Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210580046-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210544042
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-29 10:35:00 đến ngày 2021-06-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,541,634,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,16 m2
3 Tháo dỡ cổng, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 104,4315 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,4084 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,6291 m3
6 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 83,0258 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8303 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8303 100m3/1km
B XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,6066 m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,468 100m
3 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,924 m3
4 Đắp cát đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,924 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0956 m3
6 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,4868 m3
7 Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3068 m3
8 Ván khuôn bê tông giằng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0792 100m2
9 Công tác cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0233 tấn
10 Công tác cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1098 tấn
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( Bằng 1/3 KL đào) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2022 m3
12 Tôn nền bằng cát đen tưới nước đầm chặt dày 20cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,7642 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8821 m3
14 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,5563 m3
15 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,263 m3
16 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1519 m3
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0647 tấn
18 Công tác cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1512 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3489 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2646 m3
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,043 m3
22 Ván khuôn dầm, lanh tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1378 100m2
23 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2224 100m2
24 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 74,0696 m2
25 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,933 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,78 m2
27 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,5264 m2
28 Trát phào kép sô nô, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,48 m
29 Trát gờ chắn nước mi cửa sổ, cửa đi, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,58 m
30 Vét chỉ lõm trang trí tường ngoài, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 68,08 m
31 Láng mái chống thấm sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,9528 m2
32 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,9724 m2
33 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,713 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 108,0026 m2
35 Bả bằng bột bả vào dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,5264 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,4594 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 74,0696 m2
38 Sản xuất xà gồ thép C80x40x10x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0649 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0649 tấn
40 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0858 tấn
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,04 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,04 m2
43 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2142 100m2
44 Vật liệu cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện, khóa và cả nhân công lắp đặt) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,04 m2
45 Vật liệu cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm phụ kiện, khóa và cả nhân công lắp đặt) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,98 m2
46 Bảng điện nhựa gắn tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
47 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
48 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
49 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
50 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
51 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
53 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 hộp
54 Lắp đặt đế âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 hộp
55 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
56 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 m
57 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d20mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 m
58 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái đường kính ống d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,07 100m
59 Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
60 Lắp đặt ga chắn rác INOX D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
C XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1983 100m3
2 Đào móng băng, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2032 m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,15 100m
4 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,784 m3
5 Đắp cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,784 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9886 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,132 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,203 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2487 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,0858 m3
11 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,5787 m3
12 Đào bể phốt, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,6911 m3
13 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,75 100m
14 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,44 m3
15 Đắp cát đen đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,44 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5938 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5963 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0411 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,048 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0291 100m2
21 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,7126 m3
22 Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,723 m2
23 Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,52 m2
24 Quét flinkote bể phốt... Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,747 m2
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1624 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0265 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0212 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 tấm đan
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,9081 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2182 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2182 100m3
32 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,7946 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8972 m3
34 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,1686 m3
35 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7814 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0916 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0615 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1591 tấn
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0068 m3
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3517 100m2
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3578 tấn
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2796 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0111 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0019 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0046 tấn
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0581 m3
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 76,3928 m2
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,17 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,16 m2
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,1364 m2
51 Láng sàn mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,24 m2
52 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,6688 m2
53 Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, gạch LD 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,806 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 76,3928 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,4664 m2
56 Sản xuất, lắp dựng đi, cửa sổ nhôm kính hệ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,87 m2
57 Sản xuất, lắp dựng vách Compact liền cửa (phụ kiện INOX 304) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,912 bộ
58 Lắp đặt Đèn led tròn ốp trần D225 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
59 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P - 06; 6ka Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
60 Lắp đặt Công tắc đơn âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
61 Lắp đặt Công tắc đôi âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
62 Lắp đặt Dây CVV-2x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 m
63 Lắp đặt Ống Gen D16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 m
64 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 hộp
65 Ống PPR-PN10-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,85 100m
66 Cút 90 PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
67 Tê 90 PPR-DN25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
68 Tê ren trong + tê ren ngoài PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
69 Cút ren trong PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
70 Van 2 chiều PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
71 Van1 chiều PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
72 Măng sông PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
73 Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
74 Đầu bịt D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
75 Ống PVC-C2-D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,06 100m
76 Ống PVC-C2-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,65 100m
77 Ống PVC-C2-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,25 100m
78 Măng sông PVC-D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
79 Măng sông PVC-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
80 Măng sông PVC-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
81 Cút 90 PVC-D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
82 Cút 90 PVC-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
83 Tê 135 PVC-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
84 Tê 135 PVC-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
85 Tê 90 PVC-D90/34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
86 Tê 90 PVC-D110/90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
87 Côn 90 PVC-D90/34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
88 Cút 135 PVC-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cái
89 Cút 135 PVC-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17 cái
90 Đầu bịt D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
91 Đầu bịt D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
92 Đầu bịt D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
93 Lắp đặt Bồn cầu hai khối Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 bộ
94 Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
95 Lắp đặt Vòi xịt xí Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
96 Lắp đặt Chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
97 Si phông chậu rửa + tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
98 Vòi chậu lavabo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
99 Gương soi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
100 Lắp đặt Hộp đựng xà bông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
101 Lắp đặt Thoát sàn inox DN80 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
102 Lắp đặt Cầu chắn rác inox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
103 Lắp đặt Chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
104 Van xả tiểu nam loại nhấn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
105 Lắp đặt Vòi rửa gắn tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
106 Dây cấp nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
D XÂY DỰNG BẢNG TIN
1 Đào móng trụ cổng đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2022 m3
2 Đào móng băng, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,725 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5125 100m
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,242 m3
5 Bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6009 m3
6 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0187 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0338 100m2
8 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8788 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0724 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0099 tấn
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9757 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trụ cổng, trụ tường rào, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0069 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trụ cổng, trụ tường rào, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0278 tấn
14 Bê tông trụ, đá 1x2, tiết diện cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2788 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0507 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0081 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,054 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2385 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0217 100m2
20 Xây trụ, cột vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7318 m3
21 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3911 m3
22 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,606 m3
23 Ốp gạch thẻ vào chân bảng tin Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2176 m2
24 Lát gạch đất nung kích thước gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,584 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,5248 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,426 m2
27 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,046 m2
28 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 m
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,9968 m2
30 Sản xuất xà gồ thép bảng tin Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0272 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0272 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,4688 m2
33 Lợp mái bảng tin ngói 22 v/m2 cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0986 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng vách nhôm kính mở lùa (kính dán an toàn 02 lớp) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,4186 m2
35 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9514 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0195 100m3
37 Vận chuyển đất tiếp cự ly Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0195 100m3
E CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,3256 m3
2 Đào móng công trình, bằng máy đào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,631 100m3
3 Đào móng băng, rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,2827 m3
4 Đóng cọc tre chiều dài cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,05 100m
5 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,968 m3
6 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,968 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,3559 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0776 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5163 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2085 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8756 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,3613 m3
13 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,5216 m3
14 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,0622 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,2254 m3
16 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 56,4508 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5645 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5645 100m3/1km
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2794 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0382 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2813 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,844 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,507 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,068 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5082 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,0545 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,89 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9355 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,0306 m3
30 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,3747 m3
31 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,0752 m3
32 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,3034 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 620,077 m2
34 Trát trụ cổng, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 71,612 m2
35 Trát trụ tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 76,824 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,59 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 89 m2
38 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 147,4 m
39 Đắp đấu trụ cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
40 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 148,2 m
41 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,792 m2
42 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trụ cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 149,82 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 149,82 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 691,689 m2
45 Gia công cổng sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,65 tấn
46 Lắp dựng cổng thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,515 m2
47 Bản lề cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 bộ
48 Bánh xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
49 Then cài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
50 Khóa cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
51 Sản xuất, lắp dựng mũi mác tường rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,8 md
52 Cạo bỏ lớp sơn trên sắt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,23 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63,03 m2
54 Sản xuất, lắp dựng Bảng Alumex khung xương Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,536 m2
55 Dán bộ chữ biển tên trường bằng Alumex khung xương Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ chữ
56 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,588 100m
57 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
58 Cầu chắn rác D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
F RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào hố ga, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,4958 m3
2 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,0246 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,9768 m3
4 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,3524 m3
5 Trát tường hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 143,97 m2
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,3995 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4129 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2758 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 148 cái
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,8401 m3
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 250mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,255 100m
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,6802 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3768 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3768 100m3/1km
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,44 m3
G BỒN HOA, NỀN SÂN
1 Phá lớp vữa trát tường bồn hoa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 82,575 m2
2 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cơi bồn hoa, chiều cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,6518 m3
3 Trát mặt trong tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,04 m2
4 Ốp thạch thẻ vào mặt trên và mặt ngoài bồn hoa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 88,08 m2
5 Tôn đất mầu vào bồn hoa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,1226 m3
6 Vật liệu đất mầu trồng cây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,8173 m3
7 Phá dỡ nền bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,5 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,418 100m3
9 Giải lớp Ni lông chống mất nước bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 418 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 296,16 m3
11 Lát gạch sân bằng gạch Tezzarro, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.468 m2
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,4848 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1848 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1848 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->