Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210571327-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thành phố Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210540144 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 16:23:00 đến ngày 2021-06-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,276,133,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: SỬA CHỮA TRẠM Y TẾ XÃ CỐC SAN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤ 6m | 299,139 | m2 | |
| 2 | Lợp mái tôn dày 0.4 ly | 2,991 | 100m2 | |
| 3 | Tôn úp nóc rộng 400 dày 0.4 ly | 52,517 | md | |
| 4 | Máng xối bằng inox khổ 0.5m dày 1mm | 16,277 | md | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà gồ thép | 191,949 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 191,949 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,174 | tấn | |
| 8 | Gia công xà gồ thép | 0,174 | tấn | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 38,549 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,174 | tấn | |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,078 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 1,078 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng VXM cũ sê nô mái | 46,397 | m2 | |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 46,397 | m2 | |
| 15 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB30 | 46,397 | m2 | |
| 16 | Khoan lỗ lắp ống nước thoát tràn seno mái | 0,002 | m3 | |
| 17 | Ống nhựa PVC D48 | 0,05 | 100m | |
| 18 | Ống nhựa PVC D90 | 0,6 | 100m | |
| 19 | Chếch nhựa PVC D90 | 30 | cái | |
| 20 | Cầu chắn rác | 15 | quả | |
| 21 | Vận chuyển phế thải 4km | 2,472 | m3 | |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 17,596 | m2 | |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 17,596 | m2 | |
| 24 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 33,035 | m2 | |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 33,035 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 50,631 | m2 | |
| 27 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 2,4 | m | |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nền sân cũ | 4,35 | m3 | |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,131 | 100m3 | |
| 30 | Lót bạt rứa | 0,435 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | 4,35 | m3 | |
| 32 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 77,364 | m2 | |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép trụ BT | 1,394 | m3 | |
| 34 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 0,109 | m3 | |
| 35 | Bê tông giằng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB30 | 1,535 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | 9,3 | m2 | |
| 37 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm | 1,085 | 100kg | |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 2,654 | m3 | |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | 39,083 | m2 | |
| 40 | Đắp VXM 50# | 0,123 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 3,272 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 55,37 | m2 | |
| 43 | Đắp VXM 50# | 0,252 | m3 | |
| 44 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 94,453 | m2 | |
| 45 | Gia công cổng sắt bằng thép đặc | 1,486 | tấn | |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 47,315 | m2 | |
| 47 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | 72,648 | m2 | |
| 48 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,131 | m3 | |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,009 | 100m2 | |
| 50 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,007 | tấn | |
| 51 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 52 | Vận chuyển phế thải 4km | 5,831 | m3 | |
| B | SỬA CHỮA TRẠM Y TẾ XÃ ĐỒNG TUYỂN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | 299,139 | m2 | |
| 2 | Lợp mái tôn dày 0.4 ly | 2,991 | 100m2 | |
| 3 | Tôn úp nóc rộng 400 dày 0.4 ly | 64,39 | md | |
| 4 | Máng xối bằng inox khổ 0.5m dày 1mm | 16,277 | md | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà gồ thép | 191,949 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 191,949 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,174 | tấn | |
| 8 | Gia công xà gồ thép | 0,174 | tấn | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 38,549 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,174 | tấn | |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,078 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 1,078 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng VXM cũ sê nô mái | 46,397 | m2 | |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 46,397 | m2 | |
| 15 | Quét nước xi măng | 46,397 | m2 | |
| 16 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB30 | 46,397 | m2 | |
| 17 | Khoan lỗ lắp ống nước thoát tràn seno mái | 0,002 | m3 | |
| 18 | Ống nhựa PVC D48 | 0,05 | 100m | |
| 19 | Ống nhựa PVC D90 | 0,6 | 100m | |
| 20 | Chếch nhựa PVC D90 | 30 | cái | |
| 21 | Cầu chắn rác | 15 | quả | |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 28,704 | m2 | |
| 23 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 11,108 | m2 | |
| 24 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 17,596 | m2 | |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 545,38 | m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 280,459 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 282,393 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 572,15 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 189,93 | m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 189,93 | m2 | |
| 31 | Tháo dỡ cửa | 84,687 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 84,687 | 1m2 | |
| 33 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 6,327 | m2 | |
| 34 | Lát nền, sàn tiết diện gạch 300x300, vữa XM M75, XM PCB40 | 6,327 | m2 | |
| 35 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| 36 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 37 | Lavabo + dây cấp + ống thải | 2 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 41 | Ống nhựa PVC D90 | 0,22 | 100m | |
| 42 | Ống nhựa PVC D76 | 0,1 | 100m | |
| 43 | Ống nhựa PVC D42 | 0,04 | 100m | |
| 44 | Chếch nhựa PVC D90 | 8 | cái | |
| 45 | Chếch nhựa PVC D76 | 4 | cái | |
| 46 | Tê nhựa PVC D90 | 1 | cái | |
| 47 | Tê nhựa PVC D90/76 | 2 | cái | |
| 48 | Tê nhựa PVC D76/42 | 1 | cái | |
| 49 | Cút nhựa PVC D76/42 | 1 | cái | |
| 50 | Cút nhựa PVC D42 | 4 | cái | |
| 51 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 52 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 2,4 | m | |
| 53 | Tháo dỡ cửa | 12,06 | m2 | |
| 54 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 3,017 | m3 | |
| 55 | Vận chuyển phế thải 2km | 7,163 | m3 | |
| 56 | Đào móng trụ, rộng ≤1m, sâu >1m | 1,543 | 1m3 | |
| 57 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,864 | m3 | |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,058 | 100m2 | |
| 59 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,339 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,062 | 100m2 | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,009 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,059 | tấn | |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,88 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 0,88 | m2 | |
| 65 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 1,963 | m3 | |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 15,187 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 15,187 | m2 | |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 1,242 | m2 | |
| 69 | Gia công khung biển bằng thép hộp | 0,063 | tấn | |
| 70 | Gia công khung biển bằng thép tấm | 0,009 | tấn | |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,024 | 1m2 | |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 0,48 | 1m2 | |
| 73 | Lắp dựng khung biển | 0,072 | tấn | |
| 74 | Ốp tấm nhựa Composite | 0,152 | 100m2 | |
| 75 | Chữ Inox màu đồng dày 0,8ly hàn hộp kiểu chữ VNARIALH, cỡ chữ cao 150mm dày 30mm "TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ LÀO CAI" | 25 | chữ | |
| 76 | Chữ Inox màu đồng dày 0,8ly hàn hộp kiểu chữ VNARIALH, cỡ chữ cao 200mm dày 30mm "TRẠM Y TẾ XÃ ĐỒNG TUYỂN" | 18 | chữ | |
| 77 | Chữ Inox màu đồng dày 0,8ly hàn hộp kiểu chữ VNARIALH, cỡ chữ cao 80mm dày 30mm "ĐỊA CHỈ: THÔN 3, XÃ ĐỒNG TUYỂN, THÀNH PHỐ LÀO CAI" "SỐ ĐIỆN THOẠI 02143 000 000" | 57 | chữ | |
| 78 | Gia công cổng sắt bằng inox | 0,159 | tấn | |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9 | m2 | |
| 80 | Bản lề cửa | 12 | cái | |
| 81 | Chốt cánh cổng | 2 | cái | |
| 82 | Khóa cửa Việt Tiệp + then cài | 1 | bộ | |
| 83 | Bánh xe sắt cổng | 2 | bộ | |
| 84 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 37,13 | m2 | |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 37,13 | m2 | |
| 86 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 35,72 | m2 | |
| 87 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 35,72 | m2 | |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 257,807 | m2 | |
| 89 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 257,807 | m2 | |
| C | SỬA CHỮA TRẠM Y TẾ PHƯỜNG NAM CƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | 299,139 | m2 | |
| 2 | Lợp mái tôn dày 0.4 ly | 2,991 | 100m2 | |
| 3 | Tôn úp nóc rộng 400 dày 0.4 ly | 64,39 | md | |
| 4 | Máng xối bằng inox khổ 0.5m dày 1mm | 16,277 | md | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 191,949 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 191,949 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | 0,174 | tấn | |
| 8 | Gia công xà gồ thép | 0,174 | tấn | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 38,549 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,174 | tấn | |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,078 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 1,078 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 46,397 | m2 | |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 46,397 | m2 | |
| 15 | Quét nước xi măng | 46,397 | m2 | |
| 16 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB30 | 46,397 | m2 | |
| 17 | Khoan lỗ lắp ống nước thoát tràn seno mái | 0,002 | m3 | |
| 18 | Ống nhựa PVC D48 | 0,05 | 100m | |
| 19 | Ống nhựa PVC D90 | 0,6 | 100m | |
| 20 | Chếch nhựa PVC D90 | 30 | cái | |
| 21 | Cầu chắn rác | 15 | quả | |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 28,704 | m2 | |
| 23 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 11,108 | m2 | |
| 24 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 17,596 | m2 | |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 545,38 | m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 280,459 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 282,393 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 572,15 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 185,643 | m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 185,643 | m2 | |
| 31 | Tháo dỡ cửa | 82,559 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 82,559 | 1m2 | |
| 33 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 2,4 | m | |
| 34 | Vận chuyển phế thải 2km | 3,956 | m3 | |
| D | SỬA CHỮA TRẠM Y TẾ PHƯỜNG BẮC LỆNH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | 299,139 | m2 | |
| 2 | Lợp mái tôn dày 0.4 ly | 2,991 | 100m2 | |
| 3 | Tôn úp nóc rộng 400 dày 0.4 ly | 64,39 | md | |
| 4 | Máng xối bằng inox khổ 0.5m dày 1mm | 16,277 | md | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 191,949 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 191,949 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,174 | tấn | |
| 8 | Gia công xà gồ thép | 0,174 | tấn | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 38,549 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,174 | tấn | |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,078 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 1,078 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng cũ sê nô mái | 46,397 | m2 | |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 46,397 | m2 | |
| 15 | Quét nước xi măng | 46,397 | m2 | |
| 16 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB30 | 46,397 | m2 | |
| 17 | Khoan lỗ lắp ống nước thoát tràn seno mái | 0,002 | m3 | |
| 18 | Ống nhựa PVC D48 | 0,05 | 100m | |
| 19 | Ống nhựa PVC D90 | 0,6 | 100m | |
| 20 | Chếch nhựa PVC D90 | 30 | cái | |
| 21 | Cầu chắn rác | 15 | quả | |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 28,704 | m2 | |
| 23 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 11,108 | m2 | |
| 24 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 17,596 | m2 | |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 545,38 | m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 280,459 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 282,393 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 572,15 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 189,93 | m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 189,93 | m2 | |
| 31 | Tháo dỡ cửa | 84,687 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 84,687 | 1m2 | |
| 33 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 2,4 | m | |
| 34 | Vận chuyển phế thải 2km | 3,764 | m3 | |
| E | SỬA CHỮA TRẠM Y TẾ PHƯỜNG THỐNG NHẤT | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | 299,139 | m2 | |
| 2 | Lợp mái tôn dày 0.4 ly | 2,991 | 100m2 | |
| 3 | Tôn úp nóc rộng 400 dày 0.4 ly | 64,39 | md | |
| 4 | Máng xối bằng inox khổ 0.5m dày 1mm | 16,277 | md | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 191,949 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 191,949 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,174 | tấn | |
| 8 | Gia công xà gồ thép | 0,174 | tấn | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 38,549 | m2 | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,174 | tấn | |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 1,078 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 1,078 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng cũ sê nô mái | 46,397 | m2 | |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 46,397 | m2 | |
| 15 | Quét nước xi măng | 46,397 | m2 | |
| 16 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB30 | 46,397 | m2 | |
| 17 | Khoan lỗ lắp ống nước thoát tràn seno mái | 0,002 | m3 | |
| 18 | Ống nhựa PVC D48 | 0,05 | 100m | |
| 19 | Ống nhựa PVC D90 | 0,6 | 100m | |
| 20 | Chếch nhựa PVC D90 | 30 | cái | |
| 21 | Cầu chắn rác | 15 | quả | |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 28,704 | m2 | |
| 23 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 11,108 | m2 | |
| 24 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 | 17,596 | m2 | |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 545,38 | m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 280,459 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 282,393 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 572,15 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 185,643 | m2 | |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 185,643 | m2 | |
| 31 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 82,559 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 82,559 | 1m2 | |
| 33 | Tháo dỡ Lavabo + sen vòi cũ hỏng | 2 | bộ | |
| 34 | Lavabo + dây cấp + ống thải | 1 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 37 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 2,4 | m | |
| 38 | Vận chuyển phế thải 2km | 3,764 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi