Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210544042 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 10:35:00 đến ngày 2021-06-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,541,634,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,16 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cổng, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 104,4315 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 52,4084 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,6291 | m3 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 83,0258 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8303 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8303 | 100m3/1km |
| B | XÂY DỰNG NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,6066 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,468 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,924 | m3 |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,924 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 dày 10cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0956 | m3 |
| 6 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,4868 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3068 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông giằng móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0792 | 100m2 |
| 9 | Công tác cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0233 | tấn |
| 10 | Công tác cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1098 | tấn |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( Bằng 1/3 KL đào) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,2022 | m3 |
| 12 | Tôn nền bằng cát đen tưới nước đầm chặt dày 20cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,7642 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8821 | m3 |
| 14 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,5563 | m3 |
| 15 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,263 | m3 |
| 16 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1519 | m3 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0647 | tấn |
| 18 | Công tác cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1512 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3489 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2646 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,043 | m3 |
| 22 | Ván khuôn dầm, lanh tô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1378 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2224 | 100m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 74,0696 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33,933 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,78 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,5264 | m2 |
| 28 | Trát phào kép sô nô, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,48 | m |
| 29 | Trát gờ chắn nước mi cửa sổ, cửa đi, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,58 | m |
| 30 | Vét chỉ lõm trang trí tường ngoài, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 68,08 | m |
| 31 | Láng mái chống thấm sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,9528 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,9724 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,713 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 108,0026 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,5264 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51,4594 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 74,0696 | m2 |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép C80x40x10x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0649 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0649 | tấn |
| 40 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0858 | tấn |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,04 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,04 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2142 | 100m2 |
| 44 | Vật liệu cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện, khóa và cả nhân công lắp đặt) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,04 | m2 |
| 45 | Vật liệu cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm phụ kiện, khóa và cả nhân công lắp đặt) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,98 | m2 |
| 46 | Bảng điện nhựa gắn tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | hộp |
| 54 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | hộp |
| 55 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 56 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d20mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái đường kính ống d=90mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,07 | 100m |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt ga chắn rác INOX D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| C | XÂY DỰNG NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1983 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,2032 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,15 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,784 | m3 |
| 5 | Đắp cát đen đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,784 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,9886 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,203 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2487 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,0858 | m3 |
| 11 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,5787 | m3 |
| 12 | Đào bể phốt, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,6911 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,75 | 100m |
| 14 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,44 | m3 |
| 15 | Đắp cát đen đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,44 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5938 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5963 | m3 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0411 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,048 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bể phốt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0291 | 100m2 |
| 21 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,7126 | m3 |
| 22 | Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,723 | m2 |
| 23 | Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,52 | m2 |
| 24 | Quét flinkote bể phốt... | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,747 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1624 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bể phốt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0265 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0212 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | tấm đan |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,9081 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2182 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2182 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,7946 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8972 | m3 |
| 34 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,1686 | m3 |
| 35 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7814 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0916 | 100m2 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0615 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1591 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0068 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3517 | 100m2 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3578 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2796 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0111 | 100m2 |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0019 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0046 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0581 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 76,3928 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,17 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,16 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,1364 | m2 |
| 51 | Láng sàn mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,24 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,6688 | m2 |
| 53 | Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, gạch LD 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 52,806 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 76,3928 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46,4664 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng đi, cửa sổ nhôm kính hệ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,87 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng vách Compact liền cửa (phụ kiện INOX 304) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,912 | bộ |
| 58 | Lắp đặt Đèn led tròn ốp trần D225 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P - 06; 6ka | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt Công tắc đơn âm tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Công tắc đôi âm tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt Dây CVV-2x1.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60 | m |
| 63 | Lắp đặt Ống Gen D16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60 | m |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 100x100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | hộp |
| 65 | Ống PPR-PN10-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,85 | 100m |
| 66 | Cút 90 PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 67 | Tê 90 PPR-DN25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 68 | Tê ren trong + tê ren ngoài PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 69 | Cút ren trong PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 70 | Van 2 chiều PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 71 | Van1 chiều PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 72 | Măng sông PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 73 | Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 74 | Đầu bịt D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 75 | Ống PVC-C2-D34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,06 | 100m |
| 76 | Ống PVC-C2-D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,65 | 100m |
| 77 | Ống PVC-C2-D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,25 | 100m |
| 78 | Măng sông PVC-D34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 79 | Măng sông PVC-D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 80 | Măng sông PVC-D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 81 | Cút 90 PVC-D34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 82 | Cút 90 PVC-D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 83 | Tê 135 PVC-D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 84 | Tê 135 PVC-D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 85 | Tê 90 PVC-D90/34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 86 | Tê 90 PVC-D110/90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 87 | Côn 90 PVC-D90/34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 88 | Cút 135 PVC-D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cái |
| 89 | Cút 135 PVC-D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17 | cái |
| 90 | Đầu bịt D34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 91 | Đầu bịt D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 92 | Đầu bịt D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt Bồn cầu hai khối | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 94 | Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt Vòi xịt xí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt Chậu rửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 97 | Si phông chậu rửa + tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 98 | Vòi chậu lavabo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 99 | Gương soi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt Hộp đựng xà bông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt Thoát sàn inox DN80 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt Cầu chắn rác inox | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt Chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 104 | Van xả tiểu nam loại nhấn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt Vòi rửa gắn tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 106 | Dây cấp nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| D | XÂY DỰNG BẢNG TIN | |||
| 1 | Đào móng trụ cổng đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,2022 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,725 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5125 | 100m |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,242 | m3 |
| 5 | Bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6009 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0187 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0338 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8788 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0724 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0099 | tấn |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9757 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trụ cổng, trụ tường rào, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0069 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trụ cổng, trụ tường rào, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0278 | tấn |
| 14 | Bê tông trụ, đá 1x2, tiết diện cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2788 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0507 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0081 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,054 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2385 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0217 | 100m2 |
| 20 | Xây trụ, cột vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,7318 | m3 |
| 21 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3911 | m3 |
| 22 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,606 | m3 |
| 23 | Ốp gạch thẻ vào chân bảng tin | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,2176 | m2 |
| 24 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,584 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,5248 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,426 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,046 | m2 |
| 28 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,9968 | m2 |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép bảng tin | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0272 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0272 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,4688 | m2 |
| 33 | Lợp mái bảng tin ngói 22 v/m2 cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0986 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng vách nhôm kính mở lùa (kính dán an toàn 02 lớp) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,4186 | m2 |
| 35 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,9514 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0195 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0195 | 100m3 |
| E | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,3256 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, bằng máy đào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,631 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,2827 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,05 | 100m |
| 5 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,968 | m3 |
| 6 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,968 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,3559 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0776 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5163 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2085 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8756 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,3613 | m3 |
| 13 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,5216 | m3 |
| 14 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,0622 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28,2254 | m3 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 56,4508 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5645 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5645 | 100m3/1km |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2794 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0382 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2813 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,844 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,507 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,068 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5082 | tấn |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,0545 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,89 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9355 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,0306 | m3 |
| 30 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,3747 | m3 |
| 31 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,0752 | m3 |
| 32 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,3034 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 620,077 | m2 |
| 34 | Trát trụ cổng, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 71,612 | m2 |
| 35 | Trát trụ tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 76,824 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,59 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 89 | m2 |
| 38 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 147,4 | m |
| 39 | Đắp đấu trụ cổng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 148,2 | m |
| 41 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,792 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trụ cổng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 149,82 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 149,82 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 691,689 | m2 |
| 45 | Gia công cổng sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,65 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cổng thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 31,515 | m2 |
| 47 | Bản lề cổng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | bộ |
| 48 | Bánh xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 49 | Then cài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 50 | Khóa cổng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng mũi mác tường rào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48,8 | md |
| 52 | Cạo bỏ lớp sơn trên sắt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,23 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 63,03 | m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng Bảng Alumex khung xương | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,536 | m2 |
| 55 | Dán bộ chữ biển tên trường bằng Alumex khung xương | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ chữ |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,588 | 100m |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 58 | Cầu chắn rác D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào hố ga, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,4958 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 49,0246 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,9768 | m3 |
| 4 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,3524 | m3 |
| 5 | Trát tường hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 143,97 | m2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,3995 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4129 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2758 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 148 | cái |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,8401 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 250mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,255 | 100m |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,6802 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3768 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3768 | 100m3/1km |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,44 | m3 |
| G | BỒN HOA, NỀN SÂN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường bồn hoa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82,575 | m2 |
| 2 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cơi bồn hoa, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,6518 | m3 |
| 3 | Trát mặt trong tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 44,04 | m2 |
| 4 | Ốp thạch thẻ vào mặt trên và mặt ngoài bồn hoa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 88,08 | m2 |
| 5 | Tôn đất mầu vào bồn hoa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,1226 | m3 |
| 6 | Vật liệu đất mầu trồng cây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,8173 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,5 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,418 | 100m3 |
| 9 | Giải lớp Ni lông chống mất nước bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 418 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 296,16 | m3 |
| 11 | Lát gạch sân bằng gạch Tezzarro, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.468 | m2 |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,4848 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1848 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1848 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi