Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210574628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210569495 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 14:24:00 đến ngày 2021-06-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,742,983,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0934 | m3 |
| 2 | Đào đường đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1008 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9178 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0692 | 100m3 |
| 5 | Cày xới mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0527 | 100m2 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0527 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2637 | 100m3 |
| 8 | Đắp đá xô bồ công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6038 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất nội bộ đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,208 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,2354 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,861 | m3 |
| 12 | Bê tông nhựa nóng C12,5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1495 | 100m2 |
| 13 | Tưới thấm bám nhựa lỏng MC30 TC 1L/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1495 | 100m2 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3037 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5645 | 100m3 |
| 16 | Bù vênh Bê tông nhựa nóng C12,5 dày 8,93cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7329 | 100m2 |
| 17 | Tưới nhựa nhũ tương gốc a xít TCN 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7329 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nhựa nóng C12,5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7458 | 100m2 |
| 19 | Tưới thấm bám nhựa lỏng MC30 TC 1L/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7458 | 100m2 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4119 | 100m3 |
| 21 | Bù vênh móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 20.52cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5819 | 100m3 |
| 22 | Bê tông tường đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,619 | m3 |
| 23 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1804 | 100m2 |
| 24 | Bê tông nhựa nóng C12,5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,891 | 100m2 |
| 25 | Tưới nhựa nhũ tương gốc a xít TCN 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,891 | 100m2 |
| 26 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4508 | 100m3 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9487 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,3973 | m3 |
| 29 | Xây ốp mái dốc bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,11 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5531 | 100tấn |
| B | Cống hộp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu đất đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8359 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 391,542 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9154 | 100m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4508 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,289 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 2x4, 16Mpa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,0578 | m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,1176 | m3 |
| 8 | Đệm đá độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8312 | 100m3 |
| 9 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,9836 | m3 |
| 10 | Bê tông móng thân cống đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,9 | m3 |
| 11 | GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,166 | tấn |
| 12 | GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3653 | tấn |
| 13 | GCLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0659 | tấn |
| 14 | Bê tông tường thân đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,39 | m3 |
| 15 | GCLD cốt thép tường thân, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3104 | tấn |
| 16 | GCLD cốt thép tường thân, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,102 | tấn |
| 17 | GCLD cốt thép tường thân, đường kính > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0242 | tấn |
| 18 | Bê tông đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,9 | m3 |
| 19 | GCLD cốt thép bản, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3844 | tấn |
| 20 | GCLD cốt thép bản nắp, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4366 | tấn |
| 21 | GCLD cốt thép bản nắp, đường kính > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0776 | tấn |
| 22 | Bê tông bản dẫn đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
| 23 | GCLD cốt thép bản dẫn, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | tấn |
| 24 | GCLD cốt thép bản dẫn đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9075 | tấn |
| 25 | GCLD ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5082 | 100m2 |
| 26 | GCLD ván khuôn thành tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,09 | 100m2 |
| 27 | GCLD ván khuôn bản nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,125 | 100m2 |
| 28 | GCLD ván khuôn bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 29 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 498,75 | m2 |
| 30 | Mối nối dây thừng tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,75 | m2 |
| 31 | Mối nối cống đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1586 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | 100m |
| 33 | Cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 34 | Thép bản d5 KT 580x80x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,212 | kg |
| 35 | Gia công kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0182 | tấn |
| 36 | Thép d20 lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0848 | tấn |
| 37 | Vít nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5526 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m |
| 40 | Bulong M22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 41 | Hộp đấu dây KT (170x200x200mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 42 | Tấm inox dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7295 | kg |
| 43 | Tấm inox dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9493 | kg |
| 44 | Tấm inox dày 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.083,239 | kg |
| 45 | Ống inox D89.1 dày 1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.239,9468 | kg |
| 46 | Ống inox D60.5 dày 1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388,9933 | kg |
| 47 | Ống inox D22.5 dày 1.2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,9453 | kg |
| 48 | Bu lông U-M22-1200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276 | cái |
| 49 | Gia công kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8328 | tấn |
| 50 | Sơn tĩnh điện 2 lớp màu xanh nước biển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,6107 | m2 |
| C | Đoạn chuyển tiếp đầu cống | |||
| 1 | Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7891 | 100m3 |
| 2 | Đắp đá sô bồ công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8724 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,48 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1308 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,157 | 100m3 |
| 6 | Tưới nhựa nhũ tương gốc a xít TCN 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0393 | 100m2 |
| D | Bù vênh + thảm trên mặt cống | |||
| 1 | Bê tông nhựa nóng C12,5 dày 8cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0393 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa nhũ tương gốc a xít TCN 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,838 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nhựa nóng C12,5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,838 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7316 | 100tấn |
| E | Phụ trợ thi công | |||
| 1 | Đào xúc đất vào trong bao tải đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,099 | m3 |
| 2 | Bao tải đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.651 | bao |
| 3 | Đào phá bờ vây đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,981 | 100m3 |
| 4 | Gia công đà giáo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2757 | tấn |
| 5 | Khấu hao đà giáo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2757 | tấn |
| 6 | Lắp dựng đà giáo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,9026 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ đà giáo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,9026 | tấn |
| F | Tường chắn bảo vệ nền đường | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6812 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1828 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,7925 | m3 |
| 4 | GCLD ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1927 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,0363 | m3 |
| 6 | GCLD ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3178 | 100m2 |
| 7 | GCLD cốt thép đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7748 | tấn |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m3 |
| 10 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0009 | 100m3 |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | 100m |
| G | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,9552 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 649,5523 | m2 |
| 3 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8309 | m3 |
| 4 | Trát tường vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6477 | m2 |
| H | Bó vỉa | |||
| 1 | GCLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5938 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9073 | m3 |
| 3 | GCLD ván khuôn viên vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0487 | 100m2 |
| 4 | Bê tông viên vỉa, đá 1x2, mác 200 loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7849 | m3 |
| 5 | GCLD ván khuôn viên vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6631 | 100m2 |
| 6 | Bê tông viên vỉa, đá 1x2, mác 200 loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2227 | m3 |
| 7 | Lắp đặt viên vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,43 | m |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1348 | m3 |
| 9 | Lát đá tự nhiên rãnh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,3475 | m2 |
| I | Rãnh dọc | |||
| 1 | Đệm đá mạt, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0461 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1219 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9128 | m3 |
| 4 | Trát tường vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,892 | m2 |
| 5 | GCLD ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3459 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7208 | m3 |
| 7 | GCLD ván khuôn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5808 | 100m2 |
| 8 | GCLD cốt thép bản đậy, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | tấn |
| 9 | GCLD cốt thép bản đậy, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2287 | tấn |
| 10 | Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,45 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cấu kiện |
| J | Hố thu nước trực tiếp | |||
| 1 | Đệm đá mạt, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,927 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5129 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn thành hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2593 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thành hố thu, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9045 | m3 |
| 6 | GCLD ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0498 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5478 | m3 |
| 8 | GCLD Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0612 | tấn |
| 9 | Lưới chắn rác composite (960x530)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | tấm |
| K | Rãnh chịu lực KĐ, b = 600 | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,922 | m3 |
| 3 | GCLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0383 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường rãnh thành, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,529 | m3 |
| 5 | GCLD ván khuôn thành rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,263 | 100m2 |
| 6 | Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,808 | m3 |
| 7 | GCLD cốt thép bản đậy, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4076 | tấn |
| 8 | GCLD cốt thép bản đậy, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4644 | tấn |
| 9 | GCLD ván khuôn bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4025 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cấu kiện |
| L | ATGT | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 3 | Biển tam giác kích thước 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | biển |
| 4 | Biển hình vuông KT 0,7x0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | biển |
| 5 | Cột biển báo dài 3.3 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cột |
| 6 | Bê tông móng đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3478 | m3 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,5 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0255 | m2 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 4,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 10m3/1km |
| M | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Cột thép tròn côn cao 8m dày 3mm liền cần mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 2 | Đèn chiếu sáng đường phố bóng LED, công suất 80W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | choá |
| 3 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 - 0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | m |
| 4 | Luồn cáp vào cửa cột, cửa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cửa |
| 5 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Đầu |
| 6 | Bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bảng |
| 7 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cửa |
| 8 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 9 | Rãnh 01 cáp ngầm dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 10 | Dây điện Cu/PVC/PVC-2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 11 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 12 | Mốc gốm sứ báo cáp (20m/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| N | Đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật (I.441a,b,c) kích thước: 1,95 x 1,35(m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | biển |
| 2 | Biển báo hình tròn kích thước đường kính 90(cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 3 | Biển báo tam giác (W.245A) KT cạnh 90(cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 4 | Cột đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 5 | Biển báo tam giác KT cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | biển |
| 6 | Biển phụ S.507 KT25x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 7 | Biển phụ S.507 KT25x200cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 8 | Rào chắn treo BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Đèn nháy đêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 10 | Ống nhựa PVC75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 11 | Thép D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 12 | Dán giấy phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m2 |
| 13 | Dây băng cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 14 | Nhân công ĐBGT bậc 3/7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | công |
| O | Phí và lệ phí | |||
| 1 | Thuế tài nguyên đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường đất tận dụng để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Phí vệ sinh môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi