Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới 06 phòng + thiết bị, SLMB, WC, hàng rào, sân nền, thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TIẾN HƯNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới 06 phòng + thiết bị, SLMB, WC, hàng rào, sân nền, thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210579971 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 10:35:00 đến ngày 2021-06-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,910,043,825 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI 06 PHÒNG + THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 4,2979 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,3939 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,4904 | tấn | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 230,58 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 230,58 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 48,9993 | m3 | |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | 18,2 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa | 55,17 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 23,246 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | 0,2052 | tấn | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch | 284,79 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 33,729 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép (KT móng tạm tính) | 6,76 | m3 | |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | 19,8 | 1m3 | |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 135,3822 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 135,3822 | m3 | |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 3,9298 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,3099 | 100m3 | |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,1521 | 100m3 | |
| 20 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 301,0233 | 100m | |
| 21 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại (tới vị trí san lấp mặt bằng) | 261,99 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 28,455 | m3 | |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 21,7338 | m3 | |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 88,5837 | m3 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 11,1518 | m3 | |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 6,5992 | m3 | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 11,9315 | m3 | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 16,273 | m3 | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 15,6355 | m3 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,1248 | m3 | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,6478 | m3 | |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 27,2144 | m3 | |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 30,447 | m3 | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 7,827 | m3 | |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,898 | m3 | |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 7,0406 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn móng cột | 1,2365 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 3,206 | 100m2 | |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,227 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,7462 | 100m2 | |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,5928 | 100m2 | |
| 42 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,6291 | 100m2 | |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,4888 | 100m2 | |
| 44 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 2,809 | 100m2 | |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 3,4187 | 100m2 | |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,9312 | 100m2 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2651 | 100m2 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,2895 | 100m2 | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | 0,0325 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,6659 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 2,9384 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,4142 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 0,3008 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | 1,0348 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,338 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,0636 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 2,2071 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,2504 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,3577 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,5965 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,2508 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,1199 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,4205 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,3396 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,0641 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,8505 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,3261 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 0,0524 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,5652 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m: | 0,0463 | tấn | |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m: | 0,2001 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m: | 0,0842 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m: | 0,6145 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0569 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,0566 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,056 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,0703 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,3359 | tấn | |
| 79 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 1,3836 | tấn | |
| 80 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 1,3509 | tấn | |
| 81 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,4001 | tấn | |
| 82 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 1,1297 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 1,3053 | tấn | |
| 84 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0486 | tấn | |
| 85 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,1247 | tấn | |
| 86 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0752 | tấn | |
| 87 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,0938 | tấn | |
| 88 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,4074 | tấn | |
| 89 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0107 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,0395 | tấn | |
| 91 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,074 | tấn | |
| 92 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,4787 | tấn | |
| 93 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,0732 | tấn | |
| 94 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,1998 | tấn | |
| 95 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,0767 | tấn | |
| 96 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,3758 | tấn | |
| 97 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,397 | tấn | |
| 98 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 2,7698 | m3 | |
| 99 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 4,4022 | m3 | |
| 100 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,864 | m3 | |
| 101 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 39,4232 | m3 | |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 1,9292 | m3 | |
| 103 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 34,8444 | m3 | |
| 104 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 3,868 | m3 | |
| 105 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 2,8612 | m3 | |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 2,2472 | m3 | |
| 107 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 1,7181 | m3 | |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 4,4055 | m3 | |
| 109 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 4,6296 | m3 | |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 4,7912 | m3 | |
| 111 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 28,575 | m2 | |
| 112 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 320,595 | m2 | |
| 113 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 536,3917 | m2 | |
| 114 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 197,285 | m2 | |
| 115 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 161,91 | m2 | |
| 116 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 24,42 | m2 | |
| 117 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (không bả sơn) | 62,26 | m2 | |
| 118 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (má cửa) | 35,84 | m2 | |
| 119 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (ngoài nhà) | 81,48 | m2 | |
| 120 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30(trong nhà) | 61,919 | m2 | |
| 121 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (ngoài nhà) | 158,111 | m2 | |
| 122 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 - có bả bám dính bằng XM trước khi trát (trong nhà) | 113,695 | m2 | |
| 123 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (lanh tô ngoài nhà) | 19,76 | m2 | |
| 124 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 - có bả bám dính bằng XM trước khi trát (lanh tô trong nhà) | 19,76 | m2 | |
| 125 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 - có bả lớp bám đính bằng XM trước khi trát (trần ngoài nhà) | 456,644 | m2 | |
| 126 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 - có bả lớp bám đính bằng XM trước khi trát (trần trong nhà) | 290,42 | m2 | |
| 127 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 128,21 | m2 | |
| 128 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 128,21 | m2 | |
| 129 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 160,6 | m | |
| 130 | Rải tấm Nilon chống thấm nước bê tông | 0,1678 | 100m2 | |
| 131 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 35,69 | m2 | |
| 132 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | 22,73 | m2 | |
| 133 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | 10,44 | m2 | |
| 134 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | 502,4 | m2 | |
| 135 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,7863 | tấn | |
| 136 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,1971 | 100m2 | |
| 137 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 744,205 | m2 | |
| 138 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 560,8117 | m2 | |
| 139 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 715,995 | m2 | |
| 140 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 485,794 | m2 | |
| 141 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.460,2 | m2 | |
| 142 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.046,6057 | m2 | |
| 143 | Lắp dựng cửa sắt xếp | 9,88 | m2 | |
| 144 | Lắp dựng cửa đi sắt | 46,8 | m2 | |
| 145 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 40,8 | m2 | |
| 146 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 62,0112 | m2 | |
| 147 | Lắp dựng khung nhôm kính | 5,04 | m2 | |
| 148 | Lắp dựng lam nhôm che nắng | 65,28 | m2 | |
| 149 | Gia công thang sắt | 0,0193 | tấn | |
| 150 | Lắp dựng thang sắt | 0,0193 | tấn | |
| 151 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,0504 | 1m2 | |
| 152 | Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng inox (bao gồm công lắp đặt) | 88,2 | m | |
| 153 | Lắp dựng nắp tole lên thăm mái | 1 | m2 | |
| 154 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 10,0681 | 100m2 | |
| 155 | Lưới bảo vệ công trình | 10,0681 | 100m2 | |
| 156 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 57 | bộ | |
| 157 | Lắp đặt ô cắm đơn | 24 | cái | |
| 158 | Lắp đặt quạt trần | 24 | cái | |
| 159 | Lắp đặt công tắc | 28 | cái | |
| 160 | Lắp đặt đế + mặt công tắc + ổ cắm | 26 | bảng | |
| 161 | Lắp đặt đế + mặt CB | 23 | cái | |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 1.087 | m | |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32/25mm | 100 | m | |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16 mm2 | 100 | m | |
| 165 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | 65 | m | |
| 166 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 48 | m | |
| 167 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 496 | m | |
| 168 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 1.300 | m | |
| 169 | Lắp đặt tủ điện | 1 | hộp | |
| 170 | Lắp đặt MCB 2P-80A | 1 | cái | |
| 171 | Lắp đặt MCB 2P-40A | 2 | cái | |
| 172 | Lắp đặt MCB 2P-25A | 6 | cái | |
| 173 | Lắp đặt MCB 1P-15A | 12 | cái | |
| 174 | Lắp đặt MCB 1P-10A | 2 | cái | |
| 175 | Lắp đặt hộp nối dây | 11 | hộp | |
| 176 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 vùng | 1 | bộ | |
| 177 | Lắp đặt nút nhấn khẩn thường | 2 | bộ | |
| 178 | Lắp đặt còi đèn báo cháy | 2 | cái | |
| 179 | Lắp đặt đầu báo khói thường | 6 | bộ | |
| 180 | Lắp đặt cáp báo cháy 2x16AWG | 250 | m | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 250 | m | |
| 182 | Lắp đặt ắc quy 12V 7.2AH | 1 | bộ | |
| 183 | Lắp đặt điện trở cuối tuyến | 4 | bộ | |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 1,31 | 100m | |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,02 | 100m | |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 8 | cái | |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 188 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 100mm | 24 | cái | |
| 189 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 6,6 | 1m3 | |
| 190 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 5,5374 | m3 | |
| 191 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | 1 | cái | |
| 192 | Lắp đặt trụ đỡ kim Inox cao 5m | 1 | cái | |
| 193 | Kéo rải cáp đồng trần 70mm2 | 70 | m | |
| 194 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt | 7 | mối | |
| 195 | Lắp đặt cáp lụa neo trụ, tăng đơ | 1 | bộ | |
| 196 | Đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2.4m | 5 | cọc | |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | 4 | m | |
| 198 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 2 | hộp | |
| 199 | Lắp đặt bộ đếm sét CDR 401 | 1 | cái | |
| 200 | Lắp đặt thiết bị cắt lọc sét 3pha 160KA/pha | 1 | cái | |
| 201 | Vật tư phụ | 1 | lô | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,7758 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,5267 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 49,35 | 100m | |
| 4 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | 4,774 | m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2321 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 5,254 | m3 | |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,946 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 14,85 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,007 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,03 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,055 | m3 | |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 7,8208 | m3 | |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,8618 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn móng cột | 0,2549 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,3525 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,303 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,3362 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,9066 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2533 | 100m2 | |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | 0,0057 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,1533 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,4916 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 0,2788 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,054 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,0725 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,2805 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0643 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,0734 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,3397 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0605 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0045 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,0727 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,3065 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,1011 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,1987 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,3596 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0413 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,0613 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0211 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0355 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,1015 | tấn | |
| 43 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | 1,386 | m3 | |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,594 | m3 | |
| 45 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 15,4368 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 2,6947 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 1,1248 | m3 | |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 116,804 | m2 | |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 120,794 | m2 | |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (má cửa) | 6,12 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (trát không bả sơn) | 9,99 | m2 | |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (ngoài nhà) | 12,24 | m2 | |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (trong nhà) | 3,12 | m2 | |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (trát ngoài) | 13,92 | m2 | |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (trát trong) | 9,48 | m2 | |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (trát ngoài) | 9,736 | m2 | |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (trát trong) | 5,64 | m2 | |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (trát ngoài) | 39,56 | m2 | |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (trát trong) | 41,28 | m2 | |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 61,44 | m2 | |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 61,44 | m2 | |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 33,8 | m | |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | 44,4 | m | |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 122,924 | m2 | |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 79,296 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 202,22 | m2 | |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 70,114 | m2 | |
| 68 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 79,68 | m2 | |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 149,794 | m2 | |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,5379 | 100m2 | |
| 71 | Lắp dựng lưới bảo vệ công trình | 1,5379 | 100m2 | |
| 72 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch gốm 200x400mm, XM PCB30 | 12,87 | m2 | |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 5,74 | m2 | |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 | 61,82 | m2 | |
| 75 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | 50,68 | m2 | |
| 76 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | 11,04 | m2 | |
| 77 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 3,96 | m2 | |
| 78 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 4 | m2 | |
| 79 | Thi công vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact | 36,49 | m2 | |
| 80 | Thi công tấm ngăn tiểu | 2,7 | m2 | |
| 81 | Ốp gạch bông gió, XM PCB40 | 11,448 | m2 | |
| 82 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1991 | 100m3 | |
| 83 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0619 | 100m3 | |
| 84 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại (tới vị trí san lấp mặt bằng) | 13,72 | m3 | |
| 85 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 7,104 | 100m | |
| 86 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,954 | m3 | |
| 87 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,954 | m3 | |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 3,2018 | m3 | |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,4624 | m3 | |
| 90 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 27,118 | m2 | |
| 91 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,7356 | m3 | |
| 92 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,768 | m3 | |
| 93 | Ván khuôn móng cột | 0,0112 | 100m2 | |
| 94 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0409 | 100m2 | |
| 95 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 5,55 | m2 | |
| 96 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 06mm | 0,0018 | tấn | |
| 97 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 08mm | 0,0272 | tấn | |
| 98 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | 0,1175 | tấn | |
| 99 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 10 | cái | |
| 100 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,001 | 100m3 | |
| 101 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,001 | 100m3 | |
| 102 | Thi công tầng lọc than xỉ | 0,001 | 100m3 | |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt quạt treo tường | 2 | cái | |
| 105 | Lắp đặt công tắc | 4 | cái | |
| 106 | Lắp đặt đế + mặt công tắc + ổ cắm | 3 | bảng | |
| 107 | Lắp đặt đế + mặt CB | 5 | hộp | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 85 | m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32/25mm | 70 | m | |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | 70 | m | |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 20 | m | |
| 112 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 130 | m | |
| 113 | Lắp đặt tủ điện | 1 | hộp | |
| 114 | Lắp đặt MCB 1P-15A | 2 | cái | |
| 115 | Lắp đặt MCB 1P-10A | 4 | cái | |
| 116 | Lắp đặt hộp nối dây | 4 | hộp | |
| 117 | Lắp đặt xí xổm | 7 | bộ | |
| 118 | Lắp đặt vòi nước (rửa tay) | 7 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt phễu thu inox | 12 | cái | |
| 120 | Lắp đặt Lavabo | 8 | bộ | |
| 121 | Lắp đặt gương soi + kệ | 2 | cái | |
| 122 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 7 | cái | |
| 123 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 124 | Lắp đặt van ren - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 125 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 27mm (máy bơm) | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 34mm (máy bơm) | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 1 | cái | |
| 129 | Lắp đặt tê chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | 18 | cái | |
| 130 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27/21mm | 4 | cái | |
| 131 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/34mm | 2 | cái | |
| 132 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34/27mm | 4 | cái | |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | 22 | cái | |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 35 | cái | |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 6 | cái | |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 137 | Lắp đặt khâu răng thau - Đường kính 21mm | 22 | cái | |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,14 | 100m | |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,41 | 100m | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,14 | 100m | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,02 | 100m | |
| 142 | Lắp đặt rắc co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 4 | cái | |
| 143 | Lắp đặt phao cơ nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 1 | cái | |
| 144 | Lắp đặt bể lọc nước nhựa 1m3 | 1 | bể | |
| 145 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 1 | bể | |
| 146 | Lắp đặt tiếp điểm điều khiển phao điện tự động | 1 | cái | |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 14 | m | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 14 | m | |
| 149 | Lắp đặt motor bơm (Q=60 lít/phút, H=45m) | 1 | cái | |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 21 | cái | |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 5 | cái | |
| 152 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 11 | cái | |
| 153 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 154 | Lắp đặt côn chuyển nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60/90mm | 4 | cái | |
| 155 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 60mm | 1 | cái | |
| 156 | Lắp đặt nối vặn răng trong - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,155 | 100m | |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,048 | 100m | |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 1 | cái | |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 7 | cái | |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 1 | cái | |
| 163 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 6 | cái | |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,06 | 100m | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,2 | 100m | |
| 166 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 100mm | 6 | cái | |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 6 | cái | |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,31 | 100m | |
| 169 | Khoan giếng nước | 1 | trụ | |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 2,3912 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 4,4532 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,7255 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 119,7806 | 100m | |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 15,5823 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 15,5823 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 37,1587 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,8892 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 16,4724 | m3 | |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,4019 | m3 | |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,5924 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng cột | 0,7588 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 1,9778 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,6692 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,1002 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,2308 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | 0,0029 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm | 0,06 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,7688 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,3345 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,084 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 0,0876 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | 0,1206 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,2922 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 1,1016 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,0832 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,4513 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 1,7873 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0957 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,4733 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,016 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,0821 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0911 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,0678 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0512 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0184 | tấn | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 1,1488 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,3456 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 43,6816 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 21,0715 | m3 | |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 1.095,88 | m2 | |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (trát ngoài) | 116,76 | m2 | |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (trát ngoài) | 134,54 | m2 | |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 - có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát (trát ngoài) | 11,04 | m2 | |
| 45 | Đắp vữa XM XM M75, XM PCB30 | 10,72 | m2 | |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 571,756 | m2 | |
| 47 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà (chỉ tính bả mặt phía trong trường) | 204,446 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 776,202 | m2 | |
| 49 | Lắp dựng mũi giáo hàng rào | 35,61 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng cửa cổng thép mạ kẽm | 10,5 | m2 | |
| 51 | Sơn tỉnh điện (đã bao gồm nhân công hoàn thiện) | 61,2496 | 1m2 | |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 8 | m | |
| 53 | Đắp vữa XM M75, XM PCB30 | 0,54 | m2 | |
| 54 | Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | 0,1178 | 100m2 | |
| 55 | Lắp đặt bảng tên trường | 1 | bộ | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | 30 | m | |
| 57 | Lắp đặt MCB-1P-10A | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt đèn pha bóng Led 50W | 2 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 32/25mm | 0,3 | 100 m | |
| 60 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 5,6 | 1m3 | |
| 61 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 1,8667 | m3 | |
| D | HẠNG MỤC: SÂN NỀN, THOÁT NƯỚC, CỘT CỜ, BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng lại đất đào móng, rãnh thoát nước, hố ga để đắp) | 3,7873 | 100m3 | |
| 2 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 16,1002 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 (tận dụng lại gạch phá vỡ các dãy phòng) | 161 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 215,9 | m3 | |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | 14 | 100m | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 20,826 | 1m3 | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 132,7655 | 1m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 68,88 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | 84,711 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đất các loại | 84,711 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 27,4713 | m3 | |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 11,9612 | m3 | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 334 | cái | |
| 14 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đk 08mm | 1,0289 | tấn | |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đk 10mm | 0,006 | tấn | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,7108 | 100m2 | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,139 | 100m2 | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 21,692 | m3 | |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 271,15 | m2 | |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,2675 | 1m3 | |
| 21 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,1385 | m3 | |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,049 | m3 | |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,2445 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn móng cột | 0,0266 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0006 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0046 | tấn | |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 1,4535 | m3 | |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | 9,6 | m2 | |
| 29 | lắt đặt cột cờ inox (tận dụng lại cột cờ cũ) | 9 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi