Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210579833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoa Lư |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210569284 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 09:40:00 đến ngày 2021-06-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,462,660,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần mặt đường | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M300 đá 2x4 dày 20cm | 2.516,59 | m3 | |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | 12.950,4 | m2 | |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại I dày 18cm | 2.422,2 | m3 | |
| 4 | Ma tít (Khe co, khe giãn) | 2,06 | m3 | |
| 5 | Gỗ đệm (Khe co, khe giãn) | 0,9 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn (Khe co, khe giãn) | 973,56 | m2 | |
| 7 | Mạt cưa tẩm nhựa (Khe co, khe giãn) | 0,01 | m3 | |
| 8 | Ống chụp đầu cốt thép D30 (Khe co, khe giãn) | 72,7 | m | |
| 9 | Bọc màng nilon (Khe co, khe giãn) | 17,13 | m2 | |
| 10 | Quét nhựa (Khe co, khe giãn) | 112,82 | m2 | |
| 11 | Chiều dài xẻ khe (Khe co, khe giãn) | 5.236,26 | m | |
| 12 | Thép tròn trơn D25 (Khe co, khe giãn) | 7.594,2 | kg | |
| 13 | Thép có gờ D14 khe dọc (Khe co, khe giãn) | 1.578,43 | kg | |
| B | Phần nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | 2.271,21 | m3 | |
| 2 | Đào nền, đất cấp II | 113,19 | m3 | |
| 3 | Đào khuôn, đất cấp II | 1.846,8 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường cũ BTXM | 1.413,43 | m3 | |
| 5 | Xúc BTXM mặt đường cũ lên phương tiện vận chuyển | 1.413,43 | m3 | |
| 6 | Đánh cấp, đất cấp II | 890,78 | m3 | |
| 7 | Đắp nền đường bằng đất mua về đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) | 3.947,43 | m3 | |
| 8 | Đắp bằng đất tận dụng đầm K90 | 1.132,53 | m3 | |
| 9 | Đắp bằng đất mua về đầm K90 | 3.577,74 | m3 | |
| 10 | Đào hố móng kè, đất cấp II | 314,21 | m3 | |
| 11 | Đắp hoàn trả hố móng kè bằng đất mua về đầm K90 | 150,07 | m3 | |
| 12 | Đào hố móng rãnh dọc, đất cấp II | 1.261,48 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ rãnh cũ gạch xây + bê tông | 317,68 | m3 | |
| 14 | Xúc BTXM mặt đường cũ lên phương tiện vận chuyển | 317,68 | m3 | |
| 15 | Đắp hoàn trả hố móng cống dọc đầm K90 Đắp bằng đất tận dụng | 187,63 | m3 | |
| 16 | Đắp hoàn trả hố móng cống dọc đầm K90 Đắp bằng đất mua về | 437,81 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp I | 2.271,21 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp II | 2.579,66 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Vật liệu thải | 1.826,82 | m3 | |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Bê tông cọc tiêu M200 (Cọc tiêu) | 4,68 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 (Cọc tiêu) | 10,51 | m3 | |
| 3 | Cốt thép cọc (Cọc tiêu) | 505,77 | kg | |
| 4 | Sơn đỏ phản quang (Cọc tiêu) | 16,04 | m2 | |
| 5 | Sơn trắng phản quang (Cọc tiêu) | 65,9 | m2 | |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu (Cọc tiêu) | 191 | cái | |
| 7 | Biển báo tam giác phản quang (Biển báo) | 12 | biển | |
| 8 | Biển báo chữ nhật phản quang KT 1,2x1,8m (Biển báo) | 3 | biển | |
| 9 | Đào đất chôn cột (Biển báo) | 1,84 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng cột M150 đá 2x4 (Biển báo) | 1,16 | m3 | |
| 11 | Đắp hoàn trả móng cột (Biển báo) | 0,68 | m3 | |
| 12 | Gờ giảm tốc | 75,8 | m2 | |
| D | Kè đá hộc | |||
| 1 | Bê tông xi măng M200 giằng đỉnh kè | 4,82 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | 24,44 | m2 | |
| 3 | Thép giằng đỉnh kè D | 214,43 | kg | |
| 4 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày | 24,93 | m3 | |
| 5 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày >60cm; cao | 74,79 | m3 | |
| 6 | Đá hộc xây VXM M100 móng kè | 99,73 | m3 | |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | 1,2 | m2 | |
| 8 | Ống nhựa PVC D60 | 33 | m | |
| 9 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | 11,87 | m3 | |
| 10 | Cọc tre gia cố móng | 3.636,48 | m | |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa khe phòng lún | 19,92 | m2 | |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 thân kè | 332,8 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn | 2.172,04 | m2 | |
| 14 | Bê tông xi măng M200 giằng đỉnh kè | 50,8 | m3 | |
| 15 | Thép giằng đỉnh kè D | 4.724,46 | kg | |
| 16 | Thép giằng đỉnh kè D | 4.511,22 | kg | |
| 17 | Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng | 211,05 | m3 | |
| 18 | Phá bờ vây thi công | 211,05 | m3 | |
| E | Cống tròn D75 | |||
| 1 | Bê tông M200 | 10,87 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 271,18 | m2 | |
| 3 | Thép tròn D | 1.023,36 | kg | |
| 4 | Lắp đặt ống cống D | 52 | đoan ống | |
| 5 | Bê tông móng thân cống Bê tông M150 đá 2x4 | 24,16 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 5,75 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 23,61 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 5,65 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 12,18 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cống | 30,06 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn tường đầu | 17,06 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn móng tường đầu | 45,82 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn tường cánh | 21,17 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn móng tường cánh | 44,86 | m2 | |
| 15 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | 8,64 | m3 | |
| 16 | Lớp sơn bitum | 59,8 | m2 | |
| 17 | Khe nối Vữa xi măng M100 | 0,03 | m3 | |
| 18 | Vải tẩm nhựa phòng nước (Khe phòng lún) | 6,96 | m2 | |
| 19 | Gỗ tẩm nhựa (Khe phòng lún) | 0,04 | m3 | |
| 20 | Vữa xi măng M100 (Khe phòng lún) | 0,01 | m3 | |
| 21 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc | 5.506 | m | |
| 22 | Đào hố móng, đất cấp I | 90,32 | m3 | |
| 23 | Đào hố móng, đất cấp II | 182,44 | m3 | |
| 24 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 - đất mua về | 176,73 | m3 | |
| 25 | Đắp hoàn trả hố móng đầm K95 - đất mua về | 12,37 | m3 | |
| 26 | Bê tông giằng móng M200 (Tường kè) | 0,93 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn giằng móng (Tường kè) | 4,66 | m2 | |
| 28 | Thép tròn D | 23,91 | kg | |
| 29 | Thép tròn D>10 (Tường kè) | 41,35 | kg | |
| 30 | Đá hộc xây thân tường kè VXM M100, chiều dày | 4,14 | m3 | |
| 31 | Đá hộc xây thân tường kè VXM M100, chiều dày >60cm, cao | 12,42 | m3 | |
| 32 | Đá hộc xây móng tường kè VXM M100 | 22,78 | m3 | |
| 33 | Đá dăm đệm móng tường kè | 2,21 | m3 | |
| 34 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc (Tường kè) | 1.382,25 | m | |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | 17,08 | m3 | |
| 36 | Phá dỡ kết cấu đá xây | 67,94 | m3 | |
| 37 | Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | 67,94 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp I | 90,32 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp II | 438,64 | m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đá thải | 85,02 | m3 | |
| 41 | Đắp bờ vây bằng đất tận dụng | 256,2 | m3 | |
