Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210578363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thăng Long, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210578269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 16:39:00 đến ngày 2021-06-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,124,483,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 51,12 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 365,04 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | E-HSMT Chương V | 46,272 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT Chương V | 114,2628 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | E-HSMT Chương V | 2,0822 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 36,8755 | 10m³/1km |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | E-HSMT Chương V | 2,2477 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | E-HSMT Chương V | 14,6362 | 1m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | E-HSMT Chương V | 10,3176 | 1m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | E-HSMT Chương V | 19,936 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 29,5158 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,4496 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 1,0752 | tấn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 5,7344 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,663 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 0,015 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,192 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | E-HSMT Chương V | 0,852 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | E-HSMT Chương V | 73,2943 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | E-HSMT Chương V | 42,0183 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 12,9892 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | E-HSMT Chương V | 12,9892 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 0,1931 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 1,3754 | tấn |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 1,1814 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | E-HSMT Chương V | 14,152 | 10m³/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | E-HSMT Chương V | 14,152 | 10m³/1km |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 1,8052 | 100m3 |
| 29 | Đất đá cấp phối đá dăm loại 2 mua tại mỏ | E-HSMT Chương V | 203,9876 | m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 27,7718 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | E-HSMT Chương V | 78,7583 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 10,4708 | m2 |
| 33 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,045m2 | E-HSMT Chương V | 68,2875 | m2 |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 13,1173 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 2,1508 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,3094 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,594 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 1,2643 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 60,4859 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 3,4697 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,7605 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 3,5417 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 1,6472 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 74,061 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ sàn mái | E-HSMT Chương V | 7,0132 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 8,6014 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 1,0483 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 0,1906 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,2184 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,1692 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 3,5904 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | E-HSMT Chương V | 0,4349 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,3039 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,1184 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT Chương V | 1,5646 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT Chương V | 0,3086 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,0543 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,1352 | tấn |
| 59 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT Chương V | 44 | cái |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT Chương V | 2,3839 | m3 |
| 61 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT Chương V | 0,387 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,0983 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,2001 | tấn |
| 64 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | E-HSMT Chương V | 115,5924 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | E-HSMT Chương V | 8,702 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | E-HSMT Chương V | 10,857 | m3 |
| 67 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 67,04 | m |
| 68 | Đắp trang trí đầu cột | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 69 | Đắp trang trí cửa sổ | E-HSMT Chương V | 16 | chi tiết |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 701,32 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 346,97 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 81,0424 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 336,18 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 241,4 | m2 |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | E-HSMT Chương V | 849,432 | m2 |
| 76 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 96,4576 | m2 |
| 77 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | E-HSMT Chương V | 71,7324 | m2 |
| 78 | Sản xuất lắp dựng tay vịn lan can inox D50 | E-HSMT Chương V | 51,98 | md |
| 79 | Sản xuất lắp dựng LAM thép hộp trang trí, thép hộp 60x120x3, sơn tỉnh điện màu trắng | E-HSMT Chương V | 37,5228 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | E-HSMT Chương V | 621,8492 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 765,902 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 1.897,722 | m2 |
| 83 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | E-HSMT Chương V | 1,134 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | E-HSMT Chương V | 7,6007 | m3 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 30,588 | m2 |
| 86 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 14,508 | m2 |
| 87 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | E-HSMT Chương V | 14,508 | m2 |
| 88 | Sản xuất và lắp dựng tay vin lan can cầu thang bằng INOX | E-HSMT Chương V | 17,64 | md |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 74,078 | m2 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | E-HSMT Chương V | 0,5532 | m3 |
| 91 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,0908 | 100m3 |
| 92 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | E-HSMT Chương V | 2,0744 | m3 |
| 93 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | E-HSMT Chương V | 15,0864 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 15,0864 | m2 |
| 95 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | E-HSMT Chương V | 20,4381 | m3 |
| 96 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 348,1816 | m2 |
| 97 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | E-HSMT Chương V | 76,092 | m2 |
| 98 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | E-HSMT Chương V | 76,092 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 165,5736 | m2 |
| 100 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 223,8 | m |
| 101 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 1,7288 | tấn |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 1,7288 | tấn |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 142,8192 | 1m2 |
| 104 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | E-HSMT Chương V | 4,0566 | 100m2 |
| 105 | Tôn úp nóc : | E-HSMT Chương V | 50,05 | m |
| 106 | Ke chống bão (5c/m2) | E-HSMT Chương V | 1.688 | cái |
| 107 | Nắp ô lên mái bằng tôn hoa dày 0,8 ly | E-HSMT Chương V | 0,9409 | m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,0221 | tấn |
| 109 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa đi 2 cánh mở quay khóa nắm đấm | E-HSMT Chương V | 64,8 | m2 |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 6,38mm, cửa sổ 4 cánh mở trượt | E-HSMT Chương V | 69,12 | m2 |
| 111 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa, thép vuông 14x14mm | E-HSMT Chương V | 77,52 | m2 |
| 112 | Sản xuất vách kính cố định, pa nô nhựa u-PVC | E-HSMT Chương V | 4,86 | m2 |
| 113 | Sản xuất vách kính cố định, Nhôm hệ Xìngfa kính an toàn 8,38mm | E-HSMT Chương V | 19,71 | m2 |
| 114 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | E-HSMT Chương V | 23,53 | m3 |
| 115 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày | E-HSMT Chương V | 9,063 | m3 |
| 116 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 35,775 | m2 |
| 117 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | E-HSMT Chương V | 35,775 | m2 |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | E-HSMT Chương V | 1,4 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | E-HSMT Chương V | 0,1 | 100m |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 121 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | E-HSMT Chương V | 64 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | E-HSMT Chương V | 16 | bộ |
| 123 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT Chương V | 32 | cái |
| 124 | Tủ điện 1 pha MCB (loại tủ modul hợp bộ) | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 125 | Tủ điện 3 pha MCB (tủ điện kim loại) | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT Chương V | 36 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt ổ cắm đôi | E-HSMT Chương V | 48 | cái |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | E-HSMT Chương V | 100 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | E-HSMT Chương V | 40 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | E-HSMT Chương V | 70 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | E-HSMT Chương V | 450 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | E-HSMT Chương V | 750 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | E-HSMT Chương V | 960 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 170 | m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 180 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | E-HSMT Chương V | 800 | m |
| 139 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 146 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 147 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | E-HSMT Chương V | 60 | m |
| 148 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | E-HSMT Chương V | 10 | cọc |
| 149 | Kẹp kiểm tra điện trở tiếp địa | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 150 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | E-HSMT Chương V | 75 | m |
| 151 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | E-HSMT Chương V | 14,64 | 1m3 |
| 152 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 14,64 | m3 |
| 153 | Hộp đựng bình chữa cháy | E-HSMT Chương V | 2 | hộp |
| 154 | Bình bọt chữa cháy ABC MFZL4 | E-HSMT Chương V | 4 | bình |
| 155 | Bình khí chữa cháy CO2 MT3 | E-HSMT Chương V | 2 | bình |
| 156 | Bảng tiêu lệnh | E-HSMT Chương V | 1 | bảng |
| 157 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT Chương V | 0,4 | 100m3 |
| 158 | Cấp phối đá dăm loại 2 | E-HSMT Chương V | 42,8 | m3 |
| 159 | Ni lon tái sinh mặt sân | E-HSMT Chương V | 400 | m2 |
| 160 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 40 | m3 |
| 161 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | E-HSMT Chương V | 6,4 | 10m |
| 162 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | E-HSMT Chương V | 13,5 | 10m |
| 163 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | E-HSMT Chương V | 6,21 | m3 |
| 164 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 2,7 | m3 |
| 165 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT Chương V | 0,4218 | 100m3 |
| 166 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | E-HSMT Chương V | 4,6872 | 1m3 |
| 167 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 7,812 | m3 |
| 168 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | E-HSMT Chương V | 9,1476 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 110,88 | m2 |
| 170 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 37,8 | m2 |
| 171 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT Chương V | 4,41 | m3 |
| 172 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT Chương V | 0,2646 | 100m2 |
| 173 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | E-HSMT Chương V | 0,2281 | tấn |
| 174 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | E-HSMT Chương V | 126 | cái |
| 175 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | E-HSMT Chương V | 3,6342 | 1m3 |
| 176 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 0,4326 | m3 |
| 177 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | E-HSMT Chương V | 1,05 | m3 |
| 178 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 7,872 | m2 |
| 179 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | E-HSMT Chương V | 1,44 | m2 |
| 180 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | E-HSMT Chương V | 2,56 | m3 |
| 181 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 182 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT Chương V | 0,0181 | tấn |
| 183 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| B | Hạng mục: Thiết bị | |||
| 1 | Bàn ghế học sinh rời THCS chân bàng sắt sơn tĩnh điện, mặt bằng gỗ KT: 1,2x0,4x0,7m và 0,4x0,4x0,30. | E-HSMT Chương V | 160 | bộ |
| 2 | Bàn ghế giáo viên chân bàng sắt sơn tĩnh điện, mặt bằng gỗ KT: 1,2x0,4x0,7m và 0,4x0,4x0,45. | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 3 | Bảng xanh treo tường kích thước 3,6x1,25m | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi