Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210574593-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã Thiệu Quang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210574435
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã từ nguồn cấp quyền sử dụng đất
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 17:41:00 đến ngày 2021-06-04 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,033,179,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG, RẢNH THOÁT NƯỚC
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo Chương V; phần 2 17,3734 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Theo Chương V; phần 2 91,439 1m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo Chương V; phần 2 18,2878 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo Chương V; phần 2 18,2878 100m3/1km
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo Chương V; phần 2 297,6495 m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V; phần 2 56,5534 100m3
7 Mua đất đá thải để đắp Theo Chương V; phần 2 6.726,88 m3
8 Móng CPĐD loại I, dày 15cm Theo Chương V; phần 2 2,6906 100m3
9 Móng CPĐD loại II, dày 18cm Theo Chương V; phần 2 3,2363 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo Chương V; phần 2 17,305 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo Chương V; phần 2 17,305 100m2
12 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h Theo Chương V; phần 2 2,8761 100tấn
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Theo Chương V; phần 2 2,8761 100tấn
14 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T (23 km tiếp theo) Theo Chương V; phần 2 2,8761 100tấn
15 Bê tông lót móng rãnh, đá 4x6, mác 100 Theo Chương V; phần 2 30,716 m3
16 Ván khuôn móng Theo Chương V; phần 2 1,2286 100m2
17 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V; phần 2 30,716 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày Theo Chương V; phần 2 108,1203 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Chương V; phần 2 614,32 m2
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 552,888 m2
21 Bê tông mũ mố,M200, đá 1x2 Theo Chương V; phần 2 17,8153 m3
22 Ván khuôn mũ mố Theo Chương V; phần 2 2,4573 100m2
23 Cốt thép mũ mố D Theo Chương V; phần 2 1,7195 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 22,4227 m3
25 Ván khuôn tấm đan rãnh Theo Chương V; phần 2 1,0622 100m2
26 Cốt thép tấm nắp D Theo Chương V; phần 2 2,4382 tấn
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Chương V; phần 2 307 1cấu kiện
28 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo Chương V; phần 2 17,2136 m2
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo Chương V; phần 2 1,9752 m3
30 Bê tông đáy hố thu đá 1x2, mác 200 Theo Chương V; phần 2 1,9752 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đáy hố thu Theo Chương V; phần 2 0,1179 100m2
32 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày Theo Chương V; phần 2 10,6286 m3
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo Chương V; phần 2 44,352 m2
34 Bê tông mũ mố đổ thủ công mác 200 Theo Chương V; phần 2 1,8058 m3
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố Theo Chương V; phần 2 0,1918 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố đường kính Theo Chương V; phần 2 0,1162 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 1,331 m3
38 Ván khuôn tấm đan hố ga Theo Chương V; phần 2 0,0484 100m2
39 Cốt thép tấm nắp D Theo Chương V; phần 2 0,078 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Chương V; phần 2 11 1cấu kiện
41 Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 150 Theo Chương V; phần 2 1,628 m3
42 Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V; phần 2 1,573 m3
43 Ván khuôn hố thu Theo Chương V; phần 2 0,2031 100m2
44 Sản xuất. lắp dựng song chắn rác Composite tải trọng 250kN Theo Chương V; phần 2 11 cái 
45 Khoan, Vít nở bê tông D12mm liên kết tấm composite vào cửa thu Theo Chương V; phần 2 22  cái
46 Lát vỉa hè gạch Terrazzo 400x400x30 Theo Chương V; phần 2 1.224,05 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 1.224,05 m2
48 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Chương V; phần 2 97,924 m3
49 Nilon tái sinh chống mất nước bê tông Theo Chương V; phần 2 1.224,05 m2
50 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V; phần 2 14,3321 m3
51 Vữa XM M75 dày 2cm Theo Chương V; phần 2 84,6898 m2
52 Bê tông móng đá 4x6, mác 100 Theo Chương V; phần 2 8,469 m3
53 Ván khuôn Theo Chương V; phần 2 1,7915 100m2
54 Lắp đặt bó vỉa thẳng 26x20x100cm Theo Chương V; phần 2 299,89 m
55 Lắp đặt bó vỉa cong 26x20x40cm Theo Chương V; phần 2 25,84 m
56 Bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V; phần 2 3,2573 m3
57 Vữa XM M75 dày 2cm Theo Chương V; phần 2 65,146 m2
58 Bê tông móng đan rãnh, M150, PC40, đá 1x2 Theo Chương V; phần 2 38,1104 m3
59 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 52,506 m2
60 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày Theo Chương V; phần 2 4,8131 m3
61 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Chương V; phần 2 87,51 m2
B PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 Theo Chương V; phần 2 50 m
2 Cột bê tông LT-8.5-190-3.0KN Theo Chương V; phần 2 2 cột
3 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T Theo Chương V; phần 2 1 bộ
4 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T Theo Chương V; phần 2 1 bộ
5 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x95 Theo Chương V; phần 2 4 cái
6 Rãnh 1 cáp 0,4kV đi trên vỉa hè nền đất, đường đất Theo Chương V; phần 2 266 m
7 Rãnh 1 cáp 0,4kV đi qua đường (hiện trạng là nền đất) Theo Chương V; phần 2 7 m
8 Lắp ống nhựa HDPE D105/80 Theo Chương V; phần 2 325 m
9 Lắp ống nhựa HDPE D40/30 vào nhà Theo Chương V; phần 2 2.640 m
10 Lắp ống thép bảo vệ cáp D100 mạ Theo Chương V; phần 2 7 m
11 Măng xông ống thép Theo Chương V; phần 2 1 cái
12 Cáp ngầm Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x95+1x70mm2 Theo Chương V; phần 2 332 m
13 Lắp tủ công tơ Theo Chương V; phần 2 5 tủ
14 Tiếp địa lặp lại RC-2 Theo Chương V; phần 2 5 bộ
15 Đầu cốt đồng M120 Theo Chương V; phần 2 60 cái
16 Đầu cốt đồng M70 Theo Chương V; phần 2 70 cái
17 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 Theo Chương V; phần 2 1 móng
18 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2C Theo Chương V; phần 2 1 móng
19 Xây dựng rãnh 1 cáp 0,4kV đi trên vỉa hè nền đất, đường đất Theo Chương V; phần 2 266 m
20 Xây dựng rãnh 1 cáp đi qua đường đất Theo Chương V; phần 2 7 m
21 Móng tủ điện 7 công tơ Theo Chương V; phần 2 5 móng
22 Đào lấp rãnh tiếp địa lặp lại RC-2 Theo Chương V; phần 2 5 bộ
23 Thí nghiệm cáp lực Theo Chương V; phần 2 1 mẫu
24 Xây dựng rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên vỉa hè nền đất Theo Chương V; phần 2 221 m
25 Cột chiếu sáng 9m (thân cột bát giác dầy 3,5mm) Theo Chương V; phần 2 9 cột
26 Móng cột chiếu sáng 9m Theo Chương V; phần 2 9 móng
27 Khung thép móng cột Theo Chương V; phần 2 9 móng
28 Đèn cao áp + bóng 150W Theo Chương V; phần 2 9 bộ
29 Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x16m+1x10mm2 Theo Chương V; phần 2 232 m
30 Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x25m+1x16mm2 Theo Chương V; phần 2 20 m
31 Lắp đặt dây đồng mềm M10 Theo Chương V; phần 2 232,05 m
32 Dây lên đèn Cu 2x2,5 mm2 Theo Chương V; phần 2 81 m
33 Tủ điều khiển chiếu sáng tự động (đóng cắt tự động theo giờ) Theo Chương V; phần 2 1 hộp
34 Lắp bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A Theo Chương V; phần 2 9 bộ
35 Attomat 1 pha 6A Theo Chương V; phần 2 9 bộ
36 Luồn cáp cửa cột Theo Chương V; phần 2 1 đầu
37 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Theo Chương V; phần 2 218 m
38 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D65 mạ qua đường Theo Chương V; phần 2 14 m
39 Tủ điều khiển chiếu sáng tự động (đóng cắt tự động theo giờ) Theo Chương V; phần 2 1 hộp
40 Đầu cốt đồng các loại Theo Chương V; phần 2 72 cái
41 Băng dính Theo Chương V; phần 2 50 cuộn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->