Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210578433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210312442 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 09:40:00 đến ngày 2021-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,959,348,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| B | Mặt đường BTN | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12.5, dày 7cm | Chương V E-HSMT | 21.971,71 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương thấm bám TCN 1kg/m2 | nt | 21.971,71 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm Dmax25, dày 15cm lớp trên | nt | 3.295,76 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm Dmax25, dày 15cm lớp dưới | nt | 105,0414 | m3 |
| 5 | Bù vênh mặt đường cấp phối đá dăm Dmax25 | nt | 606,45 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường | nt | 330,72 | m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường | nt | 700,2759 | m2 |
| C | Gia cố lề | |||
| 1 | Gia cố lề bằng BTXM M.300, đá 1x2 dày 20cm | nt | 204,61 | m3 |
| 2 | Lót giấy ni lông ngăn cách | nt | 1.023,04 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 88,8 | m3 |
| 4 | Đào khuôn lề gia cố | nt | 48,27 | m3 |
| 5 | Lu lèn lề gia cố | nt | 1.023,04 | m2 |
| D | Hạng mục khác | |||
| 1 | Gờ BTXM M.300, đá 1x2 (thi công cùng lúc với gia cố lề) | nt | 18,9 | m3 |
| 2 | BTXM vuốt lề M300 đá1x2 | nt | 59,1257 | m3 |
| 3 | Đắp lề K95 | nt | 2.181,11 | m3 |
| E | Gia cố phạm vi cống | |||
| 1 | Gờ BTXM M200 đá 1x2 | nt | 3,28 | m3 |
| 2 | Gia cố mái taluy BTXM M200 đá 1x2 dày 15cm | nt | 6,84 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 5,09 | m3 |
| F | Gờ chắn bánh | |||
| 1 | Bổ sung gờ chắn bánh KT(20x15x15)cm | nt | 598 | cái |
| G | Sửa chữa hư hỏng cục bộ mặt đường | |||
| 1 | Đào bỏ lớp móng mặt đường hư hỏng dày trung bình 15cm | nt | 207,4875 | m3 |
| 2 | Lu nền đường | nt | 1.383,25 | m2 |
| 3 | Hoàn trả CPĐD loại I dày 15cm | nt | 207,4875 | m3 |
| H | Sơn an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn tim đường màu vàng dày 2mm, vạch 1.1, nét đứt, (L1=1m, L2=2m), rộng 15cm | nt | 190,85 | m2 |
| I | Hạng mục sửa chữa rãnh dọc | |||
| 1 | Sửa chữa thành rãnh bong tróc bằng vữa XM M100 dày TB 5cm | nt | 5,79 | m3 |
| 2 | Sữa chữa rãnh bị hư hỏng, xói lỡ bằng BTXM M200 đá 1x2 dày TB 15cm | nt | 6,28 | m3 |
| J | Cọc tiêu | |||
| 1 | Di dời cọc tiêu | nt | 322 | cọc |
| 2 | Bổ sung tấm phản quang trên các cọc tiêu hiện hữu | nt | 322 | cọc |
| K | Cọc H | |||
| 1 | Di dời cọc H | nt | 34 | cọc |
| L | Cột KM | |||
| 1 | Di dời cột KM | nt | 4 | cột |
| M | Nâng hộ lan mềm | |||
| 1 | Nâng hộ lan mền cột tròn | nt | 852 | m |
| 2 | Nâng hộ lan mền cột vuông | nt | 42 | m |
| 3 | Bổ sung mắt phản quang D100 | nt | 448 | cái |
| N | Sửa chữa cống | |||
| O | Cống Km86+100 | |||
| P | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông thân cống M300, đá 1x2 | nt | 56,238 | m3 |
| 2 | Bê tông chân khay cống M300, đá 1x2 | nt | 7,696 | m3 |
| 3 | Cốt thép D≤10 | nt | 182,6135 | kg |
| 4 | Cốt thép 10| nt |
5.456,4314
|
kg |
|
| 5 | Cốt thép D>18 | nt | 4.750,7918 | kg |
| 6 | Dây đay tẩm nhựa đường nhét khe lún | nt | 12,8 | m |
| 7 | Bê tông lót móng M.150, đá 4x6 | nt | 9,204 | m3 |
| 8 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 4,602 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm mặt ngoài | nt | 125,58 | m2 |
| 10 | Đào đất cấp 3 | nt | 198,7087 | m3 |
| 11 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m bịt đầu ống cống | nt | 4 | rọ |
| 12 | Bê tông bịt đầu ống cống M200, đá 1x2 | nt | 1,6 | m3 |
| 13 | Ống PVC D90, L=7.3m bỏ lỗ thoát nước tại cống cũ | nt | 21,9 | m |
| 14 | Vải địa kỹ thuật loại không dệt | nt | 10 | m2 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm (hoàn trả mặt đường) | nt | 5,0779 | m3 |
| 16 | CPĐĐ đầm chặt K98 dày 30cm (hoàn trả mặt đường) | nt | 9,9742 | m3 |
| 17 | Đắp nền K95 (hoàn trả mặt đường) | nt | 81,834 | m3 |
| Q | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông chân khay M.150, đá 2x4 | nt | 9,2736 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,6624 | m3 |
| 3 | Bê tông sân cống M.150, đá 2x4 | nt | 11,1501 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 3,7167 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cánh M.150, đá 2x4 | nt | 6,1937 | m3 |
| 6 | Rọ đá chống xói | nt | 4 | rọ |
| 7 | Đắp đất thượng lưu K85 | nt | 172,72 | m3 |
| R | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông chân khay M.150, đá 2x4 | nt | 8,9424 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,6624 | m3 |
| 3 | Bê tông sân cống M.150, đá 2x4 | nt | 6,4575 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 2,1525 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cánh M.150, đá 2x4 | nt | 6,1937 | m3 |
| 6 | Đào đất cấp 3 thượng, hạ lưu | nt | 108,9299 | m3 |
| 7 | Đắp đất hạ lưu K85 | nt | 4,444 | m3 |
| 8 | Bê tông bậc nước M.150, đá 2X4 | nt | 47,4424 | m3 |
| 9 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 8,1804 | m3 |
| 10 | Bê tông thành hố tiêu năng M150, đá 2x4 | nt | 6,366 | m3 |
| 11 | Bê tông móng hố tiêu năng M150, đá 2x4 | nt | 7,5888 | m3 |
| 12 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 2,5296 | m3 |
| S | Rãnh dọc hình thang | |||
| 1 | Bê tông M.200 đá 1x2 tấm đan | nt | 5,0015 | m3 |
| 2 | BTXM đáy rãnh M200 đá 1x2 (đổ tại chỗ) dày 12cm | nt | 3,0706 | m3 |
| 3 | Vữa xi măng M.100 đệm móng | nt | 2,1848 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M.100 mối nối | nt | 0,2953 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan dày 7cm (35Kg-53Kg) | nt | 236 | tấm |
| 6 | Bê tông chèn vị trí khớp nối giữa mương kín và mương hở M200, đá 1x2 | nt | 0,021 | m3 |
| T | Rãnh dọc hình chữ nhật B=60cm | |||
| 1 | Bê tông thân mương bằng BTCT M.200 đá 2x4 | nt | 4,8158 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy mương bằng BTCT M.200 đá 2x4 | nt | 3,5073 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 31,63 | m3 |
| 4 | Cốt thép D10mm | nt | 176,1941 | kg |
| 5 | Cốt thép D12mm | nt | 328,6904 | kg |
| 6 | Cốt thép D16mm | nt | 53,0984 | kg |
| U | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông thân hố ga M.200, đá 2x4 | nt | 0,456 | m3 |
| 2 | Cốt thép D10mm | nt | 3,206 | kg |
| 3 | Cốt thép D12mm | nt | 11,364 | kg |
| 4 | Tấm đan hố ga KT(63.5x90x15)cm, lắp ghép | nt | 4 | tấm |
| 5 | Cốt thép D6mm | nt | 6,0371 | kg |
| 6 | Cốt thép D10mm | nt | 7,8917 | kg |
| 7 | Cốt thép D12mm | nt | 24,3616 | kg |
| 8 | Bê tông tấm đan hố ga M.250, đá 1x2 | nt | 0,3277 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan hố ga trọng lượng 214kg | nt | 4 | tấm |
| 10 | Đan mương dọc KT(50x90x15)cm, lắp ghép | nt | 5 | m |
| 11 | Cốt thép D6mm lắp ghép | nt | 13,3172 | kg |
| 12 | Cốt thép D10mm lắp ghép | nt | 15,5367 | kg |
| 13 | Cốt thép D12mm lắp ghép | nt | 44,3907 | kg |
| 14 | Bê tông tấm đan mương M.250, đá 1x2, lắp ghép | nt | 0,645 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng 169kg | nt | 10 | tấm |
| 16 | Đan mương dọc KT(400x90x15)cm đổ tại chỗ | nt | 24,03 | m |
| 17 | Cốt thép D6mm đổ tại chỗ | nt | 64,0025 | kg |
| 18 | Cốt thép D10mm đổ tại chỗ | nt | 62,2247 | kg |
| 19 | Cốt thép D12mm đổ tại chỗ | nt | 213,3417 | kg |
| 20 | Bê tông tấm đan mương M.250, đá 1x2, đổ tại chỗ | nt | 3,0999 | m3 |
| 21 | Lỗ thoát nước, ống nhựa D34mm | nt | 50,1495 | m |
| V | Hạng mục cửa xả rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông bậc nước M150 đá 2x4 | nt | 4,906 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,7882 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay M150 đá 2x4 | nt | 1,808 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,1612 | m3 |
| 5 | Bê tông gia cố cửa xả M150 đá 2x4 | nt | 0,672 | m3 |
| 6 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m chống xói hạ lưu bậc nước | nt | 1 | rọ |
| 7 | Bê tông gia cố mái taluy M200 đá 1x2 | nt | 5,721 | m3 |
| 8 | Vữa đệm M100 dày 5cm | nt | 0,952 | m3 |
| 9 | Đào đất hố móng | nt | 46,7116 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả kết hợp vỗ mái taluy K85 | nt | 51,9674 | m3 |
| W | Cọc tiêu | |||
| 1 | Bổ sung cọc tiêu (có gắn phản quang) | nt | 12 | cọc |
| X | Cống KM93+650 | |||
| 1 | Khoan lỗ bê tông D14mm, sâu 20cm | nt | 52 | lỗ |
| 2 | Cốt thép gờ chắn bánh D12mm | nt | 30,0081 | kg |
| 3 | Bê tông gờ chắn bánh M200, đá 1x2 | nt | 0,6625 | m3 |
| 4 | Bổ sung cọc tiêu (có gắn phản quang) | nt | 11 | cọc |
| Y | Cống KM97+550 | |||
| Z | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông thân tường đầu M.150 đá 2x4 | nt | 1,9604 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu M.150 đá 2x4 | nt | 3,64 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,364 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay M.150, đá 2x4 | nt | 2,2256 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,1712 | m3 |
| 6 | Bê tông sân cống M.150, đá 2x4 | nt | 1,6992 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,5664 | m3 |
| 8 | Bê tông tường cánh M.150, đá 2x4 | nt | 2,0283 | m3 |
| 9 | Đào đất cấp 3 thượng, hạ lưu | nt | 14,742 | m3 |
| 10 | Đắp đất hạ lưu K85 | nt | 64,05 | m3 |
| 11 | Phá bỏ tường đầu, tường cánh đá hộc | nt | 2,117 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ rọ đá | nt | 30 | rọ |
| AA | Bổ sung đốt cống | |||
| 1 | Cốt thép ống cống D6 | nt | 8,4 | kg |
| 2 | Cốt thép ống cống D10 | nt | 28,4 | kg |
| 3 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | nt | 0,35 | m3 |
| 4 | Mối nối ống cống | nt | 1 | mối nối |
| 5 | Quét nhựa đường 2 lớp mặt ngoài | nt | 3,77 | m2 |
| 6 | Lắp đặt đốt cống | nt | 1 | đốt |
| AB | Gia cố hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông bậc nước M.150, đá 2X4 | nt | 9,5636 | m3 |
| 2 | Rọ đá chống xói | nt | 4 | rọ |
| AC | Gia cố taluy | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 dày 15cm | nt | 9,0866 | m3 |
| 2 | Vữa đệm M.100, dày 5cm | nt | 3,0289 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay M150 đá 2x4 | nt | 4,4472 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,3924 | m3 |
| 5 | Ống thoát nước D90 L=35cm | nt | 1,8935 | m |
| 6 | Đào đất | nt | 15,6386 | m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả kết hợp vỗ mái taluy K85 | nt | 42,1838 | m3 |
| AD | Cọc tiêu | |||
| 1 | Bổ sung cọc tiêu (có gắn phản quang) | nt | 21 | cọc |
| AE | Sửa chữa Cầu | |||
| AF | Cầu Nước Xa | |||
| AG | Mặt cầu | |||
| 1 | Vệ sinh thổi bụi lớp phủ mặt cầu | nt | 689,675 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tướng dính bám TC 0.5 lít/m2 | nt | 689,675 | m2 |
| 3 | Thảm lớp BTN C12.5 dày 5cm | nt | 689,675 | m2 |
| AH | Sửa chữa khe co giãn | |||
| 1 | Tháo dỡ khe co giãn cũ | nt | 14 | m |
| 2 | Đục bỏ bê tông khe co giãn cũ | nt | 2,4097 | m3 |
| 3 | Thép D14 | nt | 300,1162 | kg |
| 4 | Thép D16 | nt | 178,8029 | kg |
| 5 | Quét keo Vmatlatex HC tạo dính bám (0.25lít/m2) | nt | 17,2785 | m2 |
| 6 | Vữa Vmat grout M60 đá 0.5x1 Tỷ lệ vữa/đá dăm: 50/50 | nt | 2,7562 | m3 |
| 7 | Lắp đặt khe co giãn dạng răng lược (hoặc loại khe có tính năng tương đương) | nt | 14 | m |
| AI | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Diện tích sơn nhiệt dẻo màu vàng, nét đứt TL L1/L2:100/200cm B=15cm | nt | 4,9565 | m2 |
| AJ | Cầu bản Km89+200 | |||
| AK | Gia cố lề | |||
| 1 | BTXM M300 đá 1x2 dày 20cm | nt | 3,5855 | m3 |
| 2 | Giấy Nilon ngăn cách | nt | 17,9275 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 1,7928 | m3 |
| 4 | Đào khuôn lề gia cố, đất cấp 3 | nt | 17,8835 | m3 |
| 5 | Cắt mép láng nhựa hiện hữu dày TB 7cm | nt | 12,65 | m |
| AL | Rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm BTXM KT(60x50x7)cm | nt | 0,7168 | m3 |
| 2 | Vữa xi măng M100 đệm móng | nt | 0,304 | m3 |
| 3 | Lắp đặt tấm BTXM M200 KT(60x50x7)cm | nt | 32 | tấm |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 đáy rãnh đổ tại chỗ | nt | 0,4 | m3 |
| 5 | Vữa xi măng M100 chèn khe dày 2cm | nt | 0,0287 | m3 |
| 6 | Bê tông tai rãnh M200 đá 1x2 | nt | 0,5704 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,509 | m3 |
| 8 | Đào đất, đất cấp 3 | nt | 1,234 | m3 |
| 9 | Đá hộc xếp khan cuối rãnh | nt | 0,5 | m3 |
| AM | Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Gia cố taluy bằng đá học xây vữa M100 dày 25cm | nt | 11,2673 | m3 |
| 2 | Chân khay gia cố taluy bằng đá hộc xây | nt | 3,48 | m3 |
| 3 | Đào mái taluy đá hộc xây vữa hiện hữu hư hỏng | nt | 6,2805 | m3 |
| 4 | Đắp đất C3 phần móng kết hợp vỗ mái đầm chặt K85 | nt | 8,7725 | m3 |
| AN | Cầu bản Km96+675 | |||
| AO | Sửa chữa tường cánh | |||
| 1 | Đục tẩy BTXM, vệ sinh, tạo nhám | nt | 0,1494 | m3 |
| 2 | Nhét bao đay tẩm nhựa vào khe | nt | 0,1494 | m3 |
| AP | Gia cố chân khay hiện hữu | |||
| 1 | Quyét keo Vmatlatex HC tạo dính bám | nt | 14,225 | m2 |
| 2 | Khoan lổ D20, L=20cm | nt | 20 | lổ |
| 3 | Thép D18 (L=700; L=500) | nt | 23,5764 | kg |
| 4 | BTXM chân khay M250 đá 1x2 | nt | 22,955 | m3 |
| AQ | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | nt | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi