Gói thầu: Đường GTNT ấp 2B xã Tân Ân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210570973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 21:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Lộc Phú Trung |
| Tên gói thầu | Đường GTNT ấp 2B xã Tân Ân |
| Số hiệu KHLCNT | 20210570969 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS huyện + vốn NDĐG |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 18:40:00 đến ngày 2021-06-08 21:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,673,424,518 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ban gạt mặt đường cũ những vị trí cao, tạo độ dốc ngang i=3% | Theo HS BCKTKT | 3,0326 | 100m3 |
| 2 | Đắp taluy, lề đường bằng CPĐD loại I trộn CPSĐ + đất tận dụng ban gạt, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HS BCKTKT | 11,0217 | 100m3 |
| 3 | Bù vênh mặt đường bằng CPĐD loại I trộn CPSĐ, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HS BCKTKT | 0,6079 | 100m3 |
| 4 | Trãi lớp móng CPĐD loại I trộn CPSĐ dày 25cm, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HS BCKTKT | 6,7786 | 100m3 |
| 5 | Trãi nilong lót chống mất nước trong quá trình đổ bê tông | Theo HS BCKTKT | 2.714,708 | m2 |
| 6 | BTXM mặt đường đá 1x2 M300 dày 18cm | Theo HS BCKTKT | 488,645 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Theo HS BCKTKT | 2,5733 | 100m2 |
| 8 | Xoa mặt , lăn rulo tạo nhám mặt đường bê tông xi măng | Theo HS BCKTKT | 2.714,708 | m2 |
| 9 | Cắt khe co giản mặt đường , khoảng cách 3m/khe | Theo HS BCKTKT | 81,2933 | 10m |
| 10 | vật tư sỏi đỏ | Theo HS BCKTKT | 976,112 | m3 |
| 11 | Vật tư CPĐD Loại 1 | Theo HS BCKTKT | 1.233,355 | m3 |
| 12 | Trãi vĩ sắt Fi 14 a200, vị trí lên xuống cho máy cày | Theo HS BCKTKT | 0,787 | tấn |
| 13 | Đóng cừ tràm gia cố mái taluy nền đường mật độ 20 cây/md, Cừ tràm L=4m, D gốc 8-10cm, D ngọn >=4cm, đóng cừ ngập đất 3,7m | Theo HS BCKTKT | 11,84 | 100m |
| 14 | Vật tư cừ tràm | Theo HS BCKTKT | 1.344 | md |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D315 L=8m dày 15.0mm | Theo HS BCKTKT | 0,24 | 100m |
| B | HM2: BIỂN BÁO CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào hố móng cọc tiêu , biển báo | Theo HS BCKTKT | 4,887 | m3 |
| 2 | Cọc tiêu kích thước 15x15cm | Theo HS BCKTKT | 46 | cái |
| 3 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo HS BCKTKT | 46 | cấu kiện |
| 4 | Biển báo tròn | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Biển báo tam giác | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| 6 | Biển báo hỉnh chữ nhật | Theo HS BCKTKT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo tròn | Theo HS BCKTKT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo tam giác | Theo HS BCKTKT | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo hình chữ nhật | Theo HS BCKTKT | 6 | cái |
| 10 | Trụ đỡ BB 3,2m | Theo HS BCKTKT | 2 | trụ |
| 11 | Trụ đỡ BB 3,3m | Theo HS BCKTKT | 1 | trụ |
| 12 | Trụ đỡ BB 2,95m | Theo HS BCKTKT | 11 | trụ |
| 13 | Bê tông hố móng cọc tiêu, biển báo đá 1x2 M150 | Theo HS BCKTKT | 6,126 | m3 |
| C | HM3: CHI PHÍ DỰ PHÒNG: Chi phí dự phòng của gói thầu được phê duyệt là 283486004 đồng, nhà thầu không được cơ cấu chi phí này vào giá xây lắp khi tham dự thầu | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi