Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng nhà học 3 tầng 18 lớp trường tiểu học xã Ninh Hòa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210550343-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoa Lư
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng nhà học 3 tầng 18 lớp trường tiểu học xã Ninh Hòa
Số hiệu KHLCNT 20210550270
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-29 11:25:00 đến ngày 2021-06-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,127,625,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 18 LỚP
1 Tháo dỡ mái tôn nhà lớp học cũ Chương V của E-HSMT 471,12 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 163,2 m2
3 Phá dỡ kết cấu móng, sàn tầng 1,2 nhà lớp học cũ Chương V của E-HSMT 169,0352 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá nhà lớp học cũ Chương V của E-HSMT 38,784 m3
5 Phá dỡ Kết cấu gạch nhà lớp học cũ Chương V của E-HSMT 102,6007 m3
6 Đào xúc đất nềnnhà xuống nền sân (Cấp đất III) Chương V của E-HSMT 312,78 m3
7 Vận chuyển đất, tổng cự lý dự kiến 5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 623,4 m3
8 Bê tông cọc bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 124,3375 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Chương V của E-HSMT 994,7 m2
10 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 5.063,74 kg
11 Gia công, lắp đặt cốt thép cọcĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 13.721,85 kg
12 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 350 kg
13 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 2.769,48 kg
14 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V của E-HSMT 2.769,48 kg
15 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2.018,8 m
16 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V của E-HSMT 196 1 mối nối
17 Đập đầu cọc bê tông Chương V của E-HSMT 7,35 m3
18 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1.087,5216 m3
19 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 36,1138 m3
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 128,5446 m3
21 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 6,7497 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng chống thấm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 24,6776 m3
23 Bê tông tấm đan bể phốt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,2614 m3
24 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 220,5 m2
25 Ván khuôn Dầm móng Chương V của E-HSMT 291,906 m2
26 Ván khuôn cổ cột Chương V của E-HSMT 77,14 m2
27 Ván khuôn giằng chống thầm, giằng vệ sinh, giằng chân thang Chương V của E-HSMT 148,28 m2
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 4,932 m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1.725,68 kg
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 8.304,72 kg
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 6.884,46 kg
32 Lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, chân thang, giằng WC, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 778,16 kg
33 Lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, chân thang, giằng WC, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 2.086,53 kg
34 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan bể phốt, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 92,23 kg
35 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 94,1946 m3
36 Trát bể phốt tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 21,78 m2
37 Trát bể phốt tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 35,422 m2
38 Lắp đặt tấm đan bể phốt Chương V của E-HSMT 10 1cấu kiện
39 Đắp đất hoàn trả công trình+ đắp đất san lấp tận dụng độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 440,1124 m3
40 Đắp cát san lấp công trình độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 440,1124 m3
41 Vận chuyển đất thừa - Cự ly vận chuyển 5km Chương V của E-HSMT 654,73 m3
42 Đắp cát tôn nền công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 478,159 m3
43 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 41,4374 m3
44 Bê tông xà dầm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 84,0702 m3
45 Bê tông giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 17,2457 m3
46 Bê tông cầu thang bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 21,2861 m3
47 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 226,7304 m3
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 6,1999 m3
49 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 555,216 m2
50 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 200,2904 m2
51 Ván khuôn dầm Chương V của E-HSMT 806,0432 m2
52 Ván khuôn giằng Chương V của E-HSMT 244,7956 m2
53 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 1.960,4204 m2
54 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V của E-HSMT 106,2426 m2
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Chương V của E-HSMT 1.738,02 kg
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Chương V của E-HSMT 1.179,37 kg
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 9.716,47 kg
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V của E-HSMT 4.336,37 kg
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V của E-HSMT 10.879,86 kg
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 10.291,33 kg
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK Chương V của E-HSMT 24.877,04 kg
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK Chương V của E-HSMT 161,12 kg
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 864,49 kg
64 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK Chương V của E-HSMT 2.646,78 kg
65 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 368,91 kg
66 Xây móng bậc cấp sảnh bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 44,7493 m3
67 Xây tường lan can bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 325,3365 m3
68 Xây tường vệ sinh, hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm- Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 34,3723 m3
69 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 16,7355 m3
70 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 65,1453 m3
71 Thang ống mạ kẽm D34 lên mái Chương V của E-HSMT 9 m
72 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Chương V của E-HSMT 343 kg
73 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1.729 kg
74 Lắp vì kèo thép khẩu độ Chương V của E-HSMT 343 kg
75 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1.729 kg
76 Sơn sắt thép vì kèo bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 15,9 1m2
77 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 711,276 m2
78 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, dày 0,42mm, lắp đặt hoàn chỉnh Chương V của E-HSMT 86,45 md
79 Ke chống bão (đai bắt tôn) Chương V của E-HSMT 177,75 cái
80 Bu lông M12*20 Chương V của E-HSMT 420 chiếc
81 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 153,8168 m2
82 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của E-HSMT 235,6048 m2
83 Chống thấm nền bằng màng chống thấm BitumPlus, phương pháp khò nóng Chương V của E-HSMT 58,24 m2
84 Đắp cát tôn nền phòng vệ sinh Chương V của E-HSMT 8,288 m3
85 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 1.836,9892 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 1.020,45 m2
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 1.231,5264 m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 1.062,2328 m2
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 1.391,264 m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 162,72 m
91 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 718,08 m
92 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 142,99 m
93 Đắp chân và cột trước và sánh Chương V của E-HSMT 19 cái
94 Đắp trang trí chân, đầu cột sau nhà Chương V của E-HSMT 11 cái
95 Trang trí sảnh trước Chương V của E-HSMT 1 HT
96 Gạch thông gió 300x300 Chương V của E-HSMT 123 viên
97 Lát đá bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 163,53 m2
98 Lát đá bậc tam cấp Chương V của E-HSMT 109,2 m2
99 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 73,8288 m3
100 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Chương V của E-HSMT 1.802,4292 m2
101 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V của E-HSMT 62,31 m2
102 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2 bậc cho người khuyết tật, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 14,3104 m2
103 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm Chương V của E-HSMT 273,504 m2
104 Ốp bồn chân móng đá bóc đen lồi: 5x20: Chương V của E-HSMT 93,795 m2
105 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x600mm Chương V của E-HSMT 125,5824 m2
106 Gia công lan can inox Chương V của E-HSMT 845,4 kg
107 Quả cầu trụ thang Chương V của E-HSMT 4 quả
108 Lắp dựng lan can inox Chương V của E-HSMT 73,5 m2
109 Sản xuất xiên hoa cửa bằng inox 15x15mm Chương V của E-HSMT 756 kg
110 Lắp dựng xiên hoa Chương V của E-HSMT 164,16 m2
111 Mua cửa nhôm xingfa Chương V của E-HSMT 330,75 m2
112 Mua vách nhôm xingfa Chương V của E-HSMT 59,1 m2
113 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V của E-HSMT 59,1 m2
114 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 330,75 m2
115 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 5.480,15 m2
116 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.020,1496 m2
117 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V của E-HSMT 1.732,038 m2
118 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, cao chuẩn 3, 6m Chương V của E-HSMT 149,96 m2
119 Lắp đặt tủ điện Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
120 Lắp đặt các automat 3 pha 500A 35kA Chương V của E-HSMT 1 cái
121 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V của E-HSMT 1 cái
122 Đèn báo pha Chương V của E-HSMT 3 cái
123 Lắp đặt tủ điện tầng 1 (400x300x160) Chương V của E-HSMT 3 cái
124 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Chương V của E-HSMT 3 cái
125 Lắp đặt các automat 2 pha 45A Chương V của E-HSMT 18 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V của E-HSMT 54 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V của E-HSMT 18 cái
128 Lắp đặt tủ điện phòng (200x250x180) Chương V của E-HSMT 18 cái
129 Lắp đặt đèn sát trần Chương V của E-HSMT 30 bộ
130 Lắp đặt đèn treo tường Chương V của E-HSMT 16 bộ
131 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 108 bộ
132 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 72 cái
133 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 6 cái
134 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 156 cái
135 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 36 cái
136 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 95mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
137 Lắp đặt dây dẫn 4 x35mm2 Chương V của E-HSMT 45 m
138 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V của E-HSMT 250 m
139 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 180 m
140 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 400 m
141 Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 Chương V của E-HSMT 3.100 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V của E-HSMT 350 m
143 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32 mm Chương V của E-HSMT 130 m
144 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 230 m
145 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 210 m
146 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D18 mm Chương V của E-HSMT 1.600 m
147 Lõi đồng nối đất PVC - CV 1x1,6 Chương V của E-HSMT 30 m
148 Lắp đặt quạt hút mùi nhà vệ sinh Chương V của E-HSMT 6 cái
149 Dây tin mạng Chương V của E-HSMT 2.100 m
150 Lắp đặt ổ cắm jack mạng Chương V của E-HSMT 18 cái
151 Đế âm + măt đơn Chương V của E-HSMT 18 cái
152 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D18 mm Chương V của E-HSMT 1.100 m
153 switch 14 đầu ra Chương V của E-HSMT 3 cái
154 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V của E-HSMT 6 cái
155 Bầu đỡ kim thu sét Chương V của E-HSMT 6 cái
156 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của E-HSMT 110 m
157 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương Chương V của E-HSMT 65 m
158 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V của E-HSMT 20 cọc
159 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 2 bộ
160 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 2 bể
161 Máy bơm nước sinh hoạt Chương V của E-HSMT 1 bộ
162 Máy bơm nước tăng áp Chương V của E-HSMT 1 bộ
163 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 12 bộ
164 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 12 cái
165 Lắp đặt hộp đứng giấy Chương V của E-HSMT 12 hộp
166 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 6 bộ
167 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 6 cái
168 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT 12 cái
169 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 12 bộ
170 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V của E-HSMT 9 bộ
171 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 6 bộ
172 Lắp đặt phễu thu Chương V của E-HSMT 18 cái
173 Lắp đặt van phao cơ D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
174 Lắp đặt van phao điện D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
175 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 9 m
176 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 2 m
177 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 38 m
178 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 25 m
179 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn Chương V của E-HSMT 5 cái
180 Măng sông ren ngoài D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
181 Măng sông ren trong D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
182 Măng sông D25 Chương V của E-HSMT 20 cái
183 Tê nhựa PPR D25 Chương V của E-HSMT 12 cái
184 T ren trong D25 Chương V của E-HSMT 6 cái
185 Cút nhựa ren trong PPR 90 D25 Chương V của E-HSMT 24 cái
186 T nhựa D50 Chương V của E-HSMT 1 cái
187 Zắc co nhựa D50 Chương V của E-HSMT 2 cái
188 Zắc co nhựa D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
189 Kép đồng Chương V của E-HSMT 30 cái
190 Cút PPR D50 + cút chếch D50 Chương V của E-HSMT 4 cái
191 Cút PPR D25+ cút chếch D25 Chương V của E-HSMT 25 cái
192 Van khóa PPR D50 Chương V của E-HSMT 1 cái
193 Van khóa PPR D25 Chương V của E-HSMT 6 cái
194 Lắp đặt ống nhựa u.PVC ống CLASSO, D110: Chương V của E-HSMT 20 m
195 Lắp đặt ống nhựa u.PVC ống CLASSO, D90: Chương V của E-HSMT 168 m
196 Lắp đặt ống nhựa u.PVC ống CLASSO, D60 Chương V của E-HSMT 10 m
197 Lắp đặt ống nhựa u.PVC ống CLASSO, D42 Chương V của E-HSMT 10 m
198 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 12 cái
199 Tê D110 90 độ+ 45độ Chương V của E-HSMT 14 cái
200 Tê D90 90 độ+ 45độ Chương V của E-HSMT 14 cái
201 Cút 90 độ +135 độ D110 Chương V của E-HSMT 14 cái
202 Cút 90 độ + 135 độ D90 Chương V của E-HSMT 50 cái
203 Cút 90 độ D60 Chương V của E-HSMT 7 cái
204 Cút 90 độ D42 Chương V của E-HSMT 15 cái
205 Y kiểm tra D110 Chương V của E-HSMT 6 cái
206 Y kiểm tra D90 Chương V của E-HSMT 6 cái
207 Bịt thông tắc D110 Chương V của E-HSMT 6 cái
208 Bịt thông tắc D90 Chương V của E-HSMT 6 cái
209 Côn thu D110X60 Chương V của E-HSMT 6 cái
210 Côn thu D90X60 Chương V của E-HSMT 6 cái
211 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V của E-HSMT 188 m
212 Đào móng rãnh thoát nước - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 102,8942 m3
213 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax Chương V của E-HSMT 14,2867 m3
214 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 14,2867 m3
215 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,8359 m3
216 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V của E-HSMT 51,9552 m2
217 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 555,6 kg
218 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm- Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 25,7152 m3
219 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 277,3584 m2
220 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 78,6 m2
221 Lắp dựng nắp đan Chương V của E-HSMT 264 cái
222 Đắp đất hoàn trả độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 34,4333 m3
223 Bê tông hoàn trả sân M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 26,8 m3
224 Đào bể nước, đất C2 Chương V của E-HSMT 7 m3
225 Dọn phần đất đào trong phạm vi ≤100m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 7 m3
226 Bê tông lót móng bể nước, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,75 m3
227 Ván khuôn đáy móng bể nước Chương V của E-HSMT 8,28 m2
228 Bê tông móng đáy bể ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,9759 m3
229 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V của E-HSMT 489,21 kg
230 Xây tường bể nước bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,7994 m3
231 Ván khuôn sàn nắp bể Chương V của E-HSMT 17,46 m2
232 Bê tông sàn nắp bể, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,584 m3
233 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK Chương V của E-HSMT 102,91 kg
234 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 6,77 kg
235 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 31,552 m2
236 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 31,55 m2
237 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 11,8404 m2
238 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 27,54 m2
B PHẦN PCCC
1 Lắp đặt đèn exit chỉ hướng lối thoát 2 mặt Chương V của E-HSMT 9 bộ
2 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V của E-HSMT 9 bộ
3 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 8 kênh Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
4 Lắp đặt đế báo cháy khói, nhiệt Chương V của E-HSMT 36 bộ
5 Lắp đầu báo phòng Chương V của E-HSMT 36 bộ
6 Lắp đặt đầu báo cháy khói, nhiệt Chương V của E-HSMT 36 bộ
7 Lắp đặt hộp tổ hợp đựng chuông, đèn, nút ấn báo cháy Chương V của E-HSMT 9 hộp
8 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V của E-HSMT 9 bộ
9 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V của E-HSMT 9 bộ
10 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V của E-HSMT 9 bộ
11 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V của E-HSMT 36 bộ
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 Chương V của E-HSMT 720 m
13 Lắp đặt ống ghen bảo vệ dây tín hiệu D20- SP Chương V của E-HSMT 810 m
14 Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy Chương V của E-HSMT 120 m
15 Lắp đặt cút chia ngã Chương V của E-HSMT 156 cái
16 Lắp đặt kẹp đỡ ống ghen D20- SP Chương V của E-HSMT 400 cái
17 Máy bơm chữa cháy động cơ diezel Q= 54m3/h Chương V của E-HSMT 1 chiếc
18 Máy bơm ly tâm chữa cháy điện Q=54 m3/h Chương V của E-HSMT 1 chiếc
19 Rọ hút D80 Chương V của E-HSMT 2 chiếc
20 Van 1 chiều D80 Chương V của E-HSMT 2 chiếc
21 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) Chương V của E-HSMT 2 1 máy
22 Lắp đặt ống thép d100 Chương V của E-HSMT 0,4 100m
23 Lắp đặt ống thép d80 Chương V của E-HSMT 0,8 100m
24 Lắp đặt ống thép d50 Chương V của E-HSMT 0,48 100m
25 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy D100 Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt lăng phun D65+Khớp nối Chương V của E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt lăng phun D50+Khớp nối Chương V của E-HSMT 9 cái
29 Lắp đặt cuộn vòi cứu hỏa d50-20m- TQ Chương V của E-HSMT 9 Cuộn
30 Lắp đặt hộp cứu hỏa ngoài trời Chương V của E-HSMT 1 chiếc
31 Lắp đặt vòi D65 Chương V của E-HSMT 1 Cuộn
32 Lắp đặt hộp cứu hỏa vách tường Chương V của E-HSMT 9 hộp
33 Lắp đặt bình bột cứu hỏa MFZL4-ABC Chương V của E-HSMT 18 bình
34 Lắp đặt bình chữa cháy Co2 Chương V của E-HSMT 9 bình
35 Lắp đặt van góc D50mm Chương V của E-HSMT 9 cái
36 Lắp đặt van chặn D80mm Chương V của E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt khớp nối mềm chống rung d65 Chương V của E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt khớp nối mềm chống rung d80 Chương V của E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt bích thép d65 Chương V của E-HSMT 4 cái
40 Lắp đặt bích thép d80 Chương V của E-HSMT 6 cái
41 Lắp đặt gioăng cao su d65,d80 Chương V của E-HSMT 14 mối nối
42 Lắp đặt cút thép hàn d50 Chương V của E-HSMT 24 cái
43 Lắp đặt thùng nước mồi 100l- VN Chương V của E-HSMT 1 bình
44 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V của E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt tủ điều khiển 2 bơm chữa cháy -VN Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
46 Lắp đặt dây nguồn 3x8+1x6 mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
47 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh -VN Chương V của E-HSMT 4 bộ
C PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn giáo viên - KT: 1200x600x750 Bàn khung sắt, sơn tĩnh điện, mặt gỗ tự nhiên chất lượng cao. Chương V của E-HSMT 10 chiếc
2 Bàn học sinh - KT: 700x500x580-732 Bàn khung sắt, sơn tĩnh điện, mặt gỗ tự nhiên chất lượng cao. Chương V của E-HSMT 350 chiếc
3 Bảng viết chống lóa ( KT: 1.25m x 2.9m) Chương V của E-HSMT 10 chiếc
4 Ghế giáo viên KT: 450x450x900 Ghế khung sắt, sơn tĩnh điện, mặt gỗ tự nhiên chất lượng cao Chương V của E-HSMT 10 chiếc
5 Ghế học sinh KT: 400x380x340-430 Ghế khung sắt, sơn tĩnh điện, mặt gỗ tự nhiên chất lượng cao. Chương V của E-HSMT 700 chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->