Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210575798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210563853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 21:19:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,009,307,007 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Lắp máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 400kVA | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Tháo hạ máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Chương V HSMT | 2 | Máy |
| 4 | Lắp đặt lại máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Chương V HSMT | 2 | Máy |
| 5 | Lắp tủ PP hạ thế 400A; 600A | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 6 | Lắp chống sét van 35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| C | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng cột MT - 4 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột MTK- 2 (đào máy) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 3 | Tiếp điạ trạm TĐ.TBA (cơ giới ) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Cột BTLT PC.I-12-190-10 | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 5 | Dây tiếp địa dọc cột ly tâm 12m TĐĐC-12 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm: X-ĐT-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm: X-ĐT-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà trung gian: X-TG-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: X-SI-CS-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Xà trung gian: X-TG-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ máy biến áp: X-MBA-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Ghế thao tác: GTT-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Thang sắt: TT-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ tủ phân phối: GĐTPP | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế: KGO-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Thanh Kẹp đỡ cáp xuất tuyến hạ áp | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà trung gian trên 2 cột | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: XSI&CSV-2T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Ghế thao tác -22kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ máy biến áp lắp trên 2 cột | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Lắp thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 108 | m |
| 23 | Lắp cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0.6kV đơn fa - 1x150 | Chương V HSMT | 88 | m |
| 24 | Lắp cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 25 | Lắp cáp đồng Cu/PVC M50 | Chương V HSMT | 36 | m |
| 26 | Lắp sứ gốm 35KV cả ty | Chương V HSMT | 34 | Quả |
| 27 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN (bao gồm: phụ kiện) | Chương V HSMT | 9 | Chuỗi |
| 28 | Lắp cầu chì tự rơi 35KV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Đầu cốt đồng M50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 20 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng M95 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng M150 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 39 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 60 | cái |
| 33 | Nắp chụp đầu cực SI (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 34 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 35 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 36 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 16 | cái |
| 37 | Lắp kẹp quai 2/0 loại siết vòng ty, trung thế (Dây 25-70 mm2) | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 38 | Lắp kẹp Hotline 2/0 (Dây 25-70 mm2) | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 39 | Biển tên trạm biến áp | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 40 | Biển báo an toàn | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 41 | Ống nhựa HDPE 85/65 | Chương V HSMT | 12 | m |
| 42 | Ống nhựa HDPE 65/60 | Chương V HSMT | 36 | m |
| 43 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 8 | cái |
| 44 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 8 | cái |
| 45 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-C, đường kính cáp 23,4 ± 27,9mm ( 70-95mm2) | Chương V HSMT | 24 | cái |
| D | PHẦN THU HỒI - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thu hồi dây AC50 | Chương V HSMT | 46 | m |
| E | PHẦN THIẾT BỊ - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 1 pha 35kV căng trên dây | Chương V HSMT | 6 | bộ 1 pha |
| 2 | Lắp chống sét thông minh 35 kV | Chương V HSMT | 3 | bộ 3 pha |
| F | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 3 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột MT - 4 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 4 | Móng cột MT - 4 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột MTK-1 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 6 | Móng cột MTK-1 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (thủ công) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 15 | bộ |
| 8 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12(190)-7,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12(190)-7,2(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12(190)-9,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-9,2(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-11,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 14 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-14 | Chương V HSMT | 9 | Vị trí |
| 15 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-12 | Chương V HSMT | 6 | Vị trí |
| 16 | Xà bắt chống sét van thông minh | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XCD-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Xà rẽ 35kV: XRL35-1T | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà Rẽ lệch 3 pha cột đôi dọc tuyến: XRL35-2TD | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ 3 pha tam giác cột đơn 35kV: XĐ∆35-1T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo 3 pha tam giác cột đơn: XN∆35-1T | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà néo 3 pha tam giác kép dọc 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà néo 3 pha tam giác kép ngang 35kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Xà néo 3 pha bằng kép dọc 35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Xà néo 3 pha bằng cột đôi ngang tuyến: XN35-2TN | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Gông cột 14 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 27 | Lắp dây dẫn ACSR70/11 | Chương V HSMT | 3.774 | m |
| 28 | Lắp sứ đỡ gốm 35kV + ty sứ | Chương V HSMT | 51 | Quả |
| 29 | Lắp chuỗi néo thủy tinh 35KV + phụ kiện | Chương V HSMT | 54 | Chuỗi |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 2 lỗ mạ thiếc ( kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 12 | đầu |
| 31 | Biển báo an toàn đường dây | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Chương V HSMT | 120 | bộ |
| G | PHẦN THIẾT BỊ CÁP NGẦM - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp chống sét van 35 kV | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha 35kV | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| H | PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hào cáp loại 1 cáp đi dưới đường bê tông áp phan | Chương V HSMT | 45 | m |
| 2 | Hào cáp ngầm loại 1 cáp đi dưới nền đất | Chương V HSMT | 254,73 | m |
| 3 | Lắp cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W-3x70mm2-35kV ( bao gồm thí nghiệm sau lắp đặt ) | Chương V HSMT | 322,505 | m |
| 4 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 300 | m |
| 5 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời 35kV- Al-70mm2 | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu dao cách ly 3 pha 35kV và chống sét van | Chương V HSMT | 1 | m |
| 7 | Xà đỡ cáp và chống sét van | Chương V HSMT | 1 | m |
| 8 | Giá đỡ cáp lên cột | Chương V HSMT | 2 | m |
| 9 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 135/100 | Chương V HSMT | 281 | m |
| 10 | Ống nhựa luồn cáp HDPE-PE100 Chịu lực lớn hơn 8Pa | Chương V HSMT | 45 | m |
| 11 | Ống thép luồn cáp DN-100x2,5 sơn mạ kẽm chống cháy | Chương V HSMT | 6 | m |
| 12 | Mốc báo hiệu cáp | Chương V HSMT | 15 | cái |
| 13 | Lắp dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 18 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đồng Cu/PVC 35mm2 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng mạ thiếc 2 lỗ | Chương V HSMT | 24 | cái |
| 16 | Đầu cốt AM-70 2 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| I | PHẦN HOÀN TRẢ CÁP NGẦM - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hoàn trả Hào cáp loại 1 cáp đi dưới đường bê tông áp phan | Chương V HSMT | 45 | m |
| J | PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 100 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 340 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 13 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 20 | Móng |
| 5 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 22 | Móng |
| 6 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 124 | Cột |
| 7 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 375 | Cột |
| 8 | Cột bê tông H-8,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 9 | Cột bê tông H-8,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 10 | Cột BTLT PC.I-8,5-190-4,3 dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 20 | Cột |
| 11 | Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 12 | Cổ dề ôm cột: CDT-Đ | Chương V HSMT | 48 | Bộ |
| 13 | Cổ dề ôm cột: CDT-KD | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Cổ dề ôm cột: CDT-KN | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 15 | Cổ dề ôm cột: CDV-Đ | Chương V HSMT | 766 | Bộ |
| 16 | Cổ dề ôm cột: CDV-KN | Chương V HSMT | 39 | Bộ |
| 17 | Cổ dề ôm cột: CDV-KD | Chương V HSMT | 43 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa lặp lại RLL-LT (thủ công ) (bao gồm: phụ kiện) | Chương V HSMT | 119 | Bộ |
| 19 | Lắp cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V HSMT | 3.262 | m |
| 20 | Lắp cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT | 10.309 | m |
| 21 | Lắp cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT | 15.365 | m |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x35 dây xuống hộp trung gian | Chương V HSMT | 1.436 | m |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 1.436 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 104 | cái |
| 25 | Hòm trung gian | Chương V HSMT | 359 | hộp |
| 26 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V HSMT | 232 | cái |
| 27 | Dây nối tiếp địa AV50 | Chương V HSMT | 119 | m |
| 28 | Đầu cốt đồng AM50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 119 | cái |
| 29 | Ghíp nối hạ áp IPC 25-120 (Ghíp kép bọc nhựa cáp hạ thế 25-150, 2BL) | Chương V HSMT | 2.747 | bộ |
| 30 | Kẹp siết loại 4x50-95 (mạ kẽm nhúng nóng) | Chương V HSMT | 1.852 | bộ |
| 31 | Đai thép cột đơn | Chương V HSMT | 1.409 | cái |
| 32 | Đai thép hòm công tơ cột kép | Chương V HSMT | 92 | cái |
| 33 | Khóa đai | Chương V HSMT | 1.501 | cái |
| K | PHẦN THI CÔNG TẬN DỤNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H1-DC | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 2 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H2-DC | Chương V HSMT | 285 | Cái |
| 3 | Di chuyển hòm hộp công tơ 3 pha: H3fa-DC | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| 4 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H4-DC | Chương V HSMT | 260 | Cái |
| 5 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x50mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 1.400 | m |
| 6 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x70mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 5.631 | m |
| 7 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x95mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 911 | m |
| L | PHẦN THU HỒI - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Hạ cột vuông H6,5m | Chương V HSMT | 260 | cột |
| 2 | Hạ cột vuông H7,5m | Chương V HSMT | 116 | cột |
| 3 | Thu hồi các bộ xà đỡ | Chương V HSMT | 184 | bộ |
| 4 | Thu hồi các bộ xà néo | Chương V HSMT | 18 | bộ |
| 5 | Hạ dây A35, AV35 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 82 | m |
| 6 | Hạ dây A50, AV50 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 23.617 | m |
| 7 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x25mm2 | Chương V HSMT | 1.709 | m |
| 8 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x35mm2 | Chương V HSMT | 1.402 | m |
| 9 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 3.171 | m |
| 10 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 6.575 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi