Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210578164-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH thiết kế xây dựng HTP
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210578098
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương hỗ trợ 5 tỷ đồng, còn lại ngân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 15:52:00 đến ngày 2021-06-07 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,939,916,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy đào -Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 256,644 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 659,417 m3
3 Vét hữu cơ, đánh cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.125,745 m3
4 Vận chuyển đất hữu cơ đổ bãi thãi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.125,745 m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,072 m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 334,852 m3
7 Lu lèn tăng cường nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.007,17 m2
8 Điều phối đất đắp nền đường, phạm vi ≤500m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 440,49 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 475,571 m3
B Mặt đường
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 267,931 m3
2 Cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,788 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.115,78 m2
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,197 m2
5 Sản xuất thanh truyền lực khe dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 tấn
6 Sản xuất thanh truyền lực khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,805 tấn
7 Sản xuất thanh truyền lực khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 tấn
C Ta luy
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.250,294 m3
2 Vận chuyển đất để đắp, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.542,833 m3
D Bó vỉa
1 Bê tông bó vỉa, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,416 m3
2 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,709 m3
3 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 729,294 m2
E Vỉa hè
1 Lát gạch Tazaro Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.710,099 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,414 m3
3 Đệm cát lót dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,023 m3
F Hố trồng cây
1 Bê tông Hố trông cây, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,04 m3
2 Ván khuôn BT hố trông cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 396,8 m2
3 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 m3
4 Đắp đất hố trông cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m3
5 Trồng cây xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cây
6 Chăm sóc cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 1cây/năm
G Thoát nước mương dọc - Hố ga
1 Bê tông thân hố ga M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,17 m3
2 Ván khuôn thân hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 652,048 m2
3 Bê tông mũ hố ga M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,517 m3
4 Ván khuôn mũ hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,12 m2
5 Bê tông móng hố ga M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2 m3
6 Ván khuôn móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,52 m2
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,344 m3
8 Thép niềng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,364 tấn
9 Thép niềng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,244 tấn
10 Lắp đặt Tấm gang chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
11 Bê tông đan hố ga lắp ghép M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,795 m3
12 Cốt thép đan hố ga lắp ghép d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,598 tấn
13 Lắp ghép đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cái
14 Thép bậc thang hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,528 tấn
15 Bê tông dầm đỡ M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,253 m3
16 Ván khuôn dầm đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,936 m2
17 Cốt thép dầm đỡ d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 tấn
18 Cốt thép dầm đỡ d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,404 tấn
19 Lắp ghép dầm đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cái
H * Mương dọc
1 Bê tông thân mương M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 508,704 m3
2 Ván khuôn thân mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.447,129 m2
3 Bê tông mũ mương M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,236 m3
4 Ván khuôn mũ mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 813,256 m2
5 Bê tông móng mương M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,545 m3
6 Ván khuôn móng mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 436,108 m2
7 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,272 m3
8 Bê tông đan đổ tại chổ M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,361 m3
9 Ván khuôn đan đổ tại chổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 500,256 m2
10 Cốt thep đan mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,252 tấn
11 Bê tông đan hố ga lắp ghép M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,28 m3
12 Cốt thép đan hố ga lắp ghép d Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,018 tấn
I * Cửa xả
1 Bê tông thân tường cánh M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,309 m3
2 Ván khuôn bản cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,545 m2
3 Bê tông móng cống M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,938 m3
4 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,325 m2
5 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,825 m3
6 Bê tông chân khay M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m3
7 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
J * Mương dẫn
1 Bê tông thân mương M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,772 m3
2 Ván khuôn thân mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 m2
3 Bê tông mũ mương M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,343 m3
4 Ván khuôn mũ mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,64 m2
5 Bê tông móng mương M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,594 m3
6 Ván khuôn móng mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,07 m2
7 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,396 m3
8 Bê tông đan đổ tại chổ M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 m3
9 Ván khuôn đan đổ tại chổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m2
10 Cốt thep đan mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 tấn
K * Thi công
1 Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.997,75 m3
2 Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 772,206 m3
L * Mương dọc chịu lực
1 Bê tông thân móng mương M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,496 m3
2 Ván khuôn thân mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,53 m2
3 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 m3
4 Bê tông đan mương M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,315 m3
5 Ván khuôn đan đổ tại chổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,819 m2
6 Cốt thép đan mương d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,119 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->