Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210574225-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Đầm Hà
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210561783
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình Nông thôn mới và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-29 09:12:00 đến ngày 2021-06-08 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,472,375,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nền đường
1 Phá mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2157 m3
2 Đào xúc đất + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1222 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,146 100m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,1551 100m3
5 Đào cấp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1197 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0763 100m3
7 Vận chuyển đất cấp III đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5249 100m3
8 Cày xới K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,1458 100m2
9 Lu nèn K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,1458 100m2
10 Đào hữu cơ + đổ thải, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9149 100m3
B Hạng mục: Mặt đường
1 Móng cấp phối đá dăm dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0752 100m3
2 Lót nilong 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,7955 100m2
3 Ván khuôn đổ bê tông móng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3403 100m2
4 BTXM móng M250 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 982,2991 m3
5 Bù vênh BTXM M250 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,3593 m3
6 Vận chuyển vữa bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,677 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,8888 100m2
8 Thảm BTN C12.5 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,8888 100m2
9 Bù vênh BTN C12.5 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,7711 100m2
10 Sản xuất bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0129 100tấn
11 Vận chuyển BTN Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0129 100tấn
C Hạng mục: An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,275 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m2
3 Biển báo hình tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
4 Cột biển báo H=3 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
5 Lắp đặt biển tam giác D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
D Hạng mục: Rải mép vỉa hè
1 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 100m3
2 Ván khuôn rãnh tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,02 100m2
3 Bê tông rãnh M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,499 m3
4 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3102 100m3
5 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0339 100m2
6 Bê tông XM M150 đá 1x2 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,0181 m3
7 Ván khuôn viên bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0246 100m2
8 Bê tông đúc sẵn viên vỉa M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,2015 m3
9 Lắp viên vỉa thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.996,37 m
10 Lắp viên vỉa cong Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,5 m
11 Lót nilong 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0698 100m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1357 100m2
13 Móng BTXM M150 đá 1x2 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,698 m3
14 Lát gạch Terazo 40x40x3.5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.566,8852 m2
E Hạng mục: Hố trồng cây
1 Đào hố trồng cây, đất cấp III + vận chuyển đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3126 100m3
2 Xây gạch vữa XM M75 dày 11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1538 m3
3 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,68 m2
F Hạng mục: Hố thu nước trực tiếp
1 Đào hố móng, đất cấp III + vận chuyển đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1448 100m3
2 Xây gạch vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,961 m3
3 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,491 m2
4 Bê tông móng rãnh M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6695 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1132 100m2
6 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,296 m3
7 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0648 100m2
8 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1201 tấn
9 Lắp đặt bản đậy G=125kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cấu kiện
10 Lắp lưới chắn rác composite 650x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cấu kiện
G Hạng mục: Rãnh dọc KĐ60
1 Đào móng rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8843 100m3
2 Lấp hố móng rãnh K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6958 100m3
3 Vận chuyển đất cấp III đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0188 100m3
4 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 100m3
5 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,9906 m3
6 Ván khuôn đáy rãnh đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0383 100m2
7 Xây gạch XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,2857 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.255,844 m2
9 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,6732 m3
10 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,36 m3
11 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2331 100m2
12 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3034 100m2
13 Cốt thép mũ mố d Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5208 tấn
14 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,677 tấn
15 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4832 tấn
16 Lắp đặt bản đậy G=125kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.809 cấu kiện
H Hạng mục: Rãnh chịu lực KĐ60
1 Phá mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,736 m3
2 Đào xúc đất phế liệu + vận chuyển đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2374 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,99 100m3
4 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0989 100m3
5 Bê tông thân rãnh M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,56 m3
6 Cốt thép thân rãnh d Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8344 tấn
7 Cốt thép thân rãnh d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0841 tấn
8 Ván khuôn thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,356 100m2
9 Lắp đặt rãnh G=1,1T Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 cấu kiện
10 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8 m3
11 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3216 tấn
12 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,788 tấn
13 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,792 100m2
14 Lắp đặt bản đậy G=700kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 cấu kiện
I Hạng mục: Hố ga kiểm tra của rãnh xây gạch B=0,6m
1 Đào móng rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4444 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4333 100m3
3 Vận chuyển đất cấp III đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9678 100m3
4 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0578 100m3
5 Ván khuôn đáy hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2821 100m2
6 Bê tông đáy hố thu M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5653 m3
7 Xây gạch XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,2986 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,9639 m2
9 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9247 m3
10 Cốt thép mũ mố d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0709 tấn
11 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 100m2
12 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,192 m3
13 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5736 tấn
14 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3096 100m2
15 Lắp đặt bản đậy G=125kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cấu kiện
J Hạng mục: Cống qua đường
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,9911 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,0389 m3
3 Đào xúc đất, đất cấp IV + đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7303 100m3
4 Đào móng cống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7434 100m3
5 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2167 100m3
6 Xây móng đá vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,9713 m3
7 Xây thân đá vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,5142 m3
8 Cốt thép mũ mố d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7506 tấn
9 Cốt thép mũ mố d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0587 tấn
10 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,096 m3
11 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7767 100m2
12 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8684 100m2
13 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9098 tấn
14 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4539 tấn
15 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5495 m3
16 Lắp đặt bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 cấu kiện
17 Vữa mối nối XM M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,028 m3
18 Trát vữa XM M100 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,04 m2
19 Láng vữa XM M100 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,3063 m2
20 Lấp đất mang cống K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7079 100m3
21 BTXM M250 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9714 m3
22 Móng cấp phối đá dăm dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1068 100m3
23 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1652 100m3
24 Sản xuất vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1916 100m3
25 Đào móng hố, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2902 100m3
26 Lấp hố móng K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1494 100m3
27 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m3
28 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,304 m3
29 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 100m2
30 Xây gạch XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9336 m3
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,981 m2
32 Cốt thép mũ mố d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0238 tấn
33 Cốt thép mũ mố d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1278 tấn
34 Ván khuôn thép mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 100m2
35 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 m3
36 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0748 100m2
37 Cốt thép đúc sẵn bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0817 tấn
38 Cốt thép đúc sẵn bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1674 tấn
39 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3224 m3
40 Lắp đặt bản đậy P=170kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cấu kiện
41 Đào móng hố, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1425 100m3
42 Lấp hố móng K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0421 100m3
43 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0103 100m3
44 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0602 m3
45 Ván khuôn thép. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0383 100m2
46 Xây gạch XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,313 m3
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,67 m2
48 Bê tông thanh chống M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 m3
49 Cốt thép thanh chống d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0004 tấn
50 Cốt thép thanh chống d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0041 tấn
51 Ván khuôn thanh chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0081 100m2
52 lắp đặt thanh chống P=40kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
53 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1598 100m3
K Hạng mục: Phá dỡ công trình cũ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,8856 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,0336 m3
3 Đào xúc, phế liệu + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2792 100m3
L Hạng mục đảm bảo an toàn giao thông
1 Thép hộp 30x60x1.2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1628 tấn
2 Tôn lượn sóng dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m2
3 Cốt thép D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0116 tấn
4 Đinh vít bắn tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
5 Đền tín hiệu không dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Mắt phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Thép đặc KT10x10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,08 kg
8 Biển báo tam giác KT70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 biển
9 Biển báo tròn KT70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
10 Biển báo chữa nhật KT135x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
11 Đền tín hiệu không dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Nhân công 3/7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 công
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn chân rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 100m2
14 Đổ bê tông chân rào, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,05 m3
15 Ống nhựa PVC 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
16 Đổ bê trong ống nhựa, cột, đá 1x2, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2891 m3
17 Giấy phản quang cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
18 Dây căng phản quang nhựa PVC màu trắng, đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
19 Lắp đặt cọc tiêu, P=11.37kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 cái
20 Biển báo 441A,B,C (KT 0.8x1.4m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
21 Biển báo 203C (KT 0.7 dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Biển báo P127 (KT 0.7 dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
23 Biển báo W245A (KT 0.7 dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
24 Biển báo W227 (KT 0.7 dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
25 Biển báo S507 (KT 0.25x1.2mm dày 2mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
M Hạng mục: Rãnh xương cá KĐ40 ngang đường
1 Phá mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,3356 m3
2 Đào xúc đất, phế liệu + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4334 100m3
3 Đào móng rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3306 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1952 100m3
5 Vận chuyển đất cấp III đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1158 100m3
6 Đệm cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,097 100m3
7 Bê tông móng rãnh M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,404 m3
8 Ván khuôn móng rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,462 100m2
9 Xây gạch XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,492 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,6 m2
11 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,246 m3
12 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,386 100m2
13 Cốt thép mũ mố d Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1227 tấn
14 Thép tròn D Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,6406 kg
15 Thép vuông 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 618,9876 kg
16 Gia công thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6896 tấn
17 Lắp đặt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6896 tấn
18 Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,106 m3
19 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8064 tấn
20 Cốt thép bản đậy d Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1786 tấn
21 Ván khuôn đúc sẵn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8572 100m2
22 Lắp đặt bản đậy G=700kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 462 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->