Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Khu vệ sinh Phòng thí nghiệm điện tử lượng tử, Viện Vật lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN VẬT LÝ |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa Khu vệ sinh Phòng thí nghiệm điện tử lượng tử, Viện Vật lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210543108 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 15:54:00 đến ngày 2021-06-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,077,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cải tạo sửa chữa khu WC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo chương V | 164,4 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông cũ | Theo chương V | 16,44 | m3 |
| 3 | Khoan sàn để đi ống vệ sinh mới | Theo chương V | 77 | 1 lỗ khoan |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo chương V | 197,2 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 68 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ vách nhôm kính, cửa nhôm kính | Theo chương V | 76,4 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường hộp kỹ thuật | Theo chương V | 21,2213 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa, lớp gạch ốp | Theo chương V | 729,479 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ bàn đá granit | Theo chương V | 16,8 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo chương V | 32 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo chương V | 24 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo chương V | 24 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống đường ống nước, điện cũ | Theo chương V | 12 | công |
| 14 | Bốc xếp phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo chương V | 66,9423 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - phế thải | Theo chương V | 66,9423 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - phế thải | Theo chương V | 66,9423 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng vận thăng xuống | Theo chương V | 66,9423 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải cự ly 1km | Theo chương V | 6,6942 | 10m3/1km |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp theo 9km | Theo chương V | 6,6942 | 10m3/1km |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 164,4 | m2 |
| 21 | Chống thấm sàn WC | Theo chương V | 210,6944 | m2 |
| 22 | Lát nền gạch chống trơn 30x30 | Theo chương V | 164,4 | 1m2 |
| 23 | ốp gạch 30x60 khu vệ sinh | Theo chương V | 589,262 | 1m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 185,7248 | m2 |
| 25 | Trát má cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 12,48 | m2 |
| 26 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 7,2463 | m3 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 140,7552 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 140,7552 | m2 |
| 29 | Cạo sơn trên bề mặt tường cũ | Theo chương V | 212,1828 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 212,1828 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 212,1828 | m2 |
| 32 | Trần thạch cao chịu nước khung xương chìm trong khu WC | Theo chương V | 185,9344 | m2 |
| 33 | Bả vào trần thạch cao | Theo chương V | 185,9344 | m2 |
| 34 | Sơn trần thạch cao đã bả 3 nước | Theo chương V | 185,9344 | m2 |
| 35 | Đá granit bàn chậu rửa + qua cửa (kim sa hoặc tương đương) | Theo chương V | 26,68 | m2 |
| 36 | Giá đỡ bàn chậu rửa bằng Inox | Theo chương V | 48 | cái |
| 37 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ phụ kiện đồng bộ; kính an toàn 6.38 | Theo chương V | 28,16 | m2 |
| 38 | Cửa sổ mở hắt A nhôm hệ phụ kiện đồng bộ; kính an toàn 6.38 | Theo chương V | 17,28 | m2 |
| 39 | Vách nhôm hệ phụ kiện đồng bộ; kính an toàn 6.38 | Theo chương V | 35,55 | m2 |
| 40 | Bộ hút cửa chống va đập | Theo chương V | 16 | bộ |
| 41 | Vách HPL khu vệ sinh (bao gồm phụ kiện đồng bộ) | Theo chương V | 131,56 | m2 |
| 42 | Phá dỡ hộp kỹ thuật trên mái | Theo chương V | 0,2288 | m3 |
| 43 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Theo chương V | 0,1553 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V | 0,1678 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 1,525 | m2 |
| 46 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Theo chương V | 0,1433 | m3 |
| 47 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,0758 | 100kg |
| 48 | ống nhựa D110 class3 | Theo chương V | 0,9 | 100m |
| 49 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo chương V | 20 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 20 | m2 |
| 51 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo chương V | 9,54 | tấn |
| 52 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Theo chương V | 9,54 | tấn |
| 53 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Theo chương V | 26,7 | m3 |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo chương V | 26,7 | m3 |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát + đá các loại | Theo chương V | 26,7 | m3 |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Theo chương V | 9,54 | tấn |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | Theo chương V | 9,54 | tấn |
| 58 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng - cát các loại | Theo chương V | 26,7 | m3 |
| 59 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng - gạch ốp, lát các loại | Theo chương V | 82 | 10m2 |
| 60 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng - xi măng | Theo chương V | 9,54 | tấn |
| 61 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng - cửa + vách HPL | Theo chương V | 22,5 | 10m2 |
| 62 | Gương soi khung nhôm mầu gỗ | Theo chương V | 24 | m2 |
| 63 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 32 | cái |
| 64 | Lắp đặt giá treo | Theo chương V | 32 | cái |
| 65 | Lắp đặt hộp đựng | Theo chương V | 32 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu âm) | Theo chương V | 32 | bộ |
| 67 | Vòi chậu rửa | Theo chương V | 32 | bộ |
| 68 | Bộ xi phông chậu rửa | Theo chương V | 32 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 32 | bộ |
| 70 | Tiểu nam + van xả tiểu | Theo chương V | 24 | bộ |
| 71 | Vòi rửa xịt xí | Theo chương V | 32 | bộ |
| 72 | Thoát sàn | Theo chương V | 32 | cái |
| 73 | ống nhựa PPR D50 | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 74 | ống nhựa PPR D40 | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 75 | ống nhựa PPR D32 | Theo chương V | 0,16 | 100m |
| 76 | ống nhựa PPR D25 | Theo chương V | 0,52 | 100m |
| 77 | ống nhựa PPR D20 | Theo chương V | 2,8 | 100m |
| 78 | Măng sông PPR D50 | Theo chương V | 4 | cái |
| 79 | Măng sông PPR D40 | Theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Măng sông PPR D32 | Theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Măng sông PPR D25 | Theo chương V | 16 | cái |
| 82 | Măng sông PPR D20 | Theo chương V | 72 | cái |
| 83 | Cút PPR D50 | Theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Cút PPR D20 | Theo chương V | 128 | cái |
| 85 | Cút ren trong PPR D20 | Theo chương V | 88 | cái |
| 86 | Tê PPR D32 | Theo chương V | 10 | cái |
| 87 | Tê PPR D25 | Theo chương V | 8 | cái |
| 88 | Tê PPR D20 | Theo chương V | 24 | cái |
| 89 | Tê PPR D25/20 | Theo chương V | 40 | cái |
| 90 | Đầu nối ren trong D20 | Theo chương V | 88 | cái |
| 91 | Côn PPR D50/40 | Theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Côn PPR D50/32 | Theo chương V | 4 | cái |
| 93 | Côn PPR D40/32 | Theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Côn PPR D32/25 | Theo chương V | 16 | cái |
| 95 | Côn PPR D25/20 | Theo chương V | 16 | cái |
| 96 | Van PPR D50 | Theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Van PPR D25 | Theo chương V | 16 | cái |
| 98 | Rắc co PPR D50 | Theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Rắc co PPR D25 | Theo chương V | 32 | cái |
| 100 | Nút bịt nhựa D20 | Theo chương V | 88 | cái |
| 101 | ống nhựa PVC D160 class3 | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 102 | ống nhựa PVC D140 class3 | Theo chương V | 0,38 | 100m |
| 103 | ống nhựa PVC D110 class3 | Theo chương V | 1,23 | 100m |
| 104 | ống nhựa PVC D90 class3 | Theo chương V | 0,96 | 100m |
| 105 | ống nhựa PVC D60 class3 | Theo chương V | 1,6 | 100m |
| 106 | ống nhựa PVC D42 class3 | Theo chương V | 0,48 | 100m |
| 107 | Măng sông nhựa D140 | Theo chương V | 8 | cái |
| 108 | Măng sông nhựa D110 | Theo chương V | 33 | cái |
| 109 | Măng sông nhựa D90 | Theo chương V | 24 | cái |
| 110 | Măng sông nhựa D60 | Theo chương V | 40 | cái |
| 111 | Măng sông nhựa D42 | Theo chương V | 16 | cái |
| 112 | Cút nhựa D160 | Theo chương V | 4 | cái |
| 113 | Cút nhựa D140 | Theo chương V | 4 | cái |
| 114 | Cút nhựa D110 | Theo chương V | 44 | cái |
| 115 | Cút nhựa D90 | Theo chương V | 16 | cái |
| 116 | Cút nhựa D60 | Theo chương V | 160 | cái |
| 117 | Cút nhựa D42 | Theo chương V | 32 | cái |
| 118 | Tê nhựa D160 | Theo chương V | 8 | cái |
| 119 | Tê nhựa D140 | Theo chương V | 24 | cái |
| 120 | Tê nhựa D110 | Theo chương V | 57 | cái |
| 121 | Tê nhựa D90 | Theo chương V | 96 | cái |
| 122 | Tê nhựa D60 | Theo chương V | 8 | cái |
| 123 | Côn nhựa D160/140 | Theo chương V | 8 | cái |
| 124 | Côn nhựa D160/110 | Theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Côn nhựa D140/110 | Theo chương V | 25 | cái |
| 126 | Côn nhựa D140/90 | Theo chương V | 8 | cái |
| 127 | Côn nhựa D110/90 | Theo chương V | 24 | cái |
| 128 | Côn nhựa D110/60 | Theo chương V | 8 | cái |
| 129 | Côn nhựa D90/60 | Theo chương V | 96 | cái |
| 130 | Côn nhựa D60/42 | Theo chương V | 32 | cái |
| 131 | Tê nhựa thông tắc D160 | Theo chương V | 4 | cái |
| 132 | Tê nhựa thông tắc D140 | Theo chương V | 12 | cái |
| 133 | Tê nhựa thông tắc D110 | Theo chương V | 16 | cái |
| 134 | Tê nhựa thông tắc D90 | Theo chương V | 24 | cái |
| 135 | Tê nhựa thông tắc D60 | Theo chương V | 9 | cái |
| 136 | Nút bịt nhựa D160 | Theo chương V | 4 | cái |
| 137 | Nút bịt nhựa D140 | Theo chương V | 12 | cái |
| 138 | Nút bịt nhựa D110 | Theo chương V | 49 | cái |
| 139 | Nút bịt nhựa D90 | Theo chương V | 24 | cái |
| 140 | Nút bịt nhựa D60 | Theo chương V | 64 | cái |
| 141 | Nút bịt nhựa D42 | Theo chương V | 32 | cái |
| 142 | Hộp chứa aptomat nhựa âm tường chứa 6MCB | Theo chương V | 16 | hộp |
| 143 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-20A-6KA | Theo chương V | 8 | cái |
| 144 | Aptomat 1 pha 1 cực MCB-1P-100A-6KA | Theo chương V | 8 | cái |
| 145 | Aptomat 1 pha 2 cực chống rò RCBO-2P-16A-6KA-30MA | Theo chương V | 16 | cái |
| 146 | Đèn LED panel âm trần 300x600; 28w-220v | Theo chương V | 48 | bộ |
| 147 | Đèn LED downlight âm trần D138xh50; 1x12w-220v | Theo chương V | 16 | bộ |
| 148 | Quạt thông gió âm trần 300m3/h-50pa | Theo chương V | 16 | cái |
| 149 | Công tắc đèn 1 hạt (Mặt + đế+ hạt) | Theo chương V | 40 | cái |
| 150 | ổ cắm đôi 3 chấu (Mặt + đế) | Theo chương V | 16 | cái |
| 151 | Dây CU.PVC.PVC 2x4mm2 | Theo chương V | 160 | m |
| 152 | Dây CU.PVC.PVC 2x2.5mm2 | Theo chương V | 98 | m |
| 153 | Dây CU.PVC 1x1.5mm2 | Theo chương V | 1.074 | m |
| 154 | Dây CU.PVC 1x4mm2 | Theo chương V | 160 | m |
| 155 | Dây CU.PVC 1x2.5mm2 | Theo chương V | 98 | m |
| 156 | ống nhựa cứng PVC D20 | Theo chương V | 527 | m |
| 157 | ống nhựa cứng PVC D25 | Theo chương V | 152 | m |
| 158 | ống ghen mềm D20 | Theo chương V | 100 | m |
| 159 | Hộp chia ghen 3, 4 ngả | Theo chương V | 100 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi