Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210574930-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LẬP PHƯƠNG
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210572026
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-29 09:24:00 đến ngày 2021-06-09 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,774,523,438 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây Theo chương V của E-HSMT 128 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc nt 128 gốc cây
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I nt 9,444 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II nt 11,546 100m3
5 Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( tận dụng) nt 10,3914 100m3
6 Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( mua mới) nt 34,0946 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 19,541 100m3
8 Thi công rãnh xương cá, chiều dài rãnh nt 4,57 m3
9 Thi công mặt đường đá xô bồ dày 20 cm 15,438 100m2
10 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm nt 217,558 100m2
11 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm nt 217,558 100m2
12 Làm mặt đường láng nhựa, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 217,558 100m2
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi nt 9,444 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi nt 1,1546 100m3
15 Lắp đặt cột biển báo nt 30 cái
16 Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm nt 30 cái
17 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m nt 213 cái
B KÈ MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax nt 23,688 m3
2 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,395 100m2
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 23,688 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày nt 71,064 m3
5 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 nt 118,44 m2
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng nt 0,344 100m3
7 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax nt 1,913 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,119 100m2
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 5,993 m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày nt 0,422 100m2
11 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 2,547 m3
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống nt 0,617 100m2
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép cống hộp nt 1,202 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 nt 13,54 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 7 cấu kiện
16 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa nt 3,12 m2
17 Bê tông mối nối cống hộp đá 1x2 M250 nt 0,466 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,152 100m3
19 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m nt 4 cái
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng nt 0,261 100m3
21 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax nt 5,21 m3
22 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 nt 82,325 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,023 100m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng nt 0,09 100m3
25 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax nt 0,462 m3
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,181 100m2
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 1,884 m3
28 SXLD cốt thép tấm đan đk= 10mm nt 0,021 tấn
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 0,16 m3
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,01 100m2
31 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính nt 1,75 đoạn ống
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,042 100m3
33 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax nt 0,198 m3
34 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 nt 0,792 m3
35 Lắp đặt tôn lượn sóng nt 35,16 m
36 Nhổ trụ điện hạ thế nt 1 cột
37 Trồng lại trụ điện sau khi nhổ nt 1 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->