Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng 04 phòng học điểm trường Mầm non xã Điềm He, huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210578238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Xây dựng 04 phòng học điểm trường Mầm non xã Điềm He, huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210577992 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết, Nghị quyết 03 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 16:57:00 đến ngày 2021-06-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,700,226,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 2,7144 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,3674 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 16,3808 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 1,0888 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 27,9422 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,2052 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0857 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,8424 | tấn |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,1655 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1452 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2857 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,9155 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 14,1405 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 47,6951 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,1984 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 21,6134 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 1,996 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,7184 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 1,5312 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2774 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,5005 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,8396 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 9,6026 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 2,5059 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,8603 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 4,6516 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 25,789 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 6,1182 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 4,8495 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 56,9117 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,3102 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3776 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,6224 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,8346 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,3296 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2936 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,8304 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 82,4956 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,9144 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 26,6064 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,9098 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 207,4664 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 753,4078 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 190,5884 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 250,59 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 523,326 | m2 |
| 49 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 101,2048 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 27,246 | m |
| 51 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 59,58 | m |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 35,016 | m2 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,8703 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,8703 | tấn |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 3,0941 | 100m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 403,3892 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch kích thước 300x300mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 49,0524 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột ceramic - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 144,864 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,3368 | m2 |
| 60 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 19,68 | m2 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 9,9584 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.525,0113 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 478,0761 | m2 |
| 64 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V E-HSMT | 49,0524 | m2 |
| 65 | Gia công lan can inox | Chương V E-HSMT | 0,3678 | tấn |
| 66 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 32,376 | m2 |
| 67 | Cửa đi thép tấm dày 1.5mm, đố cửa thép hộp 36x80x1.2mm, sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 48,4 | m2 |
| 68 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E-HSMT | 1,2925 | tấn |
| 69 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 88,896 | m2 |
| 70 | Khóa cửa đi Đ1 | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 71 | Cửa sổ thép tấm dày 1.5mm, đố cửa thép hộp 36x60x1.2mm, sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 42,24 | m2 |
| 72 | Cửa sổ vệ sinh sắt sơn tĩnh điện + kính | Chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 93,52 | m2 |
| 74 | Vách nhôm kính | Chương V E-HSMT | 8,1 | m2 |
| 75 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V E-HSMT | 8,1 | m2 |
| 76 | Tay vịn cầu thang trụ, tay vịn Inox D60x1.4, nan Inox 20x20, 20x20 dày 1.5mm | Chương V E-HSMT | 11,27 | md |
| 77 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 9,5795 | m2 |
| 78 | Thang lên mái sắt D22 chẻ đuôi cá L=1000 | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 79 | Lắp lỗ thăm mái | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc xoay chiều cầu thang | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn ốp trần chịu nước 32W | Chương V E-HSMT | 19 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn ốp trần chịu nước 20W | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt trần 1m4, 80W | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Bình nóng lạnh 2000W Rossi bình ngang 30L | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt tủ điện 650x170x600 dày 1mm | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 96 | Lắp đặt vỏ hộp điện âm tường trong phòng chứa 2-4MCB | Chương V E-HSMT | 8 | hộp |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 500 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 500 | m |
| 102 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 103 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 106 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Chương V E-HSMT | 8 | bình |
| 107 | Máng rửa inox | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 108 | Mái bơm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 114 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR D50-20 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 118 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D50-20 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt van khóa D20 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt Zắc co D32 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 122 | Van phao điện | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Chương V E-HSMT | 56 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 127 | Lắp đặt Tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 131 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê thu PVC D90-60mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 133 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 135 | Lắp đặt rọ chắn rác | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 136 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 138 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 139 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 140 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =20mm | Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 141 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 142 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 143 | Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy | Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 144 | Biển nội quy + tiêu lệch chữa cháy | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 145 | Bình bột chữa cháy MFZ8(8kg) | Chương V E-HSMT | 8 | bình |
| 146 | Bình khí chữa cháy MT3 (3kg) | Chương V E-HSMT | 8 | bình |
| 147 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,1352 | 100m3 |
| 148 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0902 | 100m3 |
| 149 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0902 | 100m3/ 1km |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,04 | m3 |
| 151 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 152 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0168 | 100m2 |
| 153 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0691 | tấn |
| 154 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,8374 | m3 |
| 155 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 24,472 | m2 |
| 156 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,5194 | m2 |
| 157 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 28,9914 | m2 |
| 158 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 159 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0528 | 100m2 |
| 160 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0963 | tấn |
| 161 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 162 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,0818 | 100m3 |
| 163 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2304 | m3 |
| 164 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,0888 | m3 |
| 165 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0174 | 100m2 |
| 166 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 167 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,3506 | m3 |
| 168 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 169 | Lớp than củi + than xỉ lọc | Chương V E-HSMT | 0,9346 | m3 |
| 170 | Lớp gạch vỡ 30x30 và 60x60 | Chương V E-HSMT | 0,9346 | m3 |
| 171 | Lớp gạch xếp dầy 0,3m | Chương V E-HSMT | 0,7009 | m3 |
| B | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 2,9063 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V E-HSMT | 2,0078 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 70,575 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 3,7389 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E-HSMT | 3,938 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 187,391 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 216,6012 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 38,26 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 23,382 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 275,365 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 49,9684 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 213,6735 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 42,361 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 203,258 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V E-HSMT | 36,5072 | m2 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 25,7796 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 25,7796 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 427,3742 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 317,726 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 263,6419 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 203,258 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 36,5072 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 581,3679 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 427,3742 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 70,575 | m2 |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 37 | Lắp đặt tủ điện tổng chứa 5atomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 38 | Lắp đặt tủ điện tổng chứa 3 atomat | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 500 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 500 | m |
| C | XÂY MỚI NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,2565 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,9274 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,2276 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,9181 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0503 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3382 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,23 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,139 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,0008 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 27,5192 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 107,2005 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 162,6955 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,7904 | m2 |
| 14 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Chương V E-HSMT | 58,11 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 107,2005 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 107,3759 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 56,528 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 2,7904 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,6533 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,067 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0077 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0509 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,2091 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,2091 | tấn |
| 26 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E-HSMT | 0,0302 | tấn |
| 27 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E-HSMT | 0,302 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 26,0482 | 1m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,7943 | 100m2 |
| 30 | Con sơn sắt đặc 15 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,144 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 34 | Cửa đi sắt sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 11,34 | m2 |
| 35 | Cửa sổ sắt sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 6,84 | m2 |
| 36 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E-HSMT | 0,0554 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2,3539 | 1m2 |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 9,1524 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 18,18 | m2 |
| 40 | Khóa cửa Việt Tiệp | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,2995 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0279 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0938 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0649 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,382 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0364 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0358 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0696 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,743 | m3 |
| 50 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn compact 20W | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt vỏ nhựa âm tường + mặt chứa aptomat | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 63 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 67 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 68 | Con sơn sứ đỡ cáp sắt góc L 63x63x5 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 71 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Máy bơm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 87 | Lắp nút bịt nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt kép nối thép D15 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 89 | CREPHIN D25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt van phao, ĐK 20 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt van phao, ĐK 25 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy | Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 98 | Biển nội quy + tiêu lệch chữa cháy | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 99 | Bình bột chữa cháy MFZ8(8kg) | Chương V E-HSMT | 2 | bình |
| 100 | Bình khí chữa cháy MT3 (3kg) | Chương V E-HSMT | 2 | bình |
| 101 | Bàn Inox 1 giá phẳng dưới, có thành chắn sau (KT (500x750x800/1150)mm; Inox 201; chân tăng chỉnh bằng Inox) | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 102 | Chụp hút mùi Inox (KT: (1000x900x500)mm; inox 201; có phin lọc mỡ và cốc hứng mỡ) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Quạt hút mùi (công suất: 138/140w; tốc độ 2100v/p) | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Bếp nấu 3 bếp | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Tủ cơm công nghiệp | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Nồi cơm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| D | XÂY MỚI NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,782 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0259 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0168 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,0113 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0682 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,693 | m3 |
| 10 | Lắp đặt bu lông phi 16 bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V E-HSMT | 0,2874 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,1535 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1616 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 21,965 | 1m2 |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,1535 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E-HSMT | 0,2363 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,1616 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 0,4278 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng máng tôn | Chương V E-HSMT | 11,5 | md |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,815 | m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,6 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 23 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Quả cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 26 | Đại giữ ống nhựa | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| E | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,4359 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,2906 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,2906 | 100m3/ 1km |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,984 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,6854 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,3574 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,4804 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,2287 | tấn |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,8477 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 31,71 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | Chương V E-HSMT | 13,952 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 45,662 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 45,662 | m2 |
| F | PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,2579 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,9468 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,8023 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,2884 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3488 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 3,8181 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 60,111 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 27,2355 | m2 |
| G | PHẦN SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 0,2657 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V E-HSMT | 5,3145 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 53,145 | m3 |
| 4 | Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V E-HSMT | 0,7536 | 100m |
| H | PHẦN BỒN HOA | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,0435 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 45,2961 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 45,2961 | m2 |
| I | PHẦN PHÁ DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 29,16 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 177,2442 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E-HSMT | 4,9223 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 44,2055 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E-HSMT | 4,9223 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,088 | 100m3 |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V E-HSMT | 62,8501 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 62,8501 | m3 |
| J | SAN TẠO MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,824 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ các nhà tạm bằng máy xúc | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 1,824 | 100m3 |
| K | PHẦN CỘT SẮT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,225 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,025 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 4 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 5 | Lắp cột thép các loại | Chương V E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 6 | Qủa xứ cách điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| L | PHẦN HỘC MÁY BƠM | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,1333 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,344 | m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,0021 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0032 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,0408 | m3 |
| 6 | Cửa tấm tôn kích thước 600x600mm dày 0.6mm khung thép đặc 12x12mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi