Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210578024-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đấu thầu Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210577825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Các nguồn kinh phí xã và các nguồn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 16:02:00 đến ngày 2021-06-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,500,591,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN CỌC | |||
| 1 | Bê tông cọc bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,7488 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,7415 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,1015 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,5212 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2804 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6965 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6965 | tấn |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 108 | 1 mối nối |
| 9 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,08 | m3 |
| 10 | Sản xuất cọc dẫn đóng âm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,338 | 100m |
| 12 | Ép trước (ép âm) cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,594 | 100m |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,1834 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,3648 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,7815 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0052 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6614 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2048 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,4817 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,8403 | tấn |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,8247 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54,7568 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0297 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22,7267 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3363 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0896 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6364 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,6997 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5504 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8795 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,9392 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0269 | 100m3 |
| 21 | Tận dụng đất đào móng để đắp nền móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | -102,6868 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,7309 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2383 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,513 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,0131 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,0067 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,0682 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0886 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,6118 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,8932 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,1061 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,6775 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,684 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0026 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 64,2303 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0876 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,526 | m3 |
| 17 | Xốp độn (xốp cách nhiệt EPS) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,704 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,042 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4838 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0915 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng, thanh treo, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3559 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7759 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,3573 | m3 |
| 24 | Xây tường cong bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,559 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ dầm cầu thang | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0226 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2523 | 100m2 |
| 27 | Xây dầm cầu thang gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4484 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3099 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0284 | tấn |
| 30 | Bê tông lót cầu thang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1352 | m3 |
| 31 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,5909 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4589 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0781 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4242 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,2141 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 115,6938 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,7881 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,1486 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,9639 | m3 |
| 40 | Láng vữa tạo phẳng dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18,504 | m2 |
| 41 | Trát granitô bậc tam cấp vữa lót vữa XM cát mịn M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,756 | m2 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,1034 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,1034 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 153,112 | 1m2 |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn LD | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,3048 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,94 | 100m |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 48 | Đai thép giữ ống D120 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 96 | cái |
| 49 | Phễu chắn rác nhựa uPVC D90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 50 | Cầu chắn rác bằng Inox D90-110 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| D | HẠNG MỤC: HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,1009 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,1168 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (KT: 400x400) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 537,2284 | m2 |
| 4 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29,3136 | m2 |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 62,2448 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 75,2048 | m2 |
| 7 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,5058 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc cầu thang | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27,798 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 651,768 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 124,8154 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 526,3804 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60,982 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 395,812 | m2 |
| 14 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 290,3981 | m2 |
| 15 | Đắp vữa, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 313,1694 | m |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 313,1694 | m |
| 17 | Vét rãnh rộng 50 sâu 10, quét vôi màu trắng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 117,6 | md |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.308,6645 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 124,8154 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 622,4544 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 811,0255 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 587,3624 | m2 |
| 23 | Cửa đi, cửa nhựa lõi thép TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật dày 5mm (bao gồm cả khóa, phụ kiện , lắp đặt hoàn thiện) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34,56 | m2 |
| 24 | Cửa sổ, cửa nhựa lõi thép TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật dày 5mm (bao gồm cả khóa, phụ kiện , lắp đặt hoàn thiện) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 71,172 | m2 |
| 25 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9995 | tấn |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 71,172 | m2 |
| 27 | Gia công lan can | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5779 | tấn |
| 28 | Gia công thang sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0693 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 62,9575 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 114,1636 | 1m2 |
| 31 | Bảng viết chống lóa (KT: 3,3x1,2) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Xà đơn cáp 1 sứ L5x050x5, L = 0,3m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Tủ điện kim loại CKE KT: 500x400x150mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt Cáp điện tổng CU/XLPE/PVC 1KV 3x25+1x16mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 125 | m |
| 7 | Lắp đặt ống luồn dây bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 225 | m |
| 8 | Lắp đặt ống luồn dây bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.550 | m |
| 9 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (1x4mm2) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 855 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 650 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 930 | m |
| 12 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi T8/2x36W, có phản quang chia sáng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn Compac ốp trần CL-0415 3UT3/3UT4 D286/15W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn Compac ốp tường 220V/20W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | cái |
| 16 | Móc treo quạt trần D14x300 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt treo tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 42 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt ô cắm đơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt ô cắm đôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 110x110x50mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | hộp |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | hộp |
| 25 | Đế nhựa hình chữ nhật (âm tường) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45 | cái |
| 26 | Mặt công tắc, ổ cắm các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55 | cái |
| F | HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (Cọc tiếp địa L63x63x6, dài 275) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100 | m |
| 6 | Kẹp kiểm tra | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | bộ |
| 7 | Bật giữ dây d10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 150 | cái |
| 8 | Sơn chống rỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | kg |
| 9 | Qủa sứ ôm kim thu lôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | quả |
| 10 | Đo tiếp địa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | điểm |
| 11 | Đào đất | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,2 | m3 |
| 12 | Đắp đất | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi