Gói thầu: 01.Xử lý sạt lở đê biển đoạn xã Thịnh Lộc đoạn từ K59+650 đến K59+700 theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN LỘC HÀ |
| Tên gói thầu | 01.Xử lý sạt lở đê biển đoạn xã Thịnh Lộc đoạn từ K59+650 đến K59+700 theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210531342 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 10:32:00 đến ngày 2021-06-08 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,648,650,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Phá dỡ kè cũ, bê tông định hình lắp ghép (bốc dỡ cấu kiện lát mái) | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 48,7268 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 56,3717 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kè cũ, đá lát khan | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 170,3903 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 0,6794 | 100m3 |
| 5 | Sắp xếp phế thải tại bãi thải, bằng máy đào 0,8m3 | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 0,6794 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 4,33 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông khóa đỉnh, dầm dọc mái trên, chèn, cục chắn bánh, mặt đê, đá 1x2, chiều rộng | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 50,4548 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông khóa chân, dầm dọc mái dưới, mác 250 (phụ gia chống ăn mòn xâm thực nhiễm mặn và phụ gia R7) | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 13,8581 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông thanh chèn (trọng lượng | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 13,72 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông khối chắn sóng các loại (cấu kiện loại 1, loại 2), đá 1x2, mác 250 (phụ gia chống ăn mòn nhiễm mặn) (trọng lượng | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 170,4687 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông ống buy (trọng lượng | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 41,3785 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông tấm nắp ống buy (trọng lượng | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 5,7727 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép khóa đỉnh, dầm giữa mái, neo cục chắn bánh, khóa chân, dầm dọc mái, đường kính | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 0,9352 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép khóa đỉnh, dầm giữa mái, khóa chân, dầm dọc mái, đường kính | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 2,957 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thanh chèn, đường kính | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 0,2063 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thanh chèn, đường kính | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 0,2479 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm nắp ống buy | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 0,174 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cấu kiện lát mái, đường kính | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 0,1977 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn dầm dọc, khóa đỉnh, dầm giữa mái, mặt đường, dầm dọc mái, khóa chân | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 4,3218 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn ống buy, cấu kiện lát mái | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 22,5529 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm nắp | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 0,2309 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn thanh chèn | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 1,666 | 100m2 |
| 23 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 1.830 | Cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 1.830 | Cấu kiện |
| 25 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 49 | Cấu kiện |
| 26 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 49 | Cấu kiện |
| 27 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 49 | Cấu kiện |
| 28 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 49 | Cấu kiện |
| 29 | Vận chuyển ống cống bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 0,5km | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 9,1033 | 10tấn/1km |
| 30 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 41,7915 | 10tấn/1km |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp thanh chèn, trọng lượng cấu kiện | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 49 | cái |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp ống cống, trọng lượng cấu kiện | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 49 | cái |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn lát mái, tấm nắp ống buy trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 2.805 | cái |
| 34 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 10,9988 | 100m2 |
| 35 | Dăm lót 1x2 | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 105,1305 | m3 |
| 36 | Rải bạt xác rắn | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 1,8038 | 100m2 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly chuyển 10m tiếp theo - đá hộc | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 258,0556 | m3 |
| 38 | Thả đá hộc vào thân kè (tận dụng đá hộc bốc dỡ) | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 141,9919 | m3 |
| 39 | Thả đá hộc vào thân kè | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 73,0544 | m3 |
| 40 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 mạ kẽm, dưới nước | Theo Hồ sơ TK đã được duyệt | 60 | rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi