Gói thầu: 01.XL: Đường TX.04 xã Tân Dân: Đoạn từ TX.03 đến TX.24, huyện Đức Thọ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210575164-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu 01.XL: Đường TX.04 xã Tân Dân: Đoạn từ TX.03 đến TX.24, huyện Đức Thọ
Số hiệu KHLCNT 20210575089
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 17:17:00 đến ngày 2021-06-09 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,283,283,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG:
1 Đào vét hữu cơ Mô tả KT theo chương V 13,5172 100m3
2 Vận chuyển đất thải Mô tả KT theo chương V 13,5172 100m3
3 Đánh cấp, đào nền, đào rãnh, đào khuôn đường, đất C2 Mô tả KT theo chương V 7,641 100m3
4 Vận chuyển đất thải Mô tả KT theo chương V 7,641 100m3
5 Đắp nền đường K95 Mô tả KT theo chương V 2,6617 100m3
6 Đắp nền đường K95 Mô tả KT theo chương V 50,5721 100m3
7 Đắp nền đường K98 Mô tả KT theo chương V 11,0054 100m3
8 Đắp đất K95 Mô tả KT theo chương V 6.857,5748 m3
9 Đắp đất K98 Mô tả KT theo chương V 1.417,7194 m3
10 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 21,0045 100m2
11 Vận chuyển vầng cỏ Mô tả KT theo chương V 21,0045 100m2
12 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Subase) Mô tả KT theo chương V 5,6172 100m3
13 Rải 1 lớp bạt xác rắn cách ly Mô tả KT theo chương V 37,4481 100m2
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 2,6806 100m2
15 Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 823,8572 m3
16 Thi công khe co Mô tả KT theo chương V 566,04 m
17 Thi công khe giãn Mô tả KT theo chương V 104,5 m
18 Thi công khe dọc Mô tả KT theo chương V 588,34 m
19 Đào hố móng, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 18,166 1m3
20 Đắp hố móng độ chặt K=0.95 Mô tả KT theo chương V 0,1476 100m3
21 Ván khuôn bệ cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 0,3906 100m2
22 Bê tông bệ cọc tiêu M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 3,038 m3
23 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 0,2251 100m2
24 Cốt thép D Mô tả KT theo chương V 0,1052 tấn
25 Bê tông cọc tiêu M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,55 m3
26 Gắn tiêu phản quang 100x100mm Mô tả KT theo chương V 62 cái
27 Khoan lỗ D6 Mô tả KT theo chương V 124 1 lỗ khoan
28 Vít nở Mô tả KT theo chương V 124 cái
29 Sơn cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 27,28 m2
30 Lắp dựng cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 62 cái
31 Biển báo phản quang tam giác cạnh 87,5cm Mô tả KT theo chương V 14 cái
32 Biển báo phản quang tròn D87,5cm Mô tả KT theo chương V 2 cái
33 Đào móng bằng thủ công - Cấp đất 2 Mô tả KT theo chương V 15,6264 1m3
34 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất 2 Mô tả KT theo chương V 2,969 100m3
35 Vận chuyển đất thải Mô tả KT theo chương V 3,1253 100m3
36 Đắp hố móng K95, đầm cóc Mô tả KT theo chương V 2,1177 100m3
37 Mua Đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 272,7974 m3
38 Đá dăm đệm móng (dmax Mô tả KT theo chương V 15,7017 m3
39 Bạt xác rắn đệm Mô tả KT theo chương V 1,7809 100m2
40 Ván khuôn móng Mô tả KT theo chương V 2,5722 100m2
41 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 144,3052 m3
42 Ván khuôn tường Mô tả KT theo chương V 0,3713 100m2
43 Bê tông tường M200, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 9,1696 m3
44 Ván khuôn ống cống Mô tả KT theo chương V 3,4736 100m2
45 Cốt thép ống cống Mô tả KT theo chương V 1,4546 tấn
46 Bê tông ống cống M250 Mô tả KT theo chương V 15,34 m3
47 Quét nhựa ống cống Mô tả KT theo chương V 188,64 m2
48 Lắp đặt ống cống d=0,75m Mô tả KT theo chương V 14 cái
49 Làm mối nối ống cống d=0,750m Mô tả KT theo chương V 13 mối nối
50 Lắp đặt ống cống d=1,00m Mô tả KT theo chương V 40 cái
51 Làm mối nối ống cống d=1,00m Mô tả KT theo chương V 38 mối nối
52 Đào móng bằng thủ công - Cấp đất 2 Mô tả KT theo chương V 7,9282 1m3
53 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất 2 Mô tả KT theo chương V 1,5064 100m3
54 Vận chuyển đất thải Mô tả KT theo chương V 1,5856 100m3
55 Đắp hố móng K95 Mô tả KT theo chương V 0,9418 100m3
56 Mua Đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 121,3267 m3
57 Đá dăm đệm móng (dmax Mô tả KT theo chương V 29,9138 m3
58 Ván khuôn móng Mô tả KT theo chương V 0,7684 100m2
59 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 43,4607 m3
60 Ván khuôn tường Mô tả KT theo chương V 1,8279 100m2
61 Bê tông tường M200, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 29,2459 m3
62 Ván khuôn xà mũ Mô tả KT theo chương V 0,4112 100m2
63 Cốt thép xà mũ D Mô tả KT theo chương V 0,2005 tấn
64 Bê tông xà mũ M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,6072 m3
65 Ván khuôn tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,4502 100m2
66 Cốt thép tấm bản D Mô tả KT theo chương V 0,2484 tấn
67 Cốt thép tấm bản D>10mm Mô tả KT theo chương V 0,4192 tấn
68 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,97 m3
69 Bê tông mối nối, lớp phủ M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,2173 m3
70 Lắp đặt tấm bản Q Mô tả KT theo chương V 44 cái
71 Bạt xác rắn đệm Mô tả KT theo chương V 2,1978 100m2
72 Đá dăm đệm móng, Dmax Mô tả KT theo chương V 1,98 m3
73 Ván khuôn kênh Mô tả KT theo chương V 8,5963 100m2
74 Cốt thép kênh Mô tả KT theo chương V 0,65 tấn
75 Cốt thép kênh Mô tả KT theo chương V 0,291 tấn
76 Bê tông kênh M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 78,8121 m3
77 Ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,3015 100m2
78 Cốt thép tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,6881 tấn
79 Bê tông tấm đan M200 Mô tả KT theo chương V 4,0214 m3
80 Lắp đặt giằng chống Mô tả KT theo chương V 35 cái
81 Lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 18 1cấu kiện
82 Giấy dầu tẩm nhựa (2 lớp giấy dầu, 3 lớp nhựa) Mô tả KT theo chương V 1,7693 m2
B CẦU CỐNG ĐÁ
1 Đào hố móng đất cấp 2 bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 17,2289 1m3
2 Đào hố móng đất cấp 2, máy đào Mô tả KT theo chương V 3,2735 100m3
3 Vận chuyển đổ thải đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 3,4458 100m3
4 Đắp hố móng K95 đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 3,3674 100m3
5 Mua Đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 433,7858 m3
6 Ván khuôn cọc Mô tả KT theo chương V 1,2112 100m2
7 Cốt thép cọc D>18mm Mô tả KT theo chương V 3,8561 tấn
8 Cốt thép cọc D≤10mm + thép bản Mô tả KT theo chương V 1,1182 tấn
9 Bê tông cọc 30MPa Mô tả KT theo chương V 20,98 m3
10 Đóng cọc BTCT 35x35cm Mô tả KT theo chương V 1,7 100m
11 Đóng cọc dẫn ngập trong đất Mô tả KT theo chương V 0,77 100m
12 Gia công thép hình cọc dẫn Mô tả KT theo chương V 0,3202 tấn
13 Đập bê tông đầu cọc Mô tả KT theo chương V 1,47 m3
14 Cốt thép D≤10mm đầu cọc Mô tả KT theo chương V 0,4071 tấn
15 BT M150# đệm móng, tường cánh mố Dmax Mô tả KT theo chương V 3,9128 m3
16 Bê tông thanh chống M200, đá dmax=20mm Mô tả KT theo chương V 10,512 m3
17 BT móng mố, móng tường cánh M200# đá¸1x2 Mô tả KT theo chương V 39,128 m3
18 Ván khuôn móng, tường cánh, thanh chống tường cánh mố Mô tả KT theo chương V 1,1924 100m2
19 Ván khuôn thân , tường cánh mố Mô tả KT theo chương V 1,7921 100m2
20 Bê tông thân mố, tường cánh mố M200# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 56,9789 m3
21 Bê tông mũ mố M200# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,9 m3
22 Ván khuôn mũ mố Mô tả KT theo chương V 0,1584 100m2
23 Cốt thép mố Mô tả KT theo chương V 0,1733 tấn
24 Cốt thép mố Mô tả KT theo chương V 0,0215 tấn
25 Đá dăm đệm móng Dmax Mô tả KT theo chương V 20,72 m3
26 Ván khuôn bản vượt Mô tả KT theo chương V 0,156 100m2
27 Cốt thép bản vượt Mô tả KT theo chương V 0,1599 tấn
28 Cốt thép bản vượt Mô tả KT theo chương V 0,6048 tấn
29 Bê tông bản vượt M250#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7 m3
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông bản vượt Q Mô tả KT theo chương V 10 cái
31 Thi công lớp đá đệm lòng cầu, sân cầu Mô tả KT theo chương V 16,5758 m3
32 Đá hộc xây vữa M100# gia cố lòng cầu, sân cầu Mô tả KT theo chương V 40,742 m3
33 Đá hộc xây chân khay sân cầu, CK mái taluy Mô tả KT theo chương V 12,066 m3
34 Đá hộc xây vữa M100# mái taluy Mô tả KT theo chương V 8,5255 m3
35 Ván khuôn dầm bản đổ tại chổ Mô tả KT theo chương V 56,4 m2
36 Bê tông dầm M300# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 14,4 m3
37 Ván khuôn gờ chắn bánh Mô tả KT theo chương V 0,18 100m2
38 Bê tông gờ chắn bánh M300#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,7 m3
39 Ván khuôn mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,0602 100m2
40 Bê tông lớp phủ mặt cầu M300# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 14,88 m3
41 Cốt thép dầm bản, gờ chắn ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,6691 tấn
42 Cốt thép dầm bản, gờ chắn ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,1293 tấn
43 Cốt thép dầm bản, gờ chắn ĐK> 18mm Mô tả KT theo chương V 1,5787 tấn
44 Cốt thép mặt cầu ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,4779 tấn
45 Mạ kẽm lan can tay vịn Mô tả KT theo chương V 377,31 kg
46 Sản xuất lan can cầu Mô tả KT theo chương V 0,3773 tấn
47 Lắp dựng lan can cầu bằng thép mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 0,3773 tấn
48 Sản xuất ống thoát nước mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,1257 tấn
49 Lắp đặt ống thoát nước mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,1257 tấn
50 Mạ kẽm ống thoát nước Mô tả KT theo chương V 125,72 kg
51 Đào bùn, hữu cơ Mô tả KT theo chương V 8,1793 100m3
52 Vận chuyển đất cấp 1 Mô tả KT theo chương V 8,1793 100m3
53 Đắp nền đường K95, máy đầm cóc Mô tả KT theo chương V 0,7245 100m3
54 Đắp nền đường K95, máy đầm Mô tả KT theo chương V 13,766 100m3
55 Đắp nền đường K98, máy đầm Mô tả KT theo chương V 4,5612 100m3
56 Đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 1.269,8498 m3
57 Đất đắp K98 Mô tả KT theo chương V 603,1671 m3
58 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả KT theo chương V 1,3683 100m3
59 Mặt đường bê tông M300# dày 22cm Mô tả KT theo chương V 200,6908 m3
60 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 0,6878 100m2
61 Thi công khe co Mô tả KT theo chương V 143 m
62 Thi công khe giãn Mô tả KT theo chương V 29 m
63 Thi công khe dọc Mô tả KT theo chương V 156,32 m
64 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 6,4952 100m2
65 Vận chuyển vầng cỏ Mô tả KT theo chương V 6,4952 100m2
66 Đào móng trụ BB,cọc tiêu đất C3, thủ công Mô tả KT theo chương V 1,68 1m3
67 Bê tông móng trụ BB, móng cọc tiêu 12MPa, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 1,4364 m3
68 Biển báo tên cầu KT 67.5*135cm Mô tả KT theo chương V 2 cái
69 Lắp dựng cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 20 cái
70 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 0,075 100m2
71 Cốt thép cọc tiêu D Mô tả KT theo chương V 0,0535 tấn
72 Bê tông cọc tiêu 15MPa: Mô tả KT theo chương V 0,495 m3
73 Đắp nền đường K90, máy đầm Mô tả KT theo chương V 2,857 100m3
74 Đào bùn, hữu cơ bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 3,2566 m3
75 Đào bùn, hữu cơ, máy đào Mô tả KT theo chương V 0,6188 100m3
76 Vận chuyển đất cấp 1 Mô tả KT theo chương V 0,6513 100m3
77 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả KT theo chương V 0,3358 100m3
78 Đất đắp K90 Mô tả KT theo chương V 358,2687 m3
79 Đào hố móng đất C2, thủ công Mô tả KT theo chương V 1,008 1m3
80 Đào hố móng đất C2, máy đào Mô tả KT theo chương V 0,1915 100m3
81 Vận chuyển đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 0,2016 100m3
82 Đá dăm đệm móng (dmax Mô tả KT theo chương V 8,4977 m3
83 Ván khuôn ống cống Mô tả KT theo chương V 1,266 100m2
84 Cốt thép D≤10mm ống cống Mô tả KT theo chương V 0,5508 tấn
85 Bê tông ống cống 15Mpa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 5,58 m3
86 Lắp đặt ống cống Q≤1T Mô tả KT theo chương V 18 cái
87 Đào hoàn trả mặt bằng thi công Mô tả KT theo chương V 3,9185 100m3
88 Vận chuyển đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 2,49 100m3
89 Đào bùn, hữu cơ bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 3,165 m3
90 Đào bùn, hữu cơ, máy đào Mô tả KT theo chương V 0,6014 100m3
91 Vận chuyển đất cấp 1 Mô tả KT theo chương V 0,633 100m3
92 Đắp bãi đúc bằng đầm cóc Mô tả KT theo chương V 0,1255 100m3
93 Đắp bãi đúc bằng máy đầm Mô tả KT theo chương V 2,3836 100m3
94 Đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 314,6286 m3
95 Làm móng bãi đúc CPĐD dày 10cm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m3
96 Láng bãi đúc vữa XM M100, dày 2cm Mô tả KT theo chương V 100 m2
97 Đào hoàn trả mặt bằng thi công Mô tả KT theo chương V 3,2463 100m3
98 Vận chuyển đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 1,9918 100m3
99 Đắp đất vòng vây thi công Mô tả KT theo chương V 3,9 100m3
100 Đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 489,06 m3
101 Đào hoàn trả mặt bằng thi công Mô tả KT theo chương V 4,8906 100m3
102 Vận chuyển đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 2,9406 100m3
103 Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác Mô tả KT theo chương V 4,5249 tấn
104 Lắp dựng hệ sàn đạo Mô tả KT theo chương V 4,5249 tấn
105 Tháo dỡ hệ sàn đạo Mô tả KT theo chương V 4,5249 tấn
106 Thép hình I200 Mô tả KT theo chương V 378 kg
107 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn Mô tả KT theo chương V 12 1 rọ
108 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn Mô tả KT theo chương V 8 1 rọ
109 Tà vẹt gỗ 14x22x220cm Mô tả KT theo chương V 0,25 m3
110 Bu lông D20 L = 60 Mô tả KT theo chương V 300 cái
111 Đinh đỉa Mô tả KT theo chương V 150 cái
112 Đinh 7-10 cm Mô tả KT theo chương V 5 kg
C CẦU KÊNH C2 KM0+700,98
1 Cọc định vị bằng thép hình I300 (Tính cho 01 hệ, luân chuyển 02 lần) Mô tả KT theo chương V 0,4404 tấn
2 Đóng cọc thép hình phần ngập đất Mô tả KT theo chương V 0,8 100m
3 Đóng cọc thép hình phần không ngập đất Mô tả KT theo chương V 0,16 100m
4 Nhổ cọc thép hình trên cạn Mô tả KT theo chương V 0,8 100m
5 Sản xuất kết cấu thép khung định vị (Tính 01 hệ, luân chuyển 2 lần) Mô tả KT theo chương V 1,057 tấn
6 Lắp dựng khung thép định vị Mô tả KT theo chương V 2,1139 tấn
7 Tháo dỡ khung thép định vị Mô tả KT theo chương V 2,1139 tấn
8 Đóng cọc ván thép trên cạn phần ngập đất Mô tả KT theo chương V 2,6475 100m
9 Đóng cọc ván thép trên cạn phần không ngập đất Mô tả KT theo chương V 3,9525 100m
10 Nhổ cọc ván thép trên cạn Mô tả KT theo chương V 2,6475 100m
11 Sản xuất ống vách dày 5mm, dài 6m Mô tả KT theo chương V 0,7764 tấn
12 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 36 m
13 Tháo dỡ ống vách cọc KN Mô tả KT theo chương V 0,36 100m
14 Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn Mô tả KT theo chương V 102,96 m
15 Dung dịch Bentonite Mô tả KT theo chương V 97,7966 m3
16 Vận chuyển đất cấp Mô tả KT theo chương V 0,978 100m3
17 Cốt thép cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 2,6856 tấn
18 Cốt thép cọc khoan nhồi >18mm Mô tả KT theo chương V 8,2605 tấn
19 Lắp đặt ống siêu ấm D50/58mm Mô tả KT theo chương V 1,8396 100m
20 Nút bịt ống nhựa D58mm Mô tả KT theo chương V 89,58 cái
21 Lắp đặt ống kiểm tra D100/110mm Mô tả KT theo chương V 0,8958 100m
22 Nút bịt ống nhựa D110mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
23 Bê tông cọc KN 25MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 72,7122 m3
24 SX vữa BT qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤50m3/h Mô tả KT theo chương V 0,7998 100m3
25 VC vữa BT bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤0,5km Mô tả KT theo chương V 0,7998 100m3
26 Bơm vữa xi măng bịt ống kiểm tra Mô tả KT theo chương V 1,0648 m3
27 Cóc nối cọc KN Mô tả KT theo chương V 160 bộ
28 Đập đầu cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 6,0319 m3
29 Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,977 100m3
30 Đào hố móng đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 28,348 1m3
31 Đào hố móng đất cấp 3, máy đào Mô tả KT theo chương V 5,3861 100m3
32 Đắp hố móng K95 đất cấp 3, máy đầm cóc Mô tả KT theo chương V 3,0415 100m3
33 Đá dăm đệm móng mố Dmax Mô tả KT theo chương V 3,7501 m3
34 Bê tông lót móng 12MPa, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 3,7501 m3
35 Ván khuôn mố Mô tả KT theo chương V 3,1543 100m2
36 Cốt thép mố Mô tả KT theo chương V 5,6992 tấn
37 Cốt thép mố >18mm Mô tả KT theo chương V 1,8918 tấn
38 Bê tông mố 30MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 140,6374 m3
39 Vữa không co ngót đệm gối Mô tả KT theo chương V 0,509 m3
40 Quét nhựa bitum chống thấm (2 lớp) Mô tả KT theo chương V 216,1397 m2
41 Đắp cát thoát nước sau mố K98 Mô tả KT theo chương V 2,6281 100m3
42 Kết cấu thép thi công mố (tính cho 01 hệ, luân chuyển 02 lần) Mô tả KT theo chương V 8,0756 tấn
43 Lắp dựng kết cấu thép Mô tả KT theo chương V 16,1513 tấn
44 Tháo dỡ kết cấu thép Mô tả KT theo chương V 16,1513 tấn
45 Thép D>18 thi công Mô tả KT theo chương V 0,1728 tấn
46 Gỗ ván sàn công tác (tính cho 01 hệ, luân chuyển 02 lần) Mô tả KT theo chương V 2,12 1m3
47 Đá dăm đệm móng Dmax Mô tả KT theo chương V 38,1024 m3
48 Ván khuôn bản dẫn Mô tả KT theo chương V 0,2167 100m2
49 Cốt thép bản dẫn Mô tả KT theo chương V 0,0224 tấn
50 Cốt thép bản dẫn Mô tả KT theo chương V 1,8435 tấn
51 Cốt thép bản dẫn >18mm Mô tả KT theo chương V 2,0777 tấn
52 Bê tông bản dẫn 25MPa Mô tả KT theo chương V 22,2737 m3
53 Giấy dầu NĐ, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 15,5472 m2
54 Ván khuôn dầm Mô tả KT theo chương V 2,0704 m2
55 Ống nhựa PVC D200 bịt hai đầu, L=10.05m Mô tả KT theo chương V 1,688 100m
56 Cốt thép mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,3465 tấn
57 Cốt thép dầm Mô tả KT theo chương V 1,8435 tấn
58 Cốt thép dầm >18mm Mô tả KT theo chương V 0,2108 tấn
59 Cáp thép DƯL dầm kéo trước Mô tả KT theo chương V 1,9533 tấn
60 Ống nhựa bọc cáp D22mm Mô tả KT theo chương V 2,848 100m
61 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực Mô tả KT theo chương V 336 đầu neo
62 Tháo neo cáp dự ứng lực Mô tả KT theo chương V 336 đầu neo
63 Bê tông dầm 40MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 41,01 m3
64 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤50m3/h Mô tả KT theo chương V 0,4163 100m3
65 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3 Mô tả KT theo chương V 0,4163 100m3
66 Gối cao su 150x200x28mm Mô tả KT theo chương V 32 cái
67 Di chuyến dầm từ bãi chứa ra vị trí lao Mô tả KT theo chương V 8 1 dầm/10m
68 Nâng hạ dầm từ bãi chứa ra vị trí lao Mô tả KT theo chương V 8 1 dầm
69 Cẩu lắp dầm cầu trọng lượng Mô tả KT theo chương V 8 1 dầm
70 Thép chốt neo >18mm Mô tả KT theo chương V 0,0428 tấn
71 Sản xuất ống thép bọc chốt neo Mô tả KT theo chương V 0,0093 tấn
72 Lắp đặt ống thép bọc chốt neo Mô tả KT theo chương V 0,0093 tấn
73 Vữa không co ngót lấp lỗ chốt neo+ mối nối Mô tả KT theo chương V 0,1666 m3
74 Nhựa đường bọc chốt neo Mô tả KT theo chương V 8,3658 kg
75 Ván khuôn mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,084 100m2
76 Cốt thép mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,475 tấn
77 Cốt thép mặt cầu >10mm Mô tả KT theo chương V 0,8068 tấn
78 Bê tông mặt cầu 30MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 25,44 m3
79 Lớp chống thấm mặt cầu Mô tả KT theo chương V 108 m2
80 Ván khuôn khe co giãn Mô tả KT theo chương V 0,0664 100m2
81 Cốt thép khe co giãn Mô tả KT theo chương V 0,2882 tấn
82 Vữa không co ngót khe co giãn Mô tả KT theo chương V 2,112 m3
83 Khe co giãn dạng ray Mô tả KT theo chương V 17,6 m
84 Ván khuôn gờ chắn bánh Mô tả KT theo chương V 0,3283 100m2
85 Cốt thép gờ chắn bánh Mô tả KT theo chương V 1,108 tấn
86 Bê tông gờ chắn bánh 25MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 6,2256 m3
87 Sản xuất lan can cầu Mô tả KT theo chương V 0,5863 tấn
88 Lắp dựng lan can cầu Mô tả KT theo chương V 0,5863 tấn
89 Mạ kẽm lan can cầu Mô tả KT theo chương V 586,3072 kg
90 Sản xuất ống thoát nước mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,2923 tấn
91 Lắp đặt ống thoát nước mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,2923 tấn
92 Đào vét bùn, hữu cơ, máy đào Mô tả KT theo chương V 4,427 100m3
93 Vận chuyển đất C1 thải Mô tả KT theo chương V 4,427 100m3
94 Đánh cấp, đào nền, đào rãnh, đào khuôn - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,8646 100m3
95 Vận chuyển đất C2 thải Mô tả KT theo chương V 0,8646 100m3
96 Đắp nền đường K95, máy đầm cóc Mô tả KT theo chương V 2,2075 100m3
97 Đắp nền đường K95, máy đầm Mô tả KT theo chương V 41,9429 100m3
98 Đắp nền đường K98, máy đầm Mô tả KT theo chương V 3,3792 100m3
99 Đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 5.523,0058 m3
100 Đất đắp K98 Mô tả KT theo chương V 446,8714 m3
101 Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm Mô tả KT theo chương V 1,0872 100m3
102 Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách Mô tả KT theo chương V 7,2479 100m2
103 Mặt đường bê tông M300# dày 20cm Mô tả KT theo chương V 159,4539 m3
104 Thi công khe co Mô tả KT theo chương V 91 m
105 Thi công khe giãn Mô tả KT theo chương V 16,5 m
106 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 0,4977 100m2
107 Đá dăm đệm lòng kênh Dmax>6 Mô tả KT theo chương V 6,759 m3
108 Ván khuôn chân khay Mô tả KT theo chương V 0,5443 100m2
109 Bê tông chân khay, khóa mái 16MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 8,5018 m3
110 Bê tông gia cố lòng 16MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 13,7996 m3
111 Vải địa kỹ thuật lót mái kênh Mô tả KT theo chương V 1,843 100m2
112 Ván khuôn tấm lát mái kênh Mô tả KT theo chương V 0,9235 100m2
113 Bê tông tấm lát mái 16MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 13,8528 m3
114 Lắp đặt tấm lát mái kênh Mô tả KT theo chương V 494 cái
115 Đào móng cột hộ lan, biển báo, cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 88,892 1m3
116 Bê tông móng hộ lan, biển báo, cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 11,9604 m3
117 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Mô tả KT theo chương V 124 m
118 Biển báo tên cầu KT 67.5*135cm Mô tả KT theo chương V 2 cái
119 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 0,15 100m2
120 Cốt thép cọc tiêu D Mô tả KT theo chương V 0,1069 tấn
121 Bê tông cọc tiêu 15MPa: Mô tả KT theo chương V 0,99 m3
122 Lắp dựng cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 40 cái
123 Sơn cọc tiêu bê tông Mô tả KT theo chương V 17,6 m2
124 Đào vét bùn, hữu cơ, thủ công Mô tả KT theo chương V 1,8929 1m3
125 Đào vét bùn, hữu cơ, máy đào Mô tả KT theo chương V 0,3597 100m3
126 Vận chuyển đất C1 thải Mô tả KT theo chương V 0,3786 100m3
127 Đắp đất mặt bằng độ chặt K90, máy đầm Mô tả KT theo chương V 2,9367 100m3
128 Đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 144,9922 m3
129 Đá dăm đệm móng Dmax Mô tả KT theo chương V 25 m3
130 Láng bãi đúc vữa XM M75, dày 3cm Mô tả KT theo chương V 250 m2
131 Đào hoàn trả mặt bằng Mô tả KT theo chương V 2,3493 100m3
132 Vận chuyển đất C3 thải Mô tả KT theo chương V 0,7048 100m3
133 Đắp bệ đúc dầm K95, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,1847 100m3
134 Mua Đắp đất K95 Mô tả KT theo chương V 23,7905 m3
135 Đá dăm đệm móng Dmax Mô tả KT theo chương V 12,312 m3
136 Ván khuôn con kê bệ đúc Mô tả KT theo chương V 0,1776 100m2
137 Cốt thép con kê bệ đúc Mô tả KT theo chương V 0,1786 tấn
138 Bê tông con kê bệ đúc 15MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,024 m3
139 Sản xuất kết cấu thép bệ đúc Mô tả KT theo chương V 14,4147 tấn
140 Lắp đặt kết cấu thép bệ đúc Mô tả KT theo chương V 14,4147 tấn
141 Tháo dỡ kết cấu thép bệ đúc Mô tả KT theo chương V 14,4147 tấn
142 Tăng đơ Mô tả KT theo chương V 9 cái
143 Bu lông M18 Mô tả KT theo chương V 200 cái
144 Đào hoàn trả mặt bằng Mô tả KT theo chương V 0,1903 100m3
145 Vận chuyển đất C3 thải Mô tả KT theo chương V 0,1903 100m3
146 Phá dỡ cầu cũ bê tông cốt thép, búa căn Mô tả KT theo chương V 81,3447 m3
147 Phá dỡ cầu cũ đá xây, búa căn Mô tả KT theo chương V 36,26 m3
148 Vận chuyển phê thải Mô tả KT theo chương V 1,176 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->