Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210577098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LẬP PHƯƠNG |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210572219 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 09:27:00 đến ngày 2021-06-10 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,599,444,229 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Theo chương V của E-HSMT | 20 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | nt | 20 | gốc cây |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 14,583 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 67,511 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng) | nt | 13,1247 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( mua mới) | nt | 3,7633 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 9,807 | 100m3 |
| 8 | Thi công rãnh xương cá, chiều dài rãnh | 5,347 | m3 | |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | nt | 175,077 | 100m2 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | nt | 170,696 | 100m2 |
| 11 | Làm mặt đường láng nhựa, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 170,696 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | nt | 1,4955 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | nt | 1,4955 | 100m3/km |
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | nt | 24 | cái |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | nt | 24 | cái |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | nt | 0,108 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | nt | 33,94 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | nt | 339,403 | m2 |
| 4 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | nt | 26,532 | m2 |
| 5 | Ván khuôn mương | nt | 11,416 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép mương đk= 8mm | nt | 2,029 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép mương đk= 10mm | nt | 3,174 | tấn |
| 8 | Bê tông mương đá 1x2 M200 | nt | 117,844 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép tấm đan đk= 8mm | nt | 0,663 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép tấm đan đk= 10mm | nt | 2,457 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 30,258 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 1,975 | 100m2 |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng P | nt | 729 | cấu kiện |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 729 | cấu kiện |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | nt | 0,392 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | nt | 3,92 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày | nt | 7,807 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép mỗ mố mương hiện trạng đk= 8mm | nt | 2,648 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép mỗ mố mương hiện trạng đk= 10mm | nt | 3,025 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép tấm đan đk= 12mm | nt | 6,037 | tấn |
| 21 | Bê tông mũ mố đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 109,818 | m3 |
| 22 | Bê tông gia cố lề đoạn mương hiện trạng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 52,573 | m3 |
| 23 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng P | nt | 800 | cấu kiện |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 800 | cấu kiện |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | nt | 0,659 | 100m3 |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | nt | 9,891 | m3 |
| 27 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | nt | 133,198 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,22 | 100m3 |
| 29 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | nt | 96 | cái |
| 30 | Di dời trụ điện | nt | 2 | trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi