Gói thầu: Xây lắp 2: Xây dựng hệ thống chiếu sáng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210578034-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng công trình huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Xây lắp 2: Xây dựng hệ thống chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200224498 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 15:45:00 đến ngày 2021-06-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,655,861,185 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MÓNG TRỤ ĐÈN, TỦ ĐIỀU KHIỂN ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất móng trụ rộng | Móng trụ chiếu sáng cao 8m theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 16,15 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Móng trụ chiếu sáng cao 8m theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1,224 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Móng trụ chiếu sáng cao 8m theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 14,008 | m3 |
| 4 | Bulong móng trụ 8m M24x300x300x900 | Móng trụ chiếu sáng cao 8m theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 34 | 1 bộ |
| 5 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | Móng trụ chiếu sáng cao 8m theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1,061 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 27T, 1 km đầu đất cấp II | Móng trụ chiếu sáng cao 8m theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,162 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 27T, 4 km tiếp theo đất cấp II | Móng trụ chiếu sáng cao 8m theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,162 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 27T, 4 km tiếp theo đất cấp II | Móng trụ chiếu sáng cao 8m theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,162 | 100m3 |
| 9 | Đào đất móng trụ rộng | Móng tủ điều khiển chiếu sáng theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,29 | m3 |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,38 | m3 |
| 11 | Bulong móng trụ M16x250x350x400 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 bộ |
| 12 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | Móng tủ điều khiển chiếu sáng theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 27T, 1 km đầu đất cấp II | Móng tủ điều khiển chiếu sáng theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,003 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 27T, 4 km tiếp theo đất cấp II | Móng tủ điều khiển chiếu sáng theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,003 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 27T, 4 km tiếp theo đất cấp II | Móng tủ điều khiển chiếu sáng theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,003 | 100m3 |
| B | MƯƠNG BẢO VỆ CÁP ĐIỆN NGẦM | |||
| 1 | Đào rãnh mương cáp trên lề đường, đất cấp II | Mương cáp trên vỉa hè theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 297,36 | m3 |
| 2 | Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm | Mương cáp trên vỉa hè theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 127,44 | m3 |
| 3 | Gạch đinh 40x80x180 | Mương cáp trên vỉa hè theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 191,16 | m2 |
| 4 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Mương cáp trên vỉa hè theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1,062 | km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 27T, 1km đầu đất cấp II | Mương cáp trên vỉa hè theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,97 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 27T, 4km tiếp theo đất cấp II | Mương cáp trên vỉa hè theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,97 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 27T, 4km tiếp theo đất cấp II | Mương cáp trên vỉa hè theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,97 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh mương cáp trên lề đường, đất cấp II | Mương cáp băng đường theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 7,68 | m3 |
| 9 | Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm | Mương cáp băng đường theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 10 | Gạch đinh 40x80x180 | Mương cáp băng đường theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 11 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Mương cáp băng đường theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,016 | km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 27T, 1km đầu đất cấp II | Mương cáp băng đường theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 27T, 4km tiếp theo đất cấp II | Mương cáp băng đường theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 27T, 4km tiếp theo đất cấp II | Mương cáp băng đường theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| C | ỐNG BẢO VỆ CÁP ĐIỆN CÁC LOẠI | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống HDPE D65/50mm | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1.078 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt manchon nối ống HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 21,56 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống HDPE D20 | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt manchon nối ống STK D76 | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| D | DÂY CÁP ĐIỆN CÁC LOẠI | |||
| 1 | CC, kép rải cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x10mm² - 0.6/1KV | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1.234,97 | m |
| 2 | CC, kép rải cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x16mm² - 0.6/1KV | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 25,75 | m |
| 3 | CC, lắp đặt cáp lên đèn CXV 3x2.5mm² - 0.6/1KV ở độ cao, h≤ 10m | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | 100m |
| E | TIẾP ĐỊA HỆ THỐNG | |||
| 1 | CC, đóng cọc tiếp địa Þ16x2,4m thép mạ đồng | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 41 | bộ |
| 2 | CC, kéo rải dây đồng trần C25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1.337,47 | m |
| 3 | Hàn cọc tiếp địa với dây đồng C25mm2 bằng mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 41 | 1 cọc |
| F | TRỤ CHIẾU SÁNG VÀ TỦ | |||
| 1 | CC, lắp đặt trụ đèn cao 6m dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 34 | cột |
| 2 | CC, lắp đặt cần đèn đơn cao 2m vươn 1,5m dày 2.5mm | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 32 | cần đèn |
| 3 | CC, lắp đặt cần đèn đôi cao 2m vươn 1,5m dày 2.5mm | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 2 | cần đèn |
| 4 | Lắp đặt bộ đèn Led 70W | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 36 | bộ |
| 5 | CC, Lắp hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước (bao gồm RCBO (ELCB) 6A 30mA 2,5kA) | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 34 | hộp |
| 6 | CC, Lắp hộp nối liên thông kín nước B1 | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 68 | hộp |
| 7 | CC, đánh số trụ | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 8 | CC, lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng PLC-50A | Theo hồ sơ thiết kế/yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi