Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210578610-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Đông Xuân
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210539189
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ thực hiện mục tiêu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-28 16:27:00 đến ngày 2021-06-07 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,764,238,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A LÀM MỚI MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4.981,444 m3
2 Đào nền đường đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.862,886 m3
3 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,852 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,629 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,962 100m3
6 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62,683 100m3
7 Mua đất đắp nền K95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7.083,224 m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,64 100m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5.391,46 m2
10 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.078,29 m3
11 Ván khuôn mặt đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,892 100m2
B LÀM MỚI HỆ THỐNG KÈ KẾT HỢP MƯƠNG
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.626,711 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 325,34 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.952,05 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.294,76 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 445,71 m3
6 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.798,27 m2
7 Ván khuôn giằng đỉnh kè, giằng rãnh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,991 100m2
8 Bê tông giằng đỉnh kè, rãnh đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 145,15 m3
9 Cốt thép giằng đỉnh kè, rãnh, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,361 tấn
10 Cốt thép giằng đỉnh kè, rãnh, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,844 tấn
11 Ván khuôn thanh chống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,042 100m2
12 Cốt thép thanh chống, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,865 tấn
13 Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,21 m3
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 514 cái
15 Ống nhựa thoát nước D10cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,4 m
16 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,535 100m2
17 Trám khe 1x4 của khe phòng lún tường kè Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,2 10m
18 Ván khuôn gờ chắn đỉnh kè Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,3 100m2
19 Bê tông gờ chắn bánh đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,17 m3
20 Sơn gờ chắn bánh, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 648,67 m2
C LÀM MỚI HỆ THỐNG CỐNG
1 Đào đất móng rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 183,548 m3
2 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,729 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,106 100m3
4 Đóng cọc tre chiều dài cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,958 100m
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,858 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,164 m3
7 Ván khuôn móng băng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,947 100m2
8 Bê tông móng đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,044 m3
9 Bê tông tường đầu cống đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,24 m3
10 Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,672 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,58 m3
12 Trát tường cống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,62 m2
13 Ván khuôn giằng cống bản Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,198 100m2
14 Bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,346 m3
15 Cốt thép giằng cống bản, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,019 tấn
16 Cốt thép giằng cống bản, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,105 tấn
17 Ván khuôn nắp đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,192 100m2
18 Cốt thép nắp cống bản, đường kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,308 tấn
19 Cốt thép nắp cống bản Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,444 tấn
20 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3 m3
21 Mua ống cống tròn D400 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 115 cái
22 Mua đế cống tròn D400 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 138 cái
23 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 293 cái
24 Mua ống cống hộp 1.0x1.0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
25 Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
26 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->