Gói thầu: 01.XL: Đường TX.04 xã Tân Dân: Đoạn từ TX.03 đến TX.24, huyện Đức Thọ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575164-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | 01.XL: Đường TX.04 xã Tân Dân: Đoạn từ TX.03 đến TX.24, huyện Đức Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210575089 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 17:17:00 đến ngày 2021-06-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,283,283,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ | Mô tả KT theo chương V | 13,5172 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thải | Mô tả KT theo chương V | 13,5172 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp, đào nền, đào rãnh, đào khuôn đường, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 7,641 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thải | Mô tả KT theo chương V | 7,641 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường K95 | Mô tả KT theo chương V | 2,6617 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường K95 | Mô tả KT theo chương V | 50,5721 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường K98 | Mô tả KT theo chương V | 11,0054 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất K95 | Mô tả KT theo chương V | 6.857,5748 | m3 |
| 9 | Đắp đất K98 | Mô tả KT theo chương V | 1.417,7194 | m3 |
| 10 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 21,0045 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển vầng cỏ | Mô tả KT theo chương V | 21,0045 | 100m2 |
| 12 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Subase) | Mô tả KT theo chương V | 5,6172 | 100m3 |
| 13 | Rải 1 lớp bạt xác rắn cách ly | Mô tả KT theo chương V | 37,4481 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 2,6806 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 823,8572 | m3 |
| 16 | Thi công khe co | Mô tả KT theo chương V | 566,04 | m |
| 17 | Thi công khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 104,5 | m |
| 18 | Thi công khe dọc | Mô tả KT theo chương V | 588,34 | m |
| 19 | Đào hố móng, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 18,166 | 1m3 |
| 20 | Đắp hố móng độ chặt K=0.95 | Mô tả KT theo chương V | 0,1476 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn bệ cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 0,3906 | 100m2 |
| 22 | Bê tông bệ cọc tiêu M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 3,038 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 0,2251 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép D | Mô tả KT theo chương V | 0,1052 | tấn |
| 25 | Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,55 | m3 |
| 26 | Gắn tiêu phản quang 100x100mm | Mô tả KT theo chương V | 62 | cái |
| 27 | Khoan lỗ D6 | Mô tả KT theo chương V | 124 | 1 lỗ khoan |
| 28 | Vít nở | Mô tả KT theo chương V | 124 | cái |
| 29 | Sơn cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 27,28 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 62 | cái |
| 31 | Biển báo phản quang tam giác cạnh 87,5cm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 32 | Biển báo phản quang tròn D87,5cm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất 2 | Mô tả KT theo chương V | 15,6264 | 1m3 |
| 34 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất 2 | Mô tả KT theo chương V | 2,969 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất thải | Mô tả KT theo chương V | 3,1253 | 100m3 |
| 36 | Đắp hố móng K95, đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 2,1177 | 100m3 |
| 37 | Mua Đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 272,7974 | m3 |
| 38 | Đá dăm đệm móng (dmax | Mô tả KT theo chương V | 15,7017 | m3 |
| 39 | Bạt xác rắn đệm | Mô tả KT theo chương V | 1,7809 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 2,5722 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 144,3052 | m3 |
| 42 | Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 0,3713 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 9,1696 | m3 |
| 44 | Ván khuôn ống cống | Mô tả KT theo chương V | 3,4736 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép ống cống | Mô tả KT theo chương V | 1,4546 | tấn |
| 46 | Bê tông ống cống M250 | Mô tả KT theo chương V | 15,34 | m3 |
| 47 | Quét nhựa ống cống | Mô tả KT theo chương V | 188,64 | m2 |
| 48 | Lắp đặt ống cống d=0,75m | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 49 | Làm mối nối ống cống d=0,750m | Mô tả KT theo chương V | 13 | mối nối |
| 50 | Lắp đặt ống cống d=1,00m | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 51 | Làm mối nối ống cống d=1,00m | Mô tả KT theo chương V | 38 | mối nối |
| 52 | Đào móng bằng thủ công - Cấp đất 2 | Mô tả KT theo chương V | 7,9282 | 1m3 |
| 53 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất 2 | Mô tả KT theo chương V | 1,5064 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất thải | Mô tả KT theo chương V | 1,5856 | 100m3 |
| 55 | Đắp hố móng K95 | Mô tả KT theo chương V | 0,9418 | 100m3 |
| 56 | Mua Đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 121,3267 | m3 |
| 57 | Đá dăm đệm móng (dmax | Mô tả KT theo chương V | 29,9138 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 0,7684 | 100m2 |
| 59 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 43,4607 | m3 |
| 60 | Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 1,8279 | 100m2 |
| 61 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 29,2459 | m3 |
| 62 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả KT theo chương V | 0,4112 | 100m2 |
| 63 | Cốt thép xà mũ D | Mô tả KT theo chương V | 0,2005 | tấn |
| 64 | Bê tông xà mũ M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,6072 | m3 |
| 65 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 0,4502 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép tấm bản D | Mô tả KT theo chương V | 0,2484 | tấn |
| 67 | Cốt thép tấm bản D>10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4192 | tấn |
| 68 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,97 | m3 |
| 69 | Bê tông mối nối, lớp phủ M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,2173 | m3 |
| 70 | Lắp đặt tấm bản Q | Mô tả KT theo chương V | 44 | cái |
| 71 | Bạt xác rắn đệm | Mô tả KT theo chương V | 2,1978 | 100m2 |
| 72 | Đá dăm đệm móng, Dmax | Mô tả KT theo chương V | 1,98 | m3 |
| 73 | Ván khuôn kênh | Mô tả KT theo chương V | 8,5963 | 100m2 |
| 74 | Cốt thép kênh | Mô tả KT theo chương V | 0,65 | tấn |
| 75 | Cốt thép kênh | Mô tả KT theo chương V | 0,291 | tấn |
| 76 | Bê tông kênh M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 78,8121 | m3 |
| 77 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,3015 | 100m2 |
| 78 | Cốt thép tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,6881 | tấn |
| 79 | Bê tông tấm đan M200 | Mô tả KT theo chương V | 4,0214 | m3 |
| 80 | Lắp đặt giằng chống | Mô tả KT theo chương V | 35 | cái |
| 81 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 18 | 1cấu kiện |
| 82 | Giấy dầu tẩm nhựa (2 lớp giấy dầu, 3 lớp nhựa) | Mô tả KT theo chương V | 1,7693 | m2 |
| B | CẦU CỐNG ĐÁ | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 2 bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 17,2289 | 1m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp 2, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 3,2735 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ thải đất cấp 2 | Mô tả KT theo chương V | 3,4458 | 100m3 |
| 4 | Đắp hố móng K95 đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 3,3674 | 100m3 |
| 5 | Mua Đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 433,7858 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cọc | Mô tả KT theo chương V | 1,2112 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép cọc D>18mm | Mô tả KT theo chương V | 3,8561 | tấn |
| 8 | Cốt thép cọc D≤10mm + thép bản | Mô tả KT theo chương V | 1,1182 | tấn |
| 9 | Bê tông cọc 30MPa | Mô tả KT theo chương V | 20,98 | m3 |
| 10 | Đóng cọc BTCT 35x35cm | Mô tả KT theo chương V | 1,7 | 100m |
| 11 | Đóng cọc dẫn ngập trong đất | Mô tả KT theo chương V | 0,77 | 100m |
| 12 | Gia công thép hình cọc dẫn | Mô tả KT theo chương V | 0,3202 | tấn |
| 13 | Đập bê tông đầu cọc | Mô tả KT theo chương V | 1,47 | m3 |
| 14 | Cốt thép D≤10mm đầu cọc | Mô tả KT theo chương V | 0,4071 | tấn |
| 15 | BT M150# đệm móng, tường cánh mố Dmax | Mô tả KT theo chương V | 3,9128 | m3 |
| 16 | Bê tông thanh chống M200, đá dmax=20mm | Mô tả KT theo chương V | 10,512 | m3 |
| 17 | BT móng mố, móng tường cánh M200# đá¸1x2 | Mô tả KT theo chương V | 39,128 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng, tường cánh, thanh chống tường cánh mố | Mô tả KT theo chương V | 1,1924 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thân , tường cánh mố | Mô tả KT theo chương V | 1,7921 | 100m2 |
| 20 | Bê tông thân mố, tường cánh mố M200# đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 56,9789 | m3 |
| 21 | Bê tông mũ mố M200# đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,9 | m3 |
| 22 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 0,1584 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép mố | Mô tả KT theo chương V | 0,1733 | tấn |
| 24 | Cốt thép mố | Mô tả KT theo chương V | 0,0215 | tấn |
| 25 | Đá dăm đệm móng Dmax | Mô tả KT theo chương V | 20,72 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bản vượt | Mô tả KT theo chương V | 0,156 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép bản vượt | Mô tả KT theo chương V | 0,1599 | tấn |
| 28 | Cốt thép bản vượt | Mô tả KT theo chương V | 0,6048 | tấn |
| 29 | Bê tông bản vượt M250#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông bản vượt Q | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 31 | Thi công lớp đá đệm lòng cầu, sân cầu | Mô tả KT theo chương V | 16,5758 | m3 |
| 32 | Đá hộc xây vữa M100# gia cố lòng cầu, sân cầu | Mô tả KT theo chương V | 40,742 | m3 |
| 33 | Đá hộc xây chân khay sân cầu, CK mái taluy | Mô tả KT theo chương V | 12,066 | m3 |
| 34 | Đá hộc xây vữa M100# mái taluy | Mô tả KT theo chương V | 8,5255 | m3 |
| 35 | Ván khuôn dầm bản đổ tại chổ | Mô tả KT theo chương V | 56,4 | m2 |
| 36 | Bê tông dầm M300# đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 14,4 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 38 | Bê tông gờ chắn bánh M300#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,7 | m3 |
| 39 | Ván khuôn mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,0602 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lớp phủ mặt cầu M300# đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 14,88 | m3 |
| 41 | Cốt thép dầm bản, gờ chắn ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6691 | tấn |
| 42 | Cốt thép dầm bản, gờ chắn ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1293 | tấn |
| 43 | Cốt thép dầm bản, gờ chắn ĐK> 18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,5787 | tấn |
| 44 | Cốt thép mặt cầu ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4779 | tấn |
| 45 | Mạ kẽm lan can tay vịn | Mô tả KT theo chương V | 377,31 | kg |
| 46 | Sản xuất lan can cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,3773 | tấn |
| 47 | Lắp dựng lan can cầu bằng thép mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 0,3773 | tấn |
| 48 | Sản xuất ống thoát nước mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,1257 | tấn |
| 49 | Lắp đặt ống thoát nước mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,1257 | tấn |
| 50 | Mạ kẽm ống thoát nước | Mô tả KT theo chương V | 125,72 | kg |
| 51 | Đào bùn, hữu cơ | Mô tả KT theo chương V | 8,1793 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất cấp 1 | Mô tả KT theo chương V | 8,1793 | 100m3 |
| 53 | Đắp nền đường K95, máy đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 0,7245 | 100m3 |
| 54 | Đắp nền đường K95, máy đầm | Mô tả KT theo chương V | 13,766 | 100m3 |
| 55 | Đắp nền đường K98, máy đầm | Mô tả KT theo chương V | 4,5612 | 100m3 |
| 56 | Đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 1.269,8498 | m3 |
| 57 | Đất đắp K98 | Mô tả KT theo chương V | 603,1671 | m3 |
| 58 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 1,3683 | 100m3 |
| 59 | Mặt đường bê tông M300# dày 22cm | Mô tả KT theo chương V | 200,6908 | m3 |
| 60 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,6878 | 100m2 |
| 61 | Thi công khe co | Mô tả KT theo chương V | 143 | m |
| 62 | Thi công khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 29 | m |
| 63 | Thi công khe dọc | Mô tả KT theo chương V | 156,32 | m |
| 64 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 6,4952 | 100m2 |
| 65 | Vận chuyển vầng cỏ | Mô tả KT theo chương V | 6,4952 | 100m2 |
| 66 | Đào móng trụ BB,cọc tiêu đất C3, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 1,68 | 1m3 |
| 67 | Bê tông móng trụ BB, móng cọc tiêu 12MPa, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 1,4364 | m3 |
| 68 | Biển báo tên cầu KT 67.5*135cm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 70 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 0,075 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép cọc tiêu D | Mô tả KT theo chương V | 0,0535 | tấn |
| 72 | Bê tông cọc tiêu 15MPa: | Mô tả KT theo chương V | 0,495 | m3 |
| 73 | Đắp nền đường K90, máy đầm | Mô tả KT theo chương V | 2,857 | 100m3 |
| 74 | Đào bùn, hữu cơ bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 3,2566 | m3 |
| 75 | Đào bùn, hữu cơ, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 0,6188 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất cấp 1 | Mô tả KT theo chương V | 0,6513 | 100m3 |
| 77 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 0,3358 | 100m3 |
| 78 | Đất đắp K90 | Mô tả KT theo chương V | 358,2687 | m3 |
| 79 | Đào hố móng đất C2, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 1,008 | 1m3 |
| 80 | Đào hố móng đất C2, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 0,1915 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả KT theo chương V | 0,2016 | 100m3 |
| 82 | Đá dăm đệm móng (dmax | Mô tả KT theo chương V | 8,4977 | m3 |
| 83 | Ván khuôn ống cống | Mô tả KT theo chương V | 1,266 | 100m2 |
| 84 | Cốt thép D≤10mm ống cống | Mô tả KT theo chương V | 0,5508 | tấn |
| 85 | Bê tông ống cống 15Mpa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 5,58 | m3 |
| 86 | Lắp đặt ống cống Q≤1T | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 87 | Đào hoàn trả mặt bằng thi công | Mô tả KT theo chương V | 3,9185 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 2,49 | 100m3 |
| 89 | Đào bùn, hữu cơ bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 3,165 | m3 |
| 90 | Đào bùn, hữu cơ, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 0,6014 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất cấp 1 | Mô tả KT theo chương V | 0,633 | 100m3 |
| 92 | Đắp bãi đúc bằng đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 0,1255 | 100m3 |
| 93 | Đắp bãi đúc bằng máy đầm | Mô tả KT theo chương V | 2,3836 | 100m3 |
| 94 | Đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 314,6286 | m3 |
| 95 | Làm móng bãi đúc CPĐD dày 10cm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 96 | Láng bãi đúc vữa XM M100, dày 2cm | Mô tả KT theo chương V | 100 | m2 |
| 97 | Đào hoàn trả mặt bằng thi công | Mô tả KT theo chương V | 3,2463 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 1,9918 | 100m3 |
| 99 | Đắp đất vòng vây thi công | Mô tả KT theo chương V | 3,9 | 100m3 |
| 100 | Đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 489,06 | m3 |
| 101 | Đào hoàn trả mặt bằng thi công | Mô tả KT theo chương V | 4,8906 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 2,9406 | 100m3 |
| 103 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | Mô tả KT theo chương V | 4,5249 | tấn |
| 104 | Lắp dựng hệ sàn đạo | Mô tả KT theo chương V | 4,5249 | tấn |
| 105 | Tháo dỡ hệ sàn đạo | Mô tả KT theo chương V | 4,5249 | tấn |
| 106 | Thép hình I200 | Mô tả KT theo chương V | 378 | kg |
| 107 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Mô tả KT theo chương V | 12 | 1 rọ |
| 108 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Mô tả KT theo chương V | 8 | 1 rọ |
| 109 | Tà vẹt gỗ 14x22x220cm | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | m3 |
| 110 | Bu lông D20 L = 60 | Mô tả KT theo chương V | 300 | cái |
| 111 | Đinh đỉa | Mô tả KT theo chương V | 150 | cái |
| 112 | Đinh 7-10 cm | Mô tả KT theo chương V | 5 | kg |
| C | CẦU KÊNH C2 KM0+700,98 | |||
| 1 | Cọc định vị bằng thép hình I300 (Tính cho 01 hệ, luân chuyển 02 lần) | Mô tả KT theo chương V | 0,4404 | tấn |
| 2 | Đóng cọc thép hình phần ngập đất | Mô tả KT theo chương V | 0,8 | 100m |
| 3 | Đóng cọc thép hình phần không ngập đất | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m |
| 4 | Nhổ cọc thép hình trên cạn | Mô tả KT theo chương V | 0,8 | 100m |
| 5 | Sản xuất kết cấu thép khung định vị (Tính 01 hệ, luân chuyển 2 lần) | Mô tả KT theo chương V | 1,057 | tấn |
| 6 | Lắp dựng khung thép định vị | Mô tả KT theo chương V | 2,1139 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ khung thép định vị | Mô tả KT theo chương V | 2,1139 | tấn |
| 8 | Đóng cọc ván thép trên cạn phần ngập đất | Mô tả KT theo chương V | 2,6475 | 100m |
| 9 | Đóng cọc ván thép trên cạn phần không ngập đất | Mô tả KT theo chương V | 3,9525 | 100m |
| 10 | Nhổ cọc ván thép trên cạn | Mô tả KT theo chương V | 2,6475 | 100m |
| 11 | Sản xuất ống vách dày 5mm, dài 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,7764 | tấn |
| 12 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 36 | m |
| 13 | Tháo dỡ ống vách cọc KN | Mô tả KT theo chương V | 0,36 | 100m |
| 14 | Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn | Mô tả KT theo chương V | 102,96 | m |
| 15 | Dung dịch Bentonite | Mô tả KT theo chương V | 97,7966 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp | Mô tả KT theo chương V | 0,978 | 100m3 |
| 17 | Cốt thép cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 2,6856 | tấn |
| 18 | Cốt thép cọc khoan nhồi >18mm | Mô tả KT theo chương V | 8,2605 | tấn |
| 19 | Lắp đặt ống siêu ấm D50/58mm | Mô tả KT theo chương V | 1,8396 | 100m |
| 20 | Nút bịt ống nhựa D58mm | Mô tả KT theo chương V | 89,58 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống kiểm tra D100/110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,8958 | 100m |
| 22 | Nút bịt ống nhựa D110mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 23 | Bê tông cọc KN 25MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 72,7122 | m3 |
| 24 | SX vữa BT qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤50m3/h | Mô tả KT theo chương V | 0,7998 | 100m3 |
| 25 | VC vữa BT bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤0,5km | Mô tả KT theo chương V | 0,7998 | 100m3 |
| 26 | Bơm vữa xi măng bịt ống kiểm tra | Mô tả KT theo chương V | 1,0648 | m3 |
| 27 | Cóc nối cọc KN | Mô tả KT theo chương V | 160 | bộ |
| 28 | Đập đầu cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 6,0319 | m3 |
| 29 | Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,977 | 100m3 |
| 30 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 28,348 | 1m3 |
| 31 | Đào hố móng đất cấp 3, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 5,3861 | 100m3 |
| 32 | Đắp hố móng K95 đất cấp 3, máy đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 3,0415 | 100m3 |
| 33 | Đá dăm đệm móng mố Dmax | Mô tả KT theo chương V | 3,7501 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng 12MPa, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 3,7501 | m3 |
| 35 | Ván khuôn mố | Mô tả KT theo chương V | 3,1543 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép mố | Mô tả KT theo chương V | 5,6992 | tấn |
| 37 | Cốt thép mố >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,8918 | tấn |
| 38 | Bê tông mố 30MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 140,6374 | m3 |
| 39 | Vữa không co ngót đệm gối | Mô tả KT theo chương V | 0,509 | m3 |
| 40 | Quét nhựa bitum chống thấm (2 lớp) | Mô tả KT theo chương V | 216,1397 | m2 |
| 41 | Đắp cát thoát nước sau mố K98 | Mô tả KT theo chương V | 2,6281 | 100m3 |
| 42 | Kết cấu thép thi công mố (tính cho 01 hệ, luân chuyển 02 lần) | Mô tả KT theo chương V | 8,0756 | tấn |
| 43 | Lắp dựng kết cấu thép | Mô tả KT theo chương V | 16,1513 | tấn |
| 44 | Tháo dỡ kết cấu thép | Mô tả KT theo chương V | 16,1513 | tấn |
| 45 | Thép D>18 thi công | Mô tả KT theo chương V | 0,1728 | tấn |
| 46 | Gỗ ván sàn công tác (tính cho 01 hệ, luân chuyển 02 lần) | Mô tả KT theo chương V | 2,12 | 1m3 |
| 47 | Đá dăm đệm móng Dmax | Mô tả KT theo chương V | 38,1024 | m3 |
| 48 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả KT theo chương V | 0,2167 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép bản dẫn | Mô tả KT theo chương V | 0,0224 | tấn |
| 50 | Cốt thép bản dẫn | Mô tả KT theo chương V | 1,8435 | tấn |
| 51 | Cốt thép bản dẫn >18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,0777 | tấn |
| 52 | Bê tông bản dẫn 25MPa | Mô tả KT theo chương V | 22,2737 | m3 |
| 53 | Giấy dầu NĐ, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 15,5472 | m2 |
| 54 | Ván khuôn dầm | Mô tả KT theo chương V | 2,0704 | m2 |
| 55 | Ống nhựa PVC D200 bịt hai đầu, L=10.05m | Mô tả KT theo chương V | 1,688 | 100m |
| 56 | Cốt thép mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,3465 | tấn |
| 57 | Cốt thép dầm | Mô tả KT theo chương V | 1,8435 | tấn |
| 58 | Cốt thép dầm >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2108 | tấn |
| 59 | Cáp thép DƯL dầm kéo trước | Mô tả KT theo chương V | 1,9533 | tấn |
| 60 | Ống nhựa bọc cáp D22mm | Mô tả KT theo chương V | 2,848 | 100m |
| 61 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | Mô tả KT theo chương V | 336 | đầu neo |
| 62 | Tháo neo cáp dự ứng lực | Mô tả KT theo chương V | 336 | đầu neo |
| 63 | Bê tông dầm 40MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 41,01 | m3 |
| 64 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤50m3/h | Mô tả KT theo chương V | 0,4163 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 | Mô tả KT theo chương V | 0,4163 | 100m3 |
| 66 | Gối cao su 150x200x28mm | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 67 | Di chuyến dầm từ bãi chứa ra vị trí lao | Mô tả KT theo chương V | 8 | 1 dầm/10m |
| 68 | Nâng hạ dầm từ bãi chứa ra vị trí lao | Mô tả KT theo chương V | 8 | 1 dầm |
| 69 | Cẩu lắp dầm cầu trọng lượng | Mô tả KT theo chương V | 8 | 1 dầm |
| 70 | Thép chốt neo >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0428 | tấn |
| 71 | Sản xuất ống thép bọc chốt neo | Mô tả KT theo chương V | 0,0093 | tấn |
| 72 | Lắp đặt ống thép bọc chốt neo | Mô tả KT theo chương V | 0,0093 | tấn |
| 73 | Vữa không co ngót lấp lỗ chốt neo+ mối nối | Mô tả KT theo chương V | 0,1666 | m3 |
| 74 | Nhựa đường bọc chốt neo | Mô tả KT theo chương V | 8,3658 | kg |
| 75 | Ván khuôn mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 76 | Cốt thép mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,475 | tấn |
| 77 | Cốt thép mặt cầu >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,8068 | tấn |
| 78 | Bê tông mặt cầu 30MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 25,44 | m3 |
| 79 | Lớp chống thấm mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 108 | m2 |
| 80 | Ván khuôn khe co giãn | Mô tả KT theo chương V | 0,0664 | 100m2 |
| 81 | Cốt thép khe co giãn | Mô tả KT theo chương V | 0,2882 | tấn |
| 82 | Vữa không co ngót khe co giãn | Mô tả KT theo chương V | 2,112 | m3 |
| 83 | Khe co giãn dạng ray | Mô tả KT theo chương V | 17,6 | m |
| 84 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mô tả KT theo chương V | 0,3283 | 100m2 |
| 85 | Cốt thép gờ chắn bánh | Mô tả KT theo chương V | 1,108 | tấn |
| 86 | Bê tông gờ chắn bánh 25MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 6,2256 | m3 |
| 87 | Sản xuất lan can cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,5863 | tấn |
| 88 | Lắp dựng lan can cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,5863 | tấn |
| 89 | Mạ kẽm lan can cầu | Mô tả KT theo chương V | 586,3072 | kg |
| 90 | Sản xuất ống thoát nước mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,2923 | tấn |
| 91 | Lắp đặt ống thoát nước mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,2923 | tấn |
| 92 | Đào vét bùn, hữu cơ, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 4,427 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất C1 thải | Mô tả KT theo chương V | 4,427 | 100m3 |
| 94 | Đánh cấp, đào nền, đào rãnh, đào khuôn - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,8646 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất C2 thải | Mô tả KT theo chương V | 0,8646 | 100m3 |
| 96 | Đắp nền đường K95, máy đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 2,2075 | 100m3 |
| 97 | Đắp nền đường K95, máy đầm | Mô tả KT theo chương V | 41,9429 | 100m3 |
| 98 | Đắp nền đường K98, máy đầm | Mô tả KT theo chương V | 3,3792 | 100m3 |
| 99 | Đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 5.523,0058 | m3 |
| 100 | Đất đắp K98 | Mô tả KT theo chương V | 446,8714 | m3 |
| 101 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm | Mô tả KT theo chương V | 1,0872 | 100m3 |
| 102 | Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách | Mô tả KT theo chương V | 7,2479 | 100m2 |
| 103 | Mặt đường bê tông M300# dày 20cm | Mô tả KT theo chương V | 159,4539 | m3 |
| 104 | Thi công khe co | Mô tả KT theo chương V | 91 | m |
| 105 | Thi công khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 16,5 | m |
| 106 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,4977 | 100m2 |
| 107 | Đá dăm đệm lòng kênh Dmax>6 | Mô tả KT theo chương V | 6,759 | m3 |
| 108 | Ván khuôn chân khay | Mô tả KT theo chương V | 0,5443 | 100m2 |
| 109 | Bê tông chân khay, khóa mái 16MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 8,5018 | m3 |
| 110 | Bê tông gia cố lòng 16MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 13,7996 | m3 |
| 111 | Vải địa kỹ thuật lót mái kênh | Mô tả KT theo chương V | 1,843 | 100m2 |
| 112 | Ván khuôn tấm lát mái kênh | Mô tả KT theo chương V | 0,9235 | 100m2 |
| 113 | Bê tông tấm lát mái 16MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 13,8528 | m3 |
| 114 | Lắp đặt tấm lát mái kênh | Mô tả KT theo chương V | 494 | cái |
| 115 | Đào móng cột hộ lan, biển báo, cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 88,892 | 1m3 |
| 116 | Bê tông móng hộ lan, biển báo, cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 11,9604 | m3 |
| 117 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Mô tả KT theo chương V | 124 | m |
| 118 | Biển báo tên cầu KT 67.5*135cm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 119 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 120 | Cốt thép cọc tiêu D | Mô tả KT theo chương V | 0,1069 | tấn |
| 121 | Bê tông cọc tiêu 15MPa: | Mô tả KT theo chương V | 0,99 | m3 |
| 122 | Lắp dựng cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 123 | Sơn cọc tiêu bê tông | Mô tả KT theo chương V | 17,6 | m2 |
| 124 | Đào vét bùn, hữu cơ, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 1,8929 | 1m3 |
| 125 | Đào vét bùn, hữu cơ, máy đào | Mô tả KT theo chương V | 0,3597 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất C1 thải | Mô tả KT theo chương V | 0,3786 | 100m3 |
| 127 | Đắp đất mặt bằng độ chặt K90, máy đầm | Mô tả KT theo chương V | 2,9367 | 100m3 |
| 128 | Đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 144,9922 | m3 |
| 129 | Đá dăm đệm móng Dmax | Mô tả KT theo chương V | 25 | m3 |
| 130 | Láng bãi đúc vữa XM M75, dày 3cm | Mô tả KT theo chương V | 250 | m2 |
| 131 | Đào hoàn trả mặt bằng | Mô tả KT theo chương V | 2,3493 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất C3 thải | Mô tả KT theo chương V | 0,7048 | 100m3 |
| 133 | Đắp bệ đúc dầm K95, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,1847 | 100m3 |
| 134 | Mua Đắp đất K95 | Mô tả KT theo chương V | 23,7905 | m3 |
| 135 | Đá dăm đệm móng Dmax | Mô tả KT theo chương V | 12,312 | m3 |
| 136 | Ván khuôn con kê bệ đúc | Mô tả KT theo chương V | 0,1776 | 100m2 |
| 137 | Cốt thép con kê bệ đúc | Mô tả KT theo chương V | 0,1786 | tấn |
| 138 | Bê tông con kê bệ đúc 15MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,024 | m3 |
| 139 | Sản xuất kết cấu thép bệ đúc | Mô tả KT theo chương V | 14,4147 | tấn |
| 140 | Lắp đặt kết cấu thép bệ đúc | Mô tả KT theo chương V | 14,4147 | tấn |
| 141 | Tháo dỡ kết cấu thép bệ đúc | Mô tả KT theo chương V | 14,4147 | tấn |
| 142 | Tăng đơ | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 143 | Bu lông M18 | Mô tả KT theo chương V | 200 | cái |
| 144 | Đào hoàn trả mặt bằng | Mô tả KT theo chương V | 0,1903 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất C3 thải | Mô tả KT theo chương V | 0,1903 | 100m3 |
| 146 | Phá dỡ cầu cũ bê tông cốt thép, búa căn | Mô tả KT theo chương V | 81,3447 | m3 |
| 147 | Phá dỡ cầu cũ đá xây, búa căn | Mô tả KT theo chương V | 36,26 | m3 |
| 148 | Vận chuyển phê thải | Mô tả KT theo chương V | 1,176 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi