Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210570748-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210570641 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-26 17:58:00 đến ngày 2021-06-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,082,379,253 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 441,647,000 VNĐ ((Bốn trăm bốn mươi mốt triệu sáu trăm bốn mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2908 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn cự ly 1km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2908 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8724 | 100m³/km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,3762 | 100m³ |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5903 | 100m³ |
| 6 | Lu lèn nền đường nguyên thổ (DG 3736/2018) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,4587 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,433 | 100m³ |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,8908 | 100m³ |
| 9 | Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.982,8 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn cự ly 1km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,737 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,737 | 100m³/km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5903 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5903 | 100m³/km |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,408 | 100m³ |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0894 | 100m³ |
| 3 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,8938 | 100m² |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,8938 | 100m² |
| 5 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,8938 | 100m² |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,8938 | 100m² |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,8676 | 100 tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 1km tiếp theo (79Km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,8676 | 100 tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo, biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | m² |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường bằng sắt ống D114, L=2,70m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, L=2,35m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, L=2,40m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, L=3,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, L=3,30m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 17 | Sản xuất gia công thép tấm, thép hình gia cố trụ, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1487 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0086 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3265 | 100m² |
| 20 | Bê tông móng trụ biển báo rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,45 | m³ |
| 21 | Bê tông móng trụ biển báo rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | m³ |
| 22 | Cung cấp bu lông M16x500 móng trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | cái |
| 23 | Cung cấp bu lông M8x120 liên kết biển báo vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | cái |
| 24 | Cung cấp bu lông M8x200 liên kết biển báo vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 25 | Cung cấp bu lông M8x20 liên kết biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 26 | Phủ kẽm thép hình gia cố trụ, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,7 | kg |
| 27 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 633,3189 | m² |
| 28 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng lớp dưới, chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,02 | m² |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng lớp trên, chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,32 | m² |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát vỉa hè bằng gạch bê tông 40x40 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.352,51 | m² |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn đổ bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2925 | 100m² |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,18 | m³ |
| 4 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 316,53 | m³ |
| 5 | Đắp đất trả móng kè bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 179,96 | m³ |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kè chặn vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,0681 | 100m² |
| 7 | Bê tông kè chặn vỉa hè, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 189,53 | m³ |
| 8 | Làm khe co giãn kè chặn vỉa hè bằng bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,2445 | m² |
| 9 | Làm lớp vữa đệm tường kè gờ chặn vỉa hè, chiều dày 5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 294,72 | m² |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 535,25 | m³ |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng vỉa hè, loại đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 535,25 | m³ |
| 12 | Trồng mới cây xanh (Cây dầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170 | cây |
| 13 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 215,49 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,1872 | 100m² |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,3 | m³ |
| 16 | Sản xuất gia công thép hình khung chống bồn cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,841 | tấn |
| 17 | Cung cấp bu lông M12x30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.360 | cái |
| 18 | Phủ kẽm thép hình cây chống bồn cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.840,98 | kg |
| D | DẢI PHÂN CÁCH | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,0225 | 100m² |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,06 | m³ |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 229,49 | m³ |
| 4 | Sơn dải phân cách, sơn mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 705 | m² |
| 5 | Trồng cỏ lá gừng phạm vi dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4878 | 100m² |
| 6 | Đắp đất móng dải phân cách bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4968 | 100m³ |
| 7 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cây xanh phạm vi dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202,02 | m3 |
| 8 | Trồng mới cây xanh (cây hồng lộc) phạm vi dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151 | cây |
| 9 | Trồng mới cây ắc ó phạm vi dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5932 | 100m² |
| 10 | Cung cấp ống nhựa PVC D42 làm lỗ thoát nước dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,83 | m |
| E | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,9528 | 100m³ |
| 2 | Làm lớp vữa đệm móng cửa thu nước, chiều dày 5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,32 | m² |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,841 | m³ |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,604 | m³ |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,278 | m³ |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, khuôn hố ga đúc sẵn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,266 | m³ |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông miệng thu nước , hộp van ngăn mùi đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,179 | m³ |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,372 | 100m² |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường hố ga dày ≤45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,443 | 100m² |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9269 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2162 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6129 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, khuôn hố ga, cấu kiện đúc sẵn, đường kính 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,825 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, khuôn hố ga, cấu kiện đúc sẵn, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6368 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0644 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,951 | tấn |
| 17 | Gia công kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6538 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 800mm vỉa hè, chiều dài L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | 1 đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 800mm vỉa hè, chiều dài L=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154 | 1 đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1000mm vỉa hè, chiều dài L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1000mm vỉa hè, chiều dài L=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | 1 đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1200mm vỉa hè, chiều dài L=2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | 1 đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1200mm vỉa hè, chiều dài L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88 | 1 đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 800mm, H30, chiều dài L=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1000mm, H30, chiều dài L=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | 1 đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1200mm, H30, chiều dài L=2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt cống bê tông đúc sẵn đường kính 1200mm, H30, chiều dài L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | 1 đoạn ống |
| 28 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | 1 mối nối |
| 29 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73 | 1 mối nối |
| 30 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114 | 1 mối nối |
| 31 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 286 | cấu kiện |
| 33 | Lắp đặt gối cống , đường kính ống 800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 350 | cái |
| 34 | Lắp đặt gối cống , đường kính ống 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170 | cái |
| 35 | Lắp đặt gối cống , đường kính ống 1200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 254 | cái |
| 36 | Tô hồ mối nối cống, chiều dày 2,0cm, bằng vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,3317 | m² |
| 37 | Phủ kẽm thép hình khuôn viền đan, khuôn hố ga, lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.653,818 | kg |
| 38 | Cung cấp gia công tấm inox làm van ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0674 | tấn |
| 39 | Cung cấp tấm nhựa composite (900x340x8)mm làm van ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,912 | m2 |
| 40 | Cung cấp tấm cao su (900x340x5)mm làm van ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,912 | m2 |
| 41 | Cung cấp bu lông và đai ốc inox M12, L=120mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 208 | cái |
| 42 | Cung cấp bu lông và đai ốc inox M10, L=50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 416 | cái |
| 43 | Cung cấp bu lông và đai ốc inox M10, L=100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104 | cái |
| 44 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,2412 | 100m³ |
| 45 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7635 | 100m³ |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,2303 | 100m³ |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,2303 | 100m³/km |
| F | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG, ĐÈN TRANG TRÍ VÀ ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào hố móng sâu >1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,28 | m3 |
| 2 | Đặt đà cản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Đắp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m đơn (không tiếp địa thân trụ) - TC thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m đơn (không tiếp địa thân trụ)- TC thủ công & cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | trụ |
| 6 | Lắp cần đèn đơn 6,0m Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 7 | Lắp giá đỡ tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp Tủ điều khiển treo trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 9 | Bộ đèn cao áp Sodium 250/150W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 10 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng - LV-ABC 3x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,83 | 100m |
| 11 | Đào hố móng sâu >1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,28 | m3 |
| 12 | Đặt đà cản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Đắp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 14 | Trụ BTLT 8,5m đơn - TC thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | trụ |
| 15 | Trụ BTLT 8,5m đơn - TC thủ công & cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | trụ |
| 16 | Lắp cần đèn đơn 6,0m Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Bộ đèn cao áp Sodium 250/150W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng - LV-ABC 3x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | 100m |
| 19 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng - LV-ABC 3x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | 100m |
| 20 | Khung móng trụ 8 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | bộ |
| 21 | Tiếp địa trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | bộ |
| 22 | Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,55 | m3 |
| 23 | Bêtong đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3 | m3 |
| 24 | Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 25 | Khối lượng đào hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,92 | m3 |
| 26 | Khối lượng đất đắp hố móng đầm k ≥ 95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 27 | Khối lượng đào hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,47 | m3 |
| 28 | Khung móng trụ đèn trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 29 | Tiếp địa trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 30 | Phần Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m3 |
| 31 | Phần Bêtong đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,63 | m3 |
| 32 | Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | 100m2 |
| 33 | Khối lượng đất đắp hố móng đầm k ≥ 95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 34 | Đào mương cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,89 | 100m³ |
| 35 | Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,44 | 100m³ |
| 36 | Lót gạch bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,74 | m² |
| 37 | Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,53 | 100m³ |
| 38 | Đào mương cáp, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | 100m³ |
| 39 | Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m³ |
| 40 | Lót gạch đinh bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,32 | m² |
| 41 | Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m³ |
| 42 | Trụ chiếu sáng STK 8m -TC thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | trụ |
| 43 | Trụ đèn trang trí cao 3,5m -TC thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | trụ |
| 44 | Cần đèn đôi Ø60 ≤ 3,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cần |
| 45 | Cần đèn ba Ø60 ≤ 3,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cần |
| 46 | Lắp đặt chóa đèn, đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | bộ |
| 47 | Đầu đèn trang trí - loại đèn Led 60W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 48 | Đèn LED 120W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | bộ |
| 49 | Bộ đèn trang trí Led 60W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 50 | Lắp giá đỡ tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 51 | Làm tiếp địa tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp Tủ ĐK chiếu sáng treo trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 53 | Cáp cấp nguồn tủ điều khiển CXV-2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | 100m |
| 54 | Cáp đến trụ chiếu sáng CXV-3x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,36 | 100m |
| 55 | Cáp đến trụ trang trí CXV-2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,17 | 100m |
| 56 | Cáp đồng trần theo mương C-10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,64 | 100m |
| 57 | Cáp CVV 3x2,5mm2 lên đèn CS | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5 | 100m |
| 58 | Cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,67 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống STK Ø90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,74 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống HDPE Ø65/50 theo mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,17 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống HDPE Ø65/50 trong móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,22 | 100m |
| 62 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196 | đầu |
| 63 | Đầu cos Cu 25mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 326 | cái |
| 64 | Đầu cos Cu 16mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | cái |
| 65 | Đầu cos Cu 10mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81 | cái |
| 66 | Đầu cos Cu 2,5mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138 | cái |
| 67 | Lắp đặt Khung móng trụ 4,5 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt Tiếp địa trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | m3 |
| 70 | Đổ Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | m3 |
| 71 | Đổ Bêtong đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,43 | m3 |
| 72 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,65 | m3 |
| 73 | Đắp đất hố móng đầm k ≥ 95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 74 | Lắp đặt Khung móng trụ 6,3m vươn 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt Tiếp địa trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 77 | Đổ Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | m3 |
| 78 | Đổ Bêtong đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,91 | m3 |
| 79 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,18 | m3 |
| 80 | Đắp đất hố móng đầm k ≥ 95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0477 | 100m3 |
| 81 | Khung móng tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 82 | Tiếp địa tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 84 | Bêtong lót đá 4x6 M100 đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | m3 |
| 85 | Bêtong đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | m3 |
| 86 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | m3 |
| 87 | Đắp đất hố móng đầm k ≥ 95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0006 | 100m3 |
| 88 | Biển báo tín hiệu giao thông (209) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt và tháo gỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | m3 |
| 90 | Bêtong đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | m3 |
| 91 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 92 | Đắp đất hố móng đầm k ≥ 95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | m3 |
| 93 | Đào mương cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m3 |
| 94 | Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 95 | Lót gạch đinh bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,18 | m2 |
| 96 | Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | 100m3 |
| 97 | Đào mương cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m3 |
| 98 | Đắp cát mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 99 | Lót gạch đinh bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,86 | m2 |
| 100 | Đắp đất mương cáp đầm chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 101 | Trụ tủ điều khiển STK cao 1m (X-Đ-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trụ |
| 102 | Trụ THGT STK cao 4,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | trụ |
| 103 | Trụ THGT STK cao 6,3m vươn 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | trụ |
| 104 | Cáp đồng trần C-10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,25 | 100m |
| 105 | Cáp CVV 2x2,5mm2 - đèn chớp vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 106 | Cáp DVV 12x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,25 | 100m |
| 107 | Ống STK D90 (m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | 100m |
| 108 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,29 | 100m |
| 109 | Bộ đèn xanh đỏ vàng D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 110 | Bộ đèn xanh đỏ vàng D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 111 | Bộ đèn đếm lùi D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 112 | Bộ đèn đếm lùi 620x520 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 113 | Bộ đèn chữ thập D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 114 | Bộ đèn xe máy được phép rẽ phải khi đèn đỏ D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 115 | Bộ đèn hình người đi bộ xanh, đỏ D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 116 | Tủ điều khiển THGT (X-Đ-V) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 117 | Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km (vận chuyển trụ đi sơn tĩnh điện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,142 | 10 tấn/km |
| 118 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 10 tấn/km |
| 119 | Cẩu vật tư thiết bị lên xuống (bánh hơi 3T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| 120 | Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km (vận chuyển trụ đi sơn tĩnh điện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,258 | 10 tấn |
| 121 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | 10 tấn |
| 122 | Cẩu vật tư thiết bị lên xuống (bánh hơi 3T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| 123 | Vận chuyển trụ STK, cần đèn, sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, phạm vi ≤ 60km (vận chuyển trụ đi sơn tĩnh điện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | 10 tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi