẫn d=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,419 Tấn
34 Cốt thép bản dẫn d=12mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,319 Tấn
35 Cấp phối đá dăm giảm tải Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
36 Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 37 Ống
37 Bê tông ống cống M200 đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12,95 m3
38 Ván khuôn kim loại ống cống Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 255,726 m3
39 Cốt thép ống cống d=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,364 tấn
40 Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 139,49 m2
41 Mối nối ống ly tâm D100 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 36 mối nối
42 Vải tẩm nhựa đường Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 67,86 m2
43 Móng cống bằng bê tông M150, đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 20,463 m3
44 Ván khuôn móng cống Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 29,246 m2
45 Dăm sạn đệm dày 10cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,721 m3
46 Đào đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 376,605 m3
47 Đắp cát thân cống Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 193,14 m3
48 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,472 m3
49 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10,701 m2
50 Bê tông móng tường đầu M150 đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,622 m3
51 Ván khuôn móng tường đầu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,42 m2
52 Bê tông sân cống, móng tường cánh, chân khay M150 đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,059 m3
53 Ván khuôn sân cống, móng tường cánh, chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6,728 m2
54 Đệm đá dăm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,319 m3
55 Đào đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 19,712 m3
56 Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 13,71 m3
57 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,472 m3
58 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10,701 m2
59 Bê tông móng tường đầu M150 đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,622 m3
60 Ván khuôn móng tường đầu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,42 m2
61 Bê tông sân cống, móng tường cánh, chân khay M150 đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3,059 m3
62 Ván khuôn sân cống, móng tường cánh, chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6,728 m2
63 Đệm đá dăm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,319 m3
64 Đào đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12,295 m3
65 Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6,3 m3
66 Phá dỡ mương dọc xây B=0.3m Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,32 m3
67 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,32 m3
D Thoát nước dọc
1 Bê tông tấm đan mương
dọc M200, đá 1x2 đổ tại chỗ
Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6,544 m3
2 Ván khuôn tấm đan mương Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 62,5 m2
3 Cốt thép đan mương d=6mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,097 Tấn
4 Cốt thép đan mương d=8mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,216 Tấn
5 Bê tông thân mương dọc M150, đá 2x4 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 39,567 m3
6 Ván khuôn thân mương Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 316,533 m2
7 Móng mương bằng bê tông M150, đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16,36 m3
8 Ván khuôn móng mương Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 23,76 m2
9 Dăm sạn đệm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8,18 m3
10 Bao tải tẩm nhựa đường Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 9,474 m2
11 Lắp đặt ống cống BTLT D80, Hvh L=4m Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 47 ống
12 Lắp đặt ống cống BTLT D80, H30 chịu lực L=4m Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3 ống
13 Mối nối ống ly tâm D80 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 46 mối nối
14 Lắp đặt ống cống BTLT D100, Hvh L=4m Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 54 ống
15 Mối nối ống ly tâm D100 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 53 mối nối
16 Bê tông đệm móng M150 đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 208,764 m3
17 Đào mương dọc đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 265,68 m3
18 Đắp trả mương dọc K95 bằng đầm cóc Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 53,49 m3
19 BTCT đan hố ga M200, đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,638 m3
20 Cốt thép đan hố ga D6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,128 Tấn
21 Cốt thép đan hố ga D8 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,226 Tấn
22 Thép góc niềng miệng hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,649 Tấn
23 Thép góc niềng đan hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,144 Tấn
24 Lắp ghép tấm đan hố ga KT Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 50 Tấm
25 Cốt thép bậc thang D16 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,126 Tấn
26 Bê tông dầm đỡ hố ga M200, đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,813 m3
27 Ván khuôn dầm đỡ hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 36,196 m2
28 Cốt thép dầm đỡ d=6mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,133 Tấn
29 Cốt thép dầm đỡ d=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,522 Tấn
30 BT thân hố ga M150, đá 2x4 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 44,417 m3
31 Ván khuôn thân hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 296,11 m2
32 BT móng hố ga M150, đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 13,632 m3
33 Ván khuôn móng hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 33,04 m2
34 Dăm sạn đệm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6,816 m3
35 Bê tông M250 đá 1x2 dầm cửa thu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,175 m3
36 Ván khuôn dầm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,175 m2
37 Cốt thép dầm cửa thu d=12mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,053 Tấn
38 Cốt thép dầm cửa thu d=6mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,002 Tấn
39 Lắp đặt dầm cửa thu bằng thủ công Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 25 Cái
40 Bê tông M200 đá 1x2 cửa thu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,813 m3
41 Cốt thép cửa thu d=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,226 Tấn
42 Cốt thép cửa thu d=6mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,053 Tấn
43 Ván khuôn cửa thu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 41,955 m2
44 Dăm sạn đệm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,595 m3
45 Lắp đặt tấm chắn rác bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 25 Tấm
E Gia cố taluy
1 Bê tông mái taluy M150 đá 2x4 dày 15cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 556,37 m3
2 Ván khuôn mái taluy Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 136,5 m2
3 Chèn khe bằng bao tải tẩm nhựa đường Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 136,5 m2
4 Ống nhựa PVC D90mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 208 m
5 Bọc vải địa kỹ thuật ống nhựa Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16,25 m2
6 Đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 32,5 m3
7 Bê tông chân khay M150 đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 273,704 m3
8 Ván khuôn chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1.042,68 m2
9 Đệm đá dăm 10cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 33,887 m3
10 Đào đất chân khay đất cấp 3 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 791,54 m3
11 Đắp đất chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 395,09 m3
F An toàn giao thông
1 Gờ giảm tốc dày 6mm màu vàng Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 15,47 m2
2 Biển báo tam giác A70cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5 Cái
3 Biển báo hình tròn D70cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 Cái
4 Cột đỡ biển báo D76; L=2.95m Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 9 Cái
5 Lắp đặt cột và biển báo tam giác A70cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5 Cái
6 Lắp đặt cột và biển báo hình tròn D70cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 Cái
7 Bê tông móng M150 đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,233 m3
8 Ván khuôn kim loại móng cột Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 9 m2
9 Dăm sạn đệm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,225 m3
10 Cốt thép chống xoay d=14mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,007 Tấn
11 Đào hố móng đất cấp 3 bằng nhân lực Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
G Mương nội bộ
1 Lắp đặt ống cống BTLT D80, Hvh L=4m Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 89 ống
2 Mối nối ống ly tâm D80 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 87 mối nối
3 Đệm đá dăm móng cống Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 130,948 m3
4 Đào mương dọc đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1.160,76 m3
5 Đắp trả mương dọc K95 bằng đầm cóc Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 743,81 m3
6 BTCT đan hố ga M200, đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,992 m3
7 Cốt thép đan hố ga D6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,144 Tấn
8 Cốt thép đan hố ga D8 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,255 Tấn
9 Thép góc niềng miệng hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,859 Tấn
10 Thép góc niềng đan hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,412 Tấn
11 Lắp ghép tấm đan hố ga KT Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 42 Tấm
12 Cốt thép bậc thang D16 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,106 Tấn
13 Bê tông dầm đỡ hố ga M200, đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,7 m3
14 Ván khuôn dầm đỡ hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 29,4 m2
15 Cốt thép xà mũ d=6mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,109 Tấn
16 Cốt thép xà mũ d=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,425 Tấn
17 BT thân hố ga M150, đá 2x4 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 42,683 m3
18 Ván khuôn thân hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 284,556 m2
19 BT móng hố ga M150, đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10,752 m3
20 Ván khuôn móng hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 26,88 m2
21 Dăm sạn đệm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,376 m3
22 Bê tông M250 đá 1x2 dầm cửa thu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,827 m3
23 Ván khuôn dầm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,827 m2
24 Cốt thép dầm cửa thu d=6mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,002 Tấn
25 Cốt thép dầm cửa thu d=12mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,045 Tấn
26 Lắp đặt dầm cửa thu bằng thủ công Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 21 Cái
27 Bê tông M200 đá 1x2 cửa thu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,883 m3
28 Ván khuôn cửa thu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 35,242 m2
29 Dăm sạn đệm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,34 m3
30 Cốt thép cửa thu d=6mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,044 Tấn
31 Cốt thép cửa thu d=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,19 Tấn
32 Lắp đặt tấm chắn rác bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 21 Tấm
33 Phá dỡ mương dọc đá hộc xây Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 128,287 m3
34 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 128,287 m3
35 Bê tông M250 đá 1x2 đan mương Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,842 m3
36 Ván khuôn đan mương Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 21,772 m2
37 Cốt thép đan mương d=8mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,165 Tấn
38 Cốt thép đan mương d=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,107 Tấn
39 Cốt thép đan mương d=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,512 Tấn
40 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,794 m3
41 Ván khuôn xà mũ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 50,32 m2
42 Cốt thép xà mũ d=8mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,232 Tấn
43 Cốt thép xà mũ d=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,17 Tấn
44 Cốt thép xà mũ d=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,698 Tấn
45 Bê tông M150 đá 2x4 thân mương Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 44,333 m3
46 Ván khuôn thân mương Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 181,704 m2
47 Móng mương bằng bê tông M150, đá 4x6 dày 20cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 18,714 m3
48 Ván khuôn móng mương Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 28,14 m2
49 Dăm sạn đệm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6,238 m3
50 Bao tải tẩm nhựa đường Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,962 m2
51 Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 220,655 m3
52 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 110,55 m3
53 Cốt thép bản dẫn d=8mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,068 Tấn
54 Cốt thép bản dẫn d=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,884 Tấn
55 Cốt thép bản dẫn d=12mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,673 Tấn
56 Bê tông M250 đá 1x2 bản dẫn Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 11,4 m3
57 Ván khuôn bản dẫn Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 34,2 m2
58 Cấp phối đá dăm giảm tải Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,6 m3
59 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 19,502 m3
60 Ván khuôn mặt đường Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 14,304 m2
61 Lót giấy dầu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 81,26 m2
62 Đập bỏ bê tông hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 m3
63 Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 m3
64 Lưới thép thu nước, thép niềng mương Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,608 tấn
65 Làm và xếp rọ đá KT(2x1x0.5)m Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 26 cái
66 Làm và xếp rọ đá KT(1x1x0.5)m Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5 cái
67 Chèn đá hộc Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 9,6 m3
H Đường dân sinh
1 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16,51 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 11,08 m3
3 Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 34,02 m3
4 Vét hữu cơ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 119,88 m3
5 Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ, Cự ly 500m, ô tô 10T, Đất cấp 1 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 119,88 m3
6 Đắp đất nền đường K95 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1.418,06 m3
7 Đắp đất nền đường K98 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 71,89 m3
8 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 47,93 m3
9 Ván khuôn mặt đường Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 41,082 m2
10 Lót giấy dầu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 239,65 m2
11 CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 36,29 m3
12 Cắt khe co giả Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 59,5 m
13 Cắt khe dọc Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 68,47 m
14 Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 12 Ống
15 Bê tông ống cống M200 đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,2 m3
16 Ván khuôn kim loại ống cống Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 82,938 m3
17 Cốt thép ống cống d=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,442 tấn
18 Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 45,24 m2
19 Mối nối ống ly tâm D100 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 11 mối nối
20 Vải tẩm nhựa đường Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 20,735 m2
21 Móng cống bằng bê tông M150, đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,888 m3
22 Ván khuôn móng cống Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 9,246 m2
23 Dăm sạn đệm dày 10cm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,646 m3
24 Đào đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 31,686 m3
25 Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 57,96 m3
26 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
27 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8,598 m2
28 Bê tông móng tường đầu M150 đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,622 m3
29 Ván khuôn móng tường đầu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,42 m2
30 Bê tông sân cống, móng tường cánh, chân khay M150 đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4,716 m3
31 Ván khuôn sân cống, móng tường cánh, chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 15,618 m2
32 Đệm đá dăm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 0,986 m3
33 Đào đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 33,573 m3
34 Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 25,24 m3
35 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,148 m3
36 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 9,466 m2
37 Bê tông móng tường đầu M150 đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2,622 m3
38 Ván khuôn móng tường đầu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 7,42 m2
39 Bê tông sân cống, móng tường cánh, chân khay M150 đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 5,093 m3
40 Ván khuôn sân cống, móng tường cánh, chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 16,372 m2
41 Đệm đá dăm Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1,082 m3
42 Đào đất cấp 3 bằng máy đào Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 17,266 m3
43 Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 8,48 m3
I Vận chuyển đất điều phối và cung cấp đất đắp
1 Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ, phạm vi Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 3.874,787 m3
2 Cung cấp đất đắp cho công trình Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 24.189 m3
J Điện
1 Móng trụ đèn chiếu sáng Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10 móng
2 Mương cáp vượt đường chiếu sáng 1 đường cáp Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 260 Mét
3 Tiếp địa cột RC-4 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Trụ đèn + Cần hai đèn Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 6 bộ
5 Trụ đèn + Cần ba đèn Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Xà gá tủ điện chiếu sáng trên trụ LT đơn Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế vị trí cuối Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Chi tiết tiếp địa gốc Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Dây lên đèn M(2x2,5)-600V Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 264 mét
11 Cáp bọc hạ thế CXV-1C(4x6)-600V Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 297 mét
12 Tủ điện chiếu sáng 2 chế độ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 tủ
13 Ống nhựa xoắn fi 40/50 luồn cáp Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 78 mét
14 Đèn cao áp Led 120W ATS + Chống sét 10kV Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 24 cái
15 Cầu chì cá 10A Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 24 cái
16 Cầu đấu 4 Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10 cái
17 Bảng điện (120x400x5) Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 10 cái
18 Đai thép Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 mét
19 Khóa đai thép Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Vận chuyển vật liệu Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V 1 ĐV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->