Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210579546-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LẬP PHƯƠNG
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210572995
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-29 09:34:00 đến ngày 2021-06-11 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,905,043,672 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây Theo chương V của E-HSMT 100 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc nt 100 gốc cây
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I nt 2,865 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II nt 16,851 100m3
5 San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 27,031 100m3
6 Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng) nt 15,1659 100m3
7 Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( mua mới) nt 9,7821 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 15,49 100m3
9 Bù vênh cấp phối đá dăm Dmax=25mm nt 6,058 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 nt 44,862 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C nt 44,862 100m2
12 Thi công rãnh xương cá, chiều dài rãnh nt 3,589 m3
13 Thi công mặt đường đá xô bồ dày 20 cm nt 41,804 100m2
14 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm nt 188,598 100m2
15 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm nt 188,598 100m2
16 Làm mặt đường láng nhựa, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 188,598 100m2
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi nt 2,865 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi nt 1,6851 100m3
19 Lắp đặt cột biển báo nt 51 cái
20 Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm nt 54 cái
21 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m nt 104 cái
B KÈ MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng nt 0,573 100m3
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax nt 5,807 m3
3 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 nt 58,068 m2
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày nt 1,905 100m2
5 SXLD cốt thép mương đk= 8mm nt 0,662 tấn
6 SXLD cốt thép mương đk ≤ 12mm nt 1,204 tấn
7 Bê tông mương đá 1x2 M250 nt 40,366 m3
8 SXLD cốt thép tấm đan đk= 8mm nt 0,276 tấn
9 SXLD cốt thép tấm đan đk ≤ 12mm nt 0,709 tấn
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 14,04 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,69 100m2
12 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m nt 20 cái
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng nt 4,164 100m3
14 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax nt 93,949 m3
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 1,478 100m2
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 93,949 m3
17 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày nt 297,69 m3
18 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 nt 443,34 m2
19 Đào kênh mương, chiều rộng nt 0,82 100m3
20 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax nt 11,132 m3
21 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 nt 111,32 m2
22 Quét nhựa bitum nóng vào tường nt 10,204 m2
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày nt 3,967 100m2
24 SXLD cốt thép mương đk= 8mm nt 0,768 tấn
25 SXLD cốt thép mương đk= 10mm nt 1,216 tấn
26 Bê tông mương đá 1x2 M200 nt 39,346 m3
27 SXLD cốt thép tấm đan đk= 8mm nt 1,683 tấn
28 SXLD cốt thép tấm đan đk= 10mm nt 4,017 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 36,077 m3
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 2,852 100m2
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng P nt 444 cấu kiện
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng P nt 444 cấu kiện
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 444 cấu kiện
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng nt 0,475 100m3
35 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax nt 2,394 m3
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,137 100m2
37 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 7,253 m3
38 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày nt 0,357 100m2
39 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 2,547 m3
40 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống nt 0,881 100m2
41 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cống hộp nt 0,573 tấn
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 5,2 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 10 cấu kiện
44 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa nt 4,68 m2
45 Bê tông mối nối cống hộp đá 1x2 M250 nt 0,698 m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,218 100m3
47 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m nt 4 cái
48 Đào móng công trình, chiều rộng móng nt 0,403 100m3
49 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax nt 7,6 m3
50 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 nt 121,08 m3
51 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,176 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi nt 6,077 100m3
53 Phá dỡ hàng rào dây thép gai nt 544 m2
54 Nhổ trụ điện hạ thế nt 8 cột
55 Trồng lại trụ điện sau khi nhổ nt 8 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->