Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210578896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh tỉnh Ninh Binh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210578747 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nhà nước ngoài ngân sách dành cho XDCB của Agribank |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 16:55:00 đến ngày 2021-06-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,272,173,080 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 115,5533 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 64,8104 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất - Cấp đất IV | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3109 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 211,4631 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1861 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu của HSTK | 17,2656 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 1,426 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5086 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3365 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0673 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1646 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1646 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,73 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1365 | 100m |
| 10 | Đập đầu cọc bê tông các loại - Trên cạn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,975 | m3 |
| 11 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4766 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0495 | 1m3 |
| 13 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,514 | 1m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1849 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,928 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6088 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5247 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2766 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5451 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9512 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 32,0397 | m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,243 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,0477 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7597 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8131 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6748 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2291 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,6125 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7146 | tấn |
| 30 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0828 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,7932 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,871 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8555 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7514 | tấn |
| 35 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5056 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 50,5034 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6477 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0454 | tấn |
| 39 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7936 | 100m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 70,3996 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0182 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1152 | tấn |
| 43 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1966 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9191 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0301 | tấn |
| 46 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5093 | 100m2 |
| 47 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,452 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2855 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 139,6387 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,7098 | m3 |
| 51 | Đắp cát tôn nền phòng vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3151 | m3 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,006 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 33,096 | m2 |
| 54 | Chống thấm nền bằng màng chống thấm BitumPlus, phương pháp khò nóng | Theo yêu cầu của HSTK | 33,096 | m2 |
| 55 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5392 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5392 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn giả ngói, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5239 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, dày 0,42mm, lắp đặt hoàn chỉnh | Theo yêu cầu của HSTK | 35,11 | m |
| 59 | Máng nước inox 304 khổ rộng 230mm, cao 250mm, dày 0,8mm, lắp đặt hoàn chỉnh | Theo yêu cầu của HSTK | 31,42 | m |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 154,1807 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 125,3694 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 846,8951 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,8158 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.250,4077 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 71,5076 | m2 |
| 66 | Lát gạch xi măng giả đá, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 128,1102 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 361,0987 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300m, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,006 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 147,6585 | m2 |
| 70 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu của HSTK | 10,129 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp đặt khung chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1724 | tấn |
| 72 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu của HSTK | 347,0379 | m2 |
| 73 | Trần nhựa khung xương thả, tấm trần 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24,006 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 347,0379 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 347,0379 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.360,4783 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 639,1839 | m2 |
| 78 | Cửa đẩy thủy lực bản lề sàn, kính cường lực 12mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | m2 |
| 79 | Phụ kiện cửa kính cường lực ( gồm bản lề sàn cho cửa thuỷ lực - Deller - EN4, kẹp góc - VPP Thái Lan, kẹp vuông - VPP Thái Lan, khoá cửa sàn - VPP Thái Lan, tay nắm cửa thuỷ lực - VPP Thái Lan) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 80 | Cửa cuốn khe thoáng nan A50, dày 1,3mm-1,4mm, lắp đặt hoàn thiện - Austdoor | Theo yêu cầu của HSTK | 16,845 | m2 |
| 81 | Bộ tời Austdoor AK800A, sức nâng 800kg, lắp đặt hoàn thiện - Austdoor | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 82 | Bộ lưu điện DC AD15, lắp đặt hoàn thiện - Austdoor | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 83 | Đóng aluminium bọc mô tơ cửa cuốn | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9448 | m2 |
| 84 | Cửa đi 02 cánh mở trượt tự động, kết hợp vách kính cố định, kính temper dày 12mm, màu trắng, khuôn nhôm hợp kim sơn màu ghi xám, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | m2 |
| 85 | Phụ kiện cửa đi 02 cánh mở trượt tự động kết hợp vách kính cố định (01 mô tơ điện 1 chiều, 01 bộ điều khiển, 01 ray cửa hợp kim nhôm, 01 bộ đội nguồn và công tắc an toàn, 01 rây curoa hình răng cửa, 04 tai treo cửa, 01 puly tải) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 86 | Cảm biến an toàn cửa tự động | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 87 | Bộ lưu điện cho cửa tự động | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 88 | Mắt cảm biến trượt cửa tự động | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 89 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 22,68 | m2 |
| 90 | Cửa đi 2 cánh mở quay kết hợp cửa sổ mở hất, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8 | m2 |
| 91 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung thép hộp, lam chớp thép, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3 | m2 |
| 92 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 15,84 | m2 |
| 93 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 17,52 | m2 |
| 94 | Cửa sổ 2 cánh mở hất, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m2 |
| 95 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7 | m2 |
| 96 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa khung thép hộp lam chớp thép, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 1,68 | m2 |
| 97 | Vách kính khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 77,9675 | m2 |
| 98 | Vách ngăn WC, vách HPL dày 18mm chống nước, khung nhôm hợp kim, phụ kiện đồng bộ inox 304, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 15,369 | m2 |
| 99 | Sản xuất xiên hoa cửa bằng inox 15x15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2668 | tấn |
| 100 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 34,084 | m2 |
| 101 | Gia công lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1457 | tấn |
| 102 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 18,531 | m2 |
| 103 | Chữ Mica "AGRIBANK" màu đỏ, dày 30mm, cao 400mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 1,48 | m2 |
| 104 | Lô gô ngân hàng, kích thước 700x700mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 105 | Gia công, lắp dựng mái kính cường lực che sảnh chính, kính cường lực dày 12mm, khung inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,935 | m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 9,8039 | 100m2 |
| 107 | Đào móng cột, trụ - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5206 | 1m3 |
| 108 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1369 | 100m3 |
| 109 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,704 | m3 |
| 110 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9 | m3 |
| 111 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,015 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1019 | tấn |
| 113 | Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6,5x10x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3479 | m3 |
| 114 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,35 | m2 |
| 115 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7681 | m2 |
| 116 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | m3 |
| 117 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,022 | 100m2 |
| 118 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0446 | tấn |
| 119 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | 1cấu kiện |
| 120 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0431 | 100m3 |
| 121 | Đào móng cột, trụ - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3328 | 1m3 |
| 122 | Đào móng- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,21 | 100m3 |
| 123 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,864 | m3 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1164 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0914 | tấn |
| 126 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0367 | 100m2 |
| 127 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,459 | m3 |
| 128 | Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6,5x10x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1188 | m3 |
| 129 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0608 | tấn |
| 130 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0635 | 100m2 |
| 131 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,48 | m3 |
| 132 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 42,218 | m2 |
| 133 | Trát đánh màu tường trong, đáy bể bằng hồ xi măng | Theo yêu cầu của HSTK | 23,2916 | m2 |
| 134 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2736 | m2 |
| 135 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0634 | 100m3 |
| 136 | Nắp bể nước bằng tấm đan bê tông, lát gạch, kích thước 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt đèn tuyp led đôi 1,2mx20W | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn led panel gắn trần 600x600mm - 40W | Theo yêu cầu của HSTK | 46 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn dowlight bóng compact D110-9W | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | bộ |
| 140 | Lắp đặt đèn led ốp trần D220-18W | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 141 | Lắp đặt đèn led compact gắn tường 20W | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 142 | Lắp đặt quạt hút gió 300X300 - 31W | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt công tắc đảo chiều kết hợp công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 73 | cái |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 3x25mm2+1x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 3x10mm2+1x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 3x6mm2+1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | m |
| 152 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 44 | m |
| 153 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | m |
| 154 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 340 | m |
| 155 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 460 | m |
| 156 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 780 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 300 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 300 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 160 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 161 | Bầu đỡ kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 162 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | m |
| 163 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | m |
| 164 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cọc |
| 165 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,96 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 166 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,96 | m3 |
| 167 | Vỏ tủ điện 600x400x150 tôn tráng kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 168 | Bộ chuyển đổi nguồn điện tự động 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt các automat 3 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 172 | Vỏ tủ điện 400x300x150 tôn tráng kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt các automat 3 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 175 | Vỏ tủ điện 400x300x150 tôn tráng kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 180 | Vỏ tủ điện 400x300x150 tôn tráng kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 185 | Vỏ tủ điện 400x300x150 tôn tráng kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 190 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 193 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 196 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 199 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 202 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 207 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 210 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 213 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 218 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 222 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 223 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 225 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 226 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 229 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 231 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 232 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 233 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 234 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 235 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 236 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 237 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 238 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 241 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 243 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 244 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 245 | Vỏ tủ điện 8 modul loại âm tường có nắp che mica | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 246 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 249 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 250 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn đá | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 251 | Lắp đặt vòi chậu rửa mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 252 | Siphon chậu rửa mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 253 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 254 | Van xả nhấn tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 255 | Siphon chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 256 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,35 | 100m |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,16 | 100m |
| 260 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 261 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 262 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 263 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 264 | Lắp đặt nối ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 265 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 266 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 267 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 268 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 269 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bể |
| 270 | Máy bơm nước Q=4m3/h, h=30m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 271 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 272 | Phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 273 | Phao cơ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 274 | Lắp đặt nối téc nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 275 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,53 | 100m |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,99 | 100m |
| 277 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 278 | Lắp đặt chếch nhựa PVC - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 279 | Lắp đặt cút nhựa PVC- Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 19 | cái |
| 280 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 281 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 282 | Lắp đặt thoát sàn inox 304- 100x100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,48 | 100m |
| 284 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 285 | Rọ chắn rác inox D120 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 286 | Đai inox đỡ ống | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 287 | Lắp đặt chậu rửa bát inox 2 hố 1 bàn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 288 | Lắp đặt vòi rửa bát | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 289 | Siphon chậu rửa bát | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 290 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 291 | Bình chữa cháy CO2-MT3 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 292 | Bảng tiêu lệnh, nội quy | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 293 | Tủ + giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 294 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | bộ |
| 295 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 296 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 297 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 298 | Lắp đặt nút nhấn báo cháy | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 299 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 300 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x0,75mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 301 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | m |
| 302 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 62 | m |
| 303 | Lắp đặt cáp mạng UTP CAT6e | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 304 | Chi phí lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống camera | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | công việc |
| 305 | Lắp đặt ô cắm điện thoại mặt đơn âm sàn | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 306 | Lắp đặt cáp điện thoại 2P-0.5 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 307 | Lắp đặt hộp đấu dây điện thoại MDF 20 đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 308 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 309 | Chi phí lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống điện thoại | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | công việc |
| 310 | Lắp đặt ô cắm mạng mặt đơn âm sàn | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 311 | Lắp đặt cáp mạng UTP CAT6 | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 312 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 313 | Chi phí lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống mạng máy tính | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | công việc |
| 314 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | máy |
| 315 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1 | 100m |
| 316 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 317 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1 | 100m |
| 318 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 319 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | 100m |
| 320 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,14 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,5 | m3 |
| 2 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | 10m |
| E | HẠNG MỤC: CỬA KHO TIỀN | |||
| 1 | Cửa kho tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG GIÁM SÁT AN NINH | |||
| 1 | Camera Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 2 | Switch 8 port | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 3 | Màn hình Tivi Led 42 Inch | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 4 | Đầu ghi hình camera 8 kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 5 | Ổ cứng 8TB | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI | |||
| 1 | Tổng đài 4 trung kế 16 máy nội bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG MẠNG MÁY TÍNH | |||
| 1 | Modem | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 2 | Router | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 3 | Fire Wall Fortinet 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 4 | Tủ Rack 6U (KT:500x600x400) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 5 | Switch 24 port | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 6 | Patch panel 24 port | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 7 | Bộ phát Wifi mesh TP Link Deco M4 (2-pack) Wireless AC1200Mbps | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| I | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 4 kênh HCV-4 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| J | HẠNG MỤC: ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Điều hoà không khí loại 1 chiều 12000BTU Model: CU/CS-PU12WKH-8M Hãng sản xuất: Panasonic Công suất lạnh: 12000BTU (1,5HP) Công suất tiêu thụ trung bình: 1,07 kW/h Loại máy: Điều hòa 1 chiều lạnh Kiểu máy: Treo tường Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 15 - 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) Công nghệ inverter: Máy lạnh Inverter Môi chất làm lạnh: R32 Điện áp vào: 1 pha - 220V Ống đồng: 6/12 Kích thước khối trong nhà: Dài 77.9 cm - Cao 29 cm - Dày 20.9 cm - Nặng 8 kg Kích thước khối ngoài trời: Dài 87.0 cm - Cao 54.0 cm - Dày 32.5 cm - Nặng 24 kg Bảo hành 12 tháng (Hoặc chất lượng tương đương) |
Theo yêu cầu của HSTK | 5 | Cái |
| 2 | Điều hoà không khí loại 1 chiều 18000BTU Model: 2 HP CU/CS-WPU18WKH-8M Hãng sản xuất: Panasonic Công suất lạnh: 18000BTU (2HP) Công suất tiêu thụ trung bình: 1,66 kW/h Loại máy: Điều hòa 1 chiều lạnh Kiểu máy: Treo tường Phạm vi làm lạnh hiệu quả: Từ 20 - 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) Công nghệ inverter: Máy lạnh Inverter Môi chất làm lạnh: R32 Điện áp vào: 1 pha - 220V Ống đồng: 6/16 Kích thước khối trong nhà: Dài 77.9 cm - Cao 29 cm - Dày 20.9 cm - Nặng 9 kg Kích thước khối ngoài trời: Dài 91.5 cm - Cao 61.9 cm - Dày 33 cm - Nặng 30 kg Bảo hành 12 tháng (Hoặc chất lượng tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 3 | Điều hoà không khí loại 1 chiều 24000BTU Model: CU/CS-XU24UKH-8 Hãng sản xuất: Panasonic Công suất: 24000 BTU Loại máy: Điều hoà 1 chiều Kiểu máy: Treo tường Phạm vi làm lạnh hiệu quả: (30-40 m2) Công nghệ inverter: Điều hoà Inverter Tiện ích: Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già), Chế độ ngủ đêm tự điều chỉnh nhiệt độ, Tự khởi động lại khi có điện, Hẹn giờ bật tắt máy, Hoạt động siêu êm, Chức năng hút ẩm Tấm lọc: Nanoe-G Chế độ lọc: Kháng khuẩn, khử mùi Kích thước khối trong nhà (Cao x Rộng x Sâu) (mm): 302 x 1,120 x 241 Kích thước khối ngoài trời (Cao x Rộng x Sâu) (mm): 695 x 875 x 320 (Hoặc chất lượng tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi