Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210565069 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-28 20:56:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,923,873,864 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV | Chương V HSMT | 4 | Máy |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ 250A; 400A | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 4 | Lắp đặt chống sét van | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| C | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Móng cột MT - 4 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MTK- 1 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột MTK- 2 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Cột BTLT PC.I-12-190-10 | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 5 | Cột BTLT PC.I-14-190-13 | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 6 | Cột BTLT PC.I-16-190-13 | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 7 | Tiếp điạ trạm TĐ.TBA (đào máy) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 8 | Xà đón dây đầu trạm: X-ĐT-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà trung gian: X-TG-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: X-SI-CS-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà trung gian: X-TG-2 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Giá đỡ máy biến áp: X-MBA-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Ghế thao tác: GTT-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Thang sắt: TT-1 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ tủ phân phối: GĐTPP | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 16 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XP-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha lệch: XP-2L | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Gông cột GC-1(2,3,4) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT-2T | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT-2T-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà trung gian: XTG1-2T | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 22 | Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: XSI&CSV-2T | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Xà trung gian: XTG2-2T | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ cáp lực hạ thế | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ cáp xuất tuyến | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 26 | Thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 153 | m |
| 27 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV đơn fa-1x150 | Chương V HSMT | 12 | m |
| 28 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 | Chương V HSMT | 52 | m |
| 29 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x50 | Chương V HSMT | 12 | m |
| 30 | Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M50 | Chương V HSMT | 75 | m |
| 31 | Lắp sứ gốm 35KV | Chương V HSMT | 62 | Quả |
| 32 | Lắp sứ hạ thế A20 | Chương V HSMT | 40 | Quả |
| 33 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV 70kN | Chương V HSMT | 15 | Chuỗi |
| 34 | Lắp đặt Chuỗi sứ néo kép thủy tinh 35kv 70kN | Chương V HSMT | 3 | Chuỗi |
| 35 | Lắp cầu chì tự rơi 35KV | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 36 | Đầu cốt đồng M50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 50 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng M95 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 26 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng M150 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 75 | Cái |
| 40 | Nắp chụp đầu cực SI (2 đầu cực) | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 41 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 42 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V HSMT | 15 | Cái |
| 43 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 44 | Lắp đặt kẹp quai | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt kẹp hotline | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 46 | Biển tên trạm biến áp | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 47 | Biển báo an toàn | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 48 | Ống nhựa HDPE 65/60 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 49 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 50 | Khóa đai thép | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 51 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-F, đường kính cáp 23,4 ± 27,9mm ( 70-95mm2) | Chương V HSMT | 42 | Sợi |
| D | THIẾT BỊ PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 1 pha 35kV | Chương V HSMT | 12 | Bộ 1 pha |
| E | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT - 3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Móng |
| 2 | Móng cột MT - 4 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột MT - 4 (đào máy) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 4 | Móng cột MT - 5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 5 | Móng cột MT - 5 (đào máy) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 6 | Móng cột MTK-1 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 7 | Móng cột MTK-1 (đào máy) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 8 | Móng cột MTK- 2 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 9 | Móng cột MTK- 2 (đào máy) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 10 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-7,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 11 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-13,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 21 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13,0(M) dựng bằng máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 22 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 23 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (máy) (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 24 | Xà phụ 1: XP-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Xà phụ 2: XP-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XCD-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 27 | Xà lệch cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XLCD-1 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Xà rẽ 35kV: XRL35-1T | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 29 | Xà néo tam giác lệch dọc 35kV: XN∆L35-2TĐ | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ 3 pha tam giác cột đơn 35kV: XĐ∆35-1T | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 31 | Xà khóa lệch 35kV 1,5m: XKL35-1T-1,5m | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 32 | Xà khóa lệch 35kV: XKL35-1T | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 33 | Xà néo 3 pha tam giác kép ngang 35kV | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 34 | Xà néo 3 pha bằng kép dọc 35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ lêch cột đơn 3 pha thẳng đứng 35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 36 | Xà néo lệch kép ngang 35kV: XNL35-2TN | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 37 | Xà néo lệch kép dọc 35kV 1,5m: XNL35-2TD-1,5m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 38 | Xà néo lệch 3 pha thẳng đứng kép ngang 35kV: XNL35-1T-1,5m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà gông cột 14 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 40 | Xà gông cột 16 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 41 | Chụp cột: CH-2m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-12 | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 43 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-14 | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 44 | Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-16 | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt dây AC70/11 XLPE4.3/HDPE | Chương V HSMT | 3.668,6 | m |
| 46 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 | Chương V HSMT | 6.000 | m |
| 47 | Lắp sứ đỡ gốm 35kV + ty sứ | Chương V HSMT | 287 | Quả |
| 48 | Lắp chuỗi néo thủy tinh 35KV + phụ kiện | Chương V HSMT | 39 | Chuỗi |
| 49 | Lắp chuỗi néo thủy tinh 35kV + phụ kiện giáp níu dùng cho dây bọc | Chương V HSMT | 45 | Chuỗi |
| 50 | Lắp chuỗi néo kép thủy tinh + phụ kiện | Chương V HSMT | 9 | Chuỗi |
| 51 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 2 lỗ mạ thiếc (Kiểu đồng liền khối) | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 52 | Ghíp nhôm 3BL A70 | Chương V HSMT | 138 | Bộ |
| 53 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-F, đường kính cáp 23,4 ± 27,9mm ( 70-95mm2) | Chương V HSMT | 71 | Sợi |
| 54 | Ống nối ON - ACSR 70mm2 (ống nhôm dài 450mm, ống sắt dài 130mm) | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| F | PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 24 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 20 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 24 | Móng |
| 5 | Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào máy) | Chương V HSMT | 53 | Móng |
| 6 | Phá dỡ bê tông mặt đường | Chương V HSMT | 66 | Vị trí |
| 7 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công | Chương V HSMT | 29 | Cột |
| 8 | Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 61 | Cột |
| 9 | Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công | Chương V HSMT | 11 | Cột |
| 10 | Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 11 | Cột BTLT PC.I-10-190-4,3 dựng thủ công kết hợp máy | Chương V HSMT | 53 | Cột |
| 12 | Cổ dề ôm cột: CDT-Đ | Chương V HSMT | 74 | Bộ |
| 13 | Cổ dề ôm cột: CDV-Đ | Chương V HSMT | 218 | Bộ |
| 14 | Cổ dề ôm cột: CDV-KN | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 15 | Cổ dề ôm cột: CDV-KD | Chương V HSMT | 29 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa lặp lại RLL-LT (Bao gồm thí nghiệm) | Chương V HSMT | 48 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50m2 | Chương V HSMT | 3.079 | m |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V HSMT | 2.239 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x95mm2 | Chương V HSMT | 6.236 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE - 4x35 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha | Chương V HSMT | 200 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 200 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 1 lỗ mạ thiếc | Chương V HSMT | 44 | Cái |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V HSMT | 128 | Cái |
| 25 | Đầu cốt AM50 1 lỗ mạ thiếc ( Tiếp địa RLL) | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 26 | Dây nối tiếp địa AV50 | Chương V HSMT | 48 | m |
| 27 | Ghíp nối hạ áp IPC 25-150 (Ghíp kép bọc nhựa cáp hạ thế 25-150 2BL) | Chương V HSMT | 922 | Bộ |
| 28 | Kẹp siết loại 4x50-95 (mạ kẽm nhúng nóng) | Chương V HSMT | 609 | Bộ |
| 29 | Đai thép cột đơn | Chương V HSMT | 200 | Cái |
| 30 | Đai thép cột kép | Chương V HSMT | 44 | Cái |
| 31 | Khóa đai | Chương V HSMT | 244 | Cái |
| 32 | Hòm trung gian | Chương V HSMT | 50 | Cái |
| G | PHẦN THU HỒI TẬN DỤNG LẠI - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H1-DC | Chương V HSMT | 5 | Cái |
| 2 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H2-DC | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 3 | Di chuyển hòm hộp công tơ 3 pha: H3fa-DC | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H4-DC | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 5 | Lắp đặt hòm trung gian | Chương V HSMT | 50 | Cái |
| 6 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x35mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 24 | m |
| 7 | Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x50mm2 (tại chỗ) | Chương V HSMT | 310 | m |
| H | THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột vuông H7,5m | Chương V HSMT | 43 | Cột |
| 2 | Thu hồi các bộ xà đỡ Nhỏ hơn 25kg | Chương V HSMT | 80 | Bộ |
| 3 | Thu hồi các bộ xà néo Nhỏ hơn 50kg | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 4 | Hạ dây A50, AV50 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 15.592 | m |
| 5 | Hạ dây A35, AV35 bằng thủ công, độ cao | Chương V HSMT | 1.168 | m |
| 6 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x25mm2 | Chương V HSMT | 194 | m |
| 7 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x35mm2 | Chương V HSMT | 613 | m |
| 8 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x25mm2 | Chương V HSMT | 89 | m |
| 9 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V HSMT | 24 | m |
| 10 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V HSMT | 2.881 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi