Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cụm công nghiệp Quế Thọ 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Hiệp Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cụm công nghiệp Quế Thọ 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210576174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 16:03:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,309,430,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 537,779 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,85 | m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 189,29 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.196,89 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ, Cự ly 500m, ô tô 10T, Đất cấp 1 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.196,89 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 17.734,901 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K98 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.241,904 | m3 |
| 8 | Đắp đất màu giải phân cách | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 260,52 | m3 |
| 9 | Đào đường cũ BTXM | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 288,37 | m3 |
| 10 | Đào mái taluy cũ BTXM | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 132,67 | m3 |
| 11 | Xúc bê tông thải lên ô tô vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 421,04 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly TB 500m | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 421,04 | m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.004,323 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 178,104 | m2 |
| 15 | Lót giấy dầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4.184,68 | m2 |
| 16 | CPĐD loại I Dmax25 dày 20cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 836,936 | m3 |
| 17 | Cốt thép khe giãn, khe co giả d=30 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,533 | Tấn |
| 18 | Cốt thép khe giãn, khe co giả d=30 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,5 | Tấn |
| 19 | Cắt khe co giả | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 961,26 | m |
| 20 | Cốt thép khe dọc d=14 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,709 | Tấn |
| 21 | Cắt khe dọc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 670,29 | m |
| B | Bó vỉa, vỉa hè, cây xanh | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,807 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 406,38 | m2 |
| 3 | Lắp ghép bó vỉa BTXM KT(30x13x100)cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 521 | cái |
| 4 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 56,754 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 213,479 | m2 |
| 6 | Đệm đá dăm 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 28,637 | m3 |
| 7 | Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 36,566 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 525,15 | m2 |
| 9 | Lắp ghép bó vỉa BTXM KT(30x13x100)cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 389 | cái |
| 10 | Đệm đá dăm 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,776 | m3 |
| 11 | Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 đổ tại chỗ (đầu và cuối dải phân cách) | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,658 | m3 |
| 12 | Đệm đá dăm 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,565 | m3 |
| 13 | Gạch Terazzo kích thước (40x40x3)cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.287,15 | m2 |
| 14 | Cát hạt thô đệm dày 3cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 38,615 | m3 |
| 15 | Bê tông M150 đá 2x4 khóa mép vỉa hè | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,233 | m3 |
| 16 | Ván khuôn khóa mép vỉa hè | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 203,1 | m2 |
| 17 | Đệm đá dăm 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,616 | m3 |
| 18 | Lắp ghép thành hố trồng cây | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 248 | ck |
| 19 | Bê tông M200 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,456 | m3 |
| 20 | Thép D6 thành hố | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,187 | Tấn |
| 21 | Ván khuôn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 64,48 | m2 |
| 22 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,092 | m3 |
| 23 | Đắp đất màu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 31 | m3 |
| 24 | Trồng mới cây bàng Đài Loan | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 62 | cây |
| 25 | Bảo dưỡng cây sau khi trồng (90 ngày) | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 62 | cây |
| 26 | Trồng mới cây hồng lộc trong dải phân cách | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 40 | cây |
| C | Cống qua đường | |||
| 1 | Bê tông 30MPa đá 1x2 thân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 66,865 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 347,187 | m2 |
| 3 | Bê tông đệm 8MPa đá 2x4 dày 20cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,784 | m3 |
| 4 | Cốt thép thân cống hộp d=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,205 | Tấn |
| 5 | Cốt thép thân cống hộp d=14mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,053 | Tấn |
| 6 | Cốt thép thân cống hộp d=16mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,544 | Tấn |
| 7 | Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 146,4 | m2 |
| 8 | Đắp đất thân cống K95 bằng đầm cóc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 274,8 | m3 |
| 9 | Bê tông 12MPa đá 2x4 tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,196 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 19,246 | m2 |
| 11 | Bê tông 12MPa đá 4x6 móng tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,72 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 17,1 | m2 |
| 13 | Bê tông 12MPa đá 4x6 sân cống, chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,042 | m3 |
| 14 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,014 | m3 |
| 15 | Ván khuôn sân cống, chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 26,01 | m2 |
| 16 | Bê tông 12MPa đá 2x4 tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,464 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,942 | m2 |
| 18 | Bê tông 12MPa đá 4x6 móng tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,813 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,42 | m2 |
| 20 | Bê tông 12MPa đá 4x6 sân cống, chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,194 | m3 |
| 21 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,191 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sân cống, chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,998 | m2 |
| 23 | Đào đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 150,136 | m3 |
| 24 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,57 | m3 |
| 25 | Đập bỏ bê tông cống cũ | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 55,875 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 55,875 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ ống cống D100cm; L=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | Ống |
| 28 | Băng cản nước PVC - O200(m) | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,76 | m |
| 29 | Matic chèn khe | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,008 | m3 |
| 30 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 31 | Ván khuôn bản dẫn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,2 | m2 |
| 32 | Cốt thép bản dẫn d=8mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,032 | Tấn |
| 33 | Cốt thép bản dẫn d=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,419 | Tấn |
| 34 | Cốt thép bản dẫn d=12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,319 | Tấn |
| 35 | Cấp phối đá dăm giảm tải | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 36 | Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 37 | Ống |
| 37 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,95 | m3 |
| 38 | Ván khuôn kim loại ống cống | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 255,726 | m3 |
| 39 | Cốt thép ống cống d=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,364 | tấn |
| 40 | Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 139,49 | m2 |
| 41 | Mối nối ống ly tâm D100 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 36 | mối nối |
| 42 | Vải tẩm nhựa đường | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 67,86 | m2 |
| 43 | Móng cống bằng bê tông M150, đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20,463 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 29,246 | m2 |
| 45 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,721 | m3 |
| 46 | Đào đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 376,605 | m3 |
| 47 | Đắp cát thân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 193,14 | m3 |
| 48 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,472 | m3 |
| 49 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,701 | m2 |
| 50 | Bê tông móng tường đầu M150 đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,622 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,42 | m2 |
| 52 | Bê tông sân cống, móng tường cánh, chân khay M150 đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,059 | m3 |
| 53 | Ván khuôn sân cống, móng tường cánh, chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,728 | m2 |
| 54 | Đệm đá dăm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,319 | m3 |
| 55 | Đào đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 19,712 | m3 |
| 56 | Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,71 | m3 |
| 57 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,472 | m3 |
| 58 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,701 | m2 |
| 59 | Bê tông móng tường đầu M150 đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,622 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,42 | m2 |
| 61 | Bê tông sân cống, móng tường cánh, chân khay M150 đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,059 | m3 |
| 62 | Ván khuôn sân cống, móng tường cánh, chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,728 | m2 |
| 63 | Đệm đá dăm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,319 | m3 |
| 64 | Đào đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,295 | m3 |
| 65 | Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m3 |
| 66 | Phá dỡ mương dọc xây B=0.3m | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,32 | m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,32 | m3 |
| D | Thoát nước dọc | |||
| 1 | Bê tông tấm đan mương dọc M200, đá 1x2 đổ tại chỗ |
Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,544 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan mương | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 62,5 | m2 |
| 3 | Cốt thép đan mương d=6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,097 | Tấn |
| 4 | Cốt thép đan mương d=8mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,216 | Tấn |
| 5 | Bê tông thân mương dọc M150, đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 39,567 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân mương | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 316,533 | m2 |
| 7 | Móng mương bằng bê tông M150, đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,36 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng mương | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,18 | m3 |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa đường | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,474 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống cống BTLT D80, Hvh L=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 47 | ống |
| 12 | Lắp đặt ống cống BTLT D80, H30 chịu lực L=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | ống |
| 13 | Mối nối ống ly tâm D80 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 46 | mối nối |
| 14 | Lắp đặt ống cống BTLT D100, Hvh L=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 54 | ống |
| 15 | Mối nối ống ly tâm D100 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 53 | mối nối |
| 16 | Bê tông đệm móng M150 đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 208,764 | m3 |
| 17 | Đào mương dọc đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 265,68 | m3 |
| 18 | Đắp trả mương dọc K95 bằng đầm cóc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 53,49 | m3 |
| 19 | BTCT đan hố ga M200, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,638 | m3 |
| 20 | Cốt thép đan hố ga D6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,128 | Tấn |
| 21 | Cốt thép đan hố ga D8 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,226 | Tấn |
| 22 | Thép góc niềng miệng hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,649 | Tấn |
| 23 | Thép góc niềng đan hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,144 | Tấn |
| 24 | Lắp ghép tấm đan hố ga KT | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 50 | Tấm |
| 25 | Cốt thép bậc thang D16 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,126 | Tấn |
| 26 | Bê tông dầm đỡ hố ga M200, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,813 | m3 |
| 27 | Ván khuôn dầm đỡ hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 36,196 | m2 |
| 28 | Cốt thép dầm đỡ d=6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,133 | Tấn |
| 29 | Cốt thép dầm đỡ d=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,522 | Tấn |
| 30 | BT thân hố ga M150, đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 44,417 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thân hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 296,11 | m2 |
| 32 | BT móng hố ga M150, đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,632 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 33,04 | m2 |
| 34 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,816 | m3 |
| 35 | Bê tông M250 đá 1x2 dầm cửa thu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,175 | m3 |
| 36 | Ván khuôn dầm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,175 | m2 |
| 37 | Cốt thép dầm cửa thu d=12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,053 | Tấn |
| 38 | Cốt thép dầm cửa thu d=6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,002 | Tấn |
| 39 | Lắp đặt dầm cửa thu bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25 | Cái |
| 40 | Bê tông M200 đá 1x2 cửa thu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,813 | m3 |
| 41 | Cốt thép cửa thu d=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,226 | Tấn |
| 42 | Cốt thép cửa thu d=6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,053 | Tấn |
| 43 | Ván khuôn cửa thu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 41,955 | m2 |
| 44 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,595 | m3 |
| 45 | Lắp đặt tấm chắn rác bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25 | Tấm |
| E | Gia cố taluy | |||
| 1 | Bê tông mái taluy M150 đá 2x4 dày 15cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 556,37 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mái taluy | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 136,5 | m2 |
| 3 | Chèn khe bằng bao tải tẩm nhựa đường | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 136,5 | m2 |
| 4 | Ống nhựa PVC D90mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 208 | m |
| 5 | Bọc vải địa kỹ thuật ống nhựa | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,25 | m2 |
| 6 | Đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 32,5 | m3 |
| 7 | Bê tông chân khay M150 đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 273,704 | m3 |
| 8 | Ván khuôn chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.042,68 | m2 |
| 9 | Đệm đá dăm 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 33,887 | m3 |
| 10 | Đào đất chân khay đất cấp 3 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 791,54 | m3 |
| 11 | Đắp đất chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 395,09 | m3 |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Gờ giảm tốc dày 6mm màu vàng | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,47 | m2 |
| 2 | Biển báo tam giác A70cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 3 | Biển báo hình tròn D70cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 4 | Cột đỡ biển báo D76; L=2.95m | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác A70cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo hình tròn D70cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 7 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,233 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại móng cột | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,225 | m3 |
| 10 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,007 | Tấn |
| 11 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng nhân lực | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| G | Mương nội bộ | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống BTLT D80, Hvh L=4m | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 89 | ống |
| 2 | Mối nối ống ly tâm D80 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 87 | mối nối |
| 3 | Đệm đá dăm móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 130,948 | m3 |
| 4 | Đào mương dọc đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.160,76 | m3 |
| 5 | Đắp trả mương dọc K95 bằng đầm cóc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 743,81 | m3 |
| 6 | BTCT đan hố ga M200, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,992 | m3 |
| 7 | Cốt thép đan hố ga D6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,144 | Tấn |
| 8 | Cốt thép đan hố ga D8 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,255 | Tấn |
| 9 | Thép góc niềng miệng hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,859 | Tấn |
| 10 | Thép góc niềng đan hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,412 | Tấn |
| 11 | Lắp ghép tấm đan hố ga KT | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 42 | Tấm |
| 12 | Cốt thép bậc thang D16 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,106 | Tấn |
| 13 | Bê tông dầm đỡ hố ga M200, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,7 | m3 |
| 14 | Ván khuôn dầm đỡ hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 29,4 | m2 |
| 15 | Cốt thép xà mũ d=6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,109 | Tấn |
| 16 | Cốt thép xà mũ d=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,425 | Tấn |
| 17 | BT thân hố ga M150, đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 42,683 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thân hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 284,556 | m2 |
| 19 | BT móng hố ga M150, đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,752 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 26,88 | m2 |
| 21 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,376 | m3 |
| 22 | Bê tông M250 đá 1x2 dầm cửa thu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,827 | m3 |
| 23 | Ván khuôn dầm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,827 | m2 |
| 24 | Cốt thép dầm cửa thu d=6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,002 | Tấn |
| 25 | Cốt thép dầm cửa thu d=12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,045 | Tấn |
| 26 | Lắp đặt dầm cửa thu bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 27 | Bê tông M200 đá 1x2 cửa thu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,883 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cửa thu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35,242 | m2 |
| 29 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,34 | m3 |
| 30 | Cốt thép cửa thu d=6mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,044 | Tấn |
| 31 | Cốt thép cửa thu d=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,19 | Tấn |
| 32 | Lắp đặt tấm chắn rác bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21 | Tấm |
| 33 | Phá dỡ mương dọc đá hộc xây | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 128,287 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 128,287 | m3 |
| 35 | Bê tông M250 đá 1x2 đan mương | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,842 | m3 |
| 36 | Ván khuôn đan mương | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,772 | m2 |
| 37 | Cốt thép đan mương d=8mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,165 | Tấn |
| 38 | Cốt thép đan mương d=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,107 | Tấn |
| 39 | Cốt thép đan mương d=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,512 | Tấn |
| 40 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,794 | m3 |
| 41 | Ván khuôn xà mũ | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 50,32 | m2 |
| 42 | Cốt thép xà mũ d=8mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,232 | Tấn |
| 43 | Cốt thép xà mũ d=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,17 | Tấn |
| 44 | Cốt thép xà mũ d=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,698 | Tấn |
| 45 | Bê tông M150 đá 2x4 thân mương | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 44,333 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thân mương | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 181,704 | m2 |
| 47 | Móng mương bằng bê tông M150, đá 4x6 dày 20cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18,714 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng mương | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 28,14 | m2 |
| 49 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,238 | m3 |
| 50 | Bao tải tẩm nhựa đường | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,962 | m2 |
| 51 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 220,655 | m3 |
| 52 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 110,55 | m3 |
| 53 | Cốt thép bản dẫn d=8mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,068 | Tấn |
| 54 | Cốt thép bản dẫn d=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,884 | Tấn |
| 55 | Cốt thép bản dẫn d=12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,673 | Tấn |
| 56 | Bê tông M250 đá 1x2 bản dẫn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,4 | m3 |
| 57 | Ván khuôn bản dẫn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,2 | m2 |
| 58 | Cấp phối đá dăm giảm tải | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,6 | m3 |
| 59 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 19,502 | m3 |
| 60 | Ván khuôn mặt đường | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,304 | m2 |
| 61 | Lót giấy dầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 81,26 | m2 |
| 62 | Đập bỏ bê tông hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 63 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 64 | Lưới thép thu nước, thép niềng mương | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,608 | tấn |
| 65 | Làm và xếp rọ đá KT(2x1x0.5)m | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 66 | Làm và xếp rọ đá KT(1x1x0.5)m | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 67 | Chèn đá hộc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| H | Đường dân sinh | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,51 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,08 | m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,02 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 119,88 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô tự đổ, Cự ly 500m, ô tô 10T, Đất cấp 1 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 119,88 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.418,06 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K98 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 71,89 | m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 47,93 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 41,082 | m2 |
| 10 | Lót giấy dầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 239,65 | m2 |
| 11 | CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 36,29 | m3 |
| 12 | Cắt khe co giả | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 59,5 | m |
| 13 | Cắt khe dọc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 68,47 | m |
| 14 | Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | Ống |
| 15 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m3 |
| 16 | Ván khuôn kim loại ống cống | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 82,938 | m3 |
| 17 | Cốt thép ống cống d=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,442 | tấn |
| 18 | Quét nhựa nóng 2 lớp thân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 45,24 | m2 |
| 19 | Mối nối ống ly tâm D100 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11 | mối nối |
| 20 | Vải tẩm nhựa đường | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20,735 | m2 |
| 21 | Móng cống bằng bê tông M150, đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,888 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,246 | m2 |
| 23 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,646 | m3 |
| 24 | Đào đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 31,686 | m3 |
| 25 | Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 57,96 | m3 |
| 26 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 27 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,598 | m2 |
| 28 | Bê tông móng tường đầu M150 đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,622 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,42 | m2 |
| 30 | Bê tông sân cống, móng tường cánh, chân khay M150 đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,716 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sân cống, móng tường cánh, chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,618 | m2 |
| 32 | Đệm đá dăm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,986 | m3 |
| 33 | Đào đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 33,573 | m3 |
| 34 | Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25,24 | m3 |
| 35 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,148 | m3 |
| 36 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,466 | m2 |
| 37 | Bê tông móng tường đầu M150 đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,622 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,42 | m2 |
| 39 | Bê tông sân cống, móng tường cánh, chân khay M150 đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,093 | m3 |
| 40 | Ván khuôn sân cống, móng tường cánh, chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,372 | m2 |
| 41 | Đệm đá dăm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,082 | m3 |
| 42 | Đào đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 17,266 | m3 |
| 43 | Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,48 | m3 |
| I | Vận chuyển đất điều phối và cung cấp đất đắp | |||
| 1 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ, phạm vi | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3.874,787 | m3 |
| 2 | Cung cấp đất đắp cho công trình | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 24.189 | m3 |
| J | Điện | |||
| 1 | Móng trụ đèn chiếu sáng | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | móng |
| 2 | Mương cáp vượt đường chiếu sáng 1 đường cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 260 | Mét |
| 3 | Tiếp địa cột RC-4 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Trụ đèn + Cần hai đèn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Trụ đèn + Cần ba đèn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà gá tủ điện chiếu sáng trên trụ LT đơn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế vị trí cuối | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Chi tiết tiếp địa gốc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Dây lên đèn M(2x2,5)-600V | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 264 | mét |
| 11 | Cáp bọc hạ thế CXV-1C(4x6)-600V | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 297 | mét |
| 12 | Tủ điện chiếu sáng 2 chế độ | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 13 | Ống nhựa xoắn fi 40/50 luồn cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 78 | mét |
| 14 | Đèn cao áp Led 120W ATS + Chống sét 10kV | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 15 | Cầu chì cá 10A | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 16 | Cầu đấu 4 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 17 | Bảng điện (120x400x5) | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 18 | Đai thép | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 19 | Khóa đai thép | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Vận chuyển vật liệu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | ĐV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi