Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Nâng cấp đường Nguyễn Duy Thiệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210580286-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất TP Đồng Hới
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Nâng cấp đường Nguyễn Duy Thiệu
Số hiệu KHLCNT 20210580250
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-29 12:03:00 đến ngày 2021-06-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,133,812,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất nền K95 bằng máy (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,335 m3
2 Đắp đất nền K98 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,606 m3
3 Đào nền, khuôn đường đất cấp 2 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 428,164 m3
4 Vận chuyển đất C2 đổ đi cự ly Ltb 8,7Km (Bãi thải Lộc Ninh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 428,164 m3
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Thảm bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.367,244 m2
2 Bù vênh BTN Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,727 m3
3 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí công trình, cự ly 6,2Km trạm trộn BTN Hà Huy Toàn 530,497 Tấn
4 Tưới nhựa dính bám TCN 0,5 kg/m2 2.208,157 m2
5 Tưới nhựa thấm bám TCN 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 845,709 m2
6 Làm móng CPĐD loại 1 dày 12cm + bù vênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,811 m3
7 Làm móng CPĐD loại 2 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,866 m3
C HẠNG MỤC: VUỐT NỐI DÂN SINH
1 Thảm bê tông nhựa hạt trung C19 dày 7 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,84 m2
2 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí công trình, cự ly 6,2Km trạm trộn BTN Hà Huy Toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,128 Tấn
3 Lu tăng cường K98 bằng máy dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,467 m3
4 Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,611 m3
D HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC DỌC
1 Bê tông rãnh dọc M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,119 m3
2 Cốt thép rãnh dọc d Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,113 Tấn
3 Ván khuôn rãnh dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.257,495 m2
4 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,712 m3
5 Cốt thép tấm đan d Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,321 Tấn
6 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 324,768 m2
7 Bê tông đệm M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,889 m3
8 Quét 2 lớp giấy dầu, 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,144 m2
9 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 544 CK
10 Đào đất thi công cống dọc đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 334,45 m3
11 Đắp đất giáp thổ K95 (tận dụng đất đào) 79,8 m3
12 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 8,7Km (Bãi thải Lộc Ninh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,178 m3
E HẠNG MỤC: HỐ LẮNG
1 Bê tông hố lắng, hố ga M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,58 m3
2 Cốt thép hố lắng, hố ga d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,237 Tấn
3 Ván khuôn hố lắng, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,4 m2
4 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,314 m3
5 Cốt thép tấm đan d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,209 Tấn
6 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,746 m2
7 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 CK
F HẠNG MỤC: HỐ GA
1 Bê tông hố lắng, hố ga M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,61 m3
2 Cốt thép hố lắng, hố ga d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,131 Tấn
3 Cốt thép hố lắng, hố ga d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 Tấn
4 Gia công cấu kiện thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 Tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 Tấn
6 Ván khuôn hố lắng, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,73 m2
7 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,481 m3
8 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 0,2 m3
9 Cốt thép tấm đan d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 Tấn
10 Gia công cấu kiện thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 Tấn
11 Lắp đặt cấu kiện thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 Tấn
12 Tấm composite KT(900x900)mm, 25T (Bao gồm lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
G HẠNG MỤC: CỐNG DỌC
1 Lắp đặt ống cống BTLT D=600 ; L = 4 m (H30) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đoạn ống
2 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,84 m3
3 Vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,584 m3
4 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m2
5 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
6 Đào đất thi công cống dọc đất C3 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,16 m3
7 Đắp đất giáp thổ K95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,4 m3
8 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 8,7Km (Bãi thải Lộc Ninh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,028 m3
H HẠNG MỤC: SỮA CHỮA LAN CAN
1 Bê tông gờ lan can M300, đá 1x2 2,484 m3
2 Cốt thép gờ chắn lan can d Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,317 Tấn
3 Ván khuôn gờ chắn lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,56 m2
4 Gia công cấu kiện thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,905 Tấn
5 Lắp đặt cấu kiện thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,905 Tấn
6 Bu long U M22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
7 Khoan lỗ BT D Mô tả kỹ thuật theo chương V 368 lổ
8 Phá dở kết cấu BT bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,934 m3
9 Vận chuyển bê tông, gạch vỡ đổ đi cự ly Ltb 8,7Km (Bãi thải Lộc Ninh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,934 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->