Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210566085 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 21:25:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,462,802,407 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 8 | Máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ áp 450V- 400A | Chương V HSMT | 8 | tủ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | Chương V HSMT | 8 | Bộ 3 quả |
| C | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-12 | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 2 | Cột BTLT PC-I-12-190-10 | Chương V HSMT | 16 | Cột |
| 3 | Tiếp địa trạm cột 12m(cơ giới) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 8 | Vị trí |
| 4 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm cột đôi X-ĐT-2 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 trạm cột đơn X-TG-1 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm cột đơn X-SI&CSV-1 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 trạm cột đơn X-TG-2 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 9 | Ghế thao tác trạm cột đơn GTT-1 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đôi X-MBA-Đ | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 11 | Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế lên cột TBA GĐC-XT | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTPP | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 13 | Thang trèo trạm cột 12m TT-12 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp lực trạm cột đơn GCL-1 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 108 | m |
| 16 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT | 108 | m |
| 17 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT | 132 | m |
| 18 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT | 64 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT | 128 | m |
| 20 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22kV, 35kV | Chương V HSMT | 8 | Bộ 3 pha |
| 21 | Lắp sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V HSMT | 40 | Quả |
| 22 | Lắp sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V HSMT | 40 | Quả |
| 23 | Sứ hạ thế A20 gồm cả ty | Chương V HSMT | 128 | Quả |
| 24 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo (bao gồm : phụ kiện) | Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 25 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thuỷ tinh 35kV 70kN - khoá néo (bao gồm : phụ kiện) | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 144 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng M 50 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 64 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng M 95 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 32 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng M 150 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 48 | cái |
| 30 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 31 | Lắp kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 32 | Lắp kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 33 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 24 | cái |
| 34 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 32 | cái |
| 35 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 24 | cái |
| 36 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 48 | cái |
| 37 | Biển báo tên trạm | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 38 | Biển báo nguy hiểm | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| D | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 35kV | Chương V HSMT | 2 | bộ 3 pha |
| 2 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 22kV | Chương V HSMT | 2 | bộ 3 pha |
| 3 | Lắp đặt Chống sét thông minh 35kV | Chương V HSMT | 9 | quả |
| 4 | Lắp đặt Chống sét thông minh 22kV | Chương V HSMT | 12 | quả |
| E | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-3 (thủ công) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 17 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-4 (cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 4 | Móng cột đôi MTK-1-12 (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-12(cơ giới) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-14(cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-16(cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 8 | Móng cột MT-5 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 9 | Tiếp địa RC-4 (thủ công) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 10 | Tiếp địa RC-4 (cơ giới) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 29 | bộ |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 15 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (thủ công) | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (cơ giới) | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-11 (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-11 (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-11 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 21 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-9,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-11 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 23 | Dây nối tiếp địa DL-12 | Chương V HSMT | 31 | bộ |
| 24 | Dây nối tiếp địa DL-14 | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 25 | Dây nối tiếp địa DL-16 | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 27 | Xà phụ đỡ lèo XP-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà rẽ 3 pha trên cột đơn XR-3 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 29 | Xà phụ đỡ chống sét thông minh trên cột đơn XP-CS | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 30 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn XCD-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 31 | Móc sứ chuỗi MSC | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 32 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 33 | Giằng cột đúp G-2 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 34 | Giằng cột đúp G-3 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 35 | Giằng cột đúp G-4 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ 3 pha bằng 22kV XĐB-22 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 37 | Xà khoá 3 pha bằng 22kV XKB-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đơn XNB-22 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 39 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đôi ngang tuyến XNB-22N | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 40 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đôi dọc tuyến XNB-22D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ 3 pha tam giác 22kV XĐΔ-22 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ 3 pha bằng 35kV XĐB-35 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 43 | Xà khoá 3 pha lệch 22kV XKL-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 44 | Xà néo 3 pha lệch 22kV trên cột đôi ngang tuyến XNL-22N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 45 | Xà khoá 3 pha bằng 35kV XKB-35 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 46 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đơn XNB-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNB-35N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 48 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNB-35D | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 49 | Xà đỡ 3 pha tam giác 35kV XĐΔ-35 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V HSMT | 86 | Quả |
| 51 | Lắp đặt Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V HSMT | 60 | Quả |
| 52 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo (bao gồm : phụ kiện) | Chương V HSMT | 36 | bộ |
| 53 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo (bao gồm : phụ kiện) | Chương V HSMT | 57 | bộ |
| 54 | Đầu cốt nhôm 2 bulong ACSR 70-2 (kiểu thẻ bài) | Chương V HSMT | 24 | cái |
| 55 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 mm 2 lỗ mạ thiếc (kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 24 | cái |
| 56 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -150 | Chương V HSMT | 226 | cái |
| 57 | Biển tên cầu dao | Chương V HSMT | 4 | cái |
| 58 | Đai thép + kẹp đai bắt dây leo tiếp địa | Chương V HSMT | 126 | bộ |
| 59 | Lắp đặt Dây ACSR-70/11 | Chương V HSMT | 8.505 | m |
| F | PHẦN ĐẤU NỐI HOTLINE - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | Chương V HSMT | 12 | cò |
| G | PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 50 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 74 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 49 | Móng |
| 5 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 6 | Tiếp địa lặp lại RLL (thủ công) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | vị trí |
| 7 | Tiếp địa lặp lại RLL (cơ giới) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 54 | vị trí |
| 8 | Cột bê tông H-7,5A (cơ giới) | Chương V HSMT | 46 | Cột |
| 9 | Cột bê tông H-7,5A (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 10 | Cột bê tông H-7,5B (cơ giới) | Chương V HSMT | 122 | Cột |
| 11 | Cột bê tông H-7,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 18 | Cột |
| 12 | Cột bê tông H-7,5C (cơ giới) | Chương V HSMT | 31 | Cột |
| 13 | Cột bê tông H-7,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 11 | Cột |
| 14 | Cột bê tông H-8,5B cơ giới | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 15 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đơn CDV-1 | Chương V HSMT | 502 | Bộ |
| 16 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đôi CDV-2 | Chương V HSMT | 121 | Bộ |
| 17 | Cổ dề giữ cáp trên cột trung áp đơn CDLT-1A | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 18 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đơn CDLT-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đôi CDLT-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 20 | Xà néo lệch trên cột vuông đơn XNL-V | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 21 | Xà néo trên cột vuông đôi dọc tuyến XNĐ-4D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà néo trên cột vuông đôi ngang tuyến XNĐ-4N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Lắp dây nhôm bọc AV50 | Chương V HSMT | 59 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V HSMT | 5.723 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT | 3.129 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT | 10.509 | m |
| 27 | Sứ hạ áp A30 cả ty | Chương V HSMT | 16 | quả |
| 28 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 664 | bộ |
| 29 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 194 | bộ |
| 30 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 343 | bộ |
| 31 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 143 | cái |
| 32 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 143 | cái |
| 33 | Bịt đầu cáp BC-95 | Chương V HSMT | 172 | cái |
| 34 | Bịt đầu cáp BC-70 | Chương V HSMT | 120 | cái |
| 35 | Bịt đầu cáp BC-50 | Chương V HSMT | 524 | cái |
| 36 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 929 | cái |
| 37 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -150 | Chương V HSMT | 16 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm AM 50 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 59 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 84 | cái |
| 40 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE HDPE-Ø65/50 | Chương V HSMT | 10 | m |
| H | PHẦN CÔNG TƠ - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Hộp trung gian | Chương V HSMT | 86 | hộp |
| 2 | Chuyển hòm 1 công tơ | Chương V HSMT | 1 | hòm |
| 3 | Chuyển hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 35 | hòm |
| 4 | Chuyển hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 53 | hòm |
| 5 | Chuyển hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 19 | hòm |
| 6 | Chuyển hộp trung gian | Chương V HSMT | 2 | Hộp |
| 7 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 1.982 | cái |
| 8 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 328 | cái |
| 9 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Chương V HSMT | 64 | cái |
| 10 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 392 | cái |
| 11 | Bịt đầu cáp BC-35 | Chương V HSMT | 920 | cái |
| 12 | Bịt đầu cáp BC-25 | Chương V HSMT | 458 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V HSMT | 352 | m |
| 14 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | Chương V HSMT | 379 | m |
| 15 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | Chương V HSMT | 95 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM 35 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 352 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM 25 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 254 | cái |
| I | PHẦN THU HỒI - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ Dây nhôm bọc cách điện 70mm2 | Chương V HSMT | 13.000 | m |
| 2 | Tháo hạ Dây nhôm bọc cách điện 50mm2 | Chương V HSMT | 7.000 | m |
| 3 | Tháo hạ Dây nhôm bọc cách điện 35mm2 | Chương V HSMT | 4.000 | m |
| 4 | Hạ cột bê tông vuông bưu điện | Chương V HSMT | 57 | cột |
| 5 | Hạ cột bê tông vuông H-6,5 | Chương V HSMT | 26 | cột |
| 6 | Hạ cột bê tông vuông H-7,5 | Chương V HSMT | 5 | cột |
| 7 | Tháo hạ Xà đỡ trên cột vuông đơn XĐ-2V | Chương V HSMT | 46 | bộ |
| 8 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đơn XN-2V | Chương V HSMT | 63 | bộ |
| 9 | Tháo hạ Xà đỡ trên cột vuông đơn XĐ-4V | Chương V HSMT | 97 | bộ |
| 10 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đơn XN-4V | Chương V HSMT | 61 | bộ |
| 11 | Tháo hạ Xà néo trên cột ly tâm đơn XN-4L | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 13 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V HSMT | 1.140 | m |
| 14 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 2.460 | m |
| 15 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 1.110 | m |
| 16 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x25mm2 | Chương V HSMT | 880 | m |
| 17 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x35mm2 | Chương V HSMT | 1.700 | m |
| 18 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x50mm2 | Chương V HSMT | 70 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi