Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Đầm Hà |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210580466 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình nông thôn mới và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 15:36:00 đến ngày 2021-06-09 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,397,090,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phụ trợ | |||
| 1 | Lót ni lông sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275 | m2 |
| 2 | Bê tông nền sân đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5 | m3 |
| 3 | Cắt mạch sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 10m |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3401 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót đáy rãnh thoát nước đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,076 | m3 |
| 6 | Xây thành rãnh gạch chỉ D110 VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,755 | m3 |
| 7 | Láng đáy rãnh VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2 | m2 |
| 8 | Trát thành rãnh VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,01 | m2 |
| 9 | BTCT tấm đan, đá 1x2, M200 + lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cấu kiện |
| 10 | Đào hố móng cột trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1816 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0289 | 100m2 |
| 12 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8774 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 14 | BT móng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5914 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0307 | 100m2 |
| 16 | BT cổ móng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2458 | m3 |
| 17 | Cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0047 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0949 | tấn |
| 19 | Xây móng gạch bằng gạch chỉ VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2655 | m3 |
| 20 | Lấp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1419 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn cột cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1003 | 100m2 |
| 22 | BT cột cổng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5518 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép cột cổng D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0132 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột cổng D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0806 | tấn |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4499 | 100m2 |
| 26 | BT dầm đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5728 | m3 |
| 27 | Cốt thép dầm, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 28 | Cốt thép dầm, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3584 | tấn |
| 29 | Xây ốp cột cổng gạch chỉ VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0081 | m3 |
| 30 | ỐP gạch màu đen vân đá 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3438 | m2 |
| 31 | Trát cổng VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,482 | m2 |
| 32 | Láng chống thấm mái VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8862 | m2 |
| 33 | SX tấm ALUMINIUM biển tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,746 | m2 |
| 34 | Cầu thép chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 35 | Thép trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0332 | tấn |
| 36 | Bản mã thép dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0028 | tấn |
| 37 | Bu lông D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 38 | Chữ nổi dày 1.2cm màu vàng biển tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 39 | SX cổng bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | tấn |
| 40 | Sơn cổng 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,482 | m2 |
| 41 | Sơn cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,8433 | m2 |
| 42 | Bộ chốt cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 43 | Then cài cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 44 | bản lề cối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 45 | Chân trục xoay D100 cổng chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 46 | Khóa cửa việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 47 | LD tấm ALUMINIUM biển tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,746 | m2 |
| 48 | LD thép trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1613 | kg |
| 49 | LD cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | tấn |
| 50 | Giàn giáo thi công ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,078 | 100m2 |
| 51 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 52 | Đào móng cột trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,95 | m3 |
| 53 | Đắp đất móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | m3 |
| 55 | SXLD ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100m2 |
| 56 | SXLD cốt thép móng ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0098 | tấn |
| 57 | Bê tông móng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | m3 |
| 58 | Lót ni lông đổ bê tông nền nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,1434 | m2 |
| 59 | Bê tông nền sân đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2198 | m3 |
| 60 | Xây tường bó vỉa gạch chỉ D110 VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7867 | m3 |
| 61 | Trát tường bó vỉa VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9264 | m2 |
| 62 | Sơn tường bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9264 | m2 |
| 63 | SX thép trụ cột tròn tráng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2355 | tấn |
| 64 | LD thép trụ cột tráng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2355 | tấn |
| 65 | Qủa cấu thép D50 tráng kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | quả |
| 66 | Sản xuất vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2762 | tấn |
| 67 | Lắp dựng vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2762 | tấn |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0441 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0441 | tấn |
| 70 | Mái lợp tôn LD D=0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,763 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất giá giữ máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | tấn |
| 72 | Lắp đặt giá giữ máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | tấn |
| 73 | Lắp đặt ống PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 74 | Cút góc 90 độ PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 75 | Đai thép không gỉ L15*120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 76 | Vít nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| B | Hạng mục: Nhà học chức năng | |||
| 1 | Đào móng trụ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6321 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1475 | 100m3 |
| 3 | Lấp đât chân móng, tôn nền độ chặt k=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0269 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6332 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,868 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1251 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2313 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7327 | tấn |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1963 | m3 |
| 10 | SXLD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9442 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3575 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép giằng móng ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9438 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng móng đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6835 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch chỉ chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7357 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9442 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép giằng tường, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0357 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng tường, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1594 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng tường đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7357 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7626 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép cột ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3962 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4822 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9757 | tấn |
| 23 | Bê tông cột đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9316 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch chỉ D220, h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,187 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch chỉ D110, h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3493 | m3 |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4227 | 100m2 |
| 27 | SXLD cốt thép lanh tô ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1196 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô ĐK>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2571 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8332 | m3 |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0396 | 100m2 |
| 31 | SXLD cốt thép dầm ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2306 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép dầm ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3794 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép dầm ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3556 | tấn |
| 34 | Bê tông dầm đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8614 | m3 |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6756 | 100m2 |
| 36 | SXLD cốt thép sàn mái ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1789 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,6462 | m3 |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3888 | 100m2 |
| 39 | SXLD cốt thép giằng thu hồi ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0244 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép giằng thu hồi ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2113 | tấn |
| 41 | Bê tông giằng đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1453 | m3 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9743 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9743 | tấn |
| 44 | Sơn xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,1136 | m2 |
| 45 | Lợp mái tôn sóng LD D=0,42 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2404 | 100m2 |
| 46 | Ke chống bão 6 cái/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.944 | cái |
| 47 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1273 | 100m2 |
| 48 | SXLD cốt thép dầm cầu thang ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0373 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép dầm cầu thang ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1035 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép dầm cầu thang ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0419 | tấn |
| 51 | Bê tông dầm cầu thang đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3511 | m3 |
| 52 | SXLD ván khuôn sàn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2606 | 100m2 |
| 53 | SXLD cốt thép bản thang ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1759 | tấn |
| 54 | Bê tông cầu thang đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0338 | m3 |
| 55 | Láng sê nô VXM chống thấm M100 dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,1612 | m2 |
| 56 | Láng sê nô VXM M75 dày 3cm tạo dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,1612 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 567,556 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,9552 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,7742 | m2 |
| 60 | Trát cột, hèm má cửa VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,856 | m2 |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 566,68 | m |
| 62 | Trát ô văng cửa sổ VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,056 | m2 |
| 63 | Trát tường trong nhà VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 616,5856 | m2 |
| 64 | Trát cầu thang VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,3008 | m2 |
| 65 | Trát dầm cầu thang VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8918 | m2 |
| 66 | Lát nền gạch LD 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452,4296 | m2 |
| 67 | Lát nền gạch bục giảng LD 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,37 | m2 |
| 68 | Ốp gạch chân tường LD 600x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,7924 | m2 |
| 69 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,7902 | m2 |
| 70 | Vữa lót xi măng cát chiếu nghỉ dày 2cm VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,624 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,662 | m2 |
| 72 | Sơn tường ngoài nhà cửa 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,7742 | m2 |
| 73 | Sơn tường trong nhà, cột, hèm má, cầu thang cửa 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.650,1454 | m2 |
| 74 | SXLD lan can inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,1539 | kg |
| 75 | SX hoa sắt cửa sổ, vách cầu thang vuông 12*12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6654 | tấn |
| 76 | LD hoa sắt cửa sổ, vách cầu thang vuông 12*12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,72 | m2 |
| 77 | Sơn hoa sắt cửa sổ, vách cầu thang 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2528 | m2 |
| 78 | SXLD tay vịn cầu thang gỗ nhóm 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 79 | Sơn tay vịn cầu thang bằng sơn PU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,86 | m2 |
| 80 | Lắp dựng giàn giáo thi công ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9625 | 100m2 |
| 81 | SXLD cửa đi cửa nhựa lõi thép + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,88 | m2 |
| 82 | SXLD cửa sổ cửa nhựa lõi thép + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | m2 |
| 83 | SXLD vách kính nhựa lõi thép + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m2 |
| 84 | Đèn ốp hiên D250*11W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 85 | Đèn huỳnh quang đôi L=1,2*2*40W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 86 | Quạt trần ĐK cánh D=1,4*80W, chiết áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 87 | Mặt 3 công tắc 1 cực 10A + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Mặt 1 công tắc + ổ cắm đơn 1 cực 10A + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bảng |
| 89 | Mặt ổ cắm đôi 1 cực 10A + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 90 | Hộp điện đặt aptomat (TĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 91 | Hộp đấu nối 100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 92 | Aptomat 1P-2C 60A (đế âm + mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Aptomat 1P-2C 15A (đế âm + mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 94 | Dây CU/XLPE/PVC 2*25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 95 | Dây CU/XLPE/PVC 2*10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 96 | Dây CU/XLPE/PVC 2*6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 97 | Dây CU/XLPE/PVC 2*2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 98 | Dây CU/XLPE/PVC 2*1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325 | m |
| 99 | Dây tiếp địa hộp điện tổng 1*10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 100 | Cọc tiếp địa thép L 63*63*6 L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 101 | Băng dính cách điện hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 0.0 |
| 102 | Gen nhựa mềm PVC D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 103 | Gen nhựa mềm PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 104 | Gen nhựa mềm PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325 | m |
| 105 | Buli sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ |
| 106 | Đai inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 107 | Sâu vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 108 | Ống nhựa PVC (CL2) D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 109 | Cút góc 90 độ PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 110 | Cút góc 45 độ PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 111 | Đai thép không gỉ L15*120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 112 | Rọ chắn rác không D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 113 | Côn thu D125*110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 114 | Thép neo cột, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 115 | Đào đất chôn dây thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,184 | m3 |
| 116 | Đắp đất chôn dây thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,184 | m3 |
| 117 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 119 | Kéo rải dây chống sét loại dây thép D12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,2591 | m |
| 120 | Kéo rải dây chống sét loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,1919 | m |
| 121 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 122 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sứ |
| 123 | Bu lông B12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 124 | Tủ đựng thiết bị PCCC 400x600x220mm, không chân, treo trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 125 | Bình chữa cháy ABC MFZL8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 126 | Biển báo PCCC tôn sơn trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| C | Hạng mục: Sửa chữa mái tôn | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0218 | 100m2 |
| 2 | Sơn xà gồ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,0084 | m2 |
| 3 | Lợp mái tôn sóng LD D=0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0218 | 100m2 |
| 4 | SXLD ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.612 | cái |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5579 | 100m2 |
| 6 | Sơn xà gồ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,0016 | m2 |
| 7 | Lợp mái tôn sóng LD D=0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5579 | 100m2 |
| 8 | SXLD ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.530 | cái |
| D | Hạng mục: Cải tạo nhà công vụ thành bán trú | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch | 17,8024 | m3 | |
| 2 | Đục tẩy lớp gạch lát nền nhà | 132,1676 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | 50,22 | m2 | |
| 4 | Đục tẩy lớp vữa trát tường, trần nhà | 36,6346 | m2 | |
| 5 | Đục tẩy lớp vữa láng chống thấm sê nô | 26,6756 | m2 | |
| 6 | Xây tường gạch chỉ D220, VXM M75 | 3,6993 | m3 | |
| 7 | Xây tường gạch chỉ D110, VXM M75 | 5,0843 | m3 | |
| 8 | SXLD ván khuôn lanh tô | 0,0313 | 100m2 | |
| 9 | Cốt thép lanh tô D | 0,0054 | tấn | |
| 10 | Cốt thép lanh tô D | 0,0216 | tấn | |
| 11 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M250 | 0,1881 | m3 | |
| 12 | SXLD ván khuôn dầm bổ sung | 0,2115 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép dầm D | 0,065 | tấn | |
| 14 | Cốt thép dầm D | 0,2161 | tấn | |
| 15 | Bê tông dầm đá 1x2 M250 | 2,0526 | m3 | |
| 16 | SXLD ván khuôn đổ bê tông bàn bếp | 0,1177 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép bê tông bàn bếp D | 0,0414 | tấn | |
| 18 | Bê tông bàn bếp đá 1x2 M250 | 0,5308 | m3 | |
| 19 | Trát tường trong nhà VXM M75 | 50,2324 | m2 | |
| 20 | Trát tường ngoài nhà, thành sê nô VXM M75 | 61,4513 | m2 | |
| 21 | Trát dầm, trần, đáy sê nô VXM M75 | 38,0902 | m2 | |
| 22 | Trát cột, hèm cửa | 4,29 | m2 | |
| 23 | Lát nền gạch LD 600x600 | 134,4182 | m2 | |
| 24 | Ốp tường trong nhà gạch LD 300x600 | 207,362 | m2 | |
| 25 | Ốp đá granite bàn bếp | 9,818 | m2 | |
| 26 | SX hoa sắt cửa sổ | 0,4616 | tấn | |
| 27 | LD hoa sắt cửa sổ | 25,92 | m2 | |
| 28 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 16,8 | m2 | |
| 29 | Sơn tường trong nhà 3 nước | 295,1225 | m2 | |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà 3 nước | 196,3325 | m2 | |
| 31 | Đào móng băng, đất cấp 3 | 1,888 | m3 | |
| 32 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | 0,472 | m3 | |
| 33 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | 0,8026 | m3 | |
| 34 | Lấp đất chân móng, độ chặt K90 | 0,0061 | 100m3 | |
| 35 | Xây móng gạch chỉ VXM M75 | 0,9363 | m3 | |
| 36 | Tôn nền đất, độ chặt K90 | 0,0479 | 100m3 | |
| 37 | Bê tông lót nền đá 4x6 M100 | 1,6543 | m3 | |
| 38 | Xây tường gạch chỉ D220, VXM M75 | 0,1518 | m3 | |
| 39 | Xây tường gạch chỉ D110, VXM M75 | 0,8712 | m3 | |
| 40 | Xây bậc tam cấp gạch chỉ, VXM M75 | 0,3145 | m3 | |
| 41 | Trát tường trong nhà VXM M75 | 10,117 | m2 | |
| 42 | Trát tường ngoài nhà VXM M75 | 13,2025 | m2 | |
| 43 | Láng vữa chống thấm dày 2cm VXM M100 | 26,6756 | m2 | |
| 44 | Dán sika chống thấm chuyên dụng | 26,6756 | m2 | |
| 45 | Lát đá granite bậc tam cấp | 4,104 | m2 | |
| 46 | Lát nền gạch chống trơn 400x400 | 16,5426 | m2 | |
| 47 | Sơn tường trong nhà 3 nước | 10,117 | m2 | |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà 3 nước | 13,2025 | m2 | |
| 49 | SX cột thép mạ kẽm | 0,0225 | tấn | |
| 50 | LD cột thép mạ kẽm | 0,0225 | tấn | |
| 51 | SXLD khung thép hộp cửa, vách lưới | 0,1142 | tấn | |
| 52 | SXLD khung lưới B40 | 0,0199 | tấn | |
| 53 | Tay nắm quả đấm | 1 | bộ | |
| 54 | Then cài cửa | 1 | bộ | |
| 55 | Khóa cửa | 1 | bộ | |
| 56 | Bản lề lá | 6 | cái | |
| 57 | SX thép bản mã | 0,0085 | tấn | |
| 58 | LD thép bản mã | 0,0085 | tấn | |
| 59 | SX vì kèo thép hộp mạ kẽm | 0,0465 | tấn | |
| 60 | LD vì kèo thép hộp mạ kẽm | 0,0465 | tấn | |
| 61 | SX xà gồ thép hộp mạ kẽm | 0,0755 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0166 | tấn | |
| 63 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 16,6163 | m2 | |
| 64 | Lợp tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,42mm | 0,3111 | 100m2 | |
| 65 | Ke chống bão 6 cái/m2 | 187 | m2 | |
| 66 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép + phụ kiện | 24,3 | m2 | |
| 67 | SXLD cửa sổ nhựa lõi thép + phụ kiện | 25,92 | m2 | |
| 68 | SXLD cửa tủ bếp pano nhôm + phụ kiện | 7,0705 | m2 | |
| 69 | SXLD bộ hút khói tôn hoa + khung sắt | 1 | bộ | |
| 70 | Quạt hút mùi | 1 | bộ | |
| E | Hạng mục: Cải tạo nhà tắm, bếp, vệ sinh thành sân ăn | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | 0,9669 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép | 0,2713 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch | 48,6278 | m3 | |
| 4 | Đục tẩy lớp vữa trát tường (10%) | 2,7972 | m2 | |
| 5 | Vệ sinh lớp vữa trát tường (90%) | 25,1744 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ lớp gạch lát nền | 54,5178 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ lớp gạch ốp tường | 11,844 | m2 | |
| 8 | Cắt mạch nền bê tông đào móng trụ, móng băng | 3,86 | 10m | |
| 9 | Đào móng cột trụ, đât cấp III | 0,5086 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng băng, đất cấp 3 | 0,211 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | 11,12 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông móng trụ | 0,2876 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép móng D | 0,0578 | tấn | |
| 14 | Cốt thép móng D | 0,7271 | tấn | |
| 15 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M250 | 13,0637 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông giằng móng | 0,3061 | 100m2 | |
| 17 | Cốt thép giằng móng D | 0,121 | tấn | |
| 18 | Cốt thép giằng móng D>18mm | 0,4493 | tấn | |
| 19 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M250 | 3,3669 | m3 | |
| 20 | Lấp đất chân móng, độ chặt K90 | 0,4534 | 100m3 | |
| 21 | Xây móng gạch chỉ D220, VXM M75 | 3,0307 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn đổ bê tông giằng tường | 0,0787 | 100m2 | |
| 23 | Cốt thép giằng tường D | 0,0122 | tấn | |
| 24 | Cốt thép giằng tường D | 0,0589 | tấn | |
| 25 | Bê tông giằng tường đá 1x2 M250 | 0,8417 | m3 | |
| 26 | Tôn nền đất, độ chặt K90 | 0,4275 | 100m3 | |
| 27 | Bê tông lót nền đá 4x6 M100 | 17,4405 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn đổ bê tông cột | 0,5998 | 100m2 | |
| 29 | Cốt thép cột D | 0,1368 | tấn | |
| 30 | Cốt thép cột D | 0,4703 | tấn | |
| 31 | Bê tông cột đá 1x2 M350 | 2,3716 | m3 | |
| 32 | Xây tường gạch chỉ D220, VXM M75 | 68,2294 | m3 | |
| 33 | Xây chân bàn rửa gạch chỉ D110, VXM M75 | 2,17 | m3 | |
| 34 | Xây ốp chân móng gạch chỉ, VXM M75 | 21,024 | m3 | |
| 35 | Xây tam cấp gạch chỉ, VXM M75 | 8,388 | m3 | |
| 36 | SXLD ván khuôn lanh tô | 0,4386 | 100m2 | |
| 37 | Cốt thép lanh tô D | 0,2347 | tấn | |
| 38 | Cốt thép lanh tô D | 0,2502 | tấn | |
| 39 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M250 | 3,7581 | m3 | |
| 40 | SX ván khuôn giằng thu hồi | 0,056 | 100m2 | |
| 41 | Cốt thép giằng thu hồi D | 0,0155 | tấn | |
| 42 | Cốt thép giằng thu hồi D | 0,0186 | tấn | |
| 43 | Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 M250 | 0,616 | m3 | |
| 44 | SX vì kèo thép hộp | 0,5985 | tấn | |
| 45 | LD vì kèo thép hộp | 0,5985 | tấn | |
| 46 | SX thép bản mã | 0,2231 | tấn | |
| 47 | LD thép bản mã | 0,2231 | tấn | |
| 48 | SXLD bu lông D18 | 48 | cái | |
| 49 | SX xà gồ thép hộp | 1,051 | tấn | |
| 50 | LD xà gồ thép hộp | 1,051 | tấn | |
| 51 | Lợp tôn lạnh, dày 18cm | 2,9099 | 100m2 | |
| 52 | Ke chống bão 6 cái/m2 | 1.746 | cái | |
| 53 | Trát tường trong nhà VXM M75 | 110,9658 | m2 | |
| 54 | Trát tường ngoài nhà VXM M75 | 88,9038 | m2 | |
| 55 | Trát trụ cột | 24,64 | m2 | |
| 56 | Trát lanh tô | 38,1046 | m2 | |
| 57 | Trát hèm cửa | 19,008 | m2 | |
| 58 | Lát nền gạch LD 600x600 | 248,3792 | m2 | |
| 59 | Ốp tường gạch LD 300x600 | 23,687 | 1m2 | |
| 60 | Lát bậc tam cấp đá granite | 22,3755 | m2 | |
| 61 | Sơn tường trong nhà 3 nước | 164,026 | m2 | |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà 3 nước | 153,4302 | m2 | |
| 63 | SX hoa thép cửa sổ | 0,4302 | tấn | |
| 64 | LD hoa thép cửa sổ | 25,92 | m2 | |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 171,6768 | m2 | |
| 66 | SXLD khung inox bàn rửa | 12,5154 | kg | |
| 67 | Lát đá granite bàn rửa | 5,85 | m2 | |
| 68 | SXLD giàn giáo thi công ngoài nhà | 3,2675 | 100m2 | |
| 69 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép + phụ kiên | 24,3 | m2 | |
| 70 | SXLD cửa sổ nhựa lõi thép + phụ kiên | 25,92 | m2 | |
| 71 | Đèn ốp hiên D250*11W | 10 | bộ | |
| 72 | Đèn huỳnh quang đôi L=1,2 2*40W | 39 | bộ | |
| 73 | Quạt trần đường kính cánh D=1,4m*80W, chiết áp | 36 | cái | |
| 74 | Mặt 3 công tắc 1 cực 10A + đế âm | 2 | cái | |
| 75 | Mặt 1 công tắc + ổ cắm đơn 1 cực 10A + đế âm | 11 | bảng | |
| 76 | Mặt ổ cắm đôi 1 cực 10A + đế âm | 17 | cái | |
| 77 | Hộp điện đặt aptomat (TĐ) | 2 | hộp | |
| 78 | Hộp cầu nối 100x100 | 10 | hộp | |
| 79 | Aptomat 1P-2C 60A (đế âm + mặt) | 2 | cái | |
| 80 | Aptomat 1P-2C 30A (đế âm + mặt) | 1 | cái | |
| 81 | Aptomat 1P-2C 15A (đế âm + mặt) | 4 | cái | |
| 82 | Dây CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 100 | m | |
| 83 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | 10 | m | |
| 84 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 85 | m | |
| 85 | Dây CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | 72 | m | |
| 86 | Dây CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | 325 | m | |
| 87 | Dây tiếp địa hộp điện tổng | 5 | m | |
| 88 | Cọc tiếp địa thép L63*63*6 dài 2m | 1 | cọc | |
| 89 | Băng dính cách điện hạ áp D80 | 5 | cuộn | |
| 90 | Gen nhựa mềm PVC D30 | 95 | m | |
| 91 | Gen nhựa mềm PVC D20 | 72 | m | |
| 92 | Gen nhựa mềm PVC D16 | 325 | m | |
| 93 | Buli sứ | 1 | sứ | |
| 94 | Đai inox | 1 | bộ | |
| 95 | Sâu vít | 2 | kg | |
| 96 | Ống nhựa PVC D21 | 0,05 | 100m | |
| 97 | Ống nhựa PVC D27 | 0,44 | 100m | |
| 98 | Ống nhựa PVC D34 | 0,06 | 100m | |
| 99 | Ống nhựa PVC D48 | 0,26 | 100m | |
| 100 | Cút góc 90 độ D21 | 4 | cái | |
| 101 | Cút góc 90 độ D27 | 6 | cái | |
| 102 | Hạ PVC 42/34 | 6 | cái | |
| 103 | Cút góc 90 độ D34 | 4 | cái | |
| 104 | Cút góc 90 độ D48 | 6 | cái | |
| 105 | Hạ PVC 34/21 | 2 | cái | |
| 106 | Cút góc 90 độ ren trong D21 | 14 | cái | |
| 107 | Tê nhựa PVC D27 | 1 | cái | |
| 108 | Tê nhựa PVC D34 | 1 | cái | |
| 109 | Tê nhựa PVC D48/34 | 2 | cái | |
| 110 | Mang sông thu nhựa D27 | 4 | cái | |
| 111 | Mang sông thu nhựa D34 | 4 | cái | |
| 112 | Mang sông thu nhựa D48 | 4 | cái | |
| 113 | Teec nước inox 4000l | 1 | bể | |
| 114 | Van phao tự động D27 | 1 | cái | |
| 115 | Van chặn tay chụp D48 | 1 | cái | |
| 116 | Bơm tăng áp 750W | 1 | bộ | |
| 117 | Bộ công tắc tự động điều khiển bơm | 1 | bộ | |
| 118 | Khẩu nối ren ngoài | 14 | cái | |
| 119 | Ống nhựa PVC D60 | 0,14 | 100m | |
| 120 | Ống nhựa PVC D90 | 0,11 | 100m | |
| 121 | Cút nhựa PVC 90 độ D60 | 10 | cái | |
| 122 | Cút nhựa PVC 90 độ D90 | 4 | cái | |
| 123 | Tê nhựa PVC D60 | 8 | cái | |
| 124 | Tê nhựa PVC D90/60 | 6 | cái | |
| 125 | Hạ PVC D90/60 | 2 | cái | |
| 126 | Mang sông thu nhựa PVC D60 | 3 | cái | |
| 127 | Mang sông thu nhựa PVC D90 | 3 | cái | |
| 128 | Ống nhựa PVC D90 | 0,21 | 100m | |
| 129 | Cút nhựa PVC 90 độ D90 | 4 | cái | |
| 130 | Cút nhựa chếch PVC 45 độ D90 | 8 | cái | |
| 131 | Đai thép không gỉ L15*120 | 8 | cái | |
| 132 | Vít nở 4 | 16 | cái | |
| 133 | Rọ chắn rác không gỉ D150 | 4 | cái | |
| 134 | Côn thu D110*90 | 4 | cái | |
| 135 | Chậu rửa inox đôi | 2 | bộ | |
| 136 | Navabo đơn | 8 | bộ | |
| 137 | Vòi rửa bát | 2 | bộ | |
| 138 | Vòi rửa navabo | 8 | bộ | |
| 139 | Dây dẫn nước | 10 | sợi | |
| 140 | Băng keo | 3 | cuộn | |
| 141 | Keo dán ống | 6 | lọ | |
| 142 | Đào đất chôn dây thu sét | 2,784 | m3 | |
| 143 | Đắp đất chôn dây thu sét | 0,0278 | 100m3 | |
| 144 | SX kim thu sét F18 | 7 | cái | |
| 145 | LD kim thu sét F18 | 7 | cái | |
| 146 | Thép F12 | 87,2 | m | |
| 147 | Thép F10 | 63 | m | |
| 148 | Cọc tiếp địa | 3 | cọc | |
| 149 | Quả sứ | 7 | sứ | |
| 150 | Bu lông B12 | 6 | cái | |
| 151 | Tủ tôn kính để bình chữa cháy 600x400x200mm | 3 | cái | |
| 152 | Bình chữa cháy ABC MFZL8 | 12 | cái | |
| 153 | Biển báo PCCC tôn sơn trắng | 3 | cái | |
| 154 | Đào đất đế móng, đất cấp 3 | 0,768 | m3 | |
| 155 | Cốt thép đế móng D | 0,0213 | tấn | |
| 156 | Bê tông đế móng đá 1x2 M250 | 0,768 | m3 | |
| 157 | Ván khuôn đổ bê tông cột đỡ | 0,1373 | 100m2 | |
| 158 | Cốt thép cột D | 0,0187 | tấn | |
| 159 | Cốt thép cột D | 0,1042 | tấn | |
| 160 | Bê tông cột đá 1x2 M200 | 0,755 | m3 | |
| 161 | Ván khuôn đổ bê tông dầm đỡ | 0,063 | 100m2 | |
| 162 | Cốt thép dầm D | 0,0104 | tấn | |
| 163 | Cốt thép dầm D | 0,0553 | tấn | |
| 164 | Bê tông dầm đá 1x2 M250 | 0,5069 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi