Gói thầu: Thi công xây lắp + thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210571888-02
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Đầm Hà
Tên gói thầu Thi công xây lắp + thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20210571332
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Hỗ trợ từ Tập đoàn Công nghiệp Than-Khoáng sản Việt Nam và nguồn vốn nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-27 09:44:00 đến ngày 2021-06-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,414,660,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà văn hóa
1 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4858 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6917 m3
3 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7894 100m2
4 Bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,0953 m3
5 Bê tông cổ cột, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,364 m3
6 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,573 100m2
7 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4254 100m2
8 Ván khuôn cổ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6148 100m2
9 Cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3314 tấn
10 Cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4475 tấn
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1846 100m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,9704 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6507 100m3
14 Bê tông nền, đá 2x4, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,0639 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2727 m3
16 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,8673 m2
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,3762 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1614 m3
19 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 412,0632 m2
20 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1206 100m2
21 Cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3861 tấn
22 Cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6011 tấn
23 Bê tông cột, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,304 m3
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5776 100m2
25 Cốt thép cột, trụ, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1248 tấn
26 Cốt thép cột, trụ, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1566 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,088 m3
28 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5088 100m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,88 m2
30 Cốt thép sàn mái, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3333 tấn
31 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,342 m3
32 Trát hèm cửa, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,3129 m2
33 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1972 tấn
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 626,496 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 664,7769 m2
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 570,6477 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 547,5872 m2
38 Công tác ốp đá rối chân tường, tiết diện đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,0925 m2
39 Lát nền gạch Granit 600x600, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 816,0526 m2
40 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 130x600, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,722 m2
41 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Poly (mái sảnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0363 100m2
42 Thi công trần bằng hợp kim nhôm 600x600, đục lỗ tiêu âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 612,5 m2
43 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1972 tấn
44 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 tấn
45 Lắp dựng giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 tấn
46 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6434 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6434 tấn
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6431 100m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 872,5682 m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,39 100m2
51 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,41 100m2
52 SX hoa thép cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7361 tấn
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,48 m2
54 Gia công thép hộp rèm trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5478 tấn
55 Lắp dựng thép hộp rèm trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5478 tấn
56 Sơn thép hộp rèm trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,7435 m2
57 SX+LD cửa đi nhôm kính hệ, kính (Dày 1,1mm-1,5mm gồm phụ kiện, kính dày 6,38mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m2
58 SX+LD cửa đi nhôm kính (Dày 1,1mm-1,5mm gồm phụ kiện, kính dày 6,38mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4 m2
59 SX+LD cửa sổ nhôm kính (Dày 1,1mm-1,5mm gồm phụ kiện, kính dày 6,38mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,306 m2
60 Đèn panel led vuông 600x600 âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
61 Đèn lốp trần led vuông 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
62 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
63 Aptomat 1 pha 75A - 2 cực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Aptomat 1 pha 20A - 2 cực Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Aptomat 1 pha 15A - 2 cực Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
66 Lắp đặt ổ cắm đôi ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
67 Lắp đặt công tắc đơn (hạt + mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
68 Lắp đặt công tắc đôi (hạt + mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
69 Đế công tắc, ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
70 Hộp đấu dây ngầm KT: 100x100x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
71 Tủ điện bằng thép KT: 600x400x250 + khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
72 Cáp CU/PVC (2x16) Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
73 Dây dẫn đôi bọc 2x4 LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
74 Dây dẫn đôi bọc 2x2.5 LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
75 Dây dẫn đôi bọc 2x1.5 LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
76 Ống nhựa luồn dây fi 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
77 Lắp đặt điều hòa 2 cục 1 chiều 24000BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
78 Bình chữa cháy ABC-4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
79 Bình chữa cháy CO2-3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
80 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC bằng mica Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tấm
81 Tủ đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
B Hạng mục: Nhà vệ sinh
1 Đào móng công trình, đất cấp III + đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4242 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9771 m3
3 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0705 100m2
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,266 m3
5 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m2
6 Ván khuôn dầm móng, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,138 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0446 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6011 tấn
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,223 100m3
10 Xây móng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8743 m3
11 Đổ bê tông nền, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8052 m3
12 Xây tường gạch 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8002 m3
13 Đổ bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,374 m3
14 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8436 m2
15 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1284 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thépcổ cột, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0396 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cổ cột, móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 tấn
18 Đổ bê tông cột, tiết diện cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5614 m3
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1021 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0125 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1007 tấn
22 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6438 m3
23 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2928 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4028 tấn
25 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,2752 m2
26 Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0488 m3
27 Trát hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,18 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,044 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,728 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,3428 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,2784 m2
32 Lát nền nh vệ sinh, gạch 300x300, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8428 m2
33 Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh, gạch 600x300, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,368 m2
34 Láng vữa XM M75 dày 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,75 m2
35 SX+LD cửa đi + cửa sổ nhôm kính (Dày 1,1mm-1,5mm gồm phụ kiện, kính dày 6,38mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,32 m2
36 SX+LD vách Compusite (gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,46 m2
37 Phụ kiện INOX lắp cửa Compusite Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
38 Đèn Led panel âm trần 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
39 Aptomat 1 pha 15A - 2 cực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Công tắc ba Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
42 Đế công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Hộp đấu nối dây ngầm KT: 100x100x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
44 Dây CU/PVC đôi bọc 2x2.5 LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
45 Dây dẫn đôi bọc 2x1.5 LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
46 Ống nhựa luồn dây fi 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
47 Ống nhựa PPR fi 40 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
48 Ống nhựa PPR fi 25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
49 Cút PPR fi 40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
50 Cút PPR fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
51 Cút ren trong fi 25x1/2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
52 Tê PPR fi 25x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
53 Tê ren trong fi 25x1/2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
54 Van 2 chiều PPR fi 40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 Van 2 chiều PPR fi 32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Van 2 chiều PPR fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Van phao fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 Téc nước Inox 2m3 nằm ngang + giá đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 Ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
60 Ống nhựa PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
61 Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
62 Ống nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
63 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
64 Cút nhựa PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
65 Cút nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
66 Cút nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
67 Tê nhựa PVC D110x110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
68 Tê nhựa PVC D76x76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
69 Xí bệt (cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
70 Vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
71 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
72 Van ấn xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
73 La va bô Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
74 Vòi la va bô LFV-17(vòi lạnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
75 Xi phông A-675PV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
76 Lắp đặt gương soi (cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
77 Phễu thu Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
78 Quả cầu chắn rác Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
C Hạng mục: Bể tự hoại
1 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1704 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0568 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7084 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m2
6 Cốt thép đáy bể, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0527 tấn
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8234 m3
8 BTCT tấm đan, đá 1x2, M200 + lắp dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cấu kiện
9 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,76 m2
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8928 m2
D Hạng mục: Thoát nước ngoài nhà
1 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9274 100m3
2 Bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0812 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3091 100m3
4 Xây cống gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,9168 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9008 m3
6 Láng đáy cống không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,4 m2
7 Trát tường cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,12 m2
8 Bê tông giằng miệng cống, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5412 m3
9 Cốt thép giằng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0468 tấn
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4129 100m2
11 BTCT tấm đan, đá 1x2, M200 + lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 258 cấu kiện
E Hạng mục: Điện chiếu sáng
1 Cột thép bát giác, tròn côn liền cần đơn H=8m, dày 3.0ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
2 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
3 Khung móng cột M24x300x300x675 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Chóa đèn + bóng đèn Led 120w Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Lắp choá đèn+ lắp bóng đèn (lắp lốp), chao cao áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây bọc PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100 m
7 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đầu cáp
8 Lắp bảng điện cửa cột (bao gồm cả cầu đấu dây) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bảng
9 Lắp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cửa
10 Rải cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC-0.6/1KV (2x4)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m
11 Cọc tiếp địa L63x63x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
12 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cọc
13 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7 kg
14 Đào rãnh chôn cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 1m3
15 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE fi 65/50 bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 1m
16 Cát đệm ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m3
17 Đắp đất chôn ống, K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 1m3
18 Lưới báo hiệu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 m
19 Đào đất tiếp địa, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
20 Đắp đất rãnh tiếp địa, K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
21 Đào móng cột + bệ tủ đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7 m3
22 Đổ bê tông lót, đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
23 Lấp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 1m3
24 Đổ bê tông móng cột, đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m3
25 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 1m2
F Chi phí thiết bị
1 Ghế hội trường Hòa Phát MC01 Mô tả kỹ thuật theo chương V 380 cái
2 Bàn hội trường gỗ tự nhiên Hòa Phát Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Bục phát biểu Hòa Phát LT04 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Bục tượng Bác Hòa Phát LTS04 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Phông hội trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 215 m2
6 Máy chiếu OPTOMA 3600 ANSI LUMENS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Màn chiếu điện dalite PW200ES (200'') 4,07 m x 3,05 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Tivi CASPER SMART TV 4K 65" Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Loa Full Alto TX212 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chiếc
10 Loa Full Alto TX210   Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 chiếc
11 Micro không dây BCE U900 : 1 bộ (gồm 1 đầu thu và 2 micro) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Vang số chỉnh cơ DSP 9000  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
13 Micro cổ ngỗng Shupu EDM 18A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chiếc
14 Điều hòa 2 cục 1 chiều 24000BTU Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
15 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->