Gói thầu: Xây dựng Cải tạo, nâng cấp Trung tâm huấn luyện dự bị động viên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210576661-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ chỉ huy quân sự thành phố Đà Nẵng
Tên gói thầu Xây dựng Cải tạo, nâng cấp Trung tâm huấn luyện dự bị động viên
Số hiệu KHLCNT 20210575808
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố, kế hoạch vốn đầu tư công năm 2021 bố trí 8,05 tỷ đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-29 14:52:00 đến ngày 2021-06-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,174,247,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ SỐ 3_NHÀ CHỈ HUY
1 Cạo bỏ lớp sơn trên tường Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2.762,586 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1.240,9865 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 135,1806 m2
4 Phá lớp vữa trát - Xà, dầm, trần Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 87,4 m2
5 Quét 02 lớp chống thấm SIKA top SEAL 107 hoặc tương đương Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 87,4 m2
6 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 87,4 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 208,5 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 384,02 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 800,316 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3.165,2365 m2
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 135,1806 1m2
12 Sơn gỗ 3 nước Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 768,04 m2
13 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 208,5 1m2 cấu kiện
14 Lắp đặt khóa cửa đi có tay nắm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 43 bộ
15 Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 92 bộ
16 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 92 bộ
17 Tháo dỡ đèn ốp trần Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 79 bộ
18 Đèn ốp trần D220/11W bóng compact Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 79 bộ
19 Tháo dỡ quạt trần Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 25 cái
20 Lắp đặt quạt trần Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 25 cái
21 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 24 bảng
22 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 22 bảng
23 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 93 bảng
24 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 10A Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 11 cái
25 Lắp đặt các aptomat 3 pha 50A Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1 cái
26 Lắp đặt các aptomat 3 pha 30A Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 5 cái
27 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 1x1,5mm2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1.890 m
28 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 1x2,5mm2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2.620 m
29 Lắp đặt ống kiểm tra ĐK 100mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 27 cái
30 Lắp đặt phễu thu nước sàn Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 9 cái
31 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2 bộ
32 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2 bộ
33 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 19 bộ
34 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 19 bộ
35 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, ...) Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 37 bộ
36 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 19 bộ
37 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 19 bộ
38 Lắp đặt gương soi Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 19 cái
39 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 19 cái
40 Lắp đặt vòi tắm nóng lạnh Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 18 bộ
41 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 18 bộ
42 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 9 cái
B NHÀ SỐ 5_NHÀ ĂN
1 Cạo bỏ lớp sơn trên tường Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1.285,33 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 392,854 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 542,73 m2
4 Tháo tấm lợp tôn Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6,1535 100m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 315,84 m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 151,33 m2
7 Tháo dỡ trần Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 221,52 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 101,29 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3,3931 tấn
10 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 19,029 m3
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 10,88 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3,4893 100m3
13 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 6 lỗ 95x135x190, chiều dày Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 16,628 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 83,14 m2
15 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 83,14 m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,76 m3
17 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,292 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0524 tấn
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3,52 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 44,15 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường granite KT300x600mm vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 67,55 m2
22 Ốp gạch Granite 300x600 âm tường Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 425,36 m2
23 Lát nền WC kích thước gạch ceramic 200x250mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8,17 m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6,154 100m2
25 Gia công xà gồ thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3,3919 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3,392 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 152,0525 1m2
28 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 202,58 m2
29 Trần thạch cao 600x600x10 chống ẩm, liên kết vào khung sườn nổi bằng kẽm C35x15x0,06, liên kết khung kẽm vào trần bằng dây thép mạ kẽm có tăng đơ cách khoảng 600x600 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 221,52 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 549,66 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1.015,484 m2
32 Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 347,7 m2
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 202,58 m2
34 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 151,33 m2
35 Quét 02 lớp chống thấm SIKA top SEAL 107 hoặc tương đương Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 151,33 m2
36 GCLD cửa đi cửa sổ bằng sắt Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 11,34 m2
37 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 7 cái
38 Lắp đặt các aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1 cái
39 Tháo dỡ đèn Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 91 bộ
40 Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 64 bộ
41 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6 bộ
42 Lắp đặt đèn led ốp trần D300/24W Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 21 bộ
43 Tháo dỡ quạt Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 47 cái
44 Lắp đặt Quạt treo tường 55W Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 18 cái
45 Lắp đặt Quạt ốp trần 55W Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 26 cái
46 Lắp đặt Quạt thông gió trên tường KT 150x150cm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3 cái
47 Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/XLPE/PVC 1x 1,5 mm2C2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 670 m
48 Lắp đặt Dây dẫn điện Cu/XLPE/PVC 1x 2,5 mm2C2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 750 m
49 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8 cái
50 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 30 cái
51 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 10 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 30 cái
53 Lắp đặt hộp nối Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 20 hộp
54 Lắp đặt gương soi Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1 cái
55 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 9 cái
56 Lắp đặt cầu chắn rác bằng inox 304, D90 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 18 cái
57 Lắp đặt máy bơm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1 máy
58 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 10 cái
59 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,8 100 m
60 Đào đất móng băng, rộng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 10,92 m3
61 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 10,92 100m3
62 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 90 m
63 Kéo rải dây chống sét trên mái, loại dây thép D10mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 191 m
64 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 25 cọc
65 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8 cái
66 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,191 100m
68 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2 hộp
69 Mối hàn Kumweld Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8 vị trí
C NHÀ SỐ 7_ NHÀ Ở ĐẠI ĐỘI
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 32,8 m
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 527,7283 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2,7537 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4,4862 m3
5 Gia công xà gồ thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2,754 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2,754 tấn
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 318,9014 1m2
8 Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 5,2773 100m2
9 Lợp mái tôn úp nóc Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,467 100m2
10 Xây gạch thẻ 5,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2,216 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0463 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,6388 m3
13 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6,388 100m2
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 34,936 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 34,936 m2
16 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 158,62 m2
17 Quét 02 lớp chống thấm SIKA top SEAL 107 hoặc tương đương Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 158,62 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 158,62 m2
19 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 248,73 m2
20 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 165,89 m
21 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 97,2 m2
22 Gia công lắp dựng khung cửa đi 2 cánh, kính khung khung gỗ kiền kiền Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 260,33 đv
23 Gia công lắp dựng cửa đi, cửa sổ gỗ kiền kính 5 ly Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 89,19 đv
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 25,92 1m2
25 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 25,92 m2
26 Đục lớp vữa trát granito Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 91,1856 m2
27 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 45,4071 m2
28 Sản xuất, lắp dựng song inox 304, hộp 30x30x1,2mm, cao 0,8m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 28,81 md
29 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ (nhóm 3), kích thước 8x10cm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 28,81 md
30 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 57,2125 m2
31 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 40,167 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 40,167 1m2
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 93,612 m3
34 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 850,77 m2
35 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 12 bộ
36 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 16 bộ
37 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 bộ
38 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 5,21 m3
39 Tháo dỡ gạch ốp tường khu WC Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 234,56 m2
40 Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x13,5x19)cm, chiều dày 20cm, chiều cao Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 42,4606 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 259,495 m2
42 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 266,008 m2
43 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 16,94 m2
44 Lát nền gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 893,1388 m2
45 Ốp chân tường gạch 120x600mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 72,4632 m2
46 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2.463,8178 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1.585,529 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 667,379 m2
49 Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 878,288 m2
50 Tháo dỡ quạt trần Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 25 cái
51 Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 60 bộ
52 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 29 cái
53 Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi 1,2m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 72 bộ
54 Lắp đặt Đèn led ốp trần D135/12W Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 46 bộ
55 Lắp choá đèn ở độ cao Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6 bộ
56 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 19 bảng
57 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 10 bảng
58 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 16 bảng
59 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 56 cái
60 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 50Ampe Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 17 cái
61 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 118 hộp
62 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1.827 m
63 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 1x 2,5mm2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 512 m
64 Đào đất móng băng, rộng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 10,236 m3
65 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 10,236 100m3
66 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 86 m
67 Kéo rải dây chống sét trên mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 203 m
68 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 32 cọc
69 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 11 cái
70 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 11 cái
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,15 100m
72 Mối hàn Kumweld Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8 đv
73 Đào đất móng băng, rộng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 16,875 m3
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3,375 m3
75 Xây gạch thẻ 5,5x9x19, xây móng chiều dày Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6,75 m3
76 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 112,5 m2
77 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,5676 100m3
78 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 7,0955 100m2
79 Bê tông nền đá 1x2 M200 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 70,955 m3
80 Tháo cấu kiện bê tông đúc sẵn mương thoát nước Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 108 cái
81 Nạo vét mương thoát nước bằng thủ công Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 10 công
82 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 108 cái
D NHÀ SỐ 6_NHÀ Ở CÁN BỘ
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1.980,99 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 501,42 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 145,18 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 123,84 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 63,6624 m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 155,34 m2
7 Đục lớp vữa trát granito Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 48,722 m2
8 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 155,34 m2
9 Quét 02 lớp chống thấm SIKA top SEAL 107 hoặc tương đương Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 155,34 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 797,97 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1.183,02 m2
12 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 501,42 m2
13 Lát đá Granit tự nhiên màu xám bậc cầu thang Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 48,722 m2
14 Sơn sắt thộp cỏc loại 3 nước Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 63,6624 1m2
15 Trần thạch cao 600x600x10 chống ẩm, liên kết vào khung sườn nổi bằng kẽm C35x15x0,06, liên kết khung kẽm vào trần bằng dây thép mạ kẽm có tăng đơ cách khoảng 500x500 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 145,18 m2
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 155,37 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 123,84 1m2 cấu kiện
18 Tháo dỡ đèn Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 47 bộ
19 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 27 bộ
20 Lắp đặt đèn led ốp trần D135/12W Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 20 bộ
21 Tháo dỡ quạt Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 18 cái
22 Lắp đặt quạt treo tường 55W Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 12 cái
23 Lắp đặt quạt ốp trần 55W Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6 cái
24 Lắp đặt dây dẫn điện Cu/XLPE/PVC 1x4mm2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 250 m
25 Lắp đặt dây dnx điện Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 300 m
26 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 26 cái
27 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 31 cái
28 Lắp đặt dây dẫn điện Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 50 m
29 Lắp đặt cầu chắn rác bằng inox 304, D90 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 10 cái
E SÂN ĐƯỜNG VÀ ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,4956 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 14,9559 100m2
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 149,559 m3
4 Cắt khe 2x4 đường lăn, sân đỗ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 68,79 10m
5 Đào đất móng băng, rộng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 34,125 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6,825 m3
7 Xây gạch thẻ 5,5x9x19, xây móng chiều dày Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 13,65 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 102,375 m2
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,182 100m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,755 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,225 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,35 m3
13 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 9 1 cột
14 Lắp đặt dây đèn trang trí. Lắp thủ công ở độ cao H >= 3m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 19,5 10m
15 Lắp đặt đèn jupiter 5 bóng cho trụ đèn sân vườn Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 9 bộ
16 Đắp đất nền móng cột đèn Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,18 m3
17 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D27 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 114 m
18 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D42 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 95 m
19 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3Cx10+ 1x10mm2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 110 m
20 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2Cx4+E1x4mm2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 133 m
21 Lắp đặt dây dẫn điện Cu/XLPE/PVC 1x4mm2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 80 m
22 Lắp đặt Aptomat 3 pha 75A Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1 cái
23 LĐ công tăc hẹn giờ THEBEN SUN-180A Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1 đv
F TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,8392 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 18,472 m3
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 21,0086 m3
4 Ván khuôn móng dài Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,292 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,7638 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,2787 tấn
7 Vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 10,88 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,2066 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,9741 tấn
10 Ván khuôn thép dầm móng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,088 100m2
11 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 7,6 m3
12 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,52 100m2
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 45,576 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 10,88 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,2066 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,9741 tấn
17 Ván khuôn thép,giằng tường Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,088 100m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 9,5x13,5x19, chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 63,6804 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 508,452 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm vữa M75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 369,6 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 878,052 m2
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,4011 100m3
G NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,8826 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 11,936 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 11,5405 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 14,0114 m3
5 Bê tông dầm móng, M200, đá 1x2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 11,4788 m3
6 Ván khuôn móng dài Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,6208 100m2
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép dầm móng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,146 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0429 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,0159 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm móng đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,2686 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép dầm móng đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,5554 tấn
12 Xây gạch thẻ 5,5x9x19, xây móng chiều dày Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6,8196 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,7469 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,4735 100m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 19,493 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3,518 m3
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,7036 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,11 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,7706 tấn
20 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 15,2772 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,3313 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,2947 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2,0789 tấn
24 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 12,091 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3,428 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,3076 tấn
27 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6,6777 m3
28 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,4985 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,3679 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,1105 tấn
31 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,6459 tấn
32 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,6459 tấn
33 Gia cụng giằng mỏi thộp Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0492 tấn
34 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0492 tấn
35 Gia công xà gồ thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,6872 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,6872 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 310,1633 1m2
38 Lợp tôn lấy sáng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,7837 100m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 0,47mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2,0626 100m2
40 Tôn úp nóc Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,2039 100m2
41 Gia công thang sắt Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0173 tấn
42 Xây tường gạch block bê tông rỗng 9,5x13,5x19 chiều dầy 20cm h Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 47,1816 m3
43 Xây tường gạch block bê tông rỗng 9,5x13,5x19 chiều dầy 10cm h Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8,712 m3
44 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,5844 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 5,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 diềm mái 2 lớp trục B Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,386 m3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 243,161 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 406,679 m2
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 11,704 m2
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 76,2796 m2
50 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 61,6 m
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 120,968 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 297,304 m2
53 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 29,808 m2
54 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 62,8 m
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 425,1002 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 824,951 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm chống trượt Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 176,468 m2
58 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 12,0992 m2
59 Ốp gạch ceramic KT 250x400mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 388,8 m2
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4,103 m3
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4,9374 m3
62 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,384 m3
63 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0768 100m2
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0285 tấn
65 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 55,394 m2
66 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,8208 m3
67 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,1067 tấn
68 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,1271 100m2
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 39 cái
70 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 36 cái
71 Ốp gạch ceramic KT 250x400mm vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 31,0497 m2
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5,5x9x19cm, vữa XM M75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,7183 m3
73 Sản xuất cửa đi khu xí bằng INOX tổ hợp như thiết kế Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 16,66 m2
74 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 140,138 m2
75 Quét 02 lớp chống thấm SIKA top SEAL 107 hoặc tương đương Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 155,838 m2
76 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3,4435 100m2
77 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2,5488 100m2
78 Xây gạch thẻ 5,5x9x19, xây móng chiều dày Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2,3626 m3
79 Đào đất móng băng, rộng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 29,498 m3
80 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 5,77 m3
81 Xây gạch thẻ 5,5x9x19, xây móng chiều dày Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8,716 m3
82 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 109,34 m2
83 Ghi chắn rác Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6 cái
84 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2,8672 m3
85 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,1614 tấn
86 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 22,624 100m2
87 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 154 cái
88 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6 cái
89 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 13,1952 m3
90 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 131,952 m2
91 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 16,38 m3
92 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0546 100m3
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3,276 m3
94 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8,344 m3
95 Ván khuôn bể nước Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,2312 100m2
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,1506 tấn
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,6542 tấn
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0025 tấn
99 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,2464 100m2
100 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,069 tấn
101 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,3588 tấn
102 Xây gạch thẻ 5,5x9x19, xây móng chiều dày Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 5,328 m3
103 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 122,48 m2
104 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 19,08 m2
105 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 19,08 m2
106 Ốp gạch ceramic KT 250x400mm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 105,28 m2
107 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,3149 100m3
108 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 150 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,296 m3
109 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,1271 100m3
110 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2,89 m3
111 Ván khuôn đáy bể Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,034 100m2
112 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,6801 100m2
113 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,9248 m3
114 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,9748 tấn
115 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,1871 tấn
116 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 69,008 m2
117 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 31,2 m2
118 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 9 m2
119 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 40,2 m2
120 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,354 100m3
121 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2,392 m3
122 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2,392 m3
123 Ván khuôn móng dài Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0029 100m2
124 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0987 tấn
125 Xây gạch thẻ 5,5x9x19, xây móng chiều dày Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8,6016 m3
126 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 37,536 m2
127 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 59,864 m2
128 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 59,864 m2
129 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 14,8 m2
130 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2,002 m3
131 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0798 100m2
132 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,1515 tấn
133 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 14 cái
134 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0892 100m3
135 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4,608 m3
136 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,512 m3
137 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,512 m3
138 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,224 m3
139 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0051 100m2
140 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0285 tấn
141 Xây gạch thẻ 5,5x9x19, xây móng chiều dày Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,008 m3
142 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 38,4 m2
143 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,4096 m3
144 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0272 tấn
145 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8 cái
146 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,0139 100m3
147 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1,1443 100m3
148 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3 bể
149 Lắp đặt xí xổm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 18 bộ
150 Lắp đặt vòi tắm hoa sen Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 26 bộ
151 Van gạt, D50 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2 cái
152 Van gạt, D40 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 12 cái
153 Van gạt D32 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
154 Van khóa D25 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1 cái
155 Van phao D63 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1 cái
156 van phao D27 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2 cái
157 van phao D21 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
158 Van phao điện D50 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1 cái
159 Con thỏ ngăn mùi D60 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6 cái
160 Lắp đặt phễu thu sàn 150x150 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6 cái
161 Lắp đặt vòi rửa Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 44 bộ
162 Lắp đặt máy bơm tăng áp Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2 1 máy
163 Lắp đặt máy bơm chìm Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
164 Lắp đặt máy bơm dân dụng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
165 Lắp đặt ống nhựa PPR D50-PN10 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,4 100m
166 Lắp đặt ống nhựa PPR D40-PN10 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,6 100m
167 Lắp đặt ống nhựa PPR D32-PN10 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,62 100m
168 Lắp đặt ống nhựa PPR D20-PN10 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,4 100m
169 Lắp đặt van chặn nối ren D40 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
170 Lắp đặt rắc co D50 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
171 Lắp đặt rắc co D40 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 32 cái
172 Lắp đặt rắc co D32 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8 cái
173 Côn thu 50/40 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
174 Côn thu 40/32 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
175 Lắp đặt T D50 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
176 Lắp đặt T thu D50/40 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2 cái
177 Lắp đặt T D40 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 12 cái
178 Lắp đặt T thu D40/32 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
179 Lắp đặt T thu D40/21 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8 cái
180 Lắp đặt T thu D32/21 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 72 cái
181 Côn nối ren D21 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 72 cái
182 Côn nối ren D27 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6 cái
183 Côn nối ren D32 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
184 Cút D21 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 52 cái
185 Cút D40 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 35 cái
186 Cút D50 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2 cái
187 Cút ren trong PPR D20 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 10 cái
188 Lắp đặt ống U.PVC D200 (7.3mm) Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,12 100m
189 Lắp đặt ống U.PVC D114 (4.9mm) Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,98 100m
190 Lắp đặt ống U.PVC D90 (3.8mm) Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,27 100m
191 Lắp đặt ống U.PVC D60 (3.0mm) Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,35 100m
192 Cút nhựa 135 U.PVC D60 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 72 cái
193 Cút nhựa 135 U.PVC D90 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8 cái
194 Cút nhựa 135U.PVC D114 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 66 cái
195 Côn thu D114/60 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
196 Tê kiểm tra D125 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2 cái
197 Thông tắc D114 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
198 Lắp đặt Tê 90độ D114 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
199 Lắp đặt Tê 45độ D114 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 18 cái
200 Lắp đặt Tê 45độ D114/60 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
201 Lắp đặt Tê 45độ D60 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 8 cái
202 Nút bịt xả UPVC D114 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
203 Lắp đặt ống U.PVC D60 (3.0mm) Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 0,255 100m
204 Cút nhựa 135 D60 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 12 cái
205 Lắp đặt phễu thu sàn 150x150 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6 cái
206 Cầu chắn rác inox DN100 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6 cái
207 Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m , loại gắn tường, bóng led 220V_1x18W Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 12 bộ
208 Lắp đặt Đèn sát trần bóng led 220V_50V, ánh sáng trắng Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 6 bộ
209 Lắp đặt quạt hút lưu lượng 50L/S, P=100PA Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3 cái
210 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 cái
211 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2 cái
212 Mặt nạ công tắc 2 lỗ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 4 bảng
213 Mặt nạ công tắc 3 lỗ Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2 bảng
214 Cáp Cu/PVC 1.5mm2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 400 m
215 Cáp Cu/PVC 2.5mm2 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 100 m
216 Lắp đặt ống luồn dây chống cháy D16 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 115 m
217 Lắp đặt ống luồn dây chống cháy D20 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 30 m
218 Lắp đặt hộp nối 150x150x50 Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2 hộp
219 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 3 cái
220 Đế nhựa âm tường Chương V của E- HSMT và hồ sơ thiết kế 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->