Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210566003-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH DTAH
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210555216
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 550 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 19:04:00 đến ngày 2021-06-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 25,387,727,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 760,000,000 VNĐ ((Bảy trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NẾN ĐƯỜNG
1 San dọn mặt bằng trước khi thi công Chương 5, E-HSMT 304,897 100m2
2 Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 9,2301 100m3
3 Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 9,2301 100m3
4 Đào nền đường đất cấp 3 tận dụng, cự ly Chương 5, E-HSMT 5,5322 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 5,5322 100m3
6 Đào vét hữu cơ, đánh cấp, đất cấp I Chương 5, E-HSMT 110,8387 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương 5, E-HSMT 110,8387 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương 5, E-HSMT 110,8387 100m3
9 Vận chuyển đất 8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Chương 5, E-HSMT 110,8387 100m3
10 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 6,7738 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 6,7738 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 6,7738 100m3
13 Vận chuyển đất 8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 6,7738 100m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 419,5389 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 419,5389 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 419,5389 100m3
17 Vận chuyển đất 8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 419,5389 100m3
18 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 374,2219 100m3
19 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương 5, E-HSMT 34,508 100m3
20 Lu xử lý nền đào bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 ( phạm vi vỉa hè) Chương 5, E-HSMT 59,7955 100m2
21 Lu xử lý nền đào bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 ( phạm vi khuôn đường ) Chương 5, E-HSMT 4,0772 100m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày tb 12cm Chương 5, E-HSMT 1.339,27 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương 5, E-HSMT 17,39 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,1739 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,1739 100m3
5 Vận chuyển đất 8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,1739 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương 5, E-HSMT 9,5833 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương 5, E-HSMT 13,8399 100m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương 5, E-HSMT 60,6809 100m2
9 CUNG CẤP BÊ TÔNG NHỰA 12.5 Chương 5, E-HSMT 1.029,7549 Tấn
10 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Chương 5, E-HSMT 10,2975 100tấn
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 52km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Chương 5, E-HSMT 10,2975 100tấn
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương 5, E-HSMT 60,6809 100m2
13 Bê tông lốc vỉa đổ tại chổ, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 668,79 m3
14 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương 5, E-HSMT 30,9408 100m2
15 Ván khuôn thi công, lốc vỉa đổ tại chỗ Chương 5, E-HSMT 23,977 100m2
16 Dăm sạn đệm lốc vỉa Chương 5, E-HSMT 88,74 m3
C MÁI TA LUY VÀ GỜ CHẮN
1 Đào đất thi công, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 13,8171 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 7,2276 100m3
3 Vận chuyển đất 8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 7,2276 100m3
4 Thi công lớp dăm sạn đệm gờ chắn và chân khay Chương 5, E-HSMT 75,45 m3
5 Bê tông chân khay đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 343,54 m3
6 Bê tông gia cố mái ta luy M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 599,88 m3
7 Lớp đệm dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 5.975,55 m2
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 4,1221 100m3
9 Ván khuôn thi công chân khay và gờ chắn Chương 5, E-HSMT 32,0582 100m2
10 Đá 1x2 làm tầng lọc ngược Chương 5, E-HSMT 0,2565 100m3
11 Đá 2x4 làm tầng lọc ngược Chương 5, E-HSMT 0,114 100m3
12 Đắp đất sét, làm tầng lọc ngược Chương 5, E-HSMT 0,228 100m3
13 Ống nhựa PVC D100mm Chương 5, E-HSMT 332,5 m
14 Bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 223,21 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép gờ chắn, cốt thép Chương 5, E-HSMT 2,6825 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép gờ chắn, cốt thép Chương 5, E-HSMT 8,4761 tấn
D BẬC CẤP VÀ LAN CAN
1 Bê tông bậc cấp và thành lối đi xuống, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 34,29 m3
2 Ván khuôn thành và bậc cấp Chương 5, E-HSMT 0,7442 100m2
3 Lớp đệm vữa xi măng M75 dày 2cm Chương 5, E-HSMT 110,56 m2
E CỐNG DỌC
1 Đào đất C3 phạm vi cống dọc Chương 5, E-HSMT 170,9083 100m3
2 Vận chuyển đất tận dụng đắp nền trong phạm vi 1km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 8,762 100m3
3 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm Chương 5, E-HSMT 166 1 đoạn ống
4 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm Chương 5, E-HSMT 150 mối nối
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 800mm Chương 5, E-HSMT 142 1 đoạn ống
6 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm Chương 5, E-HSMT 129 mối nối
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 1000mm Chương 5, E-HSMT 108 1 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm Chương 5, E-HSMT 97 mối nối
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1200mm Chương 5, E-HSMT 99 1 đoạn ống
10 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1200mm Chương 5, E-HSMT 91 mối nối
11 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1500mm Chương 5, E-HSMT 106 1 đoạn ống
12 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1500mm Chương 5, E-HSMT 98 mối nối
13 Cấp phối đá dăm loại 2, đệm móng thân cống Chương 5, E-HSMT 9,7615 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 143,4923 100m3
F CỬA XẢ
1 Đào đất phạm vi thi công Chương 5, E-HSMT 25,9038 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III tận dụng để đắp nền đường Chương 5, E-HSMT 2,5957 100m3
3 Đào mặt đường cũ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,224 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,224 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,224 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,224 100m3
7 Bê tông giếng thu, giếng thăm, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 70,35 m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương 5, E-HSMT 26,44 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm D Chương 5, E-HSMT 0,0034 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm, bậc thang D Chương 5, E-HSMT 3,4855 tấn
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 7,32 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính Chương 5, E-HSMT 0,0688 tấn
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, lưới chắn rác đường kính > 10mm Chương 5, E-HSMT 0,1736 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt thép góc tấm đan, niềng hố ga,lưới chắn rác Chương 5, E-HSMT 4,0431 tấn
15 Lắp đặt tấm đan giếng thăm Chương 5, E-HSMT 20 1cấu kiện
16 Ván khuôn thi công giếng thu - giếng thăm, móng cống Chương 5, E-HSMT 4,5248 100m2
17 Ván khuôn thi công tường đầu tường cánh Chương 5, E-HSMT 3,7317 100m2
18 Ván khuôn dầm kê Chương 5, E-HSMT 0,0346 100m2
19 Gia công lắp đặt lưới chắn rác mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 0,7412 tấn
20 Bê tông đá 2x4 M150 móng cống Chương 5, E-HSMT 89,69 m3
21 Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu, tường cánh Chương 5, E-HSMT 29,6 m3
22 Bê tông đá 1x2 M200 sân cống, chân khay Chương 5, E-HSMT 47,51 m3
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1500mm H30 Chương 5, E-HSMT 7 1 đoạn ống
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1500mm H10 Chương 5, E-HSMT 25 1 đoạn ống
25 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1500mm Chương 5, E-HSMT 29 mối nối
26 Lắp đặt ống bê tông H30, D=1000mm đoạn ống dài 4m Chương 5, E-HSMT 15 1 đoạn ống
27 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Chương 5, E-HSMT 8 mối nối
28 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương 5, E-HSMT 0,1904 100m3
29 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương 5, E-HSMT 0,0896 100m3
30 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương 5, E-HSMT 0,56 100m2
31 CUNG CẤP BÊ TÔNG NHỰA 12.5 Chương 5, E-HSMT 9,5032 Tấn
32 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Chương 5, E-HSMT 0,095 100tấn
33 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 52km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Chương 5, E-HSMT 0,095 100tấn
34 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương 5, E-HSMT 0,56 100m2
35 Bê tông dầm kê, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 0,57 m3
36 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm kê, đường kính Chương 5, E-HSMT 0,0091 tấn
37 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm kê, đường kính Chương 5, E-HSMT 0,0234 tấn
38 Lắp đặt dầm kê Chương 5, E-HSMT 4 1cấu kiện
39 Lu nền đường đào K>0.98 (Phạm vi đào đường cũ) Chương 5, E-HSMT 0,2374 100m2
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 20,4612 100m3
41 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương 5, E-HSMT 0,1613 100m3
42 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước Chương 5, E-HSMT 11 1 rọ
G CỐNG NGANG ĐƯỜNG & GTHU - GTHĂM KẾT HỢP THU NƯỚC ĐỊA HÌNH
1 Đào đất phạm vi thi công Chương 5, E-HSMT 6,2494 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,6996 100m3
3 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm Chương 5, E-HSMT 75,32 m
4 Đào bỏ mặt đường cũ bằng máy đào 1,6m3 Chương 5, E-HSMT 0,0604 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,0604 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,0604 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,0604 100m3
8 Bê tông giếng thu, giếng thăm, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 96,54 m3
9 Đá dăm, cát đệm Chương 5, E-HSMT 11,78 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm D Chương 5, E-HSMT 0,7365 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm, bậc thang D Chương 5, E-HSMT 5,5927 tấn
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 3,09 m3
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính Chương 5, E-HSMT 0,1268 tấn
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương 5, E-HSMT 0,2202 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt thép góc tấm đan, niềng hố ga Chương 5, E-HSMT 7,152 tấn
16 Lắp đặt tấm đan giếng thăm Chương 5, E-HSMT 50 1cấu kiện
17 Bê tông dầm kê, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 0,43 m3
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm kê, đường kính Chương 5, E-HSMT 0,0068 tấn
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm kê, đường kính Chương 5, E-HSMT 0,0176 tấn
20 Ván khuôn dầm kê Chương 5, E-HSMT 0,0259 100m2
21 Lắp đặt dầm kê Chương 5, E-HSMT 3 1cấu kiện
22 Ván khuôn thi công Chương 5, E-HSMT 6,8645 100m2
23 Gia công lắp đặt lưới chắn rác mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 3,3356 tấn
24 Bê tông móng cống ngang, đá 2x4, mác 150 Chương 5, E-HSMT 13,74 m3
25 Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 4,03 m3
26 Bê tông sân cống, chân khay, mác 200 Chương 5, E-HSMT 5,2 m3
27 Lắp đặt ống bê tông ly tâm H30 D800 Chương 5, E-HSMT 3 1 đoạn ống
28 Lắp đặt ống bê tông ly tâm H30 D400 Chương 5, E-HSMT 16 1 đoạn ống
29 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm Chương 5, E-HSMT 1 mối nối
30 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương 5, E-HSMT 0,0446 100m3
31 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương 5, E-HSMT 0,3713 100m2
32 Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 4,46 m3
33 Đắp đất hoàn thiện công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 4,0264 100m3
H GIẾNG THU GIẾNG THĂM
1 Đào đất phạm vi thi công Chương 5, E-HSMT 24,5371 100m3
2 Vận chuyển đất tận dụng đắp nền trong phạm vi 1km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 6,3112 100m3
3 Bê tông giếng thu, giếng thăm, đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 369,61 m3
4 Đá dăm, cát đệm Chương 5, E-HSMT 23,06 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm D Chương 5, E-HSMT 0,0192 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giếng thăm, bậc thang D Chương 5, E-HSMT 15,9321 tấn
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 33,58 m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính Chương 5, E-HSMT 0,386 tấn
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương 5, E-HSMT 0,7279 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt thép góc tấm đan, niềng hố ga Chương 5, E-HSMT 25,5112 tấn
11 Lắp đặt tấm đan giếng thăm Chương 5, E-HSMT 139 1cấu kiện
12 Ván khuôn thi công Chương 5, E-HSMT 22,2868 100m2
13 Gia công lắp đặt lưới chắn rác mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 7,0418 tấn
14 Bê tông dầm kê, đá 1x2, mác 250 Chương 5, E-HSMT 5,43 m3
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm kê, đường kính Chương 5, E-HSMT 0,0861 tấn
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm kê, đường kính Chương 5, E-HSMT 0,2227 tấn
17 Ván khuôn dầm kê Chương 5, E-HSMT 0,3283 100m2
18 Lắp đặt dầm kê Chương 5, E-HSMT 38 1cấu kiện
19 Cắt mặt đường cũ BTXM không cốt thép dày 12cm Chương 5, E-HSMT 106,68 m
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương 5, E-HSMT 0,0559 100m3
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương 5, E-HSMT 0,4656 100m2
22 Bê tông đá 1x2 M200 dày 12cm hoàn trả mặt đường cũ Chương 5, E-HSMT 5,59 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 16,1291 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->