Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210569957-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210569631
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 16:50:00 đến ngày 2021-06-04 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,702,077,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY MỚI KỲ ĐÀI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II HSMT + BVKT 0,932 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT + BVKT 0,103 m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II HSMT + BVKT 64,091 100m
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,104 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 10,438 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,593 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,513 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 1,831 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSMT + BVKT 1,112 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 HSMT + BVKT 24,339 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 2,407 m3
12 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 12,556 m3
13 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 2,074 m3
14 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 34,082 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSMT + BVKT 0,592 100m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,778 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 4,281 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,164 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 3,588 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 0,979 100m2
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 8,889 m3
22 Ván khuôn gỗ cầu thang thường HSMT + BVKT 0,201 100m2
23 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,95 m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,094 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,427 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,403 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,113 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,893 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 1,213 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,164 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 21,555 m3
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 21,229 m3
33 Ốp đá granite vào tường TD đá >0,25m2 HSMT + BVKT 66,122 m2
34 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán HSMT + BVKT 79,452 m2
35 Ốp đá granite vào tường TD đá ≤0,16m2 HSMT + BVKT 18,108 m2
36 Lát nền, sàn đá granite tiết diện đá >0,25m2 HSMT + BVKT 116,374 m2
37 Lát nền, sàn đá granite tiết diện đá ≤0,16m2 HSMT + BVKT 5,364 m2
38 Lát đá granite HSMT + BVKT 5,293 m2
39 Lát đá granite bậc tam cấp HSMT + BVKT 7,868 m2
40 Lát đá granite bậc tam cấp HSMT + BVKT 16,327 m2
41 Lát đá granite bậc tam cấp HSMT + BVKT 14,295 m2
42 Lư Hương bằng đá xanh Thanh Hóa KT 550x870x660 HSMT + BVKT 1 cái
43 Chữ đồng mạ màu vàng bóng '' Tổ quốc ghi công" KT bộ: 1120x600x60 HSMT + BVKT 3 bộ
44 Hoa sen bằng đồng mạ màu vàng bóng KT 300x500x60 HSMT + BVKT 3 bộ
45 Ngôi sao vàng đồng mạ màu vàng bóng sải cánh L=350mm HSMT + BVKT 1,491 cái
46 Gia công kim thu sét, dài 1,5m HSMT + BVKT 1 cái
47 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m HSMT + BVKT 1 cái
48 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng HSMT + BVKT 3 cọc
49 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm HSMT + BVKT 40 m
50 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm HSMT + BVKT 30 m
51 Bật đỡ D10x140 HSMT + BVKT 15 cái
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT + BVKT 1,5 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, nền đường HSMT + BVKT 0,5 m3
54 Xi măng PC 30 HSMT + BVKT 50 kg
55 Sơn chống rỉ HSMT + BVKT 2 kg
56 Cát vàng HSMT + BVKT 0,5 m3
57 Que hàn HSMT + BVKT 2 kg
58 Đo tiếp địa HSMT + BVKT 3 điểm
B HẠNG MỤC: NHÀ BIA
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II HSMT + BVKT 0,104 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT + BVKT 7,798 m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II HSMT + BVKT 8,093 100m
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,013 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 3 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,168 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 0,472 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,202 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT + BVKT 4,29 m3
10 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1,94 m3
11 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 7,24 m3
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 0,764 m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,066 100m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,039 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,174 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác HSMT + BVKT 0,264 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,978 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1,614 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,064 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,198 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,204 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 1,551 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 0,549 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,324 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 5,499 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 1,263 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 0,689 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 14,827 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 5,124 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 25,622 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 5,904 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 HSMT + BVKT 33,609 m2
33 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 HSMT + BVKT 99,984 m2
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 1,965 m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,93 m3
36 Lát nền, sàn đá granite tiết diện đá ≤0,16m2 HSMT + BVKT 30,95 m2
37 Lát đá bậc granite cầu thang HSMT + BVKT 4,59 m2
38 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 HSMT + BVKT 8,652 m2
39 SXLD bia đá nhà bia HSMT + BVKT 2 bộ
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 70,259 m2
41 SXLD đầu đao HSMT + BVKT 18 bộ
42 Xây bờ mái bằng Gạch không nung và ngói bản HSMT + BVKT 36,64 m
43 SXLD đắp ông sao bia đá, đầu dầm, bờ nóc (NC bậc 4/7) HSMT + BVKT 32 chi tiết
44 Đắp phào kép, vữa XM M75 HSMT + BVKT 23,2 m
45 Chân đá khắc phù điêu trang trí KT: D350 X H200 HSMT + BVKT 8 cái
46 Chân bia khắc phù điêu trang trí KT: 1710x330x350 HSMT + BVKT 2 cái
C HẠNG MỤC: PHẦN CẢI TẠO MỘ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II HSMT + BVKT 1,697 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 0,261 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 26,061 m3
4 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán HSMT + BVKT 351,736 m2
5 Ván khuôn gỗ tấm đan HSMT + BVKT 0,234 100m2
6 SXLD cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,4 tấn
7 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 3,989 m3
8 SXLD mua bia mộ bằng đá HSMT + BVKT 154 bộ
9 Mua bát hương HSMT + BVKT 154 Bộ
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT + BVKT 154 1cấu kiện
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III HSMT + BVKT 44,54 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 5,24 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 26,556 m3
14 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán HSMT + BVKT 122,39 m2
15 Ván khuôn gỗ tấm đan HSMT + BVKT 0,043 100m2
16 SXLD cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,042 tấn
17 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,808 m3
18 SXLD mua bia mộ bằng đá HSMT + BVKT 10 bộ
19 Mua bát hương HSMT + BVKT 10 Bộ
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT + BVKT 10 1cấu kiện
D HẠNG MỤC: PHẦN CẢI TẠO BỒN HOA XÂY MỚI
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 10,031 m3
2 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 30,454 m3
3 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 HSMT + BVKT 136,852 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 24,174 m2
E HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN, CỘT ĐÈN CAO ÁP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT + BVKT 15,97 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 1,656 m3
3 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,548 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 HSMT + BVKT 9,114 m3
5 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 0,947 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 4,08 m2
7 Ván khuôn gỗ tấm đan HSMT + BVKT 0,004 100m2
8 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,013 tấn
9 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,1 m3
10 SXLD bulong HSMT + BVKT 100 Cái
11 Mua cột đèn DC-06 đúc bằng gang, cao 7m. HSMT + BVKT 4 Cột
12 Mua cột đèn DC-06 đúc bằng gang, cao 4,2m. HSMT + BVKT 20 Cột
13 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao HSMT + BVKT 24 cột
14 Mua đèn chùm CH-09-2 bằng nhôm đúc HSMT + BVKT 4 Bộ
15 Mua đèn cao áp kiểu bán rộng 150w HSMT + BVKT 20 Bộ
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 HSMT + BVKT 60 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 HSMT + BVKT 226 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 HSMT + BVKT 170 m
19 Mua tủ điện 1000x600x400 HSMT + BVKT 1 Bộ
20 Lắp đặt các automat 1 pha ≤200A HSMT + BVKT 2 cái
21 Gia công kim thu sét, dài 1m HSMT + BVKT 1 cái
22 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm HSMT + BVKT 2 m
F HẠNG MỤC: XÂY MỚI TƯỜNG RÀO VÀ CỔNG CHÍNH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II HSMT + BVKT 1,79 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I HSMT + BVKT 124,295 100m
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,199 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 19,887 m3
5 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 139,902 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 2,096 tấn
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 1,475 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 18,793 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 57,225 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 13,665 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 0,471 100m2
12 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 2,02 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg HSMT + BVKT 361 cái
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg HSMT + BVKT 40 cái
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 799,94 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 130,294 m2
17 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 HSMT + BVKT 47,569 m2
18 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 HSMT + BVKT 13,5 m2
19 Đắp phào đơn, vữa XM M75 HSMT + BVKT 382,4 m
20 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSMT + BVKT 7,92 m
21 Trát đắp trụ đầu cột HSMT + BVKT 20 cột
22 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 HSMT + BVKT 7,82 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 963,882 m2
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II HSMT + BVKT 17,559 m3
25 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II HSMT + BVKT 6,494 100m
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 0,01 100m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 1,039 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,1 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 0,142 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 0,129 tấn
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 3,488 m3
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSMT + BVKT 0,098 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,014 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,103 tấn
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,537 m3
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 0,075 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,017 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,116 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,827 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái HSMT + BVKT 0,392 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSMT + BVKT 0,177 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 5,452 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSMT + BVKT 2,982 m3
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 35,76 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 7,5 m2
46 Trát trần, vữa XM M75 HSMT + BVKT 39,2 m2
47 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 HSMT + BVKT 7,651 m2
48 SXLD đắp ông sao bia đá, đầu dầm, bờ nóc (NC bậc 4/7) HSMT + BVKT 12 chi tiết
49 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox HSMT + BVKT 41,52 m2
50 Gia công cổng sắt HSMT + BVKT 0,287 tấn
51 Lắp dựng hoa sắt cửa HSMT + BVKT 14,166 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 23,158 1m2
53 Sản xuất lắp đặt bộ bản lề cổng D42 HSMT + BVKT 8 bộ
54 Sản xuất và lắp đặt bộ tay nắm cửa HSMT + BVKT 3 0.0
55 Sản xuất lắp đặt chốt cửa D16 dài 350mm HSMT + BVKT 3 bộ
56 Sản xuất lắp đặt bánh xe cổng T150 HSMT + BVKT 3 bộ
57 Sản xuất lắp đặt then cài cổng D16 dài 700mm HSMT + BVKT 2 Bộ
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSMT + BVKT 22,934 m2
59 Đắp chữ "nghĩa trang liệt sỹ xã Dân chủ" chữ đắp nổi 3cm HSMT + BVKT 1 bộ
G HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT + BVKT 23,798 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT + BVKT 11,412 m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 13,089 m3
4 Láng đáy rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 50,522 m2
5 Trát tường rãnh thoát nước, dày 1,5cm, VXM M75 HSMT + BVKT 128,934 m2
6 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT + BVKT 0,427 tấn
7 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSMT + BVKT 0,335 100m2
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 HSMT + BVKT 5,594 m3
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg HSMT + BVKT 143 cái
H HẠNG MỤC: SÂN CẢI TẠO
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSMT + BVKT 7,005 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 0,09 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 HSMT + BVKT 133,11 m3
4 Lát gạch terazzo HSMT + BVKT 804,9 m2
5 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm HSMT + BVKT 265,3 m2
I HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ móng xây gạch HSMT + BVKT 21,99 m3
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công (kỳ đài) HSMT + BVKT 96,264 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT + BVKT 5,618 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III HSMT + BVKT 1,239 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III HSMT + BVKT 1,239 100m3
J HẠNG MỤC: KÈ AO
1 Bơm nước ao động cơ diezen công suất 100CV, 200m3/h HSMT + BVKT 10 ca
2 Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất ≤3m, đất pha cát từ 15-20%, đất bùn lỏng HSMT + BVKT 2,088 100m3
3 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công HSMT + BVKT 23,2 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSMT + BVKT 0,53 100m3
5 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 HSMT + BVKT 2,121 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 HSMT + BVKT 27 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSMT + BVKT 0,453 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSMT + BVKT 2,331 100m2
9 LD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm HSMT + BVKT 1,336 tấn
10 LD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm HSMT + BVKT 4,133 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT + BVKT 116,532 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT + BVKT 2,333 100m2
13 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện HSMT + BVKT 0,1 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSMT + BVKT 27,593 m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg HSMT + BVKT 1.296 cái
16 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSMT + BVKT 97,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->