Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Mở rộng, gia cố lề Đường tỉnh 914 (Km00+082 - Km00+810), huyện Trà Cú
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210540159-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đoạn Quản lý giao thông thủy bộ Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Mở rộng, gia cố lề Đường tỉnh 914 (Km00+082 - Km00+810), huyện Trà Cú |
| Số hiệu KHLCNT | 20210453000 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2021 (Sự nghiệp thường xuyên) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 16:16:00 đến ngày 2021-06-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,442,123,959 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Đường | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Hồ sơ BC KTKT | 243,683 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Hồ sơ BC KTKT | 12,163 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I ( khối móng cọc tiêu, biển báo) | Hồ sơ BC KTKT | 0,016 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Hồ sơ BC KTKT | 0,047 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Hồ sơ BC KTKT | 14 | cấu kiện |
| 6 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Hồ sơ BC KTKT | 12,001 | 100m2 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Hồ sơ BC KTKT | 6,21 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Tận dụng KL đất đào) | Hồ sơ BC KTKT | 0,768 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới ( Dmax: 37.5), dầy 15cm, K=0.89 | Hồ sơ BC KTKT | 2,183 | 100m3 |
| 10 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Hồ sơ BC KTKT | 14,555 | 100m2 |
| 11 | Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, nhựa 2,5kg/m2, tưới bằng máy | Hồ sơ BC KTKT | 436,656 | 10m2 |
| 12 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Hồ sơ BC KTKT | 14,555 | 100m2 |
| B | Hạng mục Hệ thống thoát nước dọc | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại ,( gach Terrazo) | Hồ sơ BC KTKT | 102,3 | m2 |
| 2 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép , ( Bó vỉa) | Hồ sơ BC KTKT | 2,925 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Hồ sơ BC KTKT | 0,15 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Hồ sơ BC KTKT | 0,16 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 3,732 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, ( tận dụng KL đào 70%) | Hồ sơ BC KTKT | 3,062 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất đắp ( KL còn lại sau khi tận dụng 70%) | Hồ sơ BC KTKT | 50,818 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính | Hồ sơ BC KTKT | 34 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính | Hồ sơ BC KTKT | 68 | cái |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Hồ sơ BC KTKT | 31 | mối nối |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 2,285 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ BC KTKT | 0,18 | 100m2 |
| C | Phần bó vỉa | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 76,476 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 25,212 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ BC KTKT | 5,09 | 100m2 |
| D | Phần hố ga | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ BC KTKT | 0,221 | tấn |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ( D | Hồ sơ BC KTKT | 0,015 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính | Hồ sơ BC KTKT | 0,036 | tấn |
| 4 | Sản xuất thép hình (CH 100x10) | Hồ sơ BC KTKT | 0,269 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép hình (V 70x70x6) | Hồ sơ BC KTKT | 0,112 | tấn |
| 6 | Lắp đặt thép hình | Hồ sơ BC KTKT | 0,381 | tấn |
| 7 | Trải nilon lót | Hồ sơ BC KTKT | 0,085 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 0,24 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 1,23 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ BC KTKT | 1,3 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ BC KTKT | 5,78 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 0,63 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ BC KTKT | 0,13 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Hồ sơ BC KTKT | 0,061 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Hồ sơ BC KTKT | 0,473 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy ( BT lót hố ga) | Hồ sơ BC KTKT | 0,031 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ BC KTKT | 8 | cấu kiện |
| E | Hạng mục Hệ thống thoát nước ngang | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 0,757 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (KL đào tận dụng 70%) | Hồ sơ BC KTKT | 0,384 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98, ( Khuôn nền đường) | Hồ sơ BC KTKT | 0,131 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới ( Dmax: 37.5), dầy 15cm, K=0.89 | Hồ sơ BC KTKT | 0,049 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm, Eyc>= 98MPa | Hồ sơ BC KTKT | 3,392 | 10m2 |
| 6 | Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, nhựa 3kg/m2, tưới bằng máy | Hồ sơ BC KTKT | 3,392 | 10m2 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính | Hồ sơ BC KTKT | 3 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính | Hồ sơ BC KTKT | 1 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính | Hồ sơ BC KTKT | 1 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính | Hồ sơ BC KTKT | 10 | cái |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Hồ sơ BC KTKT | 3 | mối nối |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 1,741 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 1,916 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng ( BT lót , BT móng cống) | Hồ sơ BC KTKT | 0,091 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 ( hoàn trả mặt bằng, dầy 10cm) | Hồ sơ BC KTKT | 3,222 | m3 |
| F | Phần phục hồi hiện trạng | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép | Hồ sơ BC KTKT | 0,034 | tấn |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 0,868 | m3 |
| 3 | Trải nilon lót | Hồ sơ BC KTKT | 0,087 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Hồ sơ BC KTKT | 0,015 | 100m2 |
| G | Phần lát gạch vỉa hè (Terazzo) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm Loại 2, dầy 10cm, K>= 0.98 | Hồ sơ BC KTKT | 0,102 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ BC KTKT | 5,115 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ BC KTKT | 102,3 | m2 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75, ( gạch Terazzo) 30x30cm | Hồ sơ BC KTKT | 102,3 | m2 |
| H | Hạng mục Biển báo giao thông | |||
| I | Lắp biển báo (tháo dỡ) 6ck | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Hồ sơ BC KTKT | 0,528 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 0,51 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác (tận dụng) | Hồ sơ BC KTKT | 6 | cái |
| J | Lắp cọc tiêu tháo dỡ (14ck) | |||
| 1 | Sơn trắng đỏ | Hồ sơ BC KTKT | 6,202 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Hồ sơ BC KTKT | 1,12 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 0,994 | m3 |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Hồ sơ BC KTKT | 14 | cái |
| K | Lắp cọc tiêu ( mới) (6ck) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Hồ sơ BC KTKT | 0,48 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Hồ sơ BC KTKT | 0,426 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BC KTKT | 0,15 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Hồ sơ BC KTKT | 0,016 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, (cọc tiêu) | Hồ sơ BC KTKT | 0,023 | 100m2 |
| 6 | Trải nilon lót | Hồ sơ BC KTKT | 0,01 | 100m2 |
| 7 | Sơn trắng đỏ | Hồ sơ BC KTKT | 2,658 | m2 |
| L | Cước vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 91,151 | 10m3/km |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 50,818 | 10m3/km |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 942,19 | 10m3/km |
| 4 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 5,683 | 10 tấn/km |
| 5 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 37,31 | 10 tấn/km |
| 6 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 1,217 | 10 tấn/km |
| 7 | Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 16,462 | 10 tấn/km |
| 8 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 51,59 | 10 tấn/km |
| 9 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 264,338 | 10m3/km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 147,372 | 10m3/km |
| 11 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 2.732,351 | 10m3/km |
| 12 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 16,48 | 10 tấn/km |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 108,198 | 10 tấn/km |
| 14 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 3,529 | 10 tấn/km |
| 15 | Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 47,739 | 10 tấn/km |
| 16 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển | Hồ sơ BC KTKT | 149,611 | 10 tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi