Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thang máy vận chuyển CBCNV, vật tư thiết bị phục vụ công tác vận hành và xử lý sự cố
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210578746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Phát triển thủy điện Sê San |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thang máy vận chuyển CBCNV, vật tư thiết bị phục vụ công tác vận hành và xử lý sự cố |
| Số hiệu KHLCNT | 20210141114 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 17:37:00 đến ngày 2021-06-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,420,251,903 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 126,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THANG MÁY SỐ 1 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m (lắp dựng giáo thi công bê tông móng) | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,558 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 1,158 | m3 |
| 3 | Khoan lỗ D42mm để cắm néo anke bằng máy khoan tay D42mm, đá cấp II | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 1,344 | 100m |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 1,066 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 6,865 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn (Ván khuôn bê tông móng thang 1) | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,8 | 100m2 |
| 7 | Bê tông thủy công, đổ bằng cần cẩu 16 tấn, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 (Khối lượng tính cho 2 thang) | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 136,162 | m3 |
| 8 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 42,042 | tấn |
| 9 | Mạ kẽm nhúng nóng kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 42,042 | tấn |
| 10 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 42,042 | tấn |
| 11 | Gia công thang sắt, lan can (bao gồm: bậc thang 1, bậc thang 2, chiếu nghỉ 1, chiếu nghỉ 2, lan can) | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 13,421 | tấn |
| 12 | Mạ kẽm nhúng nóng thang sắt, lan can (bao gồm: bậc thang 1, bậc thang 2, chiếu nghỉ 1, chiếu nghỉ 2, lan can) | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 13,421 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thang sắt, lan can (bao gồm: bậc thang 1, bậc thang 2, chiếu nghỉ 1, chiếu nghỉ 2, lan can) | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 13,421 | tấn |
| 14 | Gia công giá đỡ mái hắt | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,031 | tấn |
| 15 | Mạ kẽm nhúng nóng giá đỡ mái hắt | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,031 | tấn |
| 16 | Lắp đặt giá đỡ mái hắt | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,031 | tấn |
| 17 | Gia công kết cấu thép mái hắt | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,031 | tấn |
| 18 | Mạ kẽm nhúng nóng kết cấu thép mái hắt | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,031 | tấn |
| 19 | Lắp đặt kết cấu thép mái hắt | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,031 | tấn |
| 20 | Mua sắm bu lông nở M20x75 | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt bu lông nở M20x75 | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Gia công kết cấu thép giằng thang | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 2,426 | tấn |
| 23 | Mạ kẽm nhúng nóng kết cấu thép giằng thang | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 2,426 | tấn |
| 24 | Lắp đặt kết cấu thép giằng thang | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 2,426 | tấn |
| 25 | Mua sắm bu lông nở M20x250 | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 16 | bộ |
| 26 | Lắp đặt bu lông nở M20x75 | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 16 | bộ |
| 27 | Gia công kết cấu thép mái nóc | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,634 | tấn |
| 28 | Mạ kẽm nhúng nóng kết cấu thép mái nóc | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,634 | tấn |
| 29 | Lắp đặt kết cấu thép mái nóc | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,634 | tấn |
| 30 | Lắp dựng vách kính | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 429,35 | m2 |
| 31 | Kính cường lực 1 lớp 12mm | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 429,35 | m2 |
| 32 | Giăng cao su lắp kính | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 160 | m |
| 33 | Chân nhện 1 chân | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 18 | cái |
| 34 | Chân nhện 2 chân | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 100 | cái |
| 35 | Chân nhện 4 chân | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 44 | cái |
| 36 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 250 | m |
| B | THANG MÁY SỐ 2 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m (lắp dựng giáo thi công bê tông móng) | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 6,198 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 27,333 | tấn |
| 3 | Mạ kẽm nhúng nóng kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 27,333 | tấn |
| 4 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 27,333 | tấn |
| 5 | Gia công thang sắt, lan can (bao gồm: bậc thang 1, bậc thang 2, chiếu nghỉ 1, chiếu nghỉ 2, lan can) | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 8,121 | tấn |
| 6 | Mạ kẽm nhúng nóng thang sắt, lan can (bao gồm: bậc thang 1, bậc thang 2, chiếu nghỉ 1, chiếu nghỉ 2, lan can) | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 8,121 | tấn |
| 7 | Lắp đặt thang sắt, lan can (bao gồm: bậc thang 1, bậc thang 2, chiếu nghỉ 1, chiếu nghỉ 2, lan can) | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 8,121 | tấn |
| 8 | Gia công khung sàn, lan can | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 3,573 | tấn |
| 9 | Mạ kẽm nhúng nóng khung sàn, lan can | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 3,573 | tấn |
| 10 | Lắp đặt khung sàn, lan can | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 3,573 | tấn |
| 11 | Gia công giá đỡ mái hắt | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,031 | tấn |
| 12 | Mạ kẽm nhúng nóng giá đỡ mái hắt | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,031 | tấn |
| 13 | Lắp đặt giá đỡ mái hắt | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,031 | tấn |
| 14 | Gia công kết cấu thép mái hắt | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,031 | tấn |
| 15 | Mạ kẽm nhúng nóng kết cấu thép mái hắt | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,031 | tấn |
| 16 | Lắp đặt kết cấu thép mái hắt | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,031 | tấn |
| 17 | Lắp đặt kính cường lực dày 12mm mái hắt | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 4,35 | m2 |
| 18 | Mua sắm bu lông nở M20x75 | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt bu lông nở M20x75 | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Gia công kết cấu thép mái nóc | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,634 | tấn |
| 21 | Mạ kẽm nhúng nóng kết cấu thép mái nóc | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,634 | tấn |
| 22 | Lắp đặt kết cấu thép mái nóc | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 0,634 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vách kính | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 269,35 | m2 |
| 24 | Kính cường lực 1 lớp 12mm | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 269,35 | m2 |
| 25 | Giăng cao su lắp kính | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 105 | m |
| 26 | Chân nhện 1 chân | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 12 | cái |
| 27 | Chân nhện 2 chân | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 64 | cái |
| 28 | Chân nhện 4 chân | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 33 | cái |
| 29 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 300 | m |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thang máy số 1 và 2: Thang máy tải khách, loại không buồng máy, lắp đặt ngoài trời - trong lồng kính: - Tải trọng: 600kg - Tốc độ: 60 mét/phút - Số điểm dừng: 2 điểm dừng S/O |
Theo hồ sơ Báo cáo kinh tế - kỹ thuật được duyệt và Chương V - HSMT | 2 | Thang (đồng bộ nguyên chiếc) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi