Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210569957-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210569631 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 16:50:00 đến ngày 2021-06-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,702,077,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI KỲ ĐÀI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 0,932 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 0,103 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | HSMT + BVKT | 64,091 | 100m |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 0,104 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 10,438 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 0,593 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,513 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT + BVKT | 1,831 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSMT + BVKT | 1,112 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 24,339 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 2,407 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 12,556 | m3 |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 2,074 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 34,082 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 0,592 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,778 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 4,281 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,164 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 3,588 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 0,979 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 8,889 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | HSMT + BVKT | 0,201 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,95 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,094 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,427 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,403 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,113 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,893 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 1,213 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,164 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 21,555 | m3 |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 21,229 | m3 |
| 33 | Ốp đá granite vào tường TD đá >0,25m2 | HSMT + BVKT | 66,122 | m2 |
| 34 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | HSMT + BVKT | 79,452 | m2 |
| 35 | Ốp đá granite vào tường TD đá ≤0,16m2 | HSMT + BVKT | 18,108 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn đá granite tiết diện đá >0,25m2 | HSMT + BVKT | 116,374 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn đá granite tiết diện đá ≤0,16m2 | HSMT + BVKT | 5,364 | m2 |
| 38 | Lát đá granite | HSMT + BVKT | 5,293 | m2 |
| 39 | Lát đá granite bậc tam cấp | HSMT + BVKT | 7,868 | m2 |
| 40 | Lát đá granite bậc tam cấp | HSMT + BVKT | 16,327 | m2 |
| 41 | Lát đá granite bậc tam cấp | HSMT + BVKT | 14,295 | m2 |
| 42 | Lư Hương bằng đá xanh Thanh Hóa KT 550x870x660 | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 43 | Chữ đồng mạ màu vàng bóng '' Tổ quốc ghi công" KT bộ: 1120x600x60 | HSMT + BVKT | 3 | bộ |
| 44 | Hoa sen bằng đồng mạ màu vàng bóng KT 300x500x60 | HSMT + BVKT | 3 | bộ |
| 45 | Ngôi sao vàng đồng mạ màu vàng bóng sải cánh L=350mm | HSMT + BVKT | 1,491 | cái |
| 46 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 48 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | HSMT + BVKT | 3 | cọc |
| 49 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | HSMT + BVKT | 40 | m |
| 50 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | HSMT + BVKT | 30 | m |
| 51 | Bật đỡ D10x140 | HSMT + BVKT | 15 | cái |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 1,5 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | HSMT + BVKT | 0,5 | m3 |
| 54 | Xi măng PC 30 | HSMT + BVKT | 50 | kg |
| 55 | Sơn chống rỉ | HSMT + BVKT | 2 | kg |
| 56 | Cát vàng | HSMT + BVKT | 0,5 | m3 |
| 57 | Que hàn | HSMT + BVKT | 2 | kg |
| 58 | Đo tiếp địa | HSMT + BVKT | 3 | điểm |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BIA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 0,104 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 7,798 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | HSMT + BVKT | 8,093 | 100m |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 0,013 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 3 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,168 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT + BVKT | 0,472 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,202 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 4,29 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 1,94 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 7,24 | m3 |
| 12 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 0,764 | m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 0,066 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,039 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,174 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | HSMT + BVKT | 0,264 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,978 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 1,614 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,064 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,198 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,204 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 1,551 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 0,549 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,324 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 5,499 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 1,263 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 0,689 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 14,827 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 5,124 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 25,622 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 5,904 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 33,609 | m2 |
| 33 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | HSMT + BVKT | 99,984 | m2 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 1,965 | m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,93 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn đá granite tiết diện đá ≤0,16m2 | HSMT + BVKT | 30,95 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc granite cầu thang | HSMT + BVKT | 4,59 | m2 |
| 38 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | HSMT + BVKT | 8,652 | m2 |
| 39 | SXLD bia đá nhà bia | HSMT + BVKT | 2 | bộ |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 70,259 | m2 |
| 41 | SXLD đầu đao | HSMT + BVKT | 18 | bộ |
| 42 | Xây bờ mái bằng Gạch không nung và ngói bản | HSMT + BVKT | 36,64 | m |
| 43 | SXLD đắp ông sao bia đá, đầu dầm, bờ nóc (NC bậc 4/7) | HSMT + BVKT | 32 | chi tiết |
| 44 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 23,2 | m |
| 45 | Chân đá khắc phù điêu trang trí KT: D350 X H200 | HSMT + BVKT | 8 | cái |
| 46 | Chân bia khắc phù điêu trang trí KT: 1710x330x350 | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN CẢI TẠO MỘ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 1,697 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 0,261 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 26,061 | m3 |
| 4 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | HSMT + BVKT | 351,736 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tấm đan | HSMT + BVKT | 0,234 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,4 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 3,989 | m3 |
| 8 | SXLD mua bia mộ bằng đá | HSMT + BVKT | 154 | bộ |
| 9 | Mua bát hương | HSMT + BVKT | 154 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSMT + BVKT | 154 | 1cấu kiện |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | HSMT + BVKT | 44,54 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 5,24 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 26,556 | m3 |
| 14 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | HSMT + BVKT | 122,39 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ tấm đan | HSMT + BVKT | 0,043 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,042 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,808 | m3 |
| 18 | SXLD mua bia mộ bằng đá | HSMT + BVKT | 10 | bộ |
| 19 | Mua bát hương | HSMT + BVKT | 10 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSMT + BVKT | 10 | 1cấu kiện |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN CẢI TẠO BỒN HOA XÂY MỚI | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 10,031 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 30,454 | m3 |
| 3 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | HSMT + BVKT | 136,852 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 24,174 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN, CỘT ĐÈN CAO ÁP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 15,97 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 1,656 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,548 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 9,114 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 0,947 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 4,08 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tấm đan | HSMT + BVKT | 0,004 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,013 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,1 | m3 |
| 10 | SXLD bulong | HSMT + BVKT | 100 | Cái |
| 11 | Mua cột đèn DC-06 đúc bằng gang, cao 7m. | HSMT + BVKT | 4 | Cột |
| 12 | Mua cột đèn DC-06 đúc bằng gang, cao 4,2m. | HSMT + BVKT | 20 | Cột |
| 13 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao | HSMT + BVKT | 24 | cột |
| 14 | Mua đèn chùm CH-09-2 bằng nhôm đúc | HSMT + BVKT | 4 | Bộ |
| 15 | Mua đèn cao áp kiểu bán rộng 150w | HSMT + BVKT | 20 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | HSMT + BVKT | 60 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | HSMT + BVKT | 226 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | HSMT + BVKT | 170 | m |
| 19 | Mua tủ điện 1000x600x400 | HSMT + BVKT | 1 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤200A | HSMT + BVKT | 2 | cái |
| 21 | Gia công kim thu sét, dài 1m | HSMT + BVKT | 1 | cái |
| 22 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | HSMT + BVKT | 2 | m |
| F | HẠNG MỤC: XÂY MỚI TƯỜNG RÀO VÀ CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 1,79 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | HSMT + BVKT | 124,295 | 100m |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 0,199 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 19,887 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 139,902 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 2,096 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 1,475 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 18,793 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 57,225 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 13,665 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT + BVKT | 0,471 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 2,02 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | HSMT + BVKT | 361 | cái |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | HSMT + BVKT | 40 | cái |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 799,94 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 130,294 | m2 |
| 17 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | HSMT + BVKT | 47,569 | m2 |
| 18 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | HSMT + BVKT | 13,5 | m2 |
| 19 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 382,4 | m |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 7,92 | m |
| 21 | Trát đắp trụ đầu cột | HSMT + BVKT | 20 | cột |
| 22 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | HSMT + BVKT | 7,82 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 963,882 | m2 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 17,559 | m3 |
| 25 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | HSMT + BVKT | 6,494 | 100m |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 0,01 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 1,039 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 0,1 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSMT + BVKT | 0,142 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 0,129 | tấn |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 3,488 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSMT + BVKT | 0,098 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,014 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,103 | tấn |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,537 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 0,075 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,017 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,116 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,827 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT + BVKT | 0,392 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSMT + BVKT | 0,177 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 5,452 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 2,982 | m3 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 35,76 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 7,5 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 39,2 | m2 |
| 47 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | HSMT + BVKT | 7,651 | m2 |
| 48 | SXLD đắp ông sao bia đá, đầu dầm, bờ nóc (NC bậc 4/7) | HSMT + BVKT | 12 | chi tiết |
| 49 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | HSMT + BVKT | 41,52 | m2 |
| 50 | Gia công cổng sắt | HSMT + BVKT | 0,287 | tấn |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSMT + BVKT | 14,166 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 23,158 | 1m2 |
| 53 | Sản xuất lắp đặt bộ bản lề cổng D42 | HSMT + BVKT | 8 | bộ |
| 54 | Sản xuất và lắp đặt bộ tay nắm cửa | HSMT + BVKT | 3 | 0.0 |
| 55 | Sản xuất lắp đặt chốt cửa D16 dài 350mm | HSMT + BVKT | 3 | bộ |
| 56 | Sản xuất lắp đặt bánh xe cổng T150 | HSMT + BVKT | 3 | bộ |
| 57 | Sản xuất lắp đặt then cài cổng D16 dài 700mm | HSMT + BVKT | 2 | Bộ |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSMT + BVKT | 22,934 | m2 |
| 59 | Đắp chữ "nghĩa trang liệt sỹ xã Dân chủ" chữ đắp nổi 3cm | HSMT + BVKT | 1 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | HSMT + BVKT | 23,798 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | HSMT + BVKT | 11,412 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 13,089 | m3 |
| 4 | Láng đáy rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 50,522 | m2 |
| 5 | Trát tường rãnh thoát nước, dày 1,5cm, VXM M75 | HSMT + BVKT | 128,934 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSMT + BVKT | 0,427 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSMT + BVKT | 0,335 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 5,594 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | HSMT + BVKT | 143 | cái |
| H | HẠNG MỤC: SÂN CẢI TẠO | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT + BVKT | 7,005 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 0,09 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSMT + BVKT | 133,11 | m3 |
| 4 | Lát gạch terazzo | HSMT + BVKT | 804,9 | m2 |
| 5 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | HSMT + BVKT | 265,3 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ móng xây gạch | HSMT + BVKT | 21,99 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công (kỳ đài) | HSMT + BVKT | 96,264 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | HSMT + BVKT | 5,618 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | HSMT + BVKT | 1,239 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | HSMT + BVKT | 1,239 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC: KÈ AO | |||
| 1 | Bơm nước ao động cơ diezen công suất 100CV, 200m3/h | HSMT + BVKT | 10 | ca |
| 2 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất ≤3m, đất pha cát từ 15-20%, đất bùn lỏng | HSMT + BVKT | 2,088 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | HSMT + BVKT | 23,2 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | HSMT + BVKT | 0,53 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 | HSMT + BVKT | 2,121 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | HSMT + BVKT | 27 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | HSMT + BVKT | 0,453 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT + BVKT | 2,331 | 100m2 |
| 9 | LD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | HSMT + BVKT | 1,336 | tấn |
| 10 | LD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | HSMT + BVKT | 4,133 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | HSMT + BVKT | 116,532 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT + BVKT | 2,333 | 100m2 |
| 13 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | HSMT + BVKT | 0,1 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | HSMT + BVKT | 27,593 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | HSMT + BVKT | 1.296 | cái |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSMT + BVKT | 97,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi