Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210574628-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210569495
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-29 14:24:00 đến ngày 2021-06-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,742,983,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0934 m3
2 Đào đường đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1008 100m3
3 Đào nền đường đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9178 100m3
4 Đào khuôn đường đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0692 100m3
5 Cày xới mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0527 100m2
6 Lu lèn lại mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0527 100m2
7 Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2637 100m3
8 Đắp đá xô bồ công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6038 100m3
9 Vận chuyển đất nội bộ đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,208 100m3
10 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,2354 m3
11 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,861 m3
12 Bê tông nhựa nóng C12,5 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1495 100m2
13 Tưới thấm bám nhựa lỏng MC30 TC 1L/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1495 100m2
14 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3037 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5645 100m3
16 Bù vênh Bê tông nhựa nóng C12,5 dày 8,93cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7329 100m2
17 Tưới nhựa nhũ tương gốc a xít TCN 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7329 100m2
18 Bê tông nhựa nóng C12,5 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7458 100m2
19 Tưới thấm bám nhựa lỏng MC30 TC 1L/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7458 100m2
20 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4119 100m3
21 Bù vênh móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 20.52cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5819 100m3
22 Bê tông tường đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,619 m3
23 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1804 100m2
24 Bê tông nhựa nóng C12,5 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,891 100m2
25 Tưới nhựa nhũ tương gốc a xít TCN 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,891 100m2
26 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4508 100m3
27 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9487 m3
28 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,3973 m3
29 Xây ốp mái dốc bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,11 m3
30 Vận chuyển bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5531 100tấn
B Cống hộp
1 Phá dỡ kết cấu đất đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8359 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 391,542 m3
3 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9154 100m3
4 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4508 100m3
5 Bê tông đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,289 m3
6 Bê tông đá 2x4, 16Mpa Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,0578 m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,1176 m3
8 Đệm đá độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8312 100m3
9 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,9836 m3
10 Bê tông móng thân cống đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,9 m3
11 GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,166 tấn
12 GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3653 tấn
13 GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0659 tấn
14 Bê tông tường thân đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,39 m3
15 GCLD cốt thép tường thân, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3104 tấn
16 GCLD cốt thép tường thân, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,102 tấn
17 GCLD cốt thép tường thân, đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0242 tấn
18 Bê tông đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,9 m3
19 GCLD cốt thép bản, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3844 tấn
20 GCLD cốt thép bản nắp, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4366 tấn
21 GCLD cốt thép bản nắp, đường kính > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,0776 tấn
22 Bê tông bản dẫn đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m3
23 GCLD cốt thép bản dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 tấn
24 GCLD cốt thép bản dẫn đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9075 tấn
25 GCLD ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5082 100m2
26 GCLD ván khuôn thành tường cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,09 100m2
27 GCLD ván khuôn bản nắp cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,125 100m2
28 GCLD ván khuôn bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m2
29 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 498,75 m2
30 Mối nối dây thừng tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,75 m2
31 Mối nối cống đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1586 m3
32 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,195 100m
33 Cút nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
34 Thép bản d5 KT 580x80x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,212 kg
35 Gia công kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0182 tấn
36 Thép d20 lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0848 tấn
37 Vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
38 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5526 100m
39 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m
40 Bulong M22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
41 Hộp đấu dây KT (170x200x200mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
42 Tấm inox dày 1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7295 kg
43 Tấm inox dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9493 kg
44 Tấm inox dày 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.083,239 kg
45 Ống inox D89.1 dày 1.2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.239,9468 kg
46 Ống inox D60.5 dày 1.2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 388,9933 kg
47 Ống inox D22.5 dày 1.2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,9453 kg
48 Bu lông U-M22-1200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 276 cái
49 Gia công kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8328 tấn
50 Sơn tĩnh điện 2 lớp màu xanh nước biển Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,6107 m2
C Đoạn chuyển tiếp đầu cống
1 Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7891 100m3
2 Đắp đá sô bồ công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8724 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,48 m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1308 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,157 100m3
6 Tưới nhựa nhũ tương gốc a xít TCN 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0393 100m2
D Bù vênh + thảm trên mặt cống
1 Bê tông nhựa nóng C12,5 dày 8cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0393 100m2
2 Tưới nhựa nhũ tương gốc a xít TCN 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,838 100m2
3 Bê tông nhựa nóng C12,5 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,838 100m2
4 Vận chuyển bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7316 100tấn
E Phụ trợ thi công
1 Đào xúc đất vào trong bao tải đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,099 m3
2 Bao tải đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.651 bao
3 Đào phá bờ vây đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,981 100m3
4 Gia công đà giáo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2757 tấn
5 Khấu hao đà giáo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2757 tấn
6 Lắp dựng đà giáo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,9026 tấn
7 Tháo dỡ đà giáo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,9026 tấn
F Tường chắn bảo vệ nền đường
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6812 100m3
2 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1828 m3
3 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,7925 m3
4 GCLD ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1927 100m2
5 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 234,0363 m3
6 GCLD ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3178 100m2
7 GCLD cốt thép đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7748 tấn
8 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m3
9 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m3
10 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0009 100m3
11 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m2
12 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,182 100m
G Vỉa hè
1 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,9552 m3
2 Lát gạch Terrazzo vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 649,5523 m2
3 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8309 m3
4 Trát tường vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6477 m2
H Bó vỉa
1 GCLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5938 100m2
2 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9073 m3
3 GCLD ván khuôn viên vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0487 100m2
4 Bê tông viên vỉa, đá 1x2, mác 200 loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7849 m3
5 GCLD ván khuôn viên vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6631 100m2
6 Bê tông viên vỉa, đá 1x2, mác 200 loại 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2227 m3
7 Lắp đặt viên vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 407,43 m
8 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1348 m3
9 Lát đá tự nhiên rãnh tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,3475 m2
I Rãnh dọc
1 Đệm đá mạt, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0461 100m3
2 GCLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1219 100m2
3 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9128 m3
4 Trát tường vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,892 m2
5 GCLD ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3459 100m2
6 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7208 m3
7 GCLD ván khuôn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5808 100m2
8 GCLD cốt thép bản đậy, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,118 tấn
9 GCLD cốt thép bản đậy, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2287 tấn
10 Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,45 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 cấu kiện
J Hố thu nước trực tiếp
1 Đệm đá mạt, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,927 m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5129 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn thành hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2593 100m2
5 Bê tông thành hố thu, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9045 m3
6 GCLD ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0498 100m2
7 Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5478 m3
8 GCLD Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0612 tấn
9 Lưới chắn rác composite (960x530)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 tấm
K Rãnh chịu lực KĐ, b = 600
1 Bê tông đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 m3
2 Bê tông móng đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,922 m3
3 GCLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0383 100m2
4 Bê tông tường rãnh thành, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,529 m3
5 GCLD ván khuôn thành rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,263 100m2
6 Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,808 m3
7 GCLD cốt thép bản đậy, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4076 tấn
8 GCLD cốt thép bản đậy, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4644 tấn
9 GCLD ván khuôn bản đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4025 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cấu kiện
L ATGT
1 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
2 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
3 Biển tam giác kích thước 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 biển
4 Biển hình vuông KT 0,7x0,7m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 biển
5 Cột biển báo dài 3.3 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cột
6 Bê tông móng đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3478 m3
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,5 m2
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0255 m2
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m2
10 Đắp đất nền móng công trình đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
11 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 10m3/1km
M Điện chiếu sáng
1 Cột thép tròn côn cao 8m dày 3mm liền cần mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
2 Đèn chiếu sáng đường phố bóng LED, công suất 80W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 choá
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 - 0,6/1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 89 m
4 Luồn cáp vào cửa cột, cửa tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cửa
5 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Đầu
6 Bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bảng
7 Lắp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cửa
8 Đánh số cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
9 Rãnh 01 cáp ngầm dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
10 Dây điện Cu/PVC/PVC-2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
11 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
12 Mốc gốm sứ báo cáp (20m/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
N Đảm bảo ATGT
1 Biển báo chữ nhật (I.441a,b,c) kích thước: 1,95 x 1,35(m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 biển
2 Biển báo hình tròn kích thước đường kính 90(cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 biển
3 Biển báo tam giác (W.245A) KT cạnh 90(cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 biển
4 Cột đỡ biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
5 Biển báo tam giác KT cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 biển
6 Biển phụ S.507 KT25x100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
7 Biển phụ S.507 KT25x200cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 biển
8 Rào chắn treo BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Đèn nháy đêm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
10 Ống nhựa PVC75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
11 Thép D6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 kg
12 Dán giấy phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m2
13 Dây băng cảnh báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
14 Nhân công ĐBGT bậc 3/7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 công
O Phí và lệ phí
1 Thuế tài nguyên đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Phí bảo vệ môi trường đất tận dụng để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
3 Phí vệ sinh môi trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->