Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210580800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210575671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 21:19:00 đến ngày 2021-06-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,109,054,505 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Dựng cột BT LT12: NPC-7.2 (B) (thủ công) | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 2 | Dựng cột BT LT12: NPC-7.2 (B) (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Dựng cột BTLT14: NPC-9.2 (B) (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 4 | Dựng cột BTLT14: NPC-9.2 (B) (thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 5 | Dựng cột BTLT18: NPC-9,2 (B) (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 6 | Dựng cột BTLT18: NPC-9,2 (B)(bằng cẩu) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| B | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Dây tiếp địa dọc cột F12-8m | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Dây tiếp địa dọc cột F12-6,5m | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 3 | Dây tiếp địa dọc cột F12-16m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Dây nối tiếp địa F12-10m | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 5 | Dây nối tiếp địa F12-12m | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa TC4 -1,5 | Chương V HSMT | 32 | Bộ |
| 7 | Lắp dây néo F20-10 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp dây néo F20-12 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 9 | U néo F20 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Giằng cột LT 14m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Cổ dề néo CD1F | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Xà X1F-22 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Xà X2F-22 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 14 | Xà X3F-22 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Chụp cột tròn CH-3,0 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Thang sắt 3m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà XCD-22 (cột đơn) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà XL3F-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Ghế thao tác DCL trên 1 cột | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà XNCF-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà XCF-22 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 22 | Xà XCK44F-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà XCK54F-22 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Xà XL3K44F-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà XCD-22 (cột đúp) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà XCD-22 (tâm 2,56m) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Ông nhựa HDBE F25-32 | Chương V HSMT | 90 | m |
| C | PHẦN DÂY DẪN | |||
| 1 | Rải dây, LĐV dây ACKP 50/8mm2 độ cao >10m | Chương V HSMT | 9.497 | m |
| 2 | Rải dây lấy độ võng ACKP70/11 độ cao >10m | Chương V HSMT | 4.886 | m |
| D | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Sứ RE24 CD600+ty trên cột vuông | Chương V HSMT | 44 | Quả |
| 2 | Sứ RE24 CD600+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 454 | Quả |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 3 bát cả phụ kiện [02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm)+01Vòng treo VT-7+03 Sứ cách điện IIC-70+01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm)+01 Mắt nối trung gian NG-7+01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 84 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi sứ néo kép thủy tinh 2x3 bát cả PK [08 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm)+02 Khánh đơn KG1-7+02 Vòng treo VT-7+06 Sứ cách điện IIC-70+02 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm)+01 Khóa néo hợp kim nhôm (03gu dông) N-3 kèm chốt hãm] | Chương V HSMT | 2 | Chuỗi |
| 5 | Phụ kiện chuỗi Polymer néo đơn bao gồm [02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm)+01 Mắt nối trung gian NG-7 +01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 115 | Bộ |
| 6 | Phụ kiện chuỗi sứ néo thủy tinh bao gồm [02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm)+ 01 Vòng treo VT-7+01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm)+01 Mắt nối trung gian NG-7 +01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite PTT1203-C, đường kính cáp 23,4-27,9mm (70-95mm2) | Chương V HSMT | 60 | cái |
| E | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Đầu cốt C-A 50-2 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 2 | Đầu cốt C-A 70-2 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 3 | Đầu cốt ACSR-50-2 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Đầu cốt ACSR-70-2 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 5 | Đầu cốt ACSR-95-2 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 426 | Bộ |
| 7 | Đai thép+khóa đai không gỉ | Chương V HSMT | 132 | cai |
| F | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông LT12B thủ công | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 2 | Hạ cột bê tông LT12B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Hạ cột bê tông LT14B thủ công | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 4 | Hạ cột bê tông LT14B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 5 | Hạ cột bê tông LT18B (thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 6 | Hạ cột bê tông LT18B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 7 | Hạ dây ACKP50/8 độ cao >10m | Chương V HSMT | 9.498 | m |
| 8 | Hạ Dây ACKP70/11 độ cao>10m | Chương V HSMT | 4.887 | m |
| 9 | Tháo dây tiếp địa dọc cột | Chương V HSMT | 45 | Bộ |
| 10 | Tháo Dây néo các loại | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Tháo Cổ dề các loại | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Tháo xà đỡ các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 13 | Tháo Xà néo các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Tháo Xà cao thế các loại trên cột Pi | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Tháo Sứ SDD-24+ty trên cột vuông | Chương V HSMT | 10 | Quả |
| 16 | Tháo Sứ SDD-24kV+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 108 | Quả |
| 17 | Tháo Sứ Polymer-24kV trên cột vuông | Chương V HSMT | 30 | Quả |
| 18 | Tháo Sứ Polymer-24kV+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 381 | Quả |
| 19 | Tháo Chuỗi néo Polymer | Chương V HSMT | 42 | chuỗi |
| 20 | Tháo Phụ kiện chuỗi néo đơn Polymer | Chương V HSMT | 115 | bộ |
| 21 | Tháo Phụ kiện chuỗi néo đơn thủy tinh | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 22 | Tháo FCO 35(22)kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| G | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại sứ đứng RE24-CD600+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 12 | Quả |
| H | PHẦN LẮP MỚI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt DCL 3 pha 24-35 kV ngoài trời | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 24-35 kV ngoài trời | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| I | PHẦN THÁO THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo DCL 3 pha 22,35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| J | PHẦN THIẾT BỊ MUA MỚI | |||
| 1 | DCL chém ngang 24kV-630A-25kA(3 pha liên động+bộ sào thao tác dài 8m) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | CDPT chém dọc 24kV-630A+phụ kiện | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Dao cách ly 1 pha 24kV-630A-25kA (3 pha liên động + bộ sào thao tác dài 8m) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| K | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA LẮP MỚI TBA | |||
| 1 | Dây tiếp địa dọc cột F12-10,5m | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 2 | Dây tiếp địa dọc cột F12-7m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa T12C -1,5 | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 4 | Chụp cột tròn CH-3,0 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Giá đỡ cáp mặt MBA (trạm trệt) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Thang trèo 2,5m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà XHCF-22 tâm 2,56m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà XHCAF-22 tâm 2,6m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà XTG-22 tâm 2,56m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà XTG-22 tâm 2,6m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Xà Xsi+CSV tâm 2,56m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà Xsi+CSV tâm 2,6m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ MBA tâm 2,56m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ MBA tâm 2,6m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà XHCBF-22 tâm 2,6m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Ghế thao tác tâm 2,56m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Ghế thao tác tâm 2,6m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| L | PHẦN DÂY, CÁP ĐIỆN TBA | |||
| 1 | Lắp Dây AC/XLPE-HDPE1x70mm2(2,5-2,8) | Chương V HSMT | 159 | m |
| 2 | Lắp cáp Cu/PVC M50 | Chương V HSMT | 12 | m |
| 3 | Lắp cáp CU/PVC M70 | Chương V HSMT | 120 | m |
| M | PHẦN SỨ TBA | |||
| 1 | Sứ RE24-CD600+ty trên cột vuông | Chương V HSMT | 18 | quả |
| 2 | Sứ RE24-CD600+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 78 | quả |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 3 bát cả phụ kiện [02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm)+01Vòng treo VT-7+03 Sứ cách điện IIC-70+01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm)+01 Mắt nối trung gian NG-7+01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 27 | chuỗi |
| N | PHẦN PHỤ KIỆN TBA | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi FCO-24kV-100A(Sứ gốm)+nắp chụp | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 2 | Hạt nổ chống sét van | Chương V HSMT | 6 | cái |
| 3 | Nắp chụp cầu chì (trên+dưới) | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 4 | Nắp chụp CSV | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 5 | Nắp chụp MBA phần cao thế | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 6 | Đầu cốt C-A 70-1 | Chương V HSMT | 135 | Cái |
| 7 | Đầu cốt C 50-1 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 8 | Đầu cốt C 50-2 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Đầu cốt C 70-1 | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 10 | Đầu cốt C 70-2 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 11 | Đai thép+ khóa đai không gỉ cột đơn | Chương V HSMT | 145 | bộ |
| 12 | Bu lông M16x50 | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 13 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 60 | Cái |
| 14 | Ống nhưa xoắn HDPE F65/50 | Chương V HSMT | 32 | m |
| 15 | Ống nhưa xoắn HDPE F105/80 | Chương V HSMT | 16 | m |
| 16 | Ống nhưa xoắn HDPE F32/25 | Chương V HSMT | 67 | m |
| O | PHẦN THÁO THU HỒI TBA | |||
| 1 | Tháo cầu chì FCO 24kV | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 2 | Tháo Sứ đứng SDD -24kV+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 24 | quả |
| 3 | Tháo Sứ đứng Polymer 24kV+ty trên cột vuông | Chương V HSMT | 18 | quả |
| 4 | Tháo Sứ đứng Polymer 24kV+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 48 | quả |
| 5 | Tháo chuỗi néo polymer | Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 6 | Tháo các bộ xà đỡ trên cột tròn | Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo các bộ xà trạm trên cột Pi | Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Tháo ghế thao tác | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Tháo giá đỡ MBA | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Tháo thang trèo | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Tháo giá đỡ cáp mặt MBA (trạm trệt) | Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Tháo dây tiếp địa dọc cột | Chương V HSMT | 21 | bộ |
| 13 | Tháo cáp đồng M50 | Chương V HSMT | 8 | m |
| 14 | Tháo thanh đồng F8 (1,1ĐM) | Chương V HSMT | 30 | m |
| 15 | Tháo dây nhôm bọc AC50 các loại | Chương V HSMT | 108 | m |
| P | PHẦN LẮP MỚI THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | Chống sét van Composite | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| Q | THIẾT BỊ THÁO THU HỒI THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | Tháo chống sét van Composite điện áp | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| R | PHẦN THÁO LẮP LẠI TBA | |||
| 1 | Tháo, lắp lại MBA 3 pha | Chương V HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Tháo, lắp lại MBA 3 pha | Chương V HSMT | 2 | Máy |
| S | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MS-5B (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 13 | Móng |
| 2 | Móng cột MS-5B (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 3 | Móng cột MS-5KB (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột MS-5KB (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng néo MNT1A ( đào thủ công ) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 6 | Tiếp địa TC4 -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 27 | Vị trí |
| 7 | Tiếp địa T4C -1,5 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 5 | Vị trí |
| 8 | Tiếp địa T12C -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 10 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi