Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210578024-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn đấu thầu Miền Bắc
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210577825
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Các nguồn kinh phí xã và các nguồn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 16:02:00 đến ngày 2021-06-04 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,500,591,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN CỌC
1 Bê tông cọc bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 53,7488 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,7415 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,1015 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,5212 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2804 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,6965 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,6965 tấn
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 108 1 mối nối
9 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,08 m3
10 Sản xuất cọc dẫn đóng âm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13,338 100m
12 Ép trước (ép âm) cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,594 100m
B HẠNG MỤC: PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,1834 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,3648 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,7815 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0052 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,6614 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,2048 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,4817 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,8403 tấn
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,8247 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 54,7568 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0297 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22,7267 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3363 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0896 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,6364 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,6997 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5504 100m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,8795 100m3
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,9392 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0269 100m3
21 Tận dụng đất đào móng để đắp nền móng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế -102,6868 m3
C HẠNG MỤC: PHẦN THÂN
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,7309 100m2
2 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2383 tấn
3 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,513 tấn
4 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,0131 tấn
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,0067 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,0682 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0886 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,6118 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,8932 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 25,1061 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,6775 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,684 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0026 tấn
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 64,2303 m3
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0876 100m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,526 m3
17 Xốp độn (xốp cách nhiệt EPS) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,704 m3
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,042 tấn
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4838 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0915 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng, thanh treo, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3559 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,7759 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,3573 m3
24 Xây tường cong bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,559 m3
25 Ván khuôn gỗ dầm cầu thang Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0226 100m2
26 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2523 100m2
27 Xây dầm cầu thang gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4484 m3
28 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3099 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0284 tấn
30 Bê tông lót cầu thang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1352 m3
31 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,5909 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4589 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0781 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4242 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,2141 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 115,6938 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,7881 m3
38 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15,1486 m3
39 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,9639 m3
40 Láng vữa tạo phẳng dày 2cm, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18,504 m2
41 Trát granitô bậc tam cấp vữa lót vữa XM cát mịn M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 27,756 m2
42 Gia công xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,1034 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,1034 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 153,112 1m2
45 Lợp mái che tường bằng tôn LD Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,3048 100m2
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,94 100m
47 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 cái
48 Đai thép giữ ống D120 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 96 cái
49 Phễu chắn rác nhựa uPVC D90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 cái
50 Cầu chắn rác bằng Inox D90-110 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 cái
D HẠNG MỤC: HOÀN THIỆN
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 25,1009 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,1168 m3
3 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (KT: 400x400) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 537,2284 m2
4 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 29,3136 m2
5 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 62,2448 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 75,2048 m2
7 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,5058 m2
8 Lát đá bậc cầu thang Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 27,798 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 651,768 m2
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 124,8154 m2
11 Trát trần, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 526,3804 m2
12 Trát xà dầm, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 60,982 m2
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 395,812 m2
14 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 290,3981 m2
15 Đắp vữa, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 313,1694 m
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 313,1694 m
17 Vét rãnh rộng 50 sâu 10, quét vôi màu trắng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 117,6 md
18 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.308,6645 m2
19 Bả bằng bột bả vào cột Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 124,8154 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 622,4544 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 811,0255 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 587,3624 m2
23 Cửa đi, cửa nhựa lõi thép TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật dày 5mm (bao gồm cả khóa, phụ kiện , lắp đặt hoàn thiện) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34,56 m2
24 Cửa sổ, cửa nhựa lõi thép TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật dày 5mm (bao gồm cả khóa, phụ kiện , lắp đặt hoàn thiện) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 71,172 m2
25 Gia công cửa sắt, hoa sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,9995 tấn
26 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 71,172 m2
27 Gia công lan can Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5779 tấn
28 Gia công thang sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0693 tấn
29 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 62,9575 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 114,1636 1m2
31 Bảng viết chống lóa (KT: 3,3x1,2) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
E HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN
1 Xà đơn cáp 1 sứ L5x050x5, L = 0,3m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
2 Tủ điện kim loại CKE KT: 500x400x150mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 tủ
3 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
4 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 cái
5 Lắp đặt Cáp điện tổng CU/XLPE/PVC 1KV 3x25+1x16mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 60 m
6 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 125 m
7 Lắp đặt ống luồn dây bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 225 m
8 Lắp đặt ống luồn dây bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.550 m
9 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (1x4mm2) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 855 m
10 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 650 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 930 m
12 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi T8/2x36W, có phản quang chia sáng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 36 bộ
13 Lắp đặt đèn Compac ốp trần CL-0415 3UT3/3UT4 D286/15W Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 bộ
14 Lắp đặt đèn Compac ốp tường 220V/20W Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 bộ
15 Lắp đặt quạt trần Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24 cái
16 Móc treo quạt trần D14x300 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24 cái
17 Lắp đặt quạt treo tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 42 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
19 Lắp đặt công tắc 1 hạt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23 cái
20 Lắp đặt công tắc 2 hạt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
21 Lắp đặt ô cắm đơn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 cái
22 Lắp đặt ô cắm đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22 cái
23 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 110x110x50mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22 hộp
24 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22 hộp
25 Đế nhựa hình chữ nhật (âm tường) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 45 cái
26 Mặt công tắc, ổ cắm các loại Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 55 cái
F HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT
1 Gia công kim thu sét, dài 1m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
2 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
3 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (Cọc tiếp địa L63x63x6, dài 275) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cọc
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 120 m
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 100 m
6 Kẹp kiểm tra Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 bộ
7 Bật giữ dây d10 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 150 cái
8 Sơn chống rỉ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 kg
9 Qủa sứ ôm kim thu lôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 quả
10 Đo tiếp địa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 điểm
11 Đào đất Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,2 m3
12 Đắp đất Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,2 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->