Gói thầu: Thi công xây lắp + thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210571888-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Đầm Hà |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp + thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210571332 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ từ Tập đoàn Công nghiệp Than-Khoáng sản Việt Nam và nguồn vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-27 09:44:00 đến ngày 2021-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,414,660,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4858 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6917 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7894 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,0953 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ cột, tiết diện cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,364 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,573 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4254 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cổ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6148 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3314 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4475 | tấn |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1846 | 100m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,9704 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6507 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền, đá 2x4, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,0639 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2727 | m3 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,8673 | m2 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,3762 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,1614 | m3 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 412,0632 | m2 |
| 20 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1206 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3861 | tấn |
| 22 | Cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6011 | tấn |
| 23 | Bê tông cột, tiết diện cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,304 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5776 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép cột, trụ, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1248 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột, trụ, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1566 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,088 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5088 | 100m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,88 | m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3333 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,342 | m3 |
| 32 | Trát hèm cửa, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,3129 | m2 |
| 33 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1972 | tấn |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 626,496 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 664,7769 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 570,6477 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 547,5872 | m2 |
| 38 | Công tác ốp đá rối chân tường, tiết diện đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,0925 | m2 |
| 39 | Lát nền gạch Granit 600x600, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816,0526 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 130x600, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,722 | m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Poly (mái sảnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0363 | 100m2 |
| 42 | Thi công trần bằng hợp kim nhôm 600x600, đục lỗ tiêu âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 612,5 | m2 |
| 43 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1972 | tấn |
| 44 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | tấn |
| 45 | Lắp dựng giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | tấn |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6434 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6434 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6431 | 100m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 872,5682 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,39 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | 100m2 |
| 52 | SX hoa thép cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7361 | tấn |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,48 | m2 |
| 54 | Gia công thép hộp rèm trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5478 | tấn |
| 55 | Lắp dựng thép hộp rèm trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5478 | tấn |
| 56 | Sơn thép hộp rèm trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,7435 | m2 |
| 57 | SX+LD cửa đi nhôm kính hệ, kính (Dày 1,1mm-1,5mm gồm phụ kiện, kính dày 6,38mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m2 |
| 58 | SX+LD cửa đi nhôm kính (Dày 1,1mm-1,5mm gồm phụ kiện, kính dày 6,38mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m2 |
| 59 | SX+LD cửa sổ nhôm kính (Dày 1,1mm-1,5mm gồm phụ kiện, kính dày 6,38mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,306 | m2 |
| 60 | Đèn panel led vuông 600x600 âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 61 | Đèn lốp trần led vuông 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 63 | Aptomat 1 pha 75A - 2 cực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Aptomat 1 pha 20A - 2 cực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Aptomat 1 pha 15A - 2 cực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm đôi ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc đơn (hạt + mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc đôi (hạt + mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 69 | Đế công tắc, ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 70 | Hộp đấu dây ngầm KT: 100x100x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 71 | Tủ điện bằng thép KT: 600x400x250 + khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 72 | Cáp CU/PVC (2x16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 73 | Dây dẫn đôi bọc 2x4 LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 74 | Dây dẫn đôi bọc 2x2.5 LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 75 | Dây dẫn đôi bọc 2x1.5 LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 76 | Ống nhựa luồn dây fi 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 77 | Lắp đặt điều hòa 2 cục 1 chiều 24000BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 78 | Bình chữa cháy ABC-4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 79 | Bình chữa cháy CO2-3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 80 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC bằng mica | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tấm |
| 81 | Tủ đựng bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| B | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III + đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4242 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9771 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0705 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,266 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn dầm móng, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0446 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6011 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,223 | 100m3 |
| 10 | Xây móng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8743 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông nền, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8052 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8002 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,374 | m3 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8436 | m2 |
| 15 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1284 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thépcổ cột, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0396 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cổ cột, móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5614 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1021 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0125 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1007 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6438 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2928 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4028 | tấn |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2752 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0488 | m3 |
| 27 | Trát hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,18 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,044 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,728 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,3428 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,2784 | m2 |
| 32 | Lát nền nh vệ sinh, gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8428 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh, gạch 600x300, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,368 | m2 |
| 34 | Láng vữa XM M75 dày 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,75 | m2 |
| 35 | SX+LD cửa đi + cửa sổ nhôm kính (Dày 1,1mm-1,5mm gồm phụ kiện, kính dày 6,38mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,32 | m2 |
| 36 | SX+LD vách Compusite (gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,46 | m2 |
| 37 | Phụ kiện INOX lắp cửa Compusite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 38 | Đèn Led panel âm trần 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 39 | Aptomat 1 pha 15A - 2 cực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Công tắc ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Đế công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Hộp đấu nối dây ngầm KT: 100x100x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 44 | Dây CU/PVC đôi bọc 2x2.5 LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 45 | Dây dẫn đôi bọc 2x1.5 LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 46 | Ống nhựa luồn dây fi 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 47 | Ống nhựa PPR fi 40 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 48 | Ống nhựa PPR fi 25 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 49 | Cút PPR fi 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 50 | Cút PPR fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 51 | Cút ren trong fi 25x1/2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 52 | Tê PPR fi 25x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 53 | Tê ren trong fi 25x1/2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Van 2 chiều PPR fi 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Van 2 chiều PPR fi 32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Van 2 chiều PPR fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Van phao fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Téc nước Inox 2m3 nằm ngang + giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 60 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 61 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 62 | Ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 63 | Cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 64 | Cút nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 65 | Cút nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 66 | Cút nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Tê nhựa PVC D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 68 | Tê nhựa PVC D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 69 | Xí bệt (cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 70 | Vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 72 | Van ấn xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 73 | La va bô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 74 | Vòi la va bô LFV-17(vòi lạnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 75 | Xi phông A-675PV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 76 | Lắp đặt gương soi (cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 77 | Phễu thu Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 78 | Quả cầu chắn rác Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| C | Hạng mục: Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1704 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0568 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7084 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép đáy bể, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0527 | tấn |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8234 | m3 |
| 8 | BTCT tấm đan, đá 1x2, M200 + lắp dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,76 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8928 | m2 |
| D | Hạng mục: Thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9274 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0812 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3091 | 100m3 |
| 4 | Xây cống gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9168 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9008 | m3 |
| 6 | Láng đáy cống không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,4 | m2 |
| 7 | Trát tường cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,12 | m2 |
| 8 | Bê tông giằng miệng cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5412 | m3 |
| 9 | Cốt thép giằng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0468 | tấn |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4129 | 100m2 |
| 11 | BTCT tấm đan, đá 1x2, M200 + lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258 | cấu kiện |
| E | Hạng mục: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn H=8m, dày 3.0ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 3 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Chóa đèn + bóng đèn Led 120w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp choá đèn+ lắp bóng đèn (lắp lốp), chao cao áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây bọc PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100 m |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu cáp |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột (bao gồm cả cầu đấu dây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bảng |
| 9 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cửa |
| 10 | Rải cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC-0.6/1KV (2x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 11 | Cọc tiếp địa L63x63x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cọc |
| 13 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | kg |
| 14 | Đào rãnh chôn cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | 1m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE fi 65/50 bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | 1m |
| 16 | Cát đệm ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m3 |
| 17 | Đắp đất chôn ống, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | 1m3 |
| 18 | Lưới báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 19 | Đào đất tiếp địa, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 20 | Đắp đất rãnh tiếp địa, K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 21 | Đào móng cột + bệ tủ đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông lót, đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 23 | Lấp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | 1m3 |
| 24 | Đổ bê tông móng cột, đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | 1m2 |
| F | Chi phí thiết bị | |||
| 1 | Ghế hội trường Hòa Phát MC01 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380 | cái |
| 2 | Bàn hội trường gỗ tự nhiên Hòa Phát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Bục phát biểu Hòa Phát LT04 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Bục tượng Bác Hòa Phát LTS04 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Phông hội trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215 | m2 |
| 6 | Máy chiếu OPTOMA 3600 ANSI LUMENS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Màn chiếu điện dalite PW200ES (200'') 4,07 m x 3,05 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Tivi CASPER SMART TV 4K 65" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Loa Full Alto TX212 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chiếc |
| 10 | Loa Full Alto TX210 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chiếc |
| 11 | Micro không dây BCE U900 : 1 bộ (gồm 1 đầu thu và 2 micro) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Vang số chỉnh cơ DSP 9000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 13 | Micro cổ ngỗng Shupu EDM 18A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 14 | Điều hòa 2 cục 1 chiều 24000BTU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 15 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi