Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210576733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565645 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 21:01:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,068,917,222 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 5 | Máy |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Chương V HSMT | 7 | tủ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van ZnO-35kV (chưa gồm đếm sét) | Chương V HSMT | 7 | Bộ 3 quả |
| C | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-12 | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT đôi MTK-1-14 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Cột BTLT PC-I-12-190-10 | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 5 | Cột BTLT PC-I-14-190-11 | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 6 | Tiếp địa trạm cột 12m (cơ giới) (bao gồm: thi nghiệm) | Chương V HSMT | 6 | Vị trí |
| 7 | Tiếp địa trạm cột 14m (cơ giới) (bao gồm: thi nghiệm) | Chương V HSMT | 1 | Vị trí |
| 8 | Xà đón dây đầu trạm cột đơn X-ĐT-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Giằng cột đúp G-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Giằng cột đúp G-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha trên cột đơn XP-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha trên cột đơn XP-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha trên cột đơn XP-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đón dây đầu trạm cột ghép đôi X-ĐT-2 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 trạm cột đơn X-TG-1 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm cột đơn X-SI&CSV-1 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 2 trạm cột đơn X-TG-2 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đơn X-MBA-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột ghép đôi X-MBA-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Ghế thao tác trạm cột đơn GTT-1 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 22 | Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế lên cột TBA GĐC-XT | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ tủ phân phối GĐTPP | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 24 | Thang trèo trạm cột 14m TT-14 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Thang trèo trạm cột 12m TT-12 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ cáp lực trạm cột đơn GCL-1 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 230 | m |
| 28 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Chương V HSMT | 83 | m |
| 29 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT | 73 | m |
| 30 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | Chương V HSMT | 16 | m |
| 31 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50 | Chương V HSMT | 112 | m |
| 32 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV | Chương V HSMT | 7 | Bộ 3 pha |
| 33 | Lắp sứ đứng gốm 35KV cả ty | Chương V HSMT | 77 | Quả |
| 34 | Sứ hạ thế A20 gồm cả ty | Chương V HSMT | 112 | Quả |
| 35 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo (bao gồm: phụ kiện ) | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 36 | Lắp chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - giáp níu (bao gồm: phụ kiện ) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 126 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng M 50 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 64 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng M 95 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 32 | cái |
| 40 | Đầu cốt đồng M 150 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 30 | cái |
| 41 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 49 | Cái |
| 42 | Lắp kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V HSMT | 21 | Cái |
| 43 | Lắp kẹp hotline 35-120 | Chương V HSMT | 21 | Cái |
| 44 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 21 | cái |
| 45 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 28 | cái |
| 46 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 21 | cái |
| 47 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 42 | cái |
| 48 | Biển báo tên trạm | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| 49 | Biển báo nguy hiểm | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| D | PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 35kV | Chương V HSMT | 3 | bộ 3 pha |
| 2 | Lắp đặt Chống sét thông minh 35kV | Chương V HSMT | 9 | quả |
| E | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-3 (thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-4 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-5 (cơ giới) | Chương V HSMT | 10 | Móng |
| 4 | Móng cột MT-6 (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT đôi cột 12 MTK-1-12(thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT đôi cột 12 MTK-1-14(cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột BTLT đôi cột 12 MTK-1-16(cơ giới) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 8 | Tiếp địa RC-4 (thủ công) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Tiếp địa RC-4 (cơ giới) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 17 | bộ |
| 10 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-7,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-9,0 (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm PC-I-12-190-10 (thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-9,2 (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm PC-I-14-190-11 (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-13 (cơ giới) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm PC-I-18-190-11 (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-9,2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm PC-I-16-190-11 (cơ giới) | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 19 | Dây nối tiếp địa DL-12 | Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 20 | Dây nối tiếp địa DL-14 | Chương V HSMT | 15 | bộ |
| 21 | Dây nối tiếp địa DL-16 | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Xà néo lệch cột đơn 35kV XNL-35 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 23 | Xà néo 3 pha lệch 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNL-35N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Xà rẽ 3 pha trên cột đơn XR-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà phụ đỡ chống sét thông minh trên cột đơn XP-CS | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Chụp đầu cột 3m CĐC-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn XCD-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 29 | Giằng cột đúp G-1 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 30 | Giằng cột đúp G-2 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 31 | Giằng cột đúp G-3 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 32 | Giằng cột đúp G-4 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 33 | Xà khoá 3 pha bằng 35kV XKB-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 34 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đơn XNB-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 35 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNB-35N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Xà néo 3 pha bằng 35kV trên cột đôi dọc tuyến XNB-35D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ 3 pha tam giác 35kV XĐΔ-35 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 38 | Xà khoá 3 pha tam giác 35kV XKΔ-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 39 | Xà néo 3 pha tam giác 35kV trên cột đôi ngang tuyến XNΔ-35N | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 40 | Xà khoá 3 pha lệch 35kV XKL-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 41 | Lắp đặt Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V HSMT | 75 | Quả |
| 42 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - khoá néo bao gồm: phụ kiện ) | Chương V HSMT | 54 | bộ |
| 43 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN - giáp níu (bao gồm: phụ kiện ) | Chương V HSMT | 51 | bộ |
| 44 | Đầu cốt nhôm - nhôm AM 70 mm 2 lỗ mạ thiếc (kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 12 | cái |
| 45 | Đầu cốt đồng - nhôm AM 70 mm 2 lỗ mạ thiếc (kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 18 | cái |
| 46 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -150 | Chương V HSMT | 82 | cái |
| 47 | Biển tên cầu dao | Chương V HSMT | 3 | cái |
| 48 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 49 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) + khóa đai | Chương V HSMT | 106 | bộ |
| 50 | Lắp đặt Dây ACSR-70/11 | Chương V HSMT | 4.200 | m |
| 51 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 1.380 | m |
| F | PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-1 (cơ giới) | Chương V HSMT | 28 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-1 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 83 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MH-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 112 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đơn MH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 86 | Móng |
| 5 | Móng cột vuông đơn MH-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 47 | Móng |
| 6 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Móng |
| 7 | Móng cột vuông đôi MĐH-1 (cơ giới) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 8 | Móng cột vuông đôi MĐH-1 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 13 | Móng |
| 9 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 22 | Móng |
| 10 | Móng cột vuông đôi MĐH-2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 11 | Móng cột li tâm đơn MLT-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 60 | Móng |
| 12 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 13 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-2 (cơ giới) | Chương V HSMT | 9 | Móng |
| 14 | Móng cột li tâm đôi MĐLT-3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 15 | Cột bê tông H-6,5A (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 16 | Cột bê tông H-6,5A (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 110 | Cột |
| 17 | Cột bê tông H-6,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 97 | Cột |
| 18 | Cột bê tông H-6,5C (cơ giới) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 19 | Cột bê tông H-6,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 63 | Cột |
| 20 | Cột bê tông H-7,5A (cơ giới) | Chương V HSMT | 58 | Cột |
| 21 | Cột bê tông H-7,5A (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 19 | Cột |
| 22 | Cột bê tông H-7,5B (cơ giới) | Chương V HSMT | 58 | Cột |
| 23 | Cột bê tông H-7,5B (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 25 | Cột |
| 24 | Cột bê tông H-7,5C (cơ giới) | Chương V HSMT | 15 | Cột |
| 25 | Cột bê tông H-7,5C (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 26 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-3,0 (cơ giới) | Chương V HSMT | 60 | Cột |
| 27 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 (cơ giới) | Chương V HSMT | 22 | Cột |
| 28 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-4,3 (dựng thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 29 | Cột BTLT PC-I-8,5-190-5,0 cơ giới | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 30 | Cột BTLT PC-I-10-190-4,3 cơ giới | Chương V HSMT | 15 | Cột |
| 31 | Xà néo lệch trên cột vuông đôi: XNLĐ-V | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ 3 pha 4 dây trên cột ly tâm đơn: XĐ-4L | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 33 | Cổ dề móc cáp trên cột vuông đơn CDV-1 | Chương V HSMT | 645 | Bộ |
| 34 | Cổ dề móc cáp trên cột vuông đôi CDV-2 | Chương V HSMT | 108 | Bộ |
| 35 | Cổ dề móc cáp trên cột ly tâm trung áp CDLT-1A | Chương V HSMT | 47 | Bộ |
| 36 | Cổ dề móc cáp trên cột ly tâm đơn CDLT-1 | Chương V HSMT | 74 | Bộ |
| 37 | Cổ dề móc cáp trên cột ly tâm đôi CDLT-2 | Chương V HSMT | 25 | Bộ |
| 38 | Xà néo lệch trên cột vuông đơn XNL-V | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 39 | Xà néo lệch trên cột bê tông ly tâm đơn XNL-L | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Tiếp địa lặp lại RLL (thủ công) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 71 | vị trí |
| 41 | Tiếp địa lặp lại RLL(cơ giới) (bao gồm: thí nghiệm) | Chương V HSMT | 112 | vị trí |
| 42 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V HSMT | 12.450 | m |
| 43 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V HSMT | 9.006 | m |
| 44 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V HSMT | 6.639 | m |
| 45 | Lắp dây nhôm bọc AV-50 | Chương V HSMT | 183 | m |
| 46 | Sứ hạ áp A30 cả ty | Chương V HSMT | 8 | quả |
| 47 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 49 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 394 | bộ |
| 51 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 505 | bộ |
| 52 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V HSMT | 718 | bộ |
| 53 | Bịt đầu cáp BC-95 | Chương V HSMT | 80 | cái |
| 54 | Bịt đầu cáp BC-70 | Chương V HSMT | 108 | cái |
| 55 | Bịt đầu cáp BC-50 | Chương V HSMT | 442 | cái |
| 56 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 851 | cái |
| 57 | Đầu cốt đồng nhôm AM 50 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 183 | cái |
| 58 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 36 | cái |
| 59 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 mm 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 40 | cái |
| 60 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE HDPE-Ø65/50 | Chương V HSMT | 7 | m |
| G | PHẦN CÔNG TƠ - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Hộp trung gian | Chương V HSMT | 73 | hộp |
| 2 | Chuyển hòm 1 công tơ | Chương V HSMT | 6 | hòm |
| 3 | Chuyển hòm 2 công tơ | Chương V HSMT | 69 | hòm |
| 4 | Chuyển hòm 4 công tơ | Chương V HSMT | 64 | hòm |
| 5 | Chuyển hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 19 | hòm |
| 6 | Chuyển hộp trung gian | Chương V HSMT | 3 | hòm |
| 7 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V HSMT | 1.228 | cái |
| 8 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 366 | cái |
| 9 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Chương V HSMT | 102 | cái |
| 10 | Kẹp đai | Chương V HSMT | 468 | cái |
| 11 | Bịt đầu cáp BC-35 | Chương V HSMT | 488 | cái |
| 12 | Bịt đầu cáp BC-25 | Chương V HSMT | 388 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Chương V HSMT | 304 | m |
| 14 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | Chương V HSMT | 533 | m |
| 15 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x25 | Chương V HSMT | 95 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM 35 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 304 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM 25 mm 1 lỗ | Chương V HSMT | 354 | cái |
| H | PHẦN THU HỒI - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ Dây nhôm bọc cách điện 70mm2 | Chương V HSMT | 1.272 | m |
| 2 | Tháo hạ Dây nhôm bọc cách điện 50mm2 | Chương V HSMT | 2.388 | m |
| 3 | Tháo hạ Dây nhôm bọc cách điện 25mm2 | Chương V HSMT | 748 | m |
| 4 | Tháo hạ Dây nhôm trần 70mm2 | Chương V HSMT | 3.618 | m |
| 5 | Tháo hạ Dây nhôm trần 50mm2 | Chương V HSMT | 11.220 | m |
| 6 | Tháo hạ Dây nhôm trần 35mm2 | Chương V HSMT | 16.092 | m |
| 7 | Tháo hạ Dây nhôm trần 25mm2 | Chương V HSMT | 514 | m |
| 8 | Hạ cột bê tông vuông H-6,5 | Chương V HSMT | 64 | cột |
| 9 | Hạ cột bê tông vuông H-7,5 | Chương V HSMT | 56 | cột |
| 10 | Hạ cột bê tông ly tâm LT-7,5 | Chương V HSMT | 4 | cột |
| 11 | Tháo hạ Xà đỡ trên cột vuông đơn XĐ-2V | Chương V HSMT | 18 | bộ |
| 12 | Tháo hạ Xà đỡ trên cột vuông đơn XĐ-4V | Chương V HSMT | 144 | bộ |
| 13 | Tháo hạ Xà néo trên cột vuông đơn XN-4V | Chương V HSMT | 56 | bộ |
| 14 | Tháo hạ Xà néo trên cột ly tâm đơn XN-4L | Chương V HSMT | 9 | bộ |
| 15 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V HSMT | 476 | m |
| 16 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 1.434 | m |
| 17 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 2.534 | m |
| 18 | Tháo hạ Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x25mm2 | Chương V HSMT | 3.610 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi