Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210566003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH DTAH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210555216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 550 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 19:04:00 đến ngày 2021-06-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,387,727,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 760,000,000 VNĐ ((Bảy trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẾN ĐƯỜNG | |||
| 1 | San dọn mặt bằng trước khi thi công | Chương 5, E-HSMT | 304,897 | 100m2 |
| 2 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 9,2301 | 100m3 |
| 3 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 9,2301 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 3 tận dụng, cự ly | Chương 5, E-HSMT | 5,5322 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 5,5322 | 100m3 |
| 6 | Đào vét hữu cơ, đánh cấp, đất cấp I | Chương 5, E-HSMT | 110,8387 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương 5, E-HSMT | 110,8387 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương 5, E-HSMT | 110,8387 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chương 5, E-HSMT | 110,8387 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 6,7738 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 6,7738 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 6,7738 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 6,7738 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 419,5389 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 419,5389 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 419,5389 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 419,5389 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 374,2219 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương 5, E-HSMT | 34,508 | 100m3 |
| 20 | Lu xử lý nền đào bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 ( phạm vi vỉa hè) | Chương 5, E-HSMT | 59,7955 | 100m2 |
| 21 | Lu xử lý nền đào bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 ( phạm vi khuôn đường ) | Chương 5, E-HSMT | 4,0772 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày tb 12cm | Chương 5, E-HSMT | 1.339,27 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương 5, E-HSMT | 17,39 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 0,1739 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 0,1739 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 0,1739 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương 5, E-HSMT | 9,5833 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương 5, E-HSMT | 13,8399 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương 5, E-HSMT | 60,6809 | 100m2 |
| 9 | CUNG CẤP BÊ TÔNG NHỰA 12.5 | Chương 5, E-HSMT | 1.029,7549 | Tấn |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Chương 5, E-HSMT | 10,2975 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 52km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Chương 5, E-HSMT | 10,2975 | 100tấn |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương 5, E-HSMT | 60,6809 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lốc vỉa đổ tại chổ, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 668,79 | m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5, E-HSMT | 30,9408 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thi công, lốc vỉa đổ tại chỗ | Chương 5, E-HSMT | 23,977 | 100m2 |
| 16 | Dăm sạn đệm lốc vỉa | Chương 5, E-HSMT | 88,74 | m3 |
| C | MÁI TA LUY VÀ GỜ CHẮN | |||
| 1 | Đào đất thi công, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 13,8171 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 7,2276 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 7,2276 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp dăm sạn đệm gờ chắn và chân khay | Chương 5, E-HSMT | 75,45 | m3 |
| 5 | Bê tông chân khay đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 343,54 | m3 |
| 6 | Bê tông gia cố mái ta luy M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 599,88 | m3 |
| 7 | Lớp đệm dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 5.975,55 | m2 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương 5, E-HSMT | 4,1221 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn thi công chân khay và gờ chắn | Chương 5, E-HSMT | 32,0582 | 100m2 |
| 10 | Đá 1x2 làm tầng lọc ngược | Chương 5, E-HSMT | 0,2565 | 100m3 |
| 11 | Đá 2x4 làm tầng lọc ngược | Chương 5, E-HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất sét, làm tầng lọc ngược | Chương 5, E-HSMT | 0,228 | 100m3 |
| 13 | Ống nhựa PVC D100mm | Chương 5, E-HSMT | 332,5 | m |
| 14 | Bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 223,21 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép gờ chắn, cốt thép | Chương 5, E-HSMT | 2,6825 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép gờ chắn, cốt thép | Chương 5, E-HSMT | 8,4761 | tấn |
| D | BẬC CẤP VÀ LAN CAN | |||
| 1 | Bê tông bậc cấp và thành lối đi xuống, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 34,29 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thành và bậc cấp | Chương 5, E-HSMT | 0,7442 | 100m2 |
| 3 | Lớp đệm vữa xi măng M75 dày 2cm | Chương 5, E-HSMT | 110,56 | m2 |
| E | CỐNG DỌC | |||
| 1 | Đào đất C3 phạm vi cống dọc | Chương 5, E-HSMT | 170,9083 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tận dụng đắp nền trong phạm vi 1km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 8,762 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm | Chương 5, E-HSMT | 166 | 1 đoạn ống |
| 4 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Chương 5, E-HSMT | 150 | mối nối |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 800mm | Chương 5, E-HSMT | 142 | 1 đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | Chương 5, E-HSMT | 129 | mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 1000mm | Chương 5, E-HSMT | 108 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | Chương 5, E-HSMT | 97 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1200mm | Chương 5, E-HSMT | 99 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1200mm | Chương 5, E-HSMT | 91 | mối nối |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1500mm | Chương 5, E-HSMT | 106 | 1 đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1500mm | Chương 5, E-HSMT | 98 | mối nối |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại 2, đệm móng thân cống | Chương 5, E-HSMT | 9,7615 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 143,4923 | 100m3 |
| F | CỬA XẢ | |||
| 1 | Đào đất phạm vi thi công | Chương 5, E-HSMT | 25,9038 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III tận dụng để đắp nền đường | Chương 5, E-HSMT | 2,5957 | 100m3 |
| 3 | Đào mặt đường cũ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 0,224 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 0,224 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 0,224 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 0,224 | 100m3 |
| 7 | Bê tông giếng thu, giếng thăm, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 70,35 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương 5, E-HSMT | 26,44 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm D | Chương 5, E-HSMT | 0,0034 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm, bậc thang D | Chương 5, E-HSMT | 3,4855 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 7,32 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính | Chương 5, E-HSMT | 0,0688 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, lưới chắn rác đường kính > 10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,1736 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt thép góc tấm đan, niềng hố ga,lưới chắn rác | Chương 5, E-HSMT | 4,0431 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan giếng thăm | Chương 5, E-HSMT | 20 | 1cấu kiện |
| 16 | Ván khuôn thi công giếng thu - giếng thăm, móng cống | Chương 5, E-HSMT | 4,5248 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thi công tường đầu tường cánh | Chương 5, E-HSMT | 3,7317 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn dầm kê | Chương 5, E-HSMT | 0,0346 | 100m2 |
| 19 | Gia công lắp đặt lưới chắn rác mạ kẽm | Chương 5, E-HSMT | 0,7412 | tấn |
| 20 | Bê tông đá 2x4 M150 móng cống | Chương 5, E-HSMT | 89,69 | m3 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu, tường cánh | Chương 5, E-HSMT | 29,6 | m3 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M200 sân cống, chân khay | Chương 5, E-HSMT | 47,51 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1500mm H30 | Chương 5, E-HSMT | 7 | 1 đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1500mm H10 | Chương 5, E-HSMT | 25 | 1 đoạn ống |
| 25 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1500mm | Chương 5, E-HSMT | 29 | mối nối |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông H30, D=1000mm đoạn ống dài 4m | Chương 5, E-HSMT | 15 | 1 đoạn ống |
| 27 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Chương 5, E-HSMT | 8 | mối nối |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương 5, E-HSMT | 0,1904 | 100m3 |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương 5, E-HSMT | 0,0896 | 100m3 |
| 30 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương 5, E-HSMT | 0,56 | 100m2 |
| 31 | CUNG CẤP BÊ TÔNG NHỰA 12.5 | Chương 5, E-HSMT | 9,5032 | Tấn |
| 32 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Chương 5, E-HSMT | 0,095 | 100tấn |
| 33 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 52km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Chương 5, E-HSMT | 0,095 | 100tấn |
| 34 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương 5, E-HSMT | 0,56 | 100m2 |
| 35 | Bê tông dầm kê, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 0,57 | m3 |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm kê, đường kính | Chương 5, E-HSMT | 0,0091 | tấn |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm kê, đường kính | Chương 5, E-HSMT | 0,0234 | tấn |
| 38 | Lắp đặt dầm kê | Chương 5, E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 39 | Lu nền đường đào K>0.98 (Phạm vi đào đường cũ) | Chương 5, E-HSMT | 0,2374 | 100m2 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 20,4612 | 100m3 |
| 41 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương 5, E-HSMT | 0,1613 | 100m3 |
| 42 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | Chương 5, E-HSMT | 11 | 1 rọ |
| G | CỐNG NGANG ĐƯỜNG & GTHU - GTHĂM KẾT HỢP THU NƯỚC ĐỊA HÌNH | |||
| 1 | Đào đất phạm vi thi công | Chương 5, E-HSMT | 6,2494 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,6996 | 100m3 |
| 3 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm | Chương 5, E-HSMT | 75,32 | m |
| 4 | Đào bỏ mặt đường cũ bằng máy đào 1,6m3 | Chương 5, E-HSMT | 0,0604 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,0604 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 0,0604 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương 5, E-HSMT | 0,0604 | 100m3 |
| 8 | Bê tông giếng thu, giếng thăm, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 96,54 | m3 |
| 9 | Đá dăm, cát đệm | Chương 5, E-HSMT | 11,78 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm D | Chương 5, E-HSMT | 0,7365 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm, bậc thang D | Chương 5, E-HSMT | 5,5927 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 3,09 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính | Chương 5, E-HSMT | 0,1268 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,2202 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt thép góc tấm đan, niềng hố ga | Chương 5, E-HSMT | 7,152 | tấn |
| 16 | Lắp đặt tấm đan giếng thăm | Chương 5, E-HSMT | 50 | 1cấu kiện |
| 17 | Bê tông dầm kê, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 0,43 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm kê, đường kính | Chương 5, E-HSMT | 0,0068 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm kê, đường kính | Chương 5, E-HSMT | 0,0176 | tấn |
| 20 | Ván khuôn dầm kê | Chương 5, E-HSMT | 0,0259 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt dầm kê | Chương 5, E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 22 | Ván khuôn thi công | Chương 5, E-HSMT | 6,8645 | 100m2 |
| 23 | Gia công lắp đặt lưới chắn rác mạ kẽm | Chương 5, E-HSMT | 3,3356 | tấn |
| 24 | Bê tông móng cống ngang, đá 2x4, mác 150 | Chương 5, E-HSMT | 13,74 | m3 |
| 25 | Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 4,03 | m3 |
| 26 | Bê tông sân cống, chân khay, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 5,2 | m3 |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm H30 D800 | Chương 5, E-HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm H30 D400 | Chương 5, E-HSMT | 16 | 1 đoạn ống |
| 29 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Chương 5, E-HSMT | 1 | mối nối |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương 5, E-HSMT | 0,0446 | 100m3 |
| 31 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5, E-HSMT | 0,3713 | 100m2 |
| 32 | Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 4,46 | m3 |
| 33 | Đắp đất hoàn thiện công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 4,0264 | 100m3 |
| H | GIẾNG THU GIẾNG THĂM | |||
| 1 | Đào đất phạm vi thi công | Chương 5, E-HSMT | 24,5371 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tận dụng đắp nền trong phạm vi 1km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 6,3112 | 100m3 |
| 3 | Bê tông giếng thu, giếng thăm, đá 1x2, mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 369,61 | m3 |
| 4 | Đá dăm, cát đệm | Chương 5, E-HSMT | 23,06 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm D | Chương 5, E-HSMT | 0,0192 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm, bậc thang D | Chương 5, E-HSMT | 15,9321 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 33,58 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính | Chương 5, E-HSMT | 0,386 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,7279 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt thép góc tấm đan, niềng hố ga | Chương 5, E-HSMT | 25,5112 | tấn |
| 11 | Lắp đặt tấm đan giếng thăm | Chương 5, E-HSMT | 139 | 1cấu kiện |
| 12 | Ván khuôn thi công | Chương 5, E-HSMT | 22,2868 | 100m2 |
| 13 | Gia công lắp đặt lưới chắn rác mạ kẽm | Chương 5, E-HSMT | 7,0418 | tấn |
| 14 | Bê tông dầm kê, đá 1x2, mác 250 | Chương 5, E-HSMT | 5,43 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm kê, đường kính | Chương 5, E-HSMT | 0,0861 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm kê, đường kính | Chương 5, E-HSMT | 0,2227 | tấn |
| 17 | Ván khuôn dầm kê | Chương 5, E-HSMT | 0,3283 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt dầm kê | Chương 5, E-HSMT | 38 | 1cấu kiện |
| 19 | Cắt mặt đường cũ BTXM không cốt thép dày 12cm | Chương 5, E-HSMT | 106,68 | m |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương 5, E-HSMT | 0,0559 | 100m3 |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5, E-HSMT | 0,4656 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 12cm hoàn trả mặt đường cũ | Chương 5, E-HSMT | 5,59 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 16,1291 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi