Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575568-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 21:22:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,533,229,770 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 3 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 8 | Máy |
| 3 | Lắp tủ điện hạ áp trọn bộ 500V- 600A | Chương V HSMT | 11 | tủ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van | Chương V HSMT | 8 | Bộ 3 quả |
| C | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Chương V HSMT | 18 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-12 | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Cột BTLT PC-I-12-190-10 | Chương V HSMT | 22 | Cột |
| 4 | Tiếp địa trạm cột 12m (cơ giới, thủ công) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 11 | Vị trí |
| 5 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm cột đôi X-ĐT-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 trạm cột đơn X-TG-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm cột đơn X-SI&CSV-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 trạm cột đơn X-TG-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn GTT-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-N | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-D | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6 m XTG-2 | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm 2 cột tim 2,6m XSI&CSV-2 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6 m GĐMBA-2 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đôi X-MBA-Đ | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6 m GTT-2 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế lên cột TBA GĐC-XT | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTPP | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 20 | Thang trèo trạm cột 12m TT-12 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ cáp lực trạm cột đơn GCL-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Giá đỡ cáp lực trạm 2 cột tim 2,6m GCL-2 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 23 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến TK-CXT | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 54 | m |
| 25 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT | 243 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | Chương V HSMT | 17 | m |
| 27 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | Chương V HSMT | 33 | m |
| 28 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT | 304 | m |
| 29 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 30 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT | 33 | m |
| 31 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT | 134 | m |
| 32 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35Kv , 22Kv | Chương V HSMT | 11 | Bộ 3 pha |
| 33 | Lắp sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V HSMT | 154 | Quả |
| 34 | Lắp sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V HSMT | 34 | Quả |
| 35 | Sứ hạ thế A20 gồm cả ty | Chương V HSMT | 176 | Quả |
| 36 | Lắp Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo (gồm: phụ kiện) | Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 37 | Lắp Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo (gồm: phụ kiện) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 180 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng M 50 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 88 | cái |
| 40 | Đầu cốt đồng M 95 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 22 | cái |
| 41 | Đầu cốt đồng M 120 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 42 | Đầu cốt đồng M 150 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 112 | cái |
| 43 | Đầu cốt đồng M 185 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 44 | Đầu cốt đồng M 240 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 45 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 66 | Cái |
| 46 | Lắp kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V HSMT | 33 | Cái |
| 47 | Lắp kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 33 | Cái |
| 48 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 33 | cái |
| 49 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 44 | cái |
| 50 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 24 | cái |
| 51 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 66 | cái |
| 52 | Biển báo tên trạm | Chương V HSMT | 11 | Cái |
| 53 | Biển báo nguy hiểm | Chương V HSMT | 11 | Cái |
| D | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 22kV; 35kV | Chương V HSMT | 6 | bộ 3 pha |
| 2 | Lắp đặt Chống sét thông minh 22kV; 35kV | Chương V HSMT | 12 | quả |
| E | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-3 (thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi MTK-1-12 (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-12(cơ giới) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 5 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-9,0 (thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (thủ công) | Chương V HSMT | 12 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 9 | Tiếp địa RC-4 (thủ công) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 10 | Tiếp địa RC-4 (cơ giới) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 11 | bộ |
| 11 | Dây nối tiếp địa DL-12 | Chương V HSMT | 21 | bộ |
| 12 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà rẽ 2 pha trên cột đơn XR-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Xà rẽ 3 pha trên cột đơn XR-3 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà rẽ 3 pha lệch trên cột đơn XRL-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà phụ đỡ chống sét thông minh trên cột đơn XP-CS | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Cổ dề néo chuỗi CDN-C | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn XCD-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Móc sứ chuỗi MSC | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ 3 pha bằng 22kV XĐB-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà khoá 3 pha bằng 22kV XKB-22 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 22 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đơn XNB-22 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Xà néo 3 pha bằng 22kV trên cột đôi dọc tuyến XNB-22D | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNB-35D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ 3 pha tam giác 35kV XĐΔ-35 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 26 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNΔ-35N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNΔ-35D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V HSMT | 27 | Quả |
| 29 | Lắp đặt Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V HSMT | 52 | Quả |
| 30 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo (gồm: phụ kiện) | Chương V HSMT | 21 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - khoá néo (gồm: phụ kiện) | Chương V HSMT | 32 | bộ |
| 32 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN - giáp níu (gồm: phụ kiện) | Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 33 | Đầu cốt nhôm 2 bulong ACSR 70-2 (kiểu thẻ bài) | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 mm 2 lỗ mạ thiếc (kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 36 | cái |
| 35 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -150 | Chương V HSMT | 142 | cái |
| 36 | Biển tên cầu dao | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 37 | Đai thép cố định dây leo tiếp địa+ kẹp đai | Chương V HSMT | 60 | cái |
| 38 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt Dây ACSR-70/11 | Chương V HSMT | 4.746 | m |
| 40 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT | 81 | m |
| F | PHẦN ĐẤU NỐI HOTLINE - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | Chương V HSMT | 21 | cò |
| G | PHẦN THIẾT BỊ CÁP NGẦM ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp cầu dao một pha 35kV | Chương V HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Lắp chống sét van cho đường dây 22kV; 35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| H | PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 831 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE HDPE-Ø160/125 | Chương V HSMT | 849 | m |
| 3 | Ống thép mạ kẽm D126,8x2,5 | Chương V HSMT | 24 | m |
| 4 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x70 | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x70 | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V HSMT | 1 | quả |
| 7 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 8 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 9 | cái |
| 9 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -150 | Chương V HSMT | 24 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng M50 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 24 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 mm 2 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 13 | Biển tên cầu dao | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 92 | cái |
| 15 | Lắp cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm (bao gồm thí nghiệm sau lắp đặt) | Chương V HSMT | 362 | m |
| 16 | Lắp cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x70sqmm (bao gồm thí nghiệm sau lắp đặt) | Chương V HSMT | 547 | m |
| 17 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 32 | m |
| 18 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT | 53 | m |
| 19 | Lắp cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT | 78 | m |
| 20 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van trên cột đơn XĐĐC&CSV-1 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ cáp lên cột đơn GĐC-1 | Chương V HSMT | 60 | Bộ |
| 22 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha trên cột đơn XP-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn XCD-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| I | PHẦN HOÀN TRẢ CÁP NGẦM - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hoàn trả Hào cáp đơn đi dưới nền bê tông | Chương V HSMT | 831 | m |
| J | PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 16 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 5 | Móng cột vuông đôi MĐH-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 36 | Móng |
| 7 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 8 | Phá móng cột ly tâm đơn MLT-3-P thủ công | Chương V HSMT | 20 | Móng |
| 9 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 10 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 11 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 12 | Phá móng cột ly tâm đôi MĐLT-3-P thủ công | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 13 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 11 | Móng |
| 14 | Cột bê tông H-7,5A (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 15 | Cột bê tông H-7,5B (cơ giới) | Chương V HSMT | 20 | Cột |
| 16 | Cột bê tông H-7,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 17 | Cột bê tông H-7,5C (cơ giới) | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 18 | Cột bê tông H-8,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 19 | Cột bê tông H-8,5B cơ giới | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 20 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 30 | Cột |
| 21 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 22 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-5,0 cơ giới | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 23 | Cột BTLT PC-I-10-190-4,3 cơ giới | Chương V HSMT | 22 | Cột |
| 24 | Cột BTLT PC-I-10-190-4,3 dựng thủ công | Chương V HSMT | 18 | Cột |
| 25 | Cột BTLT PC-I-10-190-5,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 30 | Cột |
| 26 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đơn CDV-1 | Chương V HSMT | 43 | Bộ |
| 27 | Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đôi CDV-2 | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 28 | Cổ dề giữ cáp trên cột trung áp đơn CDLT-1A | Chương V HSMT | 28 | Bộ |
| 29 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đơn CDLT-1 | Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 30 | Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đôi CDLT-2 | Chương V HSMT | 53 | Bộ |
| 31 | Xà néo lệch trên cột vuông đơn XNL-V | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 32 | Xà néo lệch trên cột ly tâm đơn XNL-L | Chương V HSMT | 81 | Bộ |
| 33 | Xà néo lệch trên cột ly tâm đôi XNLĐ-L | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 34 | Xà néo lệch trên cột ly tâm đôi dọc tuyến XNLĐ-LD | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 35 | Tiếp địa lặp lại RLL (thủ công) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 11 | vị trí |
| 36 | Tiếp địa lặp lại RLL (cơ giới) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 29 | vị trí |
| 37 | Lắp dây nhôm bọc AV50 | Chương V HSMT | 40 | m |
| 38 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V HSMT | 264 | m |
| 39 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT | 337 | m |
| 40 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT | 7.196 | m |
| 41 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | Chương V HSMT | 1.175 | m |
| 42 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | Chương V HSMT | 71 | bộ |
| 43 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 498 | bộ |
| 44 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 24 | bộ |
| 45 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 18 | bộ |
| 46 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 188 | cái |
| 47 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 188 | cái |
| 48 | Bịt đầu cáp BC-120 | Chương V HSMT | 20 | cái |
| 49 | Bịt đầu cáp BC-95 | Chương V HSMT | 168 | cái |
| 50 | Bịt đầu cáp BC-70 | Chương V HSMT | 24 | cái |
| 51 | Bịt đầu cáp BC-50 | Chương V HSMT | 40 | cái |
| 52 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 388 | cái |
| 53 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -150 | Chương V HSMT | 16 | cái |
| 54 | Đầu cốt đồng nhôm AM 50 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 40 | cái |
| 55 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 136 | cái |
| 56 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 57 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE HDPE-Ø65/50 | Chương V HSMT | 14 | m |
| K | PHẦN CÔNG TƠ - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Hộp trung gian | Chương V HSMT | 38 | hộp |
| 2 | Chuyển hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 24 | hòm |
| 3 | Chuyển hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 102 | hòm |
| 4 | Chuyển hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 96 | hòm |
| 5 | Chuyển hộp trung gian | Chương V HSMT | 12 | Hộp |
| 6 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 956 | cái |
| 7 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 430 | cái |
| 8 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Chương V HSMT | 114 | cái |
| 9 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 544 | cái |
| 10 | Bịt đầu cáp BC-35 | Chương V HSMT | 676 | cái |
| 11 | Bịt đầu cáp BC-25 | Chương V HSMT | 60 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V HSMT | 200 | m |
| 13 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | Chương V HSMT | 412 | m |
| 14 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | Chương V HSMT | 480 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM 35 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 200 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM 25 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 636 | cái |
| L | PHẦN THU HỒI - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ Dây nhôm bọc cách điện 95mm2 | Chương V HSMT | 4.540 | m |
| 2 | Tháo hạ Dây nhôm bọc cách điện 35mm2 | Chương V HSMT | 110 | m |
| 3 | Hạ cột bê tông vuông bưu điện | Chương V HSMT | 12 | cột |
| 4 | Hạ cột bê tông vuông H-6,5 | Chương V HSMT | 26 | cột |
| 5 | Hạ cột bê tông vuông H-7,5 | Chương V HSMT | 32 | cột |
| 6 | Tháo hạ Xà đỡ trên cột vuông đơn XĐ-4V | Chương V HSMT | 26 | bộ |
| 7 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đơn XN-4V | Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Chương V HSMT | 1.920 | m |
| 9 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V HSMT | 440 | m |
| 10 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 590 | m |
| 11 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 530 | m |
| 12 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x35mm2 | Chương V HSMT | 110 | m |
| 13 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x50mm2 | Chương V HSMT | 120 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi