Gói thầu: Gói thầu XL.01.Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210576657-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND Thị trấn Thiên Cầm
Tên gói thầu Gói thầu XL.01.Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210569606
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác thực hiện.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 16:30:00 đến ngày 2021-06-07 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,292,009,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ, bằng máy Mô tả KT theo chương V 3,7905 100m3
2 Đánh cấp, đất cấp 2, bằng máy Mô tả KT theo chương V 2,4317 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp 2, bằng máy Mô tả KT theo chương V 1,4767 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%*KL) Mô tả KT theo chương V 0,8292 100m3
5 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%*KL) Mô tả KT theo chương V 15,7556 100m3
6 Giá đất đồi K95 tính trên phương tiện tại mỏ Mô tả KT theo chương V 21,3647 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 21,3647 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 3,7905 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 3,9084 100m3
10 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 7,6558 100m2
11 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 7,6558 100m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 1,6414 100m3
2 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4cm Mô tả KT theo chương V 471,4915 m3
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 1,512 100m2
4 Rải 01 lớp bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 20,1305 100m2
5 Khe co Mô tả KT theo chương V 315 m
6 Khe giãn Mô tả KT theo chương V 63 m
C CỐNG BẢN:
1 Đào móng cống bằng máy, đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 2,3881 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả KT theo chương V 2,3881 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,796 100m3
4 Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ Mô tả KT theo chương V 1,0254 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1,0254 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 9,919 m3
7 Bê tông móng, tường cống, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 71,8973 m3
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 8,65 m3
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 7,2 m3
10 Cốt thép tấm bản, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,4998 tấn
11 Cốt thép mũ mố, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,1548 tấn
12 Cốt thép neo, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,0409 tấn
13 Ván khuôn mũ mố Mô tả KT theo chương V 2,1902 100m2
14 Ván khuôn tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,4496 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 32 1cấu kiện
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 2,682 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->