Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210518133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 10:58:00 đến ngày 2021-06-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,774,679,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÊNH 150X150 (CM) | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 627,2392 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 716,8223 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng nhân công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7274 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.343,8672 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90, đất TD 70% KL đất đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 528,1848 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ thải CLTB 1km, bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 627,2392 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải CLTB 1km, bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,3649 | m3 |
| 8 | Bê tông tường tường, giằng kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,3215 | m3 |
| 9 | Bê tông đáy kênh, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,4516 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.781,198 | m2 |
| 11 | Bê tông lót móng,M100, đá 2x4 đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,8022 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,764 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tường, giằng kênh, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.750,5247 | kg |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tường, giằng kênh, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 813,84 | kg |
| 15 | Lót 02 lớp giấy dầu, quét 3 lớp nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,4543 | m2 |
| B | Cửa lấy nước (đấu nối cống hộp (0.75x0.75)m) | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép tường cánh bê tông đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8 | m2 |
| 5 | Phá dở kết cấu BT không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông đi đổ thải CLTB 1km, bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| C | Của lấy nước (đấu nối cống hộp (1.2x1.2)m) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2 độ sụt 2-4cm M250 đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan qua đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm phai, tấm đan, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,42 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ck |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,017 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,124 | m3 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,562 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép tường cánh bê tông đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,664 | m2 |
| 9 | Phá dở kết cấu BT không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2424 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông đi đổ thải 1km, bằng ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2424 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi