Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210570748-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210570641
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-26 17:58:00 đến ngày 2021-06-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 22,082,379,253 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 441,647,000 VNĐ ((Bốn trăm bốn mươi mốt triệu sáu trăm bốn mươi bảy nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2908 100m³
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn cự ly 1km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2908 100m³
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8724 100m³/km
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,3762 100m³
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5903 100m³
6 Lu lèn nền đường nguyên thổ (DG 3736/2018) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140,4587 100m2
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,433 100m³
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,8908 100m³
9 Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.982,8 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn cự ly 1km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,737 100m³
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,737 100m³/km
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5903 100m³
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5903 100m³/km
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,408 100m³
2 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0894 100m³
3 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,8938 100m²
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,8938 100m²
5 Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 6cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,8938 100m²
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,8938 100m²
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,8676 100 tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 1km tiếp theo (79Km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,8676 100 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt biển báo, biển tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
11 Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9
12 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường bằng sắt ống D114, L=2,70m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
13 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, L=2,35m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
14 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, L=2,40m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
15 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, L=3,0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
16 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, L=3,30m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
17 Sản xuất gia công thép tấm, thép hình gia cố trụ, biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1487 tấn
18 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0086 tấn
19 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng trụ biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3265 100m²
20 Bê tông móng trụ biển báo rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,45
21 Bê tông móng trụ biển báo rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33
22 Cung cấp bu lông M16x500 móng trụ biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108 cái
23 Cung cấp bu lông M8x120 liên kết biển báo vào trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 cái
24 Cung cấp bu lông M8x200 liên kết biển báo vào trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
25 Cung cấp bu lông M8x20 liên kết biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
26 Phủ kẽm thép hình gia cố trụ, biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,7 kg
27 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 633,3189
28 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng lớp dưới, chiều dày lớp sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,02
29 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng lớp trên, chiều dày lớp sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,32
C VỈA HÈ
1 Lát vỉa hè bằng gạch bê tông 40x40 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.352,51
2 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đổ bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2925 100m²
3 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 184,18
4 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 316,53
5 Đắp đất trả móng kè bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,96
6 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kè chặn vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,0681 100m²
7 Bê tông kè chặn vỉa hè, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 189,53
8 Làm khe co giãn kè chặn vỉa hè bằng bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,2445
9 Làm lớp vữa đệm tường kè gờ chặn vỉa hè, chiều dày 5cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 294,72
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 535,25
11 Thi công lớp đá đệm móng vỉa hè, loại đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 535,25
12 Trồng mới cây xanh (Cây dầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170 cây
13 Cung cấp đất hữu cơ trồng cây xanh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 215,49 m3
14 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,1872 100m²
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,3
16 Sản xuất gia công thép hình khung chống bồn cây xanh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,841 tấn
17 Cung cấp bu lông M12x30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.360 cái
18 Phủ kẽm thép hình cây chống bồn cây xanh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.840,98 kg
D DẢI PHÂN CÁCH
1 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,0225 100m²
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,06
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 229,49
4 Sơn dải phân cách, sơn mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 705
5 Trồng cỏ lá gừng phạm vi dải phân cách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4878 100m²
6 Đắp đất móng dải phân cách bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4968 100m³
7 Cung cấp đất hữu cơ trồng cây xanh phạm vi dải phân cách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 202,02 m3
8 Trồng mới cây xanh (cây hồng lộc) phạm vi dải phân cách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 151 cây
9 Trồng mới cây ắc ó phạm vi dải phân cách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5932 100m²
10 Cung cấp ống nhựa PVC D42 làm lỗ thoát nước dải phân cách Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,83 m
E THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng cống, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,9528 100m³
2 Làm lớp vữa đệm móng cửa thu nước, chiều dày 5cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,32
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,841
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,604
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,278
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, khuôn hố ga đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,266
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông miệng thu nước , hộp van ngăn mùi đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,179
8 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,372 100m²
9 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường hố ga dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,443 100m²
10 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9269 100m²
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2162 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính 8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6129 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, khuôn hố ga, cấu kiện đúc sẵn, đường kính 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,825 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, khuôn hố ga, cấu kiện đúc sẵn, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6368 tấn
15 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0644 tấn
16 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,951 tấn
17 Gia công kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6538 tấn
18 Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 800mm vỉa hè, chiều dài L=3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 1 đoạn ống
19 Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 800mm vỉa hè, chiều dài L=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154 1 đoạn ống
20 Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1000mm vỉa hè, chiều dài L=3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 đoạn ống
21 Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1000mm vỉa hè, chiều dài L=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 1 đoạn ống
22 Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1200mm vỉa hè, chiều dài L=2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 1 đoạn ống
23 Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1200mm vỉa hè, chiều dài L=3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88 1 đoạn ống
24 Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 800mm, H30, chiều dài L=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 1 đoạn ống
25 Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1000mm, H30, chiều dài L=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 1 đoạn ống
26 Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1200mm, H30, chiều dài L=2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 đoạn ống
27 Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1200mm, H30, chiều dài L=3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 1 đoạn ống
28 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 1 mối nối
29 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73 1 mối nối
30 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114 1 mối nối
31 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 cái
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 286 cấu kiện
33 Lắp đặt gối cống , đường kính ống 800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 350 cái
34 Lắp đặt gối cống , đường kính ống 1000mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170 cái
35 Lắp đặt gối cống , đường kính ống 1200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 254 cái
36 Tô hồ mối nối cống, chiều dày 2,0cm, bằng vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,3317
37 Phủ kẽm thép hình khuôn viền đan, khuôn hố ga, lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.653,818 kg
38 Cung cấp gia công tấm inox làm van ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0674 tấn
39 Cung cấp tấm nhựa composite (900x340x8)mm làm van ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,912 m2
40 Cung cấp tấm cao su (900x340x5)mm làm van ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,912 m2
41 Cung cấp bu lông và đai ốc inox M12, L=120mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 208 cái
42 Cung cấp bu lông và đai ốc inox M10, L=50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 416 cái
43 Cung cấp bu lông và đai ốc inox M10, L=100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104 cái
44 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,2412 100m³
45 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7635 100m³
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,2303 100m³
47 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,2303 100m³/km
F HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG, ĐÈN TRANG TRÍ VÀ ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG
1 Đào hố móng sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,28 m3
2 Đặt đà cản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
3 Đắp đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m3
4 Trụ BTLT 8,5m đơn (không tiếp địa thân trụ) - TC thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 trụ
5 Trụ BTLT 8,5m đơn (không tiếp địa thân trụ)- TC thủ công & cơ giới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 trụ
6 Lắp cần đèn đơn 6,0m Ø60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
7 Lắp giá đỡ tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
8 Lắp Tủ điều khiển treo trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
9 Bộ đèn cao áp Sodium 250/150W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
10 Cáp cấp nguồn chiếu sáng - LV-ABC 3x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,83 100m
11 Đào hố móng sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,28 m3
12 Đặt đà cản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
13 Đắp đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m3
14 Trụ BTLT 8,5m đơn - TC thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 trụ
15 Trụ BTLT 8,5m đơn - TC thủ công & cơ giới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 trụ
16 Lắp cần đèn đơn 6,0m Ø60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
17 Bộ đèn cao áp Sodium 250/150W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
18 Cáp cấp nguồn chiếu sáng - LV-ABC 3x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,27 100m
19 Cáp cấp nguồn chiếu sáng - LV-ABC 3x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,04 100m
20 Khung móng trụ 8 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 bộ
21 Tiếp địa trụ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 bộ
22 Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,55 m3
23 Bêtong đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3 m3
24 Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 100m2
25 Khối lượng đào hố móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,92 m3
26 Khối lượng đất đắp hố móng đầm k ≥ 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m3
27 Khối lượng đào hố móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,47 m3
28 Khung móng trụ đèn trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 bộ
29 Tiếp địa trụ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 bộ
30 Phần Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
31 Phần Bêtong đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,63 m3
32 Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 100m2
33 Khối lượng đất đắp hố móng đầm k ≥ 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m3
34 Đào mương cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,89 100m³
35 Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 100m³
36 Lót gạch bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,74
37 Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 100m³
38 Đào mương cáp, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 100m³
39 Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m³
40 Lót gạch đinh bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,32
41 Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m³
42 Trụ chiếu sáng STK 8m -TC thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 trụ
43 Trụ đèn trang trí cao 3,5m -TC thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 trụ
44 Cần đèn đôi Ø60 ≤ 3,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cần
45 Cần đèn ba Ø60 ≤ 3,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cần
46 Lắp đặt chóa đèn, đèn cao áp ở độ cao ≤12m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 bộ
47 Đầu đèn trang trí - loại đèn Led 60W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 bộ
48 Đèn LED 120W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 bộ
49 Bộ đèn trang trí Led 60W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 bộ
50 Lắp giá đỡ tủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
51 Làm tiếp địa tủ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
52 Lắp Tủ ĐK chiếu sáng treo trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
53 Cáp cấp nguồn tủ điều khiển CXV-2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m
54 Cáp đến trụ chiếu sáng CXV-3x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,36 100m
55 Cáp đến trụ trang trí CXV-2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,17 100m
56 Cáp đồng trần theo mương C-10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,64 100m
57 Cáp CVV 3x2,5mm2 lên đèn CS Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5 100m
58 Cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,67 100m
59 Lắp đặt ống STK Ø90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,74 100m
60 Lắp đặt ống HDPE Ø65/50 theo mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,17 100m
61 Lắp đặt ống HDPE Ø65/50 trong móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,22 100m
62 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196 đầu
63 Đầu cos Cu 25mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 326 cái
64 Đầu cos Cu 16mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 cái
65 Đầu cos Cu 10mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81 cái
66 Đầu cos Cu 2,5mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138 cái
67 Lắp đặt Khung móng trụ 4,5 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
68 Lắp đặt Tiếp địa trụ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
69 Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 m3
70 Đổ Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 m3
71 Đổ Bêtong đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,43 m3
72 Đào đất hố móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 m3
73 Đắp đất hố móng đầm k ≥ 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,002 100m3
74 Lắp đặt Khung móng trụ 6,3m vươn 3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
75 Lắp đặt Tiếp địa trụ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
76 Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m2
77 Đổ Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,58 m3
78 Đổ Bêtong đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,91 m3
79 Đào đất hố móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,18 m3
80 Đắp đất hố móng đầm k ≥ 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0477 100m3
81 Khung móng tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
82 Tiếp địa tủ điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
83 Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,012 100m2
84 Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 m3
85 Bêtong đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
86 Đào đất hố móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 m3
87 Đắp đất hố móng đầm k ≥ 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0006 100m3
88 Biển báo tín hiệu giao thông (209) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
89 Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4 m3
90 Bêtong đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 m3
91 Đào đất hố móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
92 Đắp đất hố móng đầm k ≥ 95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 m3
93 Đào mương cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m3
94 Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m3
95 Lót gạch đinh bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,18 m2
96 Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m3
97 Đào mương cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m3
98 Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m3
99 Lót gạch đinh bảo vệ cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,86 m2
100 Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m3
101 Trụ tủ điều khiển STK cao 1m (X-Đ-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 trụ
102 Trụ THGT STK cao 4,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 trụ
103 Trụ THGT STK cao 6,3m vươn 3,0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 trụ
104 Cáp đồng trần C-10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,25 100m
105 Cáp CVV 2x2,5mm2 - đèn chớp vàng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
106 Cáp DVV 12x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,25 100m
107 Ống STK D90 (m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,27 100m
108 Ống nhựa HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,29 100m
109 Bộ đèn xanh đỏ vàng D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
110 Bộ đèn xanh đỏ vàng D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
111 Bộ đèn đếm lùi D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
112 Bộ đèn đếm lùi 620x520 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
113 Bộ đèn chữ thập D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
114 Bộ đèn xe máy được phép rẽ phải khi đèn đỏ D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
115 Bộ đèn hình người đi bộ xanh, đỏ D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
116 Tủ điều khiển THGT (X-Đ-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
117 Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km (vận chuyển trụ đi sơn tĩnh điện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,142 10 tấn/km
118 Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 10 tấn/km
119 Cẩu vật tư thiết bị lên xuống (bánh hơi 3T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
120 Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km (vận chuyển trụ đi sơn tĩnh điện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,258 10 tấn
121 Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,022 10 tấn
122 Cẩu vật tư thiết bị lên xuống (bánh hơi 3T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
123 Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km (vận chuyển trụ đi sơn tĩnh điện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,048 10 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->