Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210577424-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bắc Giang
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210565128
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 20:52:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,829,888,092 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 82,000,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình Chương V HSMT 1 Công trình
B PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV Chương V HSMT 8 Máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV Chương V HSMT 1 Máy
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ 400A; 500A; 600A; 1000A Chương V HSMT 11 Cái
4 Lắp chống sét van 22kV; 35kV Chương V HSMT 11 Bộ
C PHẦN XÂY DỰNG TBA
1 Móng cột MT - 3 (đào thủ công) Chương V HSMT 6 Móng
2 Móng cột MT - 5 (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
3 Móng cột MTK- 1 (đào thủ công) Chương V HSMT 4 Móng
4 Móng cột M-TBA (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
5 Cột BTLT PC.I-12-190-10 Chương V HSMT 13 Cột
6 Cột BTLT PC.I-14-190-13 Chương V HSMT 3 Cột
7 Gốc cột BLTL PC-I-14-190-11,0 (Gốc 6m) Chương V HSMT 1 Cột
8 Tiếp điạ trạm TĐ.TBA (đào thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) Chương V HSMT 11 Bộ
9 Dây tiếp địa lên cột TBA Chương V HSMT 11 Bộ
10 Xà đón dây đầu trạm: XĐ-1T Chương V HSMT 6 Bộ
11 Xà trung gian: X-TG-1 Chương V HSMT 10 Bộ
12 Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: X-SI-CSV-1 Chương V HSMT 6 Bộ
13 Xà cầu chì tự rơi: X-SI-1 Chương V HSMT 4 Bộ
14 Xà trung gian: X-TG-2 Chương V HSMT 10 Bộ
15 Giá đỡ máy biến áp trên cột: X-MBA-1 Chương V HSMT 9 Bộ
16 Giá đỡ máy biến áp trên trụ: X-MBA-T Chương V HSMT 1 Bộ
17 Ghế thao tác: GTT-1 Chương V HSMT 10 Bộ
18 Thang sắt: TT-1 Chương V HSMT 10 Bộ
19 Giá đỡ tủ phân phối: GĐT-1 Chương V HSMT 10 Bộ
20 Giá đỡ cáp tổng hạ thế: GĐC-1 Chương V HSMT 10 Bộ
21 Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế: GĐXT-1 Chương V HSMT 10 Bộ
22 Xà néo cuối kép 3 pha nằm ngang đầu trạm: XĐT-2Tđ Chương V HSMT 4 Bộ
23 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến: XĐT-D Chương V HSMT 2 Bộ
24 Xà trung gian: XTG1-2,6 Chương V HSMT 1 Bộ
25 Xà cầu chì tự rơi và chống sét van: XSI&CSV-2,6 Chương V HSMT 1 Bộ
26 Xà trung gian: XTG2-2,6 Chương V HSMT 1 Bộ
27 Giá đỡ máy biến áp: GĐMBA-2,6 Chương V HSMT 1 Bộ
28 Ghế thao tác: GTT-2,6 Chương V HSMT 1 Bộ
29 Thang sắt: TT-TBA Chương V HSMT 1 Bộ
30 Giá đỡ tủ hạ thế: GĐT Chương V HSMT 1 Bộ
31 Giá đỡ cáp tổng hạ thế: GĐC Chương V HSMT 1 Bộ
32 Giá đỡ cáp xuất tuyến hạ thế: GĐXT Chương V HSMT 1 Bộ
33 Thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE2.5/HDPE Chương V HSMT 243 m
34 Thanh dẫn xuống MBA AC70/XLPE4.3/HDPE Chương V HSMT 54 m
35 Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x240 Chương V HSMT 5,5 m
36 Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x185 Chương V HSMT 38 m
37 Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x150 Chương V HSMT 132 m
38 Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV-đơn fa-1x120 Chương V HSMT 10 m
39 Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 Chương V HSMT 40 m
40 Lắp đặt Dây đồng mềm nhiều sợi M50 Chương V HSMT 233 m
41 Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi M70 Chương V HSMT 33 m
42 Lắp sứ gốm 22KV cả ty Chương V HSMT 133 Quả
43 Lắp sứ gốm 35KV cả ty Chương V HSMT 26 Quả
44 Sứ hạ thế A20 cả ty Chương V HSMT 88 Quả
45 Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 35kV Chương V HSMT 3 Chuỗi
46 Lắp đặt Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 22kV Chương V HSMT 9 Chuỗi
47 Lắp cầu chì tự rơi 22KV Chương V HSMT 9 Bộ
48 Lắp cầu chì tự rơi 35KV Chương V HSMT 2 Bộ
49 Đầu cốt đồng - M50 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 140 cái
50 Đầu cốt đồng - M70 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 22 cái
51 Đầu cốt đồng - M95 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 16 cái
52 Đầu cốt đồng - M120 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 2 cái
53 Đầu cốt đồng - M150 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 48 cái
54 Đầu cốt đồng - M185 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 14 cái
55 Đầu cốt đồng - M240 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 6 cái
56 Đầu cốt đồng - nhôm - M70 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 165 cái
57 Nắp chụp đầu cực SI (2 đầu cực) Chương V HSMT 57 cái
58 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V HSMT 33 cái
59 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Chương V HSMT 33 cái
60 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V HSMT 44 cái
61 Lắp đặt kẹp quai Chương V HSMT 21 Bộ
62 Lắp đặt kẹp hotline Chương V HSMT 21 Bộ
63 Biển tên trạm biến áp Chương V HSMT 11 Cái
64 Biển báo an toàn Chương V HSMT 11 Cái
65 Ống nhựa HDPE 65/60 Chương V HSMT 11 m
66 Ghíp nhôm 3 bulông A70 Chương V HSMT 36 cái
67 Đai thép cột đơn Chương V HSMT 55 cái
68 Khóa đai thép Chương V HSMT 55 cái
69 Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2203-C, đường kính cáp 23,4 ± 27,9mm ( 70-95mm2) Chương V HSMT 66 cái
D PHẦN THU HỒI, THÁO LẮP ĐẶT LẠI TRẠM BIẾN ÁP
1 Tháo lắp lại MBA 320kVA-22/0,4kV (máy tận dụng) Chương V HSMT 1 Máy
2 Tháo lắp lại MBA 560kVA-22/0,4kV (máy tận dụng) Chương V HSMT 1 Máy
3 Thu hồi các bộ xà đỡ Chương V HSMT 6 Bộ
4 Cầu dao cách ly 24kV (Kiểu chém ngang) Chương V HSMT 1 Bộ
5 Cầu dao cách ly 24kV (Kiểu chém đứng) Chương V HSMT 1 Bộ
6 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Sứ Chương V HSMT 2 Bộ
7 Chống sét van 22kV Chương V HSMT 2 Bộ
8 Tủ hạ thế 400V Chương V HSMT 2 Tủ
9 Thanh cái đồng fi8 Chương V HSMT 30 m
10 Cáp lực mặt máy 0,6kV (Đơn pha) Chương V HSMT 70 m
11 Sứ đứng VHĐ-22kV Chương V HSMT 3 Quả
E THIẾT BỊ PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Lắp đặt cầu dao cách ly 1 pha 22kV Chương V HSMT 12 Bộ
2 Lắp chống sét thông minh 35 kV Chương V HSMT 1 Bộ
3 Lắp chống sét thông minh 22kV Chương V HSMT 4 Bộ
F PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Móng cột MT - 3 (đào thủ công) Chương V HSMT 13 Móng
2 Móng cột MT - 3 (đào máy) Chương V HSMT 2 Móng
3 Móng cột MT - 4 (đào máy) Chương V HSMT 3 Móng
4 Móng cột MT - 5 (đào máy) Chương V HSMT 4 Móng
5 Móng cột MTK1-12 (đào thủ công) Chương V HSMT 11 Móng
6 Móng cột MTK1-12 (đào máy) Chương V HSMT 5 Móng
7 Móng cột MTK1-14 (đào máy) Chương V HSMT 1 Móng
8 Móng cột MTK2- 16 (đào máy) Chương V HSMT 1 Móng
9 Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-7,2 dựng thủ công Chương V HSMT 19 Cột
10 Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-7,2(M) dựng bằng máy Chương V HSMT 2 Cột
11 Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9,0 dựng thủ công Chương V HSMT 16 Cột
12 Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9,0(M) dựng bằng máy Chương V HSMT 10 Cột
13 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2(M) dựng bằng máy Chương V HSMT 3 Cột
14 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11,0(M) dựng bằng máy Chương V HSMT 2 Cột
15 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11,0(M) dựng bằng máy Chương V HSMT 6 Cột
16 Tiếp địa đường dây : RC-4 (thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) Chương V HSMT 23 Bộ
17 Tiếp địa cột thiết bị: Rcsv (thủ công) (Bao gồm thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Bộ
18 Tiếp địa đường dây : RC-4 (máy thi công) (Bao gồm thí nghiệm) Chương V HSMT 14 Bộ
19 Tiếp địa cột thiết bị: Rcsv (máy thi công) (Bao gồm thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Bộ
20 Xà rẽ 22kV, 3 pha sứ đứng, 1 cột tròn: XRL22-1T Chương V HSMT 4 Bộ
21 Xà rẽ 22kV 2 cột tròn dọc tuyến: XRL22-2TD Chương V HSMT 1 Bộ
22 Xà bắt chống sét van thông minh: X-CSV Chương V HSMT 1 Bộ
23 Xà cầu dao cách ly 1 pha trên cột đơn: XCD-1 Chương V HSMT 4 Bộ
24 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV: XĐ22-1T Chương V HSMT 11 Bộ
25 Xà khóa 3 pha lệch dọc cột 22kV: XKLD22-1T Chương V HSMT 3 Bộ
26 Xà khóa 3 pha dọc cột 22kV: XKL22-1T Chương V HSMT 4 Bộ
27 Xà néo 3 pha tam giác kép ngang cột 22kV: XN∆22-2TN Chương V HSMT 3 Bộ
28 Xà néo 3 pha bằng kép dọc cột 22kV: XN22-2TD Chương V HSMT 10 Bộ
29 Xà néo 3 pha bằng kép ngang cột 22kV: XN22-2TN Chương V HSMT 3 Bộ
30 Cổ dề néo sứ chuỗi 1 pha: CDN-SC Chương V HSMT 1 Bộ
31 Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác 22kV: XĐ∆22-1T Chương V HSMT 2 Bộ
32 Xà rẽ 35kV, 3 pha sứ đứng, 1 cột tròn: XRL35-1T Chương V HSMT 1 Bộ
33 Xà néo lệch 3 pha dọc cột kép dọc tuyến 22kV: XNL22-2TD Chương V HSMT 1 Bộ
34 Xà rẽ 35kV 2 cột tròn ngang tuyến: XRL35-2TN Chương V HSMT 1 Bộ
35 Xà néo 3 pha bằng kép dọc cột 35kV: XN35-2TD Chương V HSMT 1 Bộ
36 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 35kV: XĐ35-1T Chương V HSMT 2 Bộ
37 Gông cột: GC-1(2,3) Chương V HSMT 2 Bộ
38 Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-12 Chương V HSMT 29 Bộ
39 Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-14 Chương V HSMT 4 Bộ
40 Dây tiếp địa dọc cột: DTĐ-16 Chương V HSMT 4 Bộ
41 Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-70/11 Chương V HSMT 9.093 m
42 Lắp sứ đỡ gốm 22kV + ty sứ Chương V HSMT 121 Quả
43 Lắp sứ đỡ gốm 35kV + ty sứ Chương V HSMT 17 Quả
44 Lắp chuỗi néo thủy tinh 35KV cả PK Chương V HSMT 13 Chuỗi
45 Lắp chuỗi néo thủy tinh 22KV cả PK Chương V HSMT 99 Chuỗi
46 Đầu cốt đồng nhôm AM70 2 lỗ mạ thiếc (Kiểu đồng liền khối) Chương V HSMT 24 Cái
47 Ghíp nhôm 3BL A70 Chương V HSMT 272 Cái
G ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Thay cò lèo đường dây 3 pha Chương V HSMT 18 1 cò
H THIẾT BỊ PHẦN ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Lắp đặt Chống sét van 22kV (Ur=18) Chương V HSMT 6 Bộ
2 Lắp đặt Dao cách ly 3 pha 24kV Chương V HSMT 3 Bộ
I PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường đất dưới đường bê tông Chương V HSMT 689 m
2 Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường đất dưới vỉa hè gạch block Chương V HSMT 137 m
3 Hào 1 cáp 22kV đi dưới đường đất Chương V HSMT 493 m
4 Cọc mốc báo hiệu cáp Chương V HSMT 49 cái
5 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ Chương V HSMT 158 cái
6 Lắp đặt cáp ngầm 22kV AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W-3x70mm2 ( Bao gồm thí nghiệm sau lắp đặt) Chương V HSMT 1.528,57 m
7 Biển tên cầu dao và lộ đường dây Chương V HSMT 10 Bộ
8 Đầu cáp ngầm 22kV 3 pha: ĐC-22/3x70 Chương V HSMT 10 Bộ
9 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XP-1 Chương V HSMT 1 Bộ
10 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XP-2 Chương V HSMT 1 Bộ
11 Xà phụ đỡ lèo 3 pha: XP-3 Chương V HSMT 7 Bộ
12 Xà cầu dao cách ly 1 cột tròn 22kV: XCD-1 Chương V HSMT 3 Bộ
13 Xà đỡ 1 đầu cáp và chống sét van 1 cột: XĐ1C&CSV-1 Chương V HSMT 10 Bộ
14 Giá đỡ 1 cáp lên cột: GĐ1C Chương V HSMT 10 Bộ
15 Ghế thao tác lắp trên 1 cột tròn: GTT-1 Chương V HSMT 3 Bộ
16 Thang trèo lắp trên 1 cột tròn: TT-1 Chương V HSMT 2 Bộ
17 Trục truyền động dọc: OT-fi34 Chương V HSMT 18 m
18 Ống nhựa xoắn HDPE-160/125 Chương V HSMT 1.307 m
19 Ống thép Ф114/3,96 mạ kẽm nhúng nóng Chương V HSMT 42 m
20 Lắp đặt dây AC70/11 XLPE2.5/HDPE Chương V HSMT 300 m
21 Lắp đặt dây đồng Cu/PVC 50mm2 Chương V HSMT 60 m
22 Lắp sứ đỡ gốm 22kV + ty sứ Chương V HSMT 36 Quả
23 Đầu cốt đồng - M50 2 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 60 cái
24 Đầu cốt đồng nhôm - AM70 2 lỗ mạ thiếc (Kiểu đồng liền khối) Chương V HSMT 36 cái
25 Khoá đồng tay dao Chương V HSMT 3 cái
J PHẦN HOÀN TRẢ HÀO CÁP_CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Hoàn trả hào 1 cáp 22kV đi dưới đường đất dưới đường bê tông Chương V HSMT 689 m
2 Hoàn trả hào 1 cáp 22kV đi dưới đường đất dưới vỉa hè gạch block Chương V HSMT 137 m
K PHẦN XÂY DỰNG - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột vuông đơn MH-3 (đào thủ công) Chương V HSMT 82 Móng
2 Móng cột vuông đơn MH-3 (đào máy) Chương V HSMT 51 Móng
3 Móng cột vuông đơn MH-3-BT (đào thủ công-nền BT) Chương V HSMT 71 Móng
4 Móng cột vuông đơn MH-3-BT (đào máy-nền BT) Chương V HSMT 23 Móng
5 Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào thủ công) Chương V HSMT 33 Móng
6 Móng cột vuông đúp MĐH-3 (đào máy) Chương V HSMT 28 Móng
7 Móng cột vuông đúp MĐH-3-BT (đào thủ công-nền BT) Chương V HSMT 19 Móng
8 Móng cột vuông đúp MĐH-3-BT (M) (đào máy-nền BT) Chương V HSMT 16 Móng
9 Móng cột li tâm đơn MLT-3 (đào máy) Chương V HSMT 4 Móng
10 Móng cột li tâm đơn MĐLT-2 (đào máy-nền BT) Chương V HSMT 1 Móng
11 Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công Chương V HSMT 168 Cột
12 Cột bê tông H-7,5B dựng thủ công kết hợp máy Chương V HSMT 96 Cột
13 Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công Chương V HSMT 89 Cột
14 Cột bê tông H-7,5C dựng thủ công kết hợp máy Chương V HSMT 66 Cột
15 Cột BTLT PC.I-8,5-190-3,0 dựng thủ công kết hợp máy Chương V HSMT 2 Cột
16 Cột BTLT PC.I-10-190-5,0 dựng thủ công kết hợp máy Chương V HSMT 4 Cột
17 Cổ dề ôm cột: CDT-Đ Chương V HSMT 55 Bộ
18 Cổ dề ôm cột: CDT-KD Chương V HSMT 1 Bộ
19 Cổ dề ôm cột: CDT-KN Chương V HSMT 4 Bộ
20 Cổ dề ôm cột: CDV-Đ Chương V HSMT 404 Bộ
