Gói thầu: XL – F05F16.L00C.21006 thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình: Cải tạo và hoàn thiện lưới hạ thế Phường Thạnh Xuân – Quận 12 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210535087-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành Phố Hồ Chí Minh TNHH – Công ty Điện lực An Phú Đông |
| Tên gói thầu | XL – F05F16.L00C.21006 thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình: Cải tạo và hoàn thiện lưới hạ thế Phường Thạnh Xuân – Quận 12 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210535057 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-24 10:05:00 đến ngày 2021-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,405,405,906 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục hạ thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) | |||
| 1 | Thuốc hàn (Cadweld) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 392 | Lọ |
| 2 | Biển báo lộ ra cáp ABC | Phần 2 – Chương V, Mục II | 213,5 | Cái |
| B | Hạng mục vật tư thiết bị B móng trụ (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) | |||
| 1 | Đá 1x2 | Phần 2 – Chương V, Mục II | 21,974 | m3 |
| 2 | Cát xây dựng | Phần 2 – Chương V, Mục II | 12,063 | m3 |
| 3 | Ciment PC400 | Phần 2 – Chương V, Mục II | 7.451,982 | Kg |
| 4 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 | Phần 2 – Chương V, Mục II | 95 | Cái |
| 5 | Nước ngọt | Phần 2 – Chương V, Mục II | 5.051,176 | lít |
| C | Hạng mục trạm biến áp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ và Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế) | |||
| 1 | Lắp thùng bảo vệ máy cắt | Phần 2 – Chương V, Mục II | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp dây cáp xuất M240 bọc | Phần 2 – Chương V, Mục II | 168 | Mét |
| 3 | Lắp dây cáp xuất M300 bọc | Phần 2 – Chương V, Mục II | 72 | Mét |
| 4 | Lắp đầu cosse 240mm2 | Phần 2 – Chương V, Mục II | 56 | Cái |
| 5 | Lắp đầu cosse 300mm2 | Phần 2 – Chương V, Mục II | 24 | Cái |
| 6 | Lắp ống PVC luồn xuất cho TBA | Phần 2 – Chương V, Mục II | 13 | Bộ |
| D | Hạng mục hạ thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ và Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế) | |||
| 1 | Lắp tủ phân phối đầu trụ loại 9 cực | Phần 2 – Chương V, Mục II | 426 | Hộp |
| 2 | Thu hồi hộp domino 6 hoặc 9 cực | Phần 2 – Chương V, Mục II | 225 | Hộp |
| 3 | Lắp phụ kiện Domino 9 cực | Phần 2 – Chương V, Mục II | 426 | Bộ |
| 4 | Kéo cáp ABC 4x95 mm2 | Phần 2 – Chương V, Mục II | 37,4544 | Km |
| 5 | Lắp trụ BTLT 8,5m đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 35 | Trụ |
| 6 | Lắp trụ BTLT 10m đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 49 | Trụ |
| 7 | Lắp trụ BTLT 12m đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Trụ |
| 8 | Lắp tiếp địa hạ thế cáp ABC | Phần 2 – Chương V, Mục II | 196 | Bộ |
| 9 | Lắp bảng báo lộ ra cáp hạ thế ABC | Phần 2 – Chương V, Mục II | 213,5 | Cái |
| 10 | Lắp đà đơn L75 dài 0,8m trụ đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp đà đôi L75 dài 1,2m trụ đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 1 | Bộ |
| 12 | Lắp đà đôi L75 dài 2,0m trụ đơn | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Bộ |
| 13 | Thu hồi cột bê tông có chiều cao ≤10m bằng thủ công kết hợp cẩu | Phần 2 – Chương V, Mục II | 9 | Trụ |
| 14 | Hạ trụ BT đơn, LT, vuông | Phần 2 – Chương V, Mục II | 77 | Trụ |
| 15 | Thu hồi cáp vặn xoắn , loại cáp 4 x 95 mm2 | Phần 2 – Chương V, Mục II | 0,594 | Km |
| 16 | Thu hồi cáp vặn xoắn , loại cáp 4 x 70 mm2 | Phần 2 – Chương V, Mục II | 8,931 | Km |
| 17 | Thu hồi cáp vặn xoắn , loại cáp 4 x 50 mm2 | Phần 2 – Chương V, Mục II | 23,314 | Km |
| 18 | Thu hồi cáp vặn xoắn , loại cáp 4 x 35 mm2 | Phần 2 – Chương V, Mục II | 0,969 | Km |
| 19 | Tháo dây mắc điện 1p, 3p | Phần 2 – Chương V, Mục II | 6,225 | Km |
| E | Hạng mục đổ bê tông móng trụ (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ và Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng trụ 12 đơn trung thế | Phần 2 – Chương V, Mục II | 2 | Bộ |
| 2 | Đổ bê tông gia cố móng trụ đơn 8,5m | Phần 2 – Chương V, Mục II | 9 | Bộ |
| 3 | Đổ bê tông móng trụ đơn 8,5m | Phần 2 – Chương V, Mục II | 35 | Bộ |
| 4 | Đổ bê tông móng trụ đơn 10m | Phần 2 – Chương V, Mục II | 49 | Bộ |
| F | Hạng mục mua bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình bao gồm VTTB A cấp sau thuế 3.993.133.116 (đồng) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 1 | Gói |
| G | Hạng mục thuê máy phát (đã bao gồm chi phí cung cấp máy phát, vận chuyển, đấu nối, vận hành và nhiên liệu) | |||
| 1 | Chi phí thuê máy phát 400 KVA (thời gian 5 giờ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 9 | Máy |
| 2 | Chi phí thuê máy phát 560 KVA (thời gian 5 giờ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 3 | Máy |
| 3 | Chi phí thuê máy phát 630 KVA (thời gian 5 giờ) | Phần 2 – Chương V, Mục II | 1 | Máy |
| H | Hạng mục phát quang cây xanh bao (gồm chi phí nhân công thu gom, vận chuyển và xử lý rác từ cây xanh) | |||
| 1 | Chi phí phát quang cây xanh | Phần 2 – Chương V, Mục II | 197 | Cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi