Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210578363-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thăng Long, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210578269
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ và ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 16:39:00 đến ngày 2021-06-04 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,124,483,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công E-HSMT Chương V 51,12 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 365,04 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw E-HSMT Chương V 46,272 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT Chương V 114,2628 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV E-HSMT Chương V 2,0822 100m3
6 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 36,8755 10m³/1km
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III E-HSMT Chương V 2,2477 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III E-HSMT Chương V 14,6362 1m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III E-HSMT Chương V 10,3176 1m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 E-HSMT Chương V 19,936 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 29,5158 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,4496 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 1,0752 tấn
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 5,7344 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,663 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 0,015 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 0,192 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm E-HSMT Chương V 0,852 tấn
19 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 E-HSMT Chương V 73,2943 m3
20 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 E-HSMT Chương V 42,0183 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 12,9892 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày E-HSMT Chương V 12,9892 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 0,1931 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 1,3754 tấn
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 1,1814 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 14,152 10m³/1km
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km E-HSMT Chương V 14,152 10m³/1km
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 1,8052 100m3
29 Đất đá cấp phối đá dăm loại 2 mua tại mỏ E-HSMT Chương V 203,9876 m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 27,7718 m3
31 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 E-HSMT Chương V 78,7583 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 10,4708 m2
33 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,045m2 E-HSMT Chương V 68,2875 m2
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 13,1173 m3
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 2,1508 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 0,3094 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 0,594 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 1,2643 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 60,4859 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 3,4697 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 0,7605 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 3,5417 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 1,6472 tấn
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 74,061 m3
45 Ván khuôn gỗ sàn mái E-HSMT Chương V 7,0132 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 8,6014 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 1,0483 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,1906 100m2
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 0,2184 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 0,1692 tấn
51 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 3,5904 m3
52 Ván khuôn gỗ cầu thang thường E-HSMT Chương V 0,4349 100m2
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 0,3039 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 0,1184 tấn
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT Chương V 1,5646 m3
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT Chương V 0,3086 100m2
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 0,0543 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 0,1352 tấn
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg E-HSMT Chương V 44 cái
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT Chương V 2,3839 m3
61 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT Chương V 0,387 100m2
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 0,0983 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 0,2001 tấn
64 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày E-HSMT Chương V 115,5924 m3
65 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày E-HSMT Chương V 8,702 m3
66 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày E-HSMT Chương V 10,857 m3
67 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 67,04 m
68 Đắp trang trí đầu cột E-HSMT Chương V 12 cái
69 Đắp trang trí cửa sổ E-HSMT Chương V 16 chi tiết
70 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 701,32 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 346,97 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 81,0424 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 336,18 m2
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 241,4 m2
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 E-HSMT Chương V 849,432 m2
76 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 96,4576 m2
77 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 E-HSMT Chương V 71,7324 m2
78 Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can inox D50 E-HSMT Chương V 51,98 md
79 Sản xuất lắp dựng LAM thép hộp trang trí, thép hộp 60x120x3, sơn tỉnh điện màu trắng E-HSMT Chương V 37,5228 m2
80 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 E-HSMT Chương V 621,8492 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 765,902 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 1.897,722 m2
83 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày E-HSMT Chương V 1,134 m3
84 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày E-HSMT Chương V 7,6007 m3
85 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 30,588 m2
86 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 14,508 m2
87 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 E-HSMT Chương V 14,508 m2
88 Sản xuất và lắp dựng tay vin lan can cầu thang bằng INOX E-HSMT Chương V 17,64 md
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 74,078 m2
90 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 E-HSMT Chương V 0,5532 m3
91 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,0908 100m3
92 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày E-HSMT Chương V 2,0744 m3
93 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 E-HSMT Chương V 15,0864 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 15,0864 m2
95 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày E-HSMT Chương V 20,4381 m3
96 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 348,1816 m2
97 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 E-HSMT Chương V 76,092 m2
98 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng E-HSMT Chương V 76,092 m2
99 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 165,5736 m2
100 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 223,8 m
101 Gia công xà gồ thép E-HSMT Chương V 1,7288 tấn
102 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 1,7288 tấn
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 142,8192 1m2
104 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ E-HSMT Chương V 4,0566 100m2
105 Tôn úp nóc : E-HSMT Chương V 50,05 m
106 Ke chống bão (5c/m2) E-HSMT Chương V 1.688 cái
107 Nắp ô lên mái bằng tôn hoa dày 0,8 ly E-HSMT Chương V 0,9409 m2
108 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 0,0221 tấn
109 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa đi 2 cánh mở quay khóa nắm đấm E-HSMT Chương V 64,8 m2
110 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa sổ 4 cánh mở trượt E-HSMT Chương V 69,12 m2
111 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 14x14mm E-HSMT Chương V 77,52 m2
112 Sản xuất vách kính cố định, pa nô nhựa u-PVC E-HSMT Chương V 4,86 m2
113 Sản xuất vách kính cố định, Nhôm hệ Xìngfa kính an toàn 8,38mm E-HSMT Chương V 19,71 m2
114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 E-HSMT Chương V 23,53 m3
115 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày E-HSMT Chương V 9,063 m3
116 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 35,775 m2
117 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 E-HSMT Chương V 35,775 m2
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm E-HSMT Chương V 1,4 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm E-HSMT Chương V 0,1 100m
120 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm E-HSMT Chương V 24 cái
121 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng E-HSMT Chương V 64 bộ
122 Lắp đặt đèn trang trí âm trần E-HSMT Chương V 16 bộ
123 Lắp đặt quạt trần E-HSMT Chương V 32 cái
124 Tủ điện 1 pha MCB (loại tủ modul hợp bộ) E-HSMT Chương V 8 bộ
125 Tủ điện 3 pha MCB (tủ điện kim loại) E-HSMT Chương V 2 bộ
126 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT Chương V 36 cái
127 Lắp đặt công tắc 2 hạt E-HSMT Chương V 2 cái
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT Chương V 2 cái
129 Lắp đặt ổ cắm đôi E-HSMT Chương V 48 cái
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 E-HSMT Chương V 100 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 E-HSMT Chương V 40 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 E-HSMT Chương V 70 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 E-HSMT Chương V 450 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 E-HSMT Chương V 750 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 E-HSMT Chương V 960 m
136 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 E-HSMT Chương V 170 m
137 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 E-HSMT Chương V 180 m
138 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm E-HSMT Chương V 800 m
139 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A E-HSMT Chương V 1 cái
140 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A E-HSMT Chương V 1 cái
141 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A E-HSMT Chương V 3 cái
142 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A E-HSMT Chương V 5 cái
143 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A E-HSMT Chương V 5 cái
144 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A E-HSMT Chương V 2 cái
145 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m E-HSMT Chương V 8 cái
146 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m E-HSMT Chương V 8 cái
147 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm E-HSMT Chương V 60 m
148 Đóng cọc chống sét đã có sẵn E-HSMT Chương V 10 cọc
149 Kẹp kiểm tra điện trở tiếp địa E-HSMT Chương V 1 bộ
150 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm E-HSMT Chương V 75 m
151 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II E-HSMT Chương V 14,64 1m3
152 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công E-HSMT Chương V 14,64 m3
153 Hộp đựng bình chữa cháy E-HSMT Chương V 2 hộp
154 Bình bọt chữa cháy ABC MFZL4 E-HSMT Chương V 4 bình
155 Bình khí chữa cháy CO2 MT3 E-HSMT Chương V 2 bình
156 Bảng tiêu lệnh E-HSMT Chương V 1 bảng
157 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT Chương V 0,4 100m3
158 Cấp phối đá dăm loại 2 E-HSMT Chương V 42,8 m3
159 Ni lon tái sinh mặt sân E-HSMT Chương V 400 m2
160 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 40 m3
161 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 E-HSMT Chương V 6,4 10m
162 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 E-HSMT Chương V 13,5 10m
163 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw E-HSMT Chương V 6,21 m3
164 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 2,7 m3
165 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT Chương V 0,4218 100m3
166 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II E-HSMT Chương V 4,6872 1m3
167 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 7,812 m3
168 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày E-HSMT Chương V 9,1476 m3
169 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 110,88 m2
170 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 37,8 m2
171 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT Chương V 4,41 m3
172 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT Chương V 0,2646 100m2
173 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm E-HSMT Chương V 0,2281 tấn
174 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg E-HSMT Chương V 126 cái
175 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II E-HSMT Chương V 3,6342 1m3
176 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 0,4326 m3
177 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày E-HSMT Chương V 1,05 m3
178 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 7,872 m2
179 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT Chương V 1,44 m2
180 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT Chương V 2,56 m3
181 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,0192 100m2
182 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 0,0181 tấn
183 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg E-HSMT Chương V 8 cái
B Hạng mục: Thiết bị
1 Bàn ghế học sinh rời THCS chân bàng sắt sơn tĩnh điện, mặt bằng gỗ KT: 1,2x0,4x0,7m và 0,4x0,4x0,30. E-HSMT Chương V 160 bộ
2 Bàn ghế giáo viên chân bàng sắt sơn tĩnh điện, mặt bằng gỗ KT: 1,2x0,4x0,7m và 0,4x0,4x0,45. E-HSMT Chương V 8 bộ
3 Bảng xanh treo tường kích thước 3,6x1,25m E-HSMT Chương V 8 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->