Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210576215-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565302 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 21:10:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,452,872,345 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 100kVA | Chương V HSMT | 4 | Máy |
| 2 | Lắp máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA | Chương V HSMT | 6 | Máy |
| 3 | Lắp máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 4 | Lắp tủ PP hạ thế 250A, 400A, 500A | Chương V HSMT | 11 | Cái |
| 5 | Lắp chống sét van 22kV | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| C | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MTK- 1 (đào máy) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 3 | Tiếp điạ trạm TĐ.TBA (cơ giới ) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 4 | Cột BTLT PC.I-12-190-10 | Chương V HSMT | 15 | Cột |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm: XĐ-1T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà trung gian: X-TG-1 | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 7 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: X-SI-CSV-1 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 8 | Xà trung gian: X-TG-2 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp: X-MBA-1 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác: GTT-1 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 11 | Thang sắt: TT-1 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ tủ phân phối: GĐT-1 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế: GĐC-1 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế: GĐXT-1 | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 15 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XP-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha lệch: XP-2L | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đón dây đầu trạm (néo cột đôi): X-ĐT-2 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 18 | Xà trung gian: XTG1-2TN | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: XSI&CSV-2TN | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Xà trung gian: XTG2-2TN | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Lắp thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE2.5/HDPE | Chương V HSMT | 297 | m |
| 22 | Lắp Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x185 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 23 | Lắp Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV đơn fa-1x150 | Chương V HSMT | 90 | m |
| 24 | Lắp Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x120 | Chương V HSMT | 4 | m |
| 25 | Lắp Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT | 84 | m |
| 26 | Lắp Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x50 | Chương V HSMT | 16 | m |
| 27 | Lắp dây đồng mềm nhiều sợi M50 | Chương V HSMT | 165 | m |
| 28 | Lắp Cáp đồng bọc nhiều sợi M50 | Chương V HSMT | 30 | m |
| 29 | Lắp Cáp đồng bọc nhiều sợi M70 | Chương V HSMT | 3 | m |
| 30 | Lắp Sứ gốm 22KV cả ty | Chương V HSMT | 135 | Quả |
| 31 | Sứ hạ thế A20 + ty | Chương V HSMT | 88 | sứ |
| 32 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV 70kN cả PK | Chương V HSMT | 21 | Chuỗi |
| 33 | Lắp cầu chì tự rơi 22KV | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 34 | Đầu cốt đồng M50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 8 | cái |
| 35 | Đầu cốt đồng M95 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 36 | cái |
| 36 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V HSMT | 2 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng M150 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 36 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng M185 | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 165 | cái |
| 40 | Nắp chụp đầu cực SI (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 33 | cái |
| 41 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 33 | cái |
| 42 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 33 | cái |
| 43 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 44 | cái |
| 44 | Lắp kẹp quai | Chương V HSMT | 33 | bộ |
| 45 | Lắp kẹp hotline | Chương V HSMT | 33 | bộ |
| 46 | Biển tên trạm biến áp | Chương V HSMT | 11 | Cái |
| 47 | Biển báo an toàn | Chương V HSMT | 11 | Cái |
| 48 | Ống nhựa HDPE 65/60 | Chương V HSMT | 11 | m |
| 49 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 22 | cái |
| 50 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 22 | cái |
| 51 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-C, đường kính cáp 23,4 ± 27,9mm ( 70-95mm2) | Chương V HSMT | 79 | cái |
| D | PHẦN THIẾT BỊ - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 1 pha 22kV | Chương V HSMT | 18 | Bộ 1 pha |
| 2 | Lắp chống sét thông minh 22kV | Chương V HSMT | 7 | Bộ 3 pha |
| E | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 3 (đào máy) | Chương V HSMT | 21 | Móng |
| 3 | Móng cột MT - 5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột MTK-1 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 11 | Móng |
| 5 | Móng cột MTK-1 (đào máy) | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 6 | Móng cột MTK- 2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (thủ công) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 23 | bộ |
| 8 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (cơ giới) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 31 | bộ |
| 9 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-7,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 27 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-7,2(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 25 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 14 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 15 | Xà phụ 1: XP-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Xà phụ 3 pha lệch: XP-3L | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XCD-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 18 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đôi: XCD-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ lệch 3 pha bằng 22kV, 2 cột tròn ngang tuyến: XĐL22-2TN | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà néo 3 pha tam giác kép dọc 22kV: XN∆22-2TD | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Xà néo 3 pha bằng 22kV: XN22-1T | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà khóa 3 pha tam giác: XK∆22-1T | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Xà néo 3 pha bằng kép ngang 22kV: XN22-2TN | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà néo 3 pha tam giác kép ngang 22kV: XN∆22-2TN | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 25 | Xà néo 3 pha bằng kép dọc 22kV: XN22-2TD | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 26 | Xà rẽ 22kV, 3 pha sứ đứng, 1 cột tròn: XRL22-1T | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Xà rẽ 22kV, 1 pha sứ chuỗi, 1 cột tròn: XR22(1P)-1T-CN | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà rẽ 22kV, sứ chuỗi, 2 cột tròn dọc tuyến: XRL22-2TD-CN | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ tam giác 22kV: XĐ∆22-1T | Chương V HSMT | 28 | Bộ |
| 30 | Xà gông cột 14 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 31 | Xà gông cột 16 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Chụp cột: CH-2,5m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-12 | Chương V HSMT | 45 | Bộ |
| 34 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-14 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 35 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-16 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Lắp dây dẫn ACSR70/11 | Chương V HSMT | 14.358 | m |
| 37 | Lắp sứ đỡ gốm 22kV + ty sứ | Chương V HSMT | 159 | Quả |
| 38 | Lắp chuỗi néo thủy tinh 22KV + phụ kiện | Chương V HSMT | 143 | Chuỗi |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 2 lỗ mạ thiếc (kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 36 | đầu |
| 40 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Chương V HSMT | 240 | bộ |
| F | PHẦN ĐẤU NỐI HOTLINE - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thay cò lèo đường dây 3 pha | Chương V HSMT | 12 | 1 cò lèo |
| G | PHẦN THU HỒI - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo sứ SĐ 22 trên cột vuông | Chương V HSMT | 3 | quả |
| 2 | Hạ cột vuông H8,5m | Chương V HSMT | 1 | cột |
| 3 | Thu hồi các bộ xà đỡ | Chương V HSMT | 1 | bộ |
| H | PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 59 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 38 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 25 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 14 | Móng |
| 5 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 6 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 7 | Phá dỡ bê tông mặt đường | Chương V HSMT | 61 | vị trí |
| 8 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 77 | Cột |
| 9 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 48 | Cột |
| 10 | Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công | Chương V HSMT | 18 | Cột |
| 11 | Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 12 | Cột bê tông H-8,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 14 | Cột |
| 13 | Cột bê tông H-8,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 14 | Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 dựng thủ công | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 15 | Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 16 | Chụp cột đơn vuông: CH-1H | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 17 | Chụp cột đôi vuông: CH-2H | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Cổ dề ôm cột: CDT-Đ | Chương V HSMT | 51 | Bộ |
| 19 | Cổ dề ôm cột: CDV-Đ | Chương V HSMT | 174 | Bộ |
| 20 | Cổ dề ôm cột: CDV-KN | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 21 | Cổ dề ôm cột: CDV-KD | Chương V HSMT | 59 | Bộ |
| 22 | Tiếp địa lặp lại RLL-LT (thủ công) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 41 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V HSMT | 662 | m |
| 24 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT | 243 | m |
| 25 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT | 5.368 | m |
| 26 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 2x25 đấu nối lại hòm công tơ 1 pha | Chương V HSMT | 214,5 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x25 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 60,5 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x35 đây xuống hòm trung gian | Chương V HSMT | 56 | m |
| 29 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 56 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 108 | cái |
| 31 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V HSMT | 100 | cái |
| 32 | Dây nối tiếp địa RLL AV50 | Chương V HSMT | 41 | m |
| 33 | Ghíp nối hạ áp IPC 25-120 (Ghíp bọc đôi 25-120 2BL) | Chương V HSMT | 719 | bộ |
| 34 | Kẹp siết loại 4x50-95 (mạ kẽm nhúng nóng) | Chương V HSMT | 544 | bộ |
| 35 | Đai thép cột đơn | Chương V HSMT | 267 | cái |
| 36 | Đai thép hòm công tơ cột kép | Chương V HSMT | 38 | cái |
| 37 | Khóa đai | Chương V HSMT | 305 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 41 | Cái |
| 39 | Hòm trung gian | Chương V HSMT | 14 | Cái |
| I | PHẦN THI CÔNG TẬN DỤNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H2-DC | Chương V HSMT | 38 | Cái |
| 2 | Di chuyển hòm hộp công tơ 3 pha: H3fa-DC | Chương V HSMT | 16 | Cái |
| 3 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H4-DC | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 4 | Di chuyển hòm hộp trung gian: HTG-DC | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| 5 | Lắp đặt hòm trung gian | Chương V HSMT | 14 | cái |
| 6 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x50mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 117 | m |
| 7 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x70mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 370 | m |
| 8 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x95mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 107 | m |
| J | PHẦN THU HỒI - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Hạ cột vuông H5,5m | Chương V HSMT | 14 | cột |
| 2 | Hạ cột vuông H6,5m | Chương V HSMT | 45 | cột |
| 3 | Hạ cột vuông H7,5m | Chương V HSMT | 11 | cột |
| 4 | Hạ cột bê tông li tâm 6,5m | Chương V HSMT | 3 | cột |
| 5 | Thu hồi các bộ xà đỡ XĐ-2 | Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Thu hồi các bộ xà đỡ XĐ-4 | Chương V HSMT | 24 | bộ |
| 7 | Thu hồi các bộ xà néo XK-2 | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Thu hồi các bộ xà néo XK-4 | Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 9 | Hạ dây A35, AV35 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 1.308 | m |
| 10 | Hạ dây A50, AV50 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 4.214 | m |
| 11 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x35mm2 | Chương V HSMT | 340 | m |
| 12 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x50mm2 | Chương V HSMT | 542 | m |
| 13 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 1.641 | m |
| 14 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V HSMT | 204 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi