Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210568993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn Xây dựng VBT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210321552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hưng Yên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 09:09:00 đến ngày 2021-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,871,121,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục I: Cải tạo vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ nền vỉa hè cũ (để tận dụng phần gạch tự chèn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.398,09 | m2 |
| 2 | Bốc xếp lên + xuống gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,9236 | 1000v |
| 3 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại - Cự ly vận chuyển 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,614 | 10 tấn/1km |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5318 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0654 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,19 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất Cự ly vận chuyển 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5318 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất Cự ly vận chuyển 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4519 | 100m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0988 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5319 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,8345 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3758 | 100m2 |
| 13 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 12,5x30x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.480,55 | m |
| 14 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 12,5x30x0,25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,35 | m |
| 15 | Lát rãnh tam giác bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 421,975 | m2 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4877 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482,923 | m3 |
| 18 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.829,23 | m2 |
| 19 | Bê tông lót móng, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,9169 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6438 | 100m2 |
| 21 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng b-lốc đá tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 713,33 | m |
| 22 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm b-lốc vát đá tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,57 | m |
| 23 | Lát rãnh tam giác bằng đá tự nhiên (25x50x5cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,475 | m2 |
| 24 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1377 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256,885 | m3 |
| 26 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng đá tự nhiên (20x40x5)cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.568,85 | m2 |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,592 | m3 |
| 28 | Xây bó bồn cây bằng đá chẻ (10x13cm), vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.372,8 | m |
| B | Hạng mục II: Thoát nước | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất Cự ly vận chuyển 5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0269 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6194 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8138 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5874 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8549 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3079 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | 1cấu kiện |
| 10 | Lắp đặt các cấu kiện thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8 | tấn |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5902 | m3 |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4805 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | 1cấu kiện |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1795 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, mố, trụ bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9747 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7249 | 1m3 |
| 19 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cấu kiện |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1051 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9094 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7249 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất Cự ly vận chuyển 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3834 | 100m3 |
| 25 | Đào bỏ mặt đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2604 | m2 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | 1m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9595 | 1m3 |
| 28 | Vận chuyển đất Cự ly vận chuyển 5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1695 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,081 | m3 |
| 31 | Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi -Vỉa hè (bao gồm 01 hố thu 580x480x520x40mm; 01 lưới chắn rác gang 550x350x45mm; 01 hố ngăn mùi 580x480x1170x40mm; 01 tấm phai 830x500x40; 01 tấm đan BTCT 580x480x70mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 33 | Đào móng băng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6525 | 1m3 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,495 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 36 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0743 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi