Gói thầu: Xây lắp: Mở rộng tuyến đường liên xóm từ QL37 qua UBND xã đi xóm 7 đến đường liên xã Cù Vân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210579047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã cù Vân |
| Tên gói thầu | Xây lắp: Mở rộng tuyến đường liên xóm từ QL37 qua UBND xã đi xóm 7 đến đường liên xã Cù Vân |
| Số hiệu KHLCNT | 20210578926 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới, vốn hỗ trợ xi măng và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 17:05:00 đến ngày 2021-06-04 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,080,531,098 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 9,1288 | 100m3 | |
| 2 | Mua đất về đắp nền đường | 1.031,5544 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường thủ công, đất cấp II | 2,412 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp II | 0,4583 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | 11,093 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 11,5754 | 100m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 37,67 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 39,74 | m3 | |
| 9 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | 0,7741 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ | 0,7741 | 100m3 | |
| 11 | Đào hữu cơ, đất cấp II | 2,0949 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 2,0949 | 100m3 | |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 4,5389 | 100m2 | |
| 14 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 193,15 | m3 | |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | 0,9078 | 100m3 | |
| 16 | Cắt khe đường bê tông | 240 | m | |
| 17 | Nhựa đường chèn khe | 94 | kg | |
| 18 | Gỗ chèn khe giãn | 0,14 | m3 | |
| 19 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 0,7856 | 100m2 | |
| 20 | Lắp đặt cọc tiêu | 60 | cái | |
| 21 | Đổ bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | 6,83 | m3 | |
| 22 | Bê tông đúc sẵn cọc tiêu M200, đá 1x2 | 1,5 | m3 | |
| 23 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cọc tiêu, d | 0,0366 | tấn | |
| 24 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cọc tiêu, d | 0,2448 | tấn | |
| 25 | Ván khuôn gỗ, cọc tiêu | 0,225 | 100m2 | |
| 26 | Sơn cọc tiêu | 22,8 | m2 | |
| 27 | Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 | 187,4 | m3 | |
| 28 | Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100 | 165,69 | m3 | |
| 29 | Đặt ống thoát nước D110 thân kè | 37,2 | m | |
| 30 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | 2 | cái | |
| 33 | Mua biển báo phản quang | 5 | bộ | |
| 34 | Thi công lớp đá đệm móng đá dăm | 19,19 | m3 | |
| 35 | Đổ bê tông móng mương, đá 1x2, mác 200 | 28,78 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng mương | 0,6616 | 100m2 | |
| 37 | Xây gối rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | 38,81 | m3 | |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 273,46 | m2 | |
| 39 | Đúc hạ chỉnh ống cống | 8 | cấu kiện | |
| 40 | Quét nhựa đường mặt ngoài ống cống | 15,3232 | m2 | |
| 41 | Làm mối nối ống cống | 8 | mối nối | |
| 42 | Bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1x2, mác 200 | 1,1 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn kim loại ống cống | 0,2663 | 100m2 | |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính d | 0,0565 | tấn | |
| B | CỐNG HỘP QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông lan can, đá 1x2, mác 300 | 1,62 | m3 | |
| 2 | Sản xuất lan can cầu đường bộ bằng thép đã được mạ kẽm | 0,31 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng lan can | 0,31 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tròn lan can đặt trong bê tông, đường kính | 0,2032 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lan can | 0,1078 | 100m2 | |
| 6 | Sơn lan can bê tông cống | 4,54 | m2 | |
| 7 | Bê tông mặt cống M300, đá 1x2 | 3,67 | m3 | |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt cống, d | 0,2962 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông mặt cống | 0,0269 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông bê tông sân, chân khay, đá 2x4, mác 200 | 31,98 | m3 | |
| 11 | Làm lớp đệm CPSS | 8,92 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,504 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng cống, d | 0,7498 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông thân kè, đá 2x4, mác 200 | 7,44 | m3 | |
| 15 | Đổ bê tông móng kè, đá 2x4, mác 200 | 9,6 | m3 | |
| 16 | Làm lớp đệm CPSS | 0,96 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn thép. Ván khuôn kè | 0,3222 | 100m2 | |
| 18 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | 6 | rọ | |
| 19 | Bơm nước hố móng | 20 | ca | |
| 20 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | 28,84 | m3 | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính | 0,032 | tấn | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, d | 1,2431 | tấn | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, d > 18mm | 3,6328 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn thép thân cống hộp | 1,0764 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 200 | 58,07 | m3 | |
| 26 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 | 39,38 | m3 | |
| 27 | Làm lớp đệm CPSS | 5,48 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn thép thân tường cánh | 2,033 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông bản vượt đá 1x2 , mác 300 | 5,32 | m3 | |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản vượt, d | 0,8376 | tấn | |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ bản vượt, ván khuôn móng | 0,1391 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông lót móng bản vượt đá 1x2, M150 | 1,96 | m3 | |
| 33 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 12 | m2 | |
| 34 | Đắp CPSS 2 bên mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,0612 | 100m3 | |
| 35 | Đào móng cống, đất cấp II | 0,644 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,644 | 100m3 | |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 3,26 | m3 | |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 1,74 | m3 | |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 5,72 | m3 | |
| 40 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | 0,1072 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ | 0,1072 | 100m3 | |
| 42 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | 0,2838 | 100m3 | |
| 43 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,3923 | 100m3 | |
| 44 | Mua đất về đắp nền đường | 641,3993 | m3 | |
| 45 | Đào khuôn đường thủ công, đất cấp II | 0,214 | m3 | |
| 46 | Đào khuôn đường, đất cấp II | 0,0407 | 100m3 | |
| 47 | Đào nền đường + dẫn dòng + hữu cơ, đất cấp II | 2,8657 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 2,8657 | 100m3 | |
| 49 | Đào phá đường tránh, đất cấp III | 2,8387 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 2,8387 | 100m3 | |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | 1,4562 | 100m3 | |
| 52 | Đúc hạ chỉnh ống cống | 20 | cấu kiện | |
| 53 | Bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1x2, mác 200 | 7 | m3 | |
| 54 | Ván khuôn kim loại ống cống | 1,3816 | 100m2 | |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính d | 0,74 | tấn | |
| 56 | Thuê mặt bằng làm đường tránh + dẫn dòng | 1 | công trình | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi