Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Duyên Linh, xã Đình Cao

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210578940-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nhà văn hóa thôn Duyên Linh, xã Đình Cao
Số hiệu KHLCNT 20210578799
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 17:09:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,949,503,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (Tính 80% KL đào) HSTK/BVTC 1,5088 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (Tính 20% KL đào) HSTK/BVTC 37,72 1m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II HSTK/BVTC 90,675 100m
4 Đệm cát đen đầu cọc dày 5cm HSTK/BVTC 7,254 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy HSTK/BVTC 0,7759 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 14,508 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 1,7909 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSTK/BVTC 0,1258 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSTK/BVTC 2,0018 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 HSTK/BVTC 52,0972 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 0,3326 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0708 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,8424 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 2,236 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 49,7668 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 0,2668 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0575 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSTK/BVTC 0,291 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 3,3836 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 1,0939 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,7921 100m3
22 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất II HSTK/BVTC 0,7921 100m3/1km
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 3,7762 100m3
24 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m HSTK/BVTC 4,159 100m2
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 1,1101 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,2276 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,4558 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,761 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 6,1052 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 1,3943 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,3757 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 1,7892 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,2794 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 10,4848 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái HSTK/BVTC 1,9598 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 1,7433 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 18,2335 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 42,5075 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 5,5801 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 9,6855 m3
41 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 26,408 m3
42 Gia công xà gồ thép HSTK/BVTC 0,7305 tấn
43 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m HSTK/BVTC 1,2587 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 204,5424 1m2
45 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 0,7305 tấn
46 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m HSTK/BVTC 1,2587 tấn
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ HSTK/BVTC 1,6941 100m2
48 Tôn úp nóc khổ 300 dày 0,42mm HSTK/BVTC 33,61 md
49 Láng nền tạo độ dốc TB dày 3cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 182,3352 m2
50 Quét nước xi măng 2 nước HSTK/BVTC 182,3352 m2
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 28,6715 m3
52 Lát nền, sàn gạch Granite KT600x600mm2 HSTK/BVTC 245,5756 m2
53 Lát nền gạch đất nung KT 400x400m2 HSTK/BVTC 53,208 m2
54 Bóc bỏ nền đất hiện trạng dày 5cm HSTK/BVTC 3,1975 1m3
55 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 HSTK/BVTC 6,395 m3
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1,6541 m3
57 Lót vữa mặt và cổ bậc sân khấu, dày 2,0cm, Vữa XM M75 HSTK/BVTC 6,858 m2
58 Láng granitô bậc sân khấu HSTK/BVTC 6,858 m2
59 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 10,8 m
60 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II HSTK/BVTC 4,0568 1m3
61 Đắp nền móng công trình bằng thủ công HSTK/BVTC 13,5534 m3
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 4,7391 m3
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 24,0045 m3
64 Lót vữa dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 37,7188 m2
65 Láng granitô cầu thang HSTK/BVTC 37,7188 m2
66 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 87,8 m
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 70,2084 m2
68 Gia công lan can HSTK/BVTC 0,0205 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 2 1m2
70 Lắp dựng lan can sắt HSTK/BVTC 1 m2
71 Trát trần, vữa XM M75 HSTK/BVTC 195,98 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 107,618 m2
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 444,9303 m2
74 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 281,7181 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 172,514 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSTK/BVTC 195,52 m
77 Đắp phào đơn, vữa XM M75 HSTK/BVTC 109,04 m
78 Đắp phào kép, vữa XM M75 HSTK/BVTC 211,3214 m
79 Kẻ chỉ lõm rộng 30 sâu 10 HSTK/BVTC 282 m
80 Chữ inox mạ đồng cao 250mm (NHÀ VĂN HÓA THÔN DUYÊN LINH) HSTK/BVTC 22 chữ
81 Chữ inox mạ đồng cao 200mm (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM) HSTK/BVTC 34 chữ
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 585,3161 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 658,1725 m2
84 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao HSTK/BVTC 143,372 m2
85 Đắp phào cổ trần thạch cao sơn trắng HSTK/BVTC 64,84 md
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 143,372 m2
87 Gia công cửa sắt, hoa sắt HSTK/BVTC 0,411 tấn
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 17,4528 1m2
89 Lắp dựng hoa sắt cửa HSTK/BVTC 25,92 m2
90 Sản phẩm cửa của công ty CP nhôm EUROHA, thương hiệu EUROHA (Cửa sổ hệ EUA-4400) HSTK/BVTC 35,52 m2
91 Sản phẩm cửa của công ty CP nhôm EUROHA, thương hiệu EUROHA (Cửa đi hệ EUA-450) HSTK/BVTC 19,44 m2
92 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 54,96 m2
93 Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT3 HSTK/BVTC 2 bình
94 Bình bọt chữa cháy MFZL8 HSTK/BVTC 4 bình
95 Hộp đựng bình cứu hoả + phụ kiện HSTK/BVTC 2 bộ
96 Nội quy, tiêu lệnh PCCC HSTK/BVTC 2 cái
97 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II HSTK/BVTC 4,576 1m3
98 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 4,576 m3
99 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m HSTK/BVTC 3 cái
100 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m HSTK/BVTC 3 cái
101 Gia công, đóng cọc chống sét HSTK/BVTC 3 cọc
102 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm HSTK/BVTC 30 m
103 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm HSTK/BVTC 15 m
104 Kẹp kiểm tra điện trở HSTK/BVTC 2 điểm
105 Chân bật fi16Z60x120x60 HSTK/BVTC 15 cái
106 Quả nậm sứ HSTK/BVTC 3 quả
107 Thép dẹt 40x4 HSTK/BVTC 3,768 kg
108 Xi măng HSTK/BVTC 30 kg
109 Cát vàng HSTK/BVTC 0,2 m3
110 Hóa chất làm giảm điện trở HSTK/BVTC 2 bao
111 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình HSTK/BVTC 1 hệ thống
112 Tủ điện tổng KT300x250x150 HSTK/BVTC 1 cái
113 Tủ điện phòng KT300x200x100 HSTK/BVTC 1 cái
114 Lắp đặt đèn Led tuýp 0,6m, hộp đèn 2 bóng HSTK/BVTC 14 bộ
115 Lắp đặt đèn Led tròn 12W HSTK/BVTC 30 bộ
116 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng HSTK/BVTC 2 bộ
117 Lắp đặt đèn Led ốp trần 18W HSTK/BVTC 6 bộ
118 Lắp đặt quạt trần HSTK/BVTC 10 cái
119 Móc treo quạt trần + Đai vít HSTK/BVTC 10 bộ
120 Lắp đặt hộp nối, phân dây160x160x50 HSTK/BVTC 5 hộp
121 Lắp đặt hộp nối, phân dây 110x110x50 HSTK/BVTC 3 hộp
122 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSTK/BVTC 5 cái
123 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSTK/BVTC 1 cái
124 Lắp đặt ổ cắm đôi HSTK/BVTC 8 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 60A HSTK/BVTC 1 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 25A HSTK/BVTC 1 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha 20A HSTK/BVTC 1 cái
128 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 HSTK/BVTC 30 m
129 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 HSTK/BVTC 20 m
130 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x4mm2 HSTK/BVTC 60 m
131 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 HSTK/BVTC 90 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 145 m
133 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm HSTK/BVTC 135 m
134 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm HSTK/BVTC 45 m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm HSTK/BVTC 0,28 100m
136 Cầu chắn rác D90 HSTK/BVTC 8 cái
137 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm HSTK/BVTC 8 cái
138 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm HSTK/BVTC 8 cái
139 Lắp đặt chếch nhựa - Đường kính 90mm HSTK/BVTC 8 cái
140 Đai giữ ống D90 HSTK/BVTC 40 cái
141 Vít nở HSTK/BVTC 80 cái
142 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 27mm HSTK/BVTC 0,1 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->