| 42 | Phá bờ vây thi công | 256,2 | m3 | |
| 43 | Thép D>10 | 3.550,81 | kg | |
| F | Cống tròn D100 | |||
| 1 | Bê tông M200 | 7,61 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 152,06 | m2 | |
| 3 | Thép tròn D | 185,2 | kg | |
| 4 | Thép tròn 10|
|
625,77
|
kg |
|
| 5 | Lắp đặt ống cống D | 22 | đoan ống | |
| 6 | Bê tông móng thân cống Bê tông M150 đá 2x4 | 10,8 | m3 | |
| 7 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 3,02 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 12,41 | m3 | |
| 9 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 3,32 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 7,76 | m3 | |
| 11 | Bê tông sân cống, chân khay thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 3,17 | m3 | |
| 12 | Bê tông gia cố sân cống, chân khay thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 7,66 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn móng cống | 13,44 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn tường đầu | 10,29 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn móng tường đầu | 24,86 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn tường cánh | 12,42 | m2 | |
| 17 | Ván khuôn móng tường cánh | 26,54 | m2 | |
| 18 | Ván khuôn sân cống, sân gia cố + chân khay | 34,61 | m2 | |
| 19 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | 6,53 | m3 | |
| 20 | Lớp sơn bitum | 50,6 | m2 | |
| 21 | Khe nối Vữa xi măng M100 | 0,26 | m3 | |
| 22 | Gỗ tẩm nhựa (Khe phòng lún) | 0,15 | m3 | |
| 23 | Vữa xi măng M100 (Khe phòng lún) | 0,07 | m3 | |
| 24 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc | 4.082 | m | |
| 25 | Đào hố móng, đất cấp I | 165,02 | m3 | |
| 26 | Đào hố móng, đất cấp II | 145,47 | m3 | |
| 27 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 - đất mua về | 171,52 | m3 | |
| 28 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K95 - đất mua về | 26,57 | m3 | |
| 29 | Bê tông giằng móng M200 (Tường kè) | 0,26 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn giằng móng (Tường kè) | 1,28 | m2 | |
| 31 | Thép tròn D | 3,2 | kg | |
| 32 | Thép tròn D>10 (Tường kè) | 11,37 | kg | |
| 33 | Đá hộc xây thân tường kè VXM M100, chiều dày | 1,8 | m3 | |
| 34 | Đá hộc xây thân tường kè VXM M100, chiều dày >60cm, cao | 5,4 | m3 | |
| 35 | Đá hộc xây móng tường kè VXM M100 | 7,25 | m3 | |
| 36 | Đá dăm đệm móng tường kè | 0,7 | m3 | |
| 37 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc (Tường kè) | 440 | m | |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | 5,56 | m3 | |
| 39 | Phá dỡ kết cấu đá xây | 22,95 | m3 | |
| 40 | Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | 22,95 | m3 | |
| 41 | Đắp bờ vây bằng đất tận dụng | 123,53 | m3 | |
| 42 | Phá bờ vây thi công | 123,53 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp I | 288,55 | m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp II | 145,47 | m3 | |
| 45 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đá thải | 28,51 | m3 | |
| G | Cống hộp 0,75x0,75m | |||
| 1 | Bê tông M200 | 3,24 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 67,5 | m2 | |
| 3 | Thép tròn D | 409,3 | kg | |
| 4 | Lắp đặt cống hộp 0,75x0,75m | 10 | m | |
| 5 | Bê tông móng thân cống M150 đá 2x4 | 2,66 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cống | 4,79 | m2 | |
| 7 | Đá dăm đệm móng cống | 0,69 | m3 | |
| 8 | Khe nối Vữa xi măng M200 | 0,15 | m3 | |
| 9 | Vải tẩm nhựa phòng nước (Khe phòng lún) | 2,81 | m2 | |
| 10 | Gỗ tẩm nhựa (Khe phòng lún) | 0,01 | m3 | |
| 11 | Vữa xi măng M200 (Khe phòng lún) | 0,01 | m3 | |
| 12 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc | 425,27 | m | |
| 13 | Đào hố móng, đất cấp II | 57,25 | m3 | |
| 14 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K95 - đất tận dụng | 37,19 | m3 | |
| 15 | Bê tông giằng móng M200 (Tường kè) | 0,47 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn giằng móng (Tường kè) | 2,33 | m2 | |
| 17 | Thép tròn D | 11,95 | kg | |
| 18 | Thép tròn D>10 (Tường kè) | 20,67 | kg | |
| 19 | Đá hộc xây thân tường kè VXM M100, chiều dày | 3,1 | m3 | |
| 20 | Đá hộc xây thân tường kè VXM M100, chiều dày >60cm, cao | 9,29 | m3 | |
| 21 | Đá hộc xây móng tường kè VXM M100 | 13,19 | m3 | |
| 22 | Đá dăm đệm móng tường kè | 1,28 | m3 | |
| 23 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc (Tường kè) | 800,25 | m | |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | 3,03 | m3 | |
| 25 | Phá dỡ kết cấu đá xây | 25,58 | m3 | |
| 26 | Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | 25,58 | m3 | |
| 27 | Đắp bờ vây bằng đất tận dụng | 59,25 | m3 | |
| 28 | Phá bờ vây thi công | 59,25 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp I | 59,25 | m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp II | 57,25 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đá thải | 28,61 | m3 | |
| H | Cống hộp 1x1m | |||
| 1 | Bê tông M200 | 19,09 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 289,71 | m2 | |
| 3 | Thép tròn D | 2.099,38 | kg | |
| 4 | Lắp đặt cống hộp 1,0x1,0m | 37 | m | |
| 5 | Bê tông móng thân cống Bê tông M150 đá 2x4 | 10,64 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 3,56 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 12,18 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cống | 15,2 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn tường đầu | 22,53 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn móng tường đầu | 31,99 | m2 | |
| 11 | Khe nối Vữa xi măng M200 | 0,45 | m3 | |
| 12 | Vữa xi măng M200 (Khe phòng lún) | 0,06 | m3 | |
| 13 | Vải tẩm nhựa phòng nước (Khe phòng lún) | 12,65 | m2 | |
| 14 | Gỗ tẩm nhựa (Khe phòng lún) | 0,02 | m3 | |
| 15 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | 3,11 | m3 | |
| 16 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc | 2.458,75 | m | |
| 17 | Đào hố móng, đất cấp II | 152,71 | m3 | |
| 18 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 - đất mua về | 75,03 | m3 | |
| 19 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K95 - đất mua về | 13,09 | m3 | |
| 20 | Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng | 296,25 | m3 | |
| 21 | Phá bờ vây thi công | 296,25 | m3 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | 15,15 | m3 | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu đá xây | 54,43 | m3 | |
| 24 | Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | 54,43 | m3 | |
| 25 | Bê tông giằng móng M200 (Tường kè) | 1,12 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn giằng móng (Tường kè) | 5,62 | m2 | |
| 27 | Thép tròn D | 28,84 | kg | |
| 28 | Thép tròn D>10 (Tường kè) | 49,87 | kg | |
| 29 | Đá hộc xây thân tường kè VXM M100, chiều dày | 3,97 | m3 | |
| 30 | Đá hộc xây thân tường kè VXM M100, chiều dày >60cm, cao | 11,9 | m3 | |
| 31 | Đá hộc xây móng tường kè VXM M100 | 26,03 | m3 | |
| 32 | Đá dăm đệm móng tường kè | 2,53 | m3 | |
| 33 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc (Tường kè) | 1.579,5 | m | |
| 34 | Gạch xây VXM M75 | 1,39 | m3 | |
| 35 | Trát VXM M100 dày 1,5cm | 6,3 | m2 | |
| 36 | Đá dăm đệm móng kênh | 0,51 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp I | 296,25 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp II | 152,71 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đá thải | 69,58 | m3 | |
| 40 | Cốt thép gia cường D | 311,3 | kg | |
| 41 | Cốt thép gia cường D>10 | 6.835,29 | kg | |
| I | Cống hộp 1,5x1,5m | |||
| 1 | Bê tông M250 | 18,21 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 208,18 | m2 | |
| 3 | Thép tròn D | 1.335,23 | kg | |
| 4 | Lắp đặt cống hộp 1,5x1,5m | 16 | m | |
| 5 | Bê tông móng thân cống Bê tông M150 đá 2x4 | 9,14 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường đầu thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 3,36 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng tường đầu thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 9,66 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường cánh thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 2,38 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng tường cánh thượng hạ lưu Bê tông M150 đá 2x4 | 9,41 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cống | 8,39 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn tường đầu | 26,06 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn móng tường đầu | 22,12 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn tường cánh | 7,1 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn móng tường cánh | 15,85 | m2 | |
| 15 | Quét nhựa đường hai lớp cả 3 mặt | 88 | m2 | |
| 16 | Khe nối Vữa xi măng M100 | 0,09 | m3 | |
| 17 | Vữa xi măng M100 (Khe phòng lún) | 0,04 | m3 | |
| 18 | Vải tẩm nhựa phòng nước (Khe phòng lún) | 21,84 | m2 | |
| 19 | Gỗ tẩm nhựa (Khe phòng lún) | 0,16 | m3 | |
| 20 | Đá dăm đệm móng cống, móng tường đầu, tường cánh, sân cống | 6,73 | m3 | |
| 21 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc | 2.102,5 | m | |
| 22 | Đào hố móng, đất cấp I | 33,72 | m3 | |
| 23 | Đào hố móng, đất cấp II | 103,44 | m3 | |
| 24 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 - đất mua về | 61,4 | m3 | |
| 25 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K95 - đất mua về | 5,95 | m3 | |
| 26 | Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng | 136,13 | m3 | |
| 27 | Bơm nước hố móng | 4 | ca | |
| 28 | Phá bờ vây thi công | 136,13 | m3 | |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | 35 | m3 | |
| 30 | Phá dỡ kết cấu đá xây | 44,28 | m3 | |
| 31 | Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | 44,28 | m3 | |
| 32 | Bê tông giằng móng M200 (Tường kè) | 0,6 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn giằng móng (Tường kè) | 3,02 | m2 | |
| 34 | Thép tròn D | 15,53 | kg | |
| 35 | Thép tròn D>10 (Tường kè) | 26,85 | kg | |
| 36 | Đá hộc xây thân tường kè VXM M100, chiều dày | 1,25 | m3 | |
| 37 | Đá hộc xây thân tường kè VXM M100, chiều dày >60cm, cao | 3,76 | m3 | |
| 38 | Đá hộc xây móng tường kè VXM M100 | 14,02 | m3 | |
| 39 | Đá dăm đệm móng tường kè | 1,36 | m3 | |
| 40 | Cọc tre gia cố móng, L=2,5m/cọc (Tường kè) | 850,5 | m | |
| 41 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp I | 33,72 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp II | 136,13 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đá thải | 79,28 | m3 | |
| 44 | Cốt thép gia cường D | 312,51 | kg | |
| 45 | Cốt thép gia cường D>10 | 3.426,61 | kg | |
| J | Kênh hoàn trả | |||
| 1 | Gạch xây VXM M75 rãnh | 461,94 | m3 | |
| 2 | Gạch xây VXM M75 hố ga | 8,96 | m3 | |
| 3 | Trát VXM M100 dày 1,5cm | 1.517,5 | m2 | |
| 4 | Thang sắt (thép D20) | 218,99 | kg | |
| 5 | Bê tông M250 đá 1x2 (Mũ mố) | 56,79 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn (Mũ mố) | 847,98 | m2 | |
| 7 | Cốt thép D | 3.012,38 | kg | |
| 8 | Thép hình (Mũ mố) | 470,25 | kg | |
| 9 | Móng BTXM M150 đá 2x4 | 242,82 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng | 238,39 | m2 | |
| 11 | Đá dăm đệm | 121,41 | m3 | |
| 12 | Bê tông M250 đá 1x2 (Tấm đan) | 131,16 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn (Tấm đan) | 766,5 | m2 | |
| 14 | Thép tròn D | 12.509,11 | kg | |
| 15 | Thép tròn D | 11.405,59 | kg | |
| 16 | Thép hình (Tấm đan) | 840,74 | kg | |
| 17 | Lắp đặt tấm đan (Tấm đan) | 1.434 | cái | |
| 18 | Phá dỡ kênh cũ gạch xây | 76,44 | m3 | |
| 19 | Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | 76,44 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển khối lượng phá dỡ đổ thải | 76,44 | m3 | |
| K | Kênh chịu lực B=1m | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 | 15,21 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 101,39 | m2 | |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 | 12,53 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn | 13,92 | m2 | |
| 5 | Đá dăm đệm móng rãnh | 4,09 | m3 | |
| 6 | Bê tông M250 đá 1x2 (Tấm đan) | 4,19 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn (Tấm đan) | 14,81 | m2 | |
| 8 | Thép tròn D | 389,11 | kg | |
| 9 | Thép tròn D | 419,38 | kg | |
| 10 | Lắp đặt tấm đan (Tấm đan) | 23 | cái | |
| 11 | Bê tông M250 đá 1x2 (Xà mũ) | 2,29 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn (Xà mũ) | 22,14 | m2 | |
| 13 | Cốt thép D | 133,53 | kg | |
| 14 | Cọc tre gia cố loại A; L=2,5m | 2.349 | m | |
| 15 | Đào hố móng cống, đất cấp II | 145,75 | m3 | |
| 16 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K90 - đất mua về | 55,6 | m3 | |
| 17 | Đắp hoàn trả hố móng, đầm K95 - đất mua về | 18,6 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép | 6,47 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | 18,49 | m3 | |
| 20 | Xúc kế cấu đá xây phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | 18,49 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đất cấp II | 145,75 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất thừa đổ đi Đá thải | 24,96 | m3 | |
| L | Cống tròn D50 hoàn trả | |||
| 1 | Bê tông M200 | 0,29 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 7,29 | m2 | |
| 3 | Thép tròn D | 14,9 | kg | |
| 4 | Lắp đặt ống cống D | 2 | đoan ống | |
| 5 | Đá hộc xây VXM M75 | 1,37 | m3 | |
| 6 | Đá dăm đệm | 0,13 | m3 | |
| 7 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp | 2,88 | m2 | |
| 8 | Vữa xi măng M100 | 0,01 | m3 | |
| 9 | Gạch chỉ xây VXM M100 | 0,02 | m3 | |
| M | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 đế cột | 0,32 | m3 | |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 nhét ống nhựa | 0,14 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông đế | 4,32 | m2 | |
| 4 | Ống nhựa D80 | 28,8 | m | |
| 5 | Dây PVC | 216 | m | |
| 6 | Đèn báo hiệu | 3 | cái | |
| 7 | Biển báo 441 (chữ nhật) | 6 | biển | |
| 8 | Cột đỡ biển báo D42; L=1,5m | 6,66 | cái | |
| 9 | Thép L100x100 làm chân cột biển báo | 81 | kg | |
| 10 | Thép hộp 50x50 | 87,67 | kg | |
| 11 | Biển báo chữ nhật 507 (gắn vào barie) | 2 | biển | |
| 12 | Đèn báo hiệu | 6 | cái | |
| 13 | Nhân công trực | 270 | công | |
| N | Dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi