Gói thầu: Gói thầu số 03: Cải tạo xây dựng hạ tầng và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Cải tạo xây dựng hạ tầng và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210361391 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - ngân sách thành phố Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 16:42:00 đến ngày 2021-06-07 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,993,538,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường làm mới + sửa chữa hư hỏng | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8693 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,8448 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8693 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,0278 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất dưới lớp cát đen bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,98 (chiều dày đầm lèn trung bình 15cm) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,7134 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát đen bằng máy lu độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,6501 | 100m3 |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,8634 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,6042 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,2505 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,8273 | 100m2 |
| 11 | Mua bê tông nhựa C19 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 96,8497 | tấn |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,8273 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,8273 | 100m2 |
| 14 | Mua bê tông nhựa C12,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 86,4556 | tấn |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,2729 | 100m2 |
| B | Phần mặt đường chuyển tiếp | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc ≤5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11,6872 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,1327 | 100m2 |
| 3 | Mua bê tông nhựa C12,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 159,1683 | tấn |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,1327 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5159 | 100m3 |
| C | Rãnh làm mới + Hố ga thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,97 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,37 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0638 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0056 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng, ván khuôn thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1378 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0728 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,05 | m3 |
| 8 | Bê tông cổ ga bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,478 | m3 |
| 9 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,91 | m3 |
| 10 | Trát thành trong hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,81 | m2 |
| 11 | Nắp ga gang có khóa chống mất cắp KT 900x900 tải trọng 400KN | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Nắp ga gang có khóa chống mất cắp KT 900x900 tải trọng 600KN | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | bộ |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7 | 1cấu kiện |
| 14 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,559 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát bằng máy đấm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0719 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,989 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,7849 | tấn |
| 18 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21,57 | m3 |
| 19 | Bê tông xà mũ rãnh, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,54 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, ván khuôn gỗ. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,459 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,8475 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,6065 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,77 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 153 | 1cấu kiện |
| 25 | Xây thành rãnh bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 34,272 | m3 |
| 26 | Trát trong thành rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 186,66 | m2 |
| 27 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2086 | 100m3 |
| D | Bồn cây thiết kế mới | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1469 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,602 | m3 |
| 3 | Xây bồn cây bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,078 | m3 |
| E | Bó vỉa thiết kế mới | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,9 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2176 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,256 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,328 | m3 |
| 5 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x53x100cm, | Theo HSBCKTKT được duyệt | 128 | m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,55 | m3 |
| 7 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,095 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,221 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng , M150, đá 2x4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,315 | m3 |
| 10 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm, | Theo HSBCKTKT được duyệt | 110,5 | m |
| 11 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,368 | m3 |
| 13 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16 | m |
| F | Vỉa hè thiết kế mới | |||
| 1 | Đào nền hè, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4551 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,3204 | 100m3 |
| 3 | Đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Chiều dày đầm trung bình 15cm) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,9431 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,195 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát vàng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3144 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6288 | 100m3 |
| 7 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch block ziczac | Theo HSBCKTKT được duyệt | 531,53 | m2 |
| 8 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch block 6 cạnh | Theo HSBCKTKT được duyệt | 97,23 | m2 |
| 9 | Đào nền hè, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0618 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn vỉa hè, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1606 | 100m3 |
| 11 | Đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Chiều dày đầm 15cm) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0927 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát vàng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0309 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng, M250, đá 2x4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,2655 | m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6177 | 100m2 |
| 15 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch block ziczac | Theo HSBCKTKT được duyệt | 61,77 | m2 |
| 16 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,034 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,27 | m3 |
| 18 | Xây bó gáy hè gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,54 | m3 |
| G | Tường kè thiết kế mới | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,09 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,99 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3504 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0363 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,625 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng kè, ván khuôn gỗ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,29 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường kè | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8195 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,125 | m3 |
| 9 | Bê tông tường kè, M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 20,59 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3306 | 100m |
| 11 | Bọc vải địa kỹ thuật tường kè | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0232 | 100m2 |
| 12 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,7 | 100m |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90- đất tận dụng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0325 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95- đất tận dụng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,7845 | 100m3 |
| H | Xây dựng Tôn Hộ Lan | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,79 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ tôn hộ lan hiện trạng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32 | m |
| 3 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1344 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0128 | m3 |
| 5 | Mua tấm đầu, tấm cuối tôn lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Tấm sóng dài 3m (mạ kẽm nhúng nóng) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | cái |
| 7 | Cột ống thép đỡ tôn lượn sóng D113,5x4x1320 (mạ kẽm nhúng nóng) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | cái |
| 8 | Tấm thép đệm (mạ kẽm nhúng nóng) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | cái |
| 9 | Tiêu phản quang tam giác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | cái |
| 10 | Bulong M16x32 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 66 | Bộ |
| 11 | Bulong M16x150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 34 | m |
| I | Thiết kế đan rãnh BTXM 30x50x6cm | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,26 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1568 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài, ván khuôn thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6944 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,528 | m3 |
| 5 | Lớp vữa đệm dày 2cm, vữa XM M100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 67,2 | m2 |
| 6 | Tấm đan rãnh BTXM KT 30x50x6cm, mác 300 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 448 | cái |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 448 | cái |
| J | Cống D500 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1652 | 100m3 |
| 2 | Mua đế cống D500, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13 | chiếc |
| 3 | Lắp đặt đế cống bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 500mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13 | cái |
| 4 | Mua gioăng cao su D500 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Mua cống D500, mác 300 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | m |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 500mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | đoạn |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,72 | m3 |
| 8 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0157 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0374 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0289 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1155 | 100m2 |
| 12 | Mua bê tông nhựa C19 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,9196 | tấn |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1155 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1155 | 100m2 |
| 15 | Mua bê tông nhựa C12,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,3999 | tấn |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1155 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6741 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,039 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,6462 | 100m3 |
| K | Sơn tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt ,màu trắng phản quang, dày sơn 3mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 265,022 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng phản quang, dày sơn 3mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 158,43 | m2 |
| 3 | Sơn bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ ,sơn trắng đỏ bó vỉa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,68 | 1m2 |
| 4 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn vàng đen tường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 255,65 | 1m2 |
| 5 | Lắp đinh phản quang - Mặt bê tông nhựa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 32 | viên |
| 6 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn phản quan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 29,48 | 1m2 |
| L | Gương cầu lồi | |||
| 1 | Đào móng gương cầu lồi, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,25 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, ván khuôn thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,25 | m3 |
| 4 | Cột biển báo đường kính 88,3mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,6 | m |
| 5 | Lắp đặt cột phản quang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Mua và lắp đặt gương cầu lồi | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| M | Cột cần vươn | |||
| 1 | Đào móng cột cần vươn, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,03 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, ván khuôn thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1344 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,03 | m3 |
| 4 | Thi công hệ cọc tiếp địa kèm râu tai bắt | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | hệ |
| 5 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Tấm Pin năng lượng mặt trời | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông trên cột có cần vươn (chiều dài cần vươn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cột |
| 8 | Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông bằng thủ công | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bảng led chú ý quan sát | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0403 | 100m3 |
| N | Dịch chuyển cột biển báo, thay thế tôn sóng hiện trạng | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,38 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, ván khuôn thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0675 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,38 | m3 |
| 4 | Dịch chuyển biển báo phản quang hình tròn DK 70 cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Dịch chuyển biển báo phản quang - biển đôi hình chữ nhật | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, biển cấm đi ngược chiều | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| O | Đánh chuyển trồng lại cây xanh | |||
| 1 | Đào hố trồng cây, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,54 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố trồng cây | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,16 | m3 |
| 3 | Cắt tỉa làm thưa tán, thấp tán, hạ độ cao cây bóng mát. Cây loại 2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cây/lần |
| 4 | Đánh chuyển, chăm sóc cây bóng mát - Cây sấu, ĐK thân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3 | cây |
| 5 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (cây dưới 2 năm). | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3 | 10 cây |
| P | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,05 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,156 | 100m2 |
| 3 | Biển báo phản quang TCVN 7887, QC41, biển vuông 90x90cm (bao gồm khấu hao) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,62 | m2 |
| 4 | Biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm TCVN 7887, QC41 (bao gồm khấu hao) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | chiếc |
| 5 | Dây phản quang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 238,5 | m |
| 6 | Cọc tiêu phản quang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 48 | cọc |
| 7 | Đèn cảnh báo giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Còi đảm bảo an toàn giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Gậy chỉ huy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Nhân công hướng dẫn, đảm bảo an toàn giao thông, Nhân công 3,0/7 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 50 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi