Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210580469-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND Phường Tích Lương, thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210580424
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và nguồn vốn huy động nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-29 15:46:00 đến ngày 2021-06-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,797,301,455 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN SỐ 01- TỔ 7
1 Phá dỡ kết cấu bê tông đường Chương V 44,48 m3
2 Xúc bê tông cũ lên phương tiện vận chuyển Chương V 0,4448 100m3
3 Vận chuyển bê tông cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,4448 100m3
4 Đào đất hữu cơ nền đường Chương V 1,1816 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V 1,1816 100m3
6 Đào khuôn, nền đường Chương V 10,6494 100m3
7 Đào rãnh thoát nước Chương V 1,0853 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 7,7725 100m3
9 Đào móng kè đá Chương V 3,1365 100m3
10 Thi công lớp đá đệm móng Chương V 22,5 m3
11 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V 190,5 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V 217,5 m3
13 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,6323 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V 5,3738 100m3
15 Thi công lớp đá đệm móng nền đường Chương V 678,59 m3
16 Đắp cấp phối đệm móng nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 6,7859 100m3
17 Đắp cát nền đường Chương V 223,71 m3
18 Ván khuôn đường bê tông Chương V 4,5747 100m2
19 Bê tông mặt đường bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V 1.222,12 m3
20 Cắt khe co giãn đường bê tông Chương V 143,4588 10m
21 Đào móng cống thoát nước Chương V 0,22 100m3
22 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,1287 100m3
23 Thi công lớp đá đệm móng cống thoát nước Chương V 1,54 m3
24 Xây tường, móng bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V 5,72 m3
25 Cống tròn bê tông cốt thép đúc sẵn Chương V 5 m
26 Đế cống Chương V 4 cái
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V 9 cái
28 Quét nhựa bitum nóng vào cống Chương V 12,43 m2
29 Trát mối nối cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 0,73 m2
30 Đào móng cống bản Chương V 0,225 100m3
31 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,0782 100m3
32 Thi công lớp đá đệm móng cống bản Chương V 1,54 m3
33 Xây tường, móng bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V 9,16 m3
34 Bê tông thân cống bản, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 2,82 m3
35 Ván khuôn thân cống bản Chương V 0,168 100m2
36 Lắp dựng cốt thép thân cống bản , ĐK ≤10mm Chương V 0,0896 tấn
37 Lắp dựng cốt thép thân cống bản, ĐK ≤18mm Chương V 0,05 tấn
B TUYẾN SỐ 02- TỔ 8
1 Đào khuôn, nền đường Chương V 2,7675 100m3
2 Đào rãnh thoát nước Chương V 0,3709 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,0227 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V 3,1127 100m3
5 Đắp cát nền đường Chương V 32,37 m3
6 Ván khuôn đường bê tông Chương V 0,6963 100m2
7 Bê tông mặt đường bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V 129,46 m3
8 Cắt khe co giãn đường bê tông Chương V 14,3094 10m
C TUYẾN SỐ 03- TỔ 6
1 Phá dỡ kết cấu bê tông đường Chương V 25,62 m3
2 Xúc bê tông cũ lên phương tiện vận chuyển Chương V 0,2562 100m3
3 Vận chuyển bê tông cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,2562 100m3
4 Đào đất hữu cơ nền đường Chương V 32,4609 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V 0,9353 100m3
6 Đào khuôn, nền đường Chương V 13,1535 100m3
7 Đào rãnh thoát nước Chương V 1,9034 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 13,3042 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V 12,6489 100m3
10 Thi công lớp đá đệm móng nền đường Chương V 369,39 m3
11 Đắp cấp phối đệm móng nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 3,6939 100m3
12 Đắp cát nền móng nền đường Chương V 92,35 m3
13 Ván khuôn đường bê tông Chương V 2,9215 100m2
14 Bê tông mặt đường bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V 369,39 m3
15 Cắt khe co giãn đường bê tông 46,2112 10m
16 Đào móng cống thoát nước Chương V 0,1395 100m3
17 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,0782 100m3
18 Thi công lớp đá đệm móng cống thoát nước Chương V 0,84 m3
19 Xây tường, móng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V 5,73 m3
20 Cống tròn bê tông cốt thép đúc sẵn Chương V 4 m
21 Đế cống Chương V 3 cái
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V 7 cái
23 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V 6,22 m2
24 Trát mối nối thân cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 0,3 m2
25 Đào móng rãnh thoát nước Chương V 0,2636 100m3
26 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,1449 100m3
27 Thi công lớp đá đệm móng rãnh thoát nước Chương V 1,3272 m3
28 Bê tông lót móng rãnh thoát nước, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V 2,6544 m3
29 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V 8,3424 m3
30 Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V 37,92 m2
31 Bê tông thanh chống, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 7 m3
32 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0076 tấn
33 Ván khuôn giằng rãnh thoát nước Chương V 0,0087 100m2
34 Bê tông giằng rãnh, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V 0,089 m3
35 Đào móng lan can đường Chương V 1 1m3
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,04 100m2
37 Gia công+ lắp dựng bulong móng Chương V 16 bộ
38 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V 1 m3
39 Gia công lan can bằng thép hộp hai bên thành cống Chương V 0,1207 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 25 1m2
41 Lắp dựng lan can sắt Chương V 7 m2
D TUYẾN SỐ 04- TỔ 11
1 Phá dỡ kết cấu bê tông đường Chương V 1,14 m3
2 Xúc bê tông cũ lên phương tiện vận chuyển Chương V 0,0114 100m3
3 Vận chuyển bê tông cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,0114 100m3
4 Đào đất hữu cơ nền đường Chương V 0,6923 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V 0,6923 100m3
6 Đào khuôn, nền đường Chương V 4,1705 100m3
7 Đào rãnh thoát nước Chương V 0,7434 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 9,1156 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V 0,7895 100m3
10 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ Chương V 6,0673 100m3
11 Mua đất để đắp Chương V 6,0673 100m3
12 Đắp cát nền đường Chương V 87,02 m3
13 Ván khuôn đường bê tông Chương V 3,0948 100m2
14 Bê tông mặt đường bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V 355,11 m3
15 Cắt khe co giãn đường bê tông Chương V 79,769 10m
16 Đào móng cống thoát nước Chương V 0,12 100m3
17 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,0378 100m3
18 Thi công lớp đá đệm móng cống thoát nước Chương V 1,42 m3
19 Xây tường, móng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V 9,13 m3
20 Cống tròn bê tông cốt thép đúc sẵn D75 Chương V 4 m
21 Đế cống Chương V 3 cái
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V 7 cái
23 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V 5,72 m2
24 Trát mối nối thân cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 0,2 m2
E TUYẾN SỐ 05- TỔ 12
1 Phá dỡ kết cấu bê tông đường Chương V 84,31 m3
2 Xúc bê tông cũ lên phương tiện vận chuyển Chương V 0,8431 100m3
3 Vận chuyển bê tông cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,8431 100m3
4 Đào khuôn, nền đường Chương V 5,457 100m3
5 Đào rãnh thoát nước Chương V 0,9846 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,763 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V 5,909 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng nền đường Chương V 165,3 m3
9 Đắp lớp đá đệm móng nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 1,653 100m3
10 Đắp cát nền đường Chương V 86,04 m3
11 Ván khuôn đường bê tông Chương V 1,9751 100m2
12 Bê tông mặt đường bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V 350,99 m3
13 Cắt khe co giãn đường bê tông Chương V 45,6148 10m
14 Đào móng cống thoát nước Chương V 0,22 100m3
15 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,1287 100m3
16 Thi công lớp đá đệm móng cống thoát nước Chương V 1,54 m3
17 Xây tường, móng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V 5,72 m3
18 Cống tròn bê tông cốt thép đúc sẵn Chương V 4 m
19 Đế cống Chương V 5 cái
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V 9 cái
21 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V 12,43 m2
22 Trát mối nối thân cống, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V 0,73 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->