Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Đầm Hà |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210561783 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình Nông thôn mới và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 09:12:00 đến ngày 2021-06-08 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,472,375,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Phá mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2157 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1222 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,146 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,1551 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1197 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0763 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5249 | 100m3 |
| 8 | Cày xới K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,1458 | 100m2 |
| 9 | Lu nèn K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,1458 | 100m2 |
| 10 | Đào hữu cơ + đổ thải, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9149 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0752 | 100m3 |
| 2 | Lót nilong 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,7955 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông móng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3403 | 100m2 |
| 4 | BTXM móng M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 982,2991 | m3 |
| 5 | Bù vênh BTXM M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,3593 | m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,677 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,8888 | 100m2 |
| 8 | Thảm BTN C12.5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,8888 | 100m2 |
| 9 | Bù vênh BTN C12.5 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,7711 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0129 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển BTN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0129 | 100tấn |
| C | Hạng mục: An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,275 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m2 |
| 3 | Biển báo hình tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 4 | Cột biển báo H=3 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 5 | Lắp đặt biển tam giác D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| D | Hạng mục: Rải mép vỉa hè | |||
| 1 | Đệm cát sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | 100m2 |
| 3 | Bê tông rãnh M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,499 | m3 |
| 4 | Đệm cát sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3102 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0339 | 100m2 |
| 6 | Bê tông XM M150 đá 1x2 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,0181 | m3 |
| 7 | Ván khuôn viên bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0246 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đúc sẵn viên vỉa M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,2015 | m3 |
| 9 | Lắp viên vỉa thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.996,37 | m |
| 10 | Lắp viên vỉa cong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,5 | m |
| 11 | Lót nilong 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,0698 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1357 | 100m2 |
| 13 | Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,698 | m3 |
| 14 | Lát gạch Terazo 40x40x3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.566,8852 | m2 |
| E | Hạng mục: Hố trồng cây | |||
| 1 | Đào hố trồng cây, đất cấp III + vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3126 | 100m3 |
| 2 | Xây gạch vữa XM M75 dày 11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1538 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,68 | m2 |
| F | Hạng mục: Hố thu nước trực tiếp | |||
| 1 | Đào hố móng, đất cấp III + vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1448 | 100m3 |
| 2 | Xây gạch vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,961 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,491 | m2 |
| 4 | Bê tông móng rãnh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6695 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1132 | 100m2 |
| 6 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,296 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đúc sẵn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0648 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1201 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bản đậy G=125kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cấu kiện |
| 10 | Lắp lưới chắn rác composite 650x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cấu kiện |
| G | Hạng mục: Rãnh dọc KĐ60 | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8843 | 100m3 |
| 2 | Lấp hố móng rãnh K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6958 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0188 | 100m3 |
| 4 | Đệm cát sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,9906 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đáy rãnh đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0383 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,2857 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.255,844 | m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,6732 | m3 |
| 10 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,36 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2331 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn đúc sẵn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3034 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép mũ mố d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5208 | tấn |
| 14 | Cốt thép bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,677 | tấn |
| 15 | Cốt thép bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4832 | tấn |
| 16 | Lắp đặt bản đậy G=125kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.809 | cấu kiện |
| H | Hạng mục: Rãnh chịu lực KĐ60 | |||
| 1 | Phá mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,736 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất phế liệu + vận chuyển đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2374 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | 100m3 |
| 4 | Đệm cát sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0989 | 100m3 |
| 5 | Bê tông thân rãnh M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,56 | m3 |
| 6 | Cốt thép thân rãnh d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8344 | tấn |
| 7 | Cốt thép thân rãnh d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0841 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,356 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt rãnh G=1,1T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cấu kiện |
| 10 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m3 |
| 11 | Cốt thép bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3216 | tấn |
| 12 | Cốt thép bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,788 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đúc sẵn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,792 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt bản đậy G=700kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cấu kiện |
| I | Hạng mục: Hố ga kiểm tra của rãnh xây gạch B=0,6m | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4444 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4333 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9678 | 100m3 |
| 4 | Đệm cát sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0578 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2821 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đáy hố thu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5653 | m3 |
| 7 | Xây gạch XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2986 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,9639 | m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9247 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ mố d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0709 | tấn |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | 100m2 |
| 12 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,192 | m3 |
| 13 | Cốt thép bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5736 | tấn |
| 14 | Ván khuôn đúc sẵn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3096 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt bản đậy G=125kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cấu kiện |
| J | Hạng mục: Cống qua đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,9911 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,0389 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp IV + đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7303 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7434 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2167 | 100m3 |
| 6 | Xây móng đá vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,9713 | m3 |
| 7 | Xây thân đá vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5142 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ mố d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7506 | tấn |
| 9 | Cốt thép mũ mố d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0587 | tấn |
| 10 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,096 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7767 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn đúc sẵn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8684 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9098 | tấn |
| 14 | Cốt thép bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4539 | tấn |
| 15 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,5495 | m3 |
| 16 | Lắp đặt bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | cấu kiện |
| 17 | Vữa mối nối XM M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,028 | m3 |
| 18 | Trát vữa XM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,04 | m2 |
| 19 | Láng vữa XM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,3063 | m2 |
| 20 | Lấp đất mang cống K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7079 | 100m3 |
| 21 | BTXM M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9714 | m3 |
| 22 | Móng cấp phối đá dăm dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1068 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1652 | 100m3 |
| 24 | Sản xuất vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1916 | 100m3 |
| 25 | Đào móng hố, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2902 | 100m3 |
| 26 | Lấp hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1494 | 100m3 |
| 27 | Đệm cát sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m3 |
| 28 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9336 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,981 | m2 |
| 32 | Cốt thép mũ mố d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0238 | tấn |
| 33 | Cốt thép mũ mố d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1278 | tấn |
| 34 | Ván khuôn thép mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m2 |
| 35 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,584 | m3 |
| 36 | Ván khuôn đúc sẵn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0748 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép đúc sẵn bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0817 | tấn |
| 38 | Cốt thép đúc sẵn bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1674 | tấn |
| 39 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3224 | m3 |
| 40 | Lắp đặt bản đậy P=170kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cấu kiện |
| 41 | Đào móng hố, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1425 | 100m3 |
| 42 | Lấp hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0421 | 100m3 |
| 43 | Đệm cát sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0103 | 100m3 |
| 44 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0602 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0383 | 100m2 |
| 46 | Xây gạch XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,313 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,67 | m2 |
| 48 | Bê tông thanh chống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | m3 |
| 49 | Cốt thép thanh chống d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0004 | tấn |
| 50 | Cốt thép thanh chống d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0041 | tấn |
| 51 | Ván khuôn thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0081 | 100m2 |
| 52 | lắp đặt thanh chống P=40kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 53 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1598 | 100m3 |
| K | Hạng mục: Phá dỡ công trình cũ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,8856 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,0336 | m3 |
| 3 | Đào xúc, phế liệu + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2792 | 100m3 |
| L | Hạng mục đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Thép hộp 30x60x1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1628 | tấn |
| 2 | Tôn lượn sóng dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0116 | tấn |
| 4 | Đinh vít bắn tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 5 | Đền tín hiệu không dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Mắt phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Thép đặc KT10x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,08 | kg |
| 8 | Biển báo tam giác KT70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | biển |
| 9 | Biển báo tròn KT70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 10 | Biển báo chữa nhật KT135x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 11 | Đền tín hiệu không dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Nhân công 3/7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | công |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn chân rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông chân rào, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | m3 |
| 15 | Ống nhựa PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 16 | Đổ bê trong ống nhựa, cột, đá 1x2, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2891 | m3 |
| 17 | Giấy phản quang cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 18 | Dây căng phản quang nhựa PVC màu trắng, đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 19 | Lắp đặt cọc tiêu, P=11.37kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | cái |
| 20 | Biển báo 441A,B,C (KT 0.8x1.4m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Biển báo 203C (KT 0.7 dày 2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Biển báo P127 (KT 0.7 dày 2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Biển báo W245A (KT 0.7 dày 2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Biển báo W227 (KT 0.7 dày 2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 25 | Biển báo S507 (KT 0.25x1.2mm dày 2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| M | Hạng mục: Rãnh xương cá KĐ40 ngang đường | |||
| 1 | Phá mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,3356 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, phế liệu + vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4334 | 100m3 |
| 3 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3306 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1952 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1158 | 100m3 |
| 6 | Đệm cát sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng rãnh M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,404 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,492 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,6 | m2 |
| 11 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,246 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,386 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép mũ mố d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1227 | tấn |
| 14 | Thép tròn D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,6406 | kg |
| 15 | Thép vuông 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 618,9876 | kg |
| 16 | Gia công thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6896 | tấn |
| 17 | Lắp đặt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6896 | tấn |
| 18 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,106 | m3 |
| 19 | Cốt thép bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8064 | tấn |
| 20 | Cốt thép bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1786 | tấn |
| 21 | Ván khuôn đúc sẵn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8572 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt bản đậy G=700kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi