Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng 04 phòng học điểm trường Mầm non xã Điềm He, huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210578238-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Xây dựng 04 phòng học điểm trường Mầm non xã Điềm He, huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn
Số hiệu KHLCNT 20210577992
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết, Nghị quyết 03 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 16:57:00 đến ngày 2021-06-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,700,226,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 2,7144 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,3674 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 16,3808 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,48 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,0888 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 27,9422 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,2052 100m2
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0857 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,8424 tấn
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,1655 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1452 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2857 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,9155 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 14,1405 m3
15 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 47,6951 m3
16 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 6,1984 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 21,6134 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 1,996 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,7184 100m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,5312 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2774 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,5005 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,8396 tấn
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 9,6026 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 2,5059 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,8603 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,6516 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 25,789 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 6,1182 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,8495 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 56,9117 m3
32 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,3102 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3776 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,103 tấn
35 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,6224 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,8346 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,3296 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2936 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 4,8304 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 82,4956 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,9144 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 26,6064 m3
43 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,9098 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 207,4664 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 753,4078 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 190,5884 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 250,59 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 523,326 m2
49 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 101,2048 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 27,246 m
51 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 59,58 m
52 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 35,016 m2
53 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,8703 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,8703 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 3,0941 100m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 403,3892 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch kích thước 300x300mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 49,0524 m2
58 Ốp tường trụ, cột ceramic - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 144,864 m2
59 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 11,3368 m2
60 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 19,68 m2
61 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 9,9584 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.525,0113 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 478,0761 m2
64 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V E-HSMT 49,0524 m2
65 Gia công lan can inox Chương V E-HSMT 0,3678 tấn
66 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 32,376 m2
67 Cửa đi thép tấm dày 1.5mm, đố cửa thép hộp 36x80x1.2mm, sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 48,4 m2
68 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT 1,2925 tấn
69 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 88,896 m2
70 Khóa cửa đi Đ1 Chương V E-HSMT 8 bộ
71 Cửa sổ thép tấm dày 1.5mm, đố cửa thép hộp 36x60x1.2mm, sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 42,24 m2
72 Cửa sổ vệ sinh sắt sơn tĩnh điện + kính Chương V E-HSMT 2,88 m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 93,52 m2
74 Vách nhôm kính Chương V E-HSMT 8,1 m2
75 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V E-HSMT 8,1 m2
76 Tay vịn cầu thang trụ, tay vịn Inox D60x1.4, nan Inox 20x20, 20x20 dày 1.5mm Chương V E-HSMT 11,27 md
77 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 9,5795 m2
78 Thang lên mái sắt D22 chẻ đuôi cá L=1000 Chương V E-HSMT 7 cái
79 Lắp lỗ thăm mái Chương V E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V E-HSMT 3 cái
82 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 4 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V E-HSMT 10 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 4 cái
87 Lắp đặt công tắc xoay chiều cầu thang Chương V E-HSMT 2 cái
88 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 16 cái
89 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 4 bộ
90 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 36 bộ
91 Lắp đặt đèn ốp trần chịu nước 32W Chương V E-HSMT 19 bộ
92 Lắp đặt đèn ốp trần chịu nước 20W Chương V E-HSMT 16 bộ
93 Lắp đặt quạt trần 1m4, 80W Chương V E-HSMT 8 cái
94 Bình nóng lạnh 2000W Rossi bình ngang 30L Chương V E-HSMT 4 bộ
95 Lắp đặt tủ điện 650x170x600 dày 1mm Chương V E-HSMT 2 hộp
96 Lắp đặt vỏ hộp điện âm tường trong phòng chứa 2-4MCB Chương V E-HSMT 8 hộp
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V E-HSMT 200 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT 20 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 100 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 500 m
101 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 500 m
102 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E-HSMT 2 bể
103 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 32 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 32 cái
105 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 32 bộ
106 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Chương V E-HSMT 8 bình
107 Máng rửa inox Chương V E-HSMT 8 cái
108 Mái bơm Chương V E-HSMT 2 cái
109 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
110 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,35 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,8 100m
112 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 17 cái
113 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 5 cái
114 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 3 cái
115 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt Tê thu nhựa PPR D50-20 Chương V E-HSMT 10 cái
117 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 20 cái
118 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 15 cái
119 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D50-20 Chương V E-HSMT 5 cái
120 Lắp đặt van khóa D20 Chương V E-HSMT 8 cái
121 Lắp đặt Zắc co D32 Chương V E-HSMT 2 cái
122 Van phao điện Chương V E-HSMT 2 cái
123 Lắp đặt cút ren trong D20 Chương V E-HSMT 56 cái
124 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,6 100m
125 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,7 100m
126 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
127 Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 32 cái
128 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 20 cái
129 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 6 cái
130 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 20 cái
131 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 15 cái
132 Lắp đặt tê thu PVC D90-60mm Chương V E-HSMT 20 cái
133 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 8 cái
134 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 1,2 100m
135 Lắp đặt rọ chắn rác Chương V E-HSMT 16 cái
136 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 16 cái
137 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 16 cái
138 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V E-HSMT 6 cái
139 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 50 m
140 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =20mm Chương V E-HSMT 27 m
141 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,108 100m3
142 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,108 100m3
143 Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy Chương V E-HSMT 4 hộp
144 Biển nội quy + tiêu lệch chữa cháy Chương V E-HSMT 4 bộ
145 Bình bột chữa cháy MFZ8(8kg) Chương V E-HSMT 8 bình
146 Bình khí chữa cháy MT3 (3kg) Chương V E-HSMT 8 bình
147 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,1352 100m3
148 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0902 100m3
149 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0902 100m3/ 1km
150 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,04 m3
151 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,864 m3
152 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0168 100m2
153 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0691 tấn
154 Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 4,8374 m3
155 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 24,472 m2
156 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 4,5194 m2
157 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 28,9914 m2
158 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,864 m3
159 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0528 100m2
160 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0963 tấn
161 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V E-HSMT 16 cái
162 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,0818 100m3
163 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2304 m3
164 Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,0888 m3
165 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0174 100m2
166 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,026 tấn
167 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,3506 m3
168 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V E-HSMT 2 cái
169 Lớp than củi + than xỉ lọc Chương V E-HSMT 0,9346 m3
170 Lớp gạch vỡ 30x30 và 60x60 Chương V E-HSMT 0,9346 m3
171 Lớp gạch xếp dầy 0,3m Chương V E-HSMT 0,7009 m3
B CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 2,9063 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V E-HSMT 2,0078 100m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 70,575 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 3,7389 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 3,938 m3
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 187,391 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 216,6012 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 38,26 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 23,382 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 275,365 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 49,9684 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 213,6735 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 42,361 m2
14 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 203,258 m2
15 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V E-HSMT 36,5072 m2
16 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 25,7796 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 25,7796 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 427,3742 m2
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 317,726 m2
20 Trát trần, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 263,6419 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 203,258 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 36,5072 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 581,3679 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 427,3742 m2
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 70,575 m2
26 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 9 cái
31 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 9 cái
33 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 16 bộ
34 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 2 bộ
35 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V E-HSMT 9 bộ
36 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 34 cái
37 Lắp đặt tủ điện tổng chứa 5atomat Chương V E-HSMT 1 hộp
38 Lắp đặt tủ điện tổng chứa 3 atomat Chương V E-HSMT 3 hộp
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V E-HSMT 40 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 30 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 150 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 500 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 500 m
C XÂY MỚI NHÀ BẾP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,2565 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 2,9274 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 7,2276 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 6,9181 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0503 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3382 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,23 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,139 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 11,0008 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 27,5192 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 107,2005 m2
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 162,6955 m2
13 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 2,7904 m2
14 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V E-HSMT 58,11 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 107,2005 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 107,3759 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 56,528 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V E-HSMT 2,7904 m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 4,6533 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,067 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,75 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0077 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0509 tấn
24 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,2091 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,2091 tấn
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E-HSMT 0,0302 tấn
27 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 0,302 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 26,0482 1m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,7943 100m2
30 Con sơn sắt đặc 15 Chương V E-HSMT 9 cái
31 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,144 100m
32 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 8 cái
33 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 4 cái
34 Cửa đi sắt sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 11,34 m2
35 Cửa sổ sắt sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 6,84 m2
36 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT 0,0554 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,3539 1m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 9,1524 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 18,18 m2
40 Khóa cửa Việt Tiệp Chương V E-HSMT 3 bộ
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,2995 100m2
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,0279 100m2
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0938 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0649 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,382 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0364 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0358 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0696 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,743 m3
50 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,45 m3
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,61 m3
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V E-HSMT 9 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 3 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V E-HSMT 4 cái
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 6 bộ
61 Lắp đặt đèn compact 20W Chương V E-HSMT 2 bộ
62 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt vỏ nhựa âm tường + mặt chứa aptomat Chương V E-HSMT 1 hộp
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 30 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 63 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 67 m
67 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E-HSMT 130 m
68 Con sơn sứ đỡ cáp sắt góc L 63x63x5 Chương V E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E-HSMT 1 bể
70 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 3 bộ
71 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK50mm Chương V E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
75 Máy bơm Chương V E-HSMT 1 cái
76 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V E-HSMT 0,01 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,01 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,22 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,01 100m
80 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 3 cái
82 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 20 cái
84 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 3 cái
87 Lắp nút bịt nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 3 cái
88 Lắp đặt kép nối thép D15 Chương V E-HSMT 3 cái
89 CREPHIN D25 Chương V E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 1 cái
92 Lắp đặt van phao, ĐK 20 Chương V E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt van phao, ĐK 25 Chương V E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,002 100m
95 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 1 cái
96 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy Chương V E-HSMT 3 hộp
98 Biển nội quy + tiêu lệch chữa cháy Chương V E-HSMT 1 bộ
99 Bình bột chữa cháy MFZ8(8kg) Chương V E-HSMT 2 bình
100 Bình khí chữa cháy MT3 (3kg) Chương V E-HSMT 2 bình
101 Bàn Inox 1 giá phẳng dưới, có thành chắn sau (KT (500x750x800/1150)mm; Inox 201; chân tăng chỉnh bằng Inox) Chương V E-HSMT 5 cái
102 Chụp hút mùi Inox (KT: (1000x900x500)mm; inox 201; có phin lọc mỡ và cốc hứng mỡ) Chương V E-HSMT 1 cái
103 Quạt hút mùi (công suất: 138/140w; tốc độ 2100v/p) Chương V E-HSMT 2 cái
104 Bếp nấu 3 bếp Chương V E-HSMT 1 cái
105 Tủ cơm công nghiệp Chương V E-HSMT 1 cái
106 Nồi cơm Chương V E-HSMT 1 cái
D XÂY MỚI NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,782 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,324 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0259 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0168 tấn
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,55 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,063 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0113 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0682 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,693 m3
10 Lắp đặt bu lông phi 16 bằng thủ công Chương V E-HSMT 16 cái
11 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V E-HSMT 0,2874 tấn
12 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,1535 tấn
13 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1616 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 21,965 1m2
15 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,1535 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 0,2363 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1616 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 0,4278 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng máng tôn Chương V E-HSMT 11,5 md
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,815 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 4,6 m3
22 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,09 100m
23 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 4 cái
25 Quả cầu chắn rác Chương V E-HSMT 2 Cái
26 Đại giữ ống nhựa Chương V E-HSMT 4 Cái
E BỂ NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,4359 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,2906 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,2906 100m3/ 1km
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,984 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 6,6854 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,3574 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,4804 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,2287 tấn
9 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 4,8477 m3
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 31,71 m2
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 Chương V E-HSMT 13,952 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 45,662 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 45,662 m2
F PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,2579 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 4,9468 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 6,8023 m3
4 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,2884 100m2
5 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3488 tấn
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 3,8181 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 60,111 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 27,2355 m2
G PHẦN SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,2657 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V E-HSMT 5,3145 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 53,145 m3
4 Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V E-HSMT 0,7536 100m
H PHẦN BỒN HOA
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,0435 m3
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 45,2961 m2
3 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 45,2961 m2
I PHẦN PHÁ DỠ NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 29,16 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 177,2442 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 4,9223 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 44,2055 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 4,9223 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,088 100m3
7 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V E-HSMT 62,8501 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT 62,8501 m3
J SAN TẠO MẶT BẰNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,824 100m3
2 Phá dỡ các nhà tạm bằng máy xúc Chương V E-HSMT 1 ca
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,824 100m3
K PHẦN CỘT SẮT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,225 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,025 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2 m3
4 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,032 tấn
5 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,032 tấn
6 Qủa xứ cách điện Chương V E-HSMT 1 cái
L PHẦN HỘC MÁY BƠM
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,1333 m3
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,344 m2
3 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0021 100m2
4 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0032 tấn
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,0408 m3
6 Cửa tấm tôn kích thước 600x600mm dày 0.6mm khung thép đặc 12x12mm Chương V E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->