21 Cổ dề ôm cột: CDV-KN Chương V HSMT 73 Bộ
22 Cổ dề ôm cột: CDV-KD Chương V HSMT 63 Bộ
23 Tiếp địa lặp lại RLL-LT (Bao gồm thí nghiệm) Chương V HSMT 2 Bộ
24 Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x35m2 Chương V HSMT 3.811 m
25 Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50m2 Chương V HSMT 3.406 m
26 Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x70mm2 Chương V HSMT 1.405 m
27 Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x95mm2 Chương V HSMT 8.797 m
28 Lắp đặt Cáp nhôm 2x25 đấu nối lại hòm công tơ 1 pha (H1+H2+H4) Chương V HSMT 401,5 m
29 Lắp đặt Cáp nhôm 4x25 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha Chương V HSMT 38,5 m
30 Lắp đặt cáp nhôm ABC - 4x35 đấu nối lại hòm công tơ 3 pha Chương V HSMT 392 m
31 Đầu cốt đồng nhôm AM35 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 392 cái
32 Đầu cốt đồng nhôm AM95 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 128 cái
33 Lắp đặt hòm trung gian Chương V HSMT 98 cái
34 Ghíp nối hạ áp IPC 25-120 (Ghíp kép bọc nhựa cáp hạ thế 25-150 mm2 (2 bu lông)) Chương V HSMT 1.504 Bộ
35 Kẹp siết cáp hạ thế 4 x (50-70-95) mm2 Chương V HSMT 1.086 Bộ
36 Đai thép hòm công tơ cột đơn Chương V HSMT 382 cái
37 Khóa đai Chương V HSMT 382 cái
38 Đầu cốt đồng M50 1 lỗ mạ thiếc Chương V HSMT 2 cái
39 Ghíp bọc 2BL Chương V HSMT 2 cái
40 Hòm trung gian Chương V HSMT 98 cái
L PHẦN THU HỒI TẬN DỤNG LẠI - ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H1-DC Chương V HSMT 6 Cái
2 Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H2-DC Chương V HSMT 75 Cái
3 Di chuyển hòm hộp công tơ 3 pha: H3fa-DC Chương V HSMT 10 Cái
4 Di chuyển hòm hộp công tơ 1 pha: H4-DC Chương V HSMT 92 Cái
5 Di chuyển hòm hộp trung gian Chương V HSMT 5 Cái
6 Di chuyển tủ tụ bù Chương V HSMT 2 Cái
7 Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x50mm2 (tại chỗ) Chương V HSMT 88 m
8 Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x70mm2 (tại chỗ) Chương V HSMT 459 m
9 Tháo, lắp đặt lại cáp vặn xoắn 4x95mm2 (tại chỗ) Chương V HSMT 592 m
M THÁO DỠ THU HỒI
1 Cột bê tông thu hồi (tự đổ) Chương V HSMT 24 cột
2 Hạ cột vuông H5,5m Chương V HSMT 44 cột
3 Hạ cột vuông H6,5m Chương V HSMT 66 cột
4 Hạ cột vuông H7,5m Chương V HSMT 15 cột
5 Hạ cột ly tâm LT6,5m Chương V HSMT 1 cột
6 Thu hồi các bộ xà đỡ Nhỏ hơn 25kg Chương V HSMT 96 Bộ
7 Hạ dây A25, AV25 bằng thủ công, độ cao Chương V HSMT 2.050 m
8 Hạ dây A35, AV35 bằng thủ công, độ cao Chương V HSMT 2.146 m
9 Hạ dây A50, AV50 bằng thủ công, độ cao Chương V HSMT 2.258 m
10 Hạ dây A70, AV70 bằng thủ công, độ cao Chương V HSMT 1.464 m
11 Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x25mm2 Chương V HSMT 2.236 m
12 Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x35mm2 Chương V HSMT 35 m
13 Tháo hạ cáp vặn xoắn 2x50mm2 Chương V HSMT 361 m
14 Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x25mm2 Chương V HSMT 251 m
15 Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x35mm2 Chương V HSMT 1.067 m
16 Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x50mm2 Chương V HSMT 2.734 m
17 Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x70mm2 Chương V HSMT 537 m
18 Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x95mm2 Chương V HSMT 513 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->