Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210578605-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẬT MINH TIẾN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210555814 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kết dư ngân sách của Ủy ban nhân dân phường 1 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 16:39:00 đến ngày 2021-06-07 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,620,085,753 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ đà hầm, tấm đan cũ | 118 | cấu kiện | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông đà hầm cũ | 19,11 | m3 | |
| 3 | Đào đất đặt cống | 0,6457 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4227 | 100m3 | |
| 5 | Cát lót | 5,53 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2 M200 | 7,877 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng | 0,3796 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông gối cống đá 1x2 B15 (20Mpa) | 1,38 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép gối cống D300 | 0,1431 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn gối cống D300 | 0,1677 | 100m2 | |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D300mm | 34 | đoạn ống | |
| 12 | Lắp đặt gối cống D300 | 69 | cái | |
| 13 | Nối ống bê tông bằng joint cao su, đường kính 300mm | 28 | mối nối | |
| 14 | Láng vữa mối nối cống dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 3,14 | m2 | |
| 15 | Đào móng hố ga, đất cấp II | 0,1937 | 100m3 | |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0683 | 100m3 | |
| 17 | Cát lót móng hố ga | 1,152 | m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 1x2 B10 | 0,72 | m3 | |
| 19 | Bê tông hố ga đá 1x2 B15 | 6,872 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn hố ga | 0,6163 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông đá 1x2 khuôn hầm, nắp đan B15 (20Mpa) | 16,106 | m3 | |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà hầm | 0,7168 | 100m2 | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, đường kính | 1,1999 | tấn | |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đà hầm, đường kính | 1,1834 | tấn | |
| 25 | Sản xuất cấu kiện thép thép hình bọc đà hầm | 3,0184 | tấn | |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | 3,0184 | tấn | |
| 27 | Lắp đặt đà hầm ga trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 59 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện nắp hầm ga trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 59 | cái | |
| 29 | Láng vữa dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 44,64 | m2 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 1,0304 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 1,0304 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (21 km tiếp theo) | 1,0304 | 100m3 | |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường cũ | 270,6009 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ đất đá mặt đường cũ | 2,2512 | 100m3 | |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 27,0601 | 100m2 | |
| 4 | Cấp phối đá dăm lớp trên loại 1 dày 10cm | 2,7105 | 100m3 | |
| 5 | Cấp phối đá dăm lớp dưới loại 1 dày 10cm | 2,7105 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 1,1344 | 100m2 | |
| 7 | Trải lớp ni lông lót nền đường | 27,0601 | 100m2 | |
| 8 | Mặt đường bê tông đá 1x2 B25 (30Mpa) | 270,6009 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 4,9572 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | 4,9572 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (21 km tiếp theo) | 4,9572 